lore

Chương 603

13,521 Nhấn vào nội dung để bình luận hoặc báo lỗi.

Cảnh Quốc Cung điện, ngôi nhà của gia đình Phương.

Dương Ngọc Hoàn Mặc bộ áo trắng, giống như người mặc lễ tang, cô đứng trong sân, nhìn về phía cánh cửa mở rộng. Trong ánh mắt cô không hề có nỗi hoảng sợ hay buồn bã, chỉ là bình tĩnh và kiên định như một người vợ đang chờ đợi chồng trở về nhà.

Bên kia, Áo Hoàng đang bay lơ lửng trong không trung, cúi đầu nhìn con cáo nhỏ dưới đất.

“Eo eo, eo eo…”, tiếng con cáo vang lên đầy âm điệu.

“Ao ao, ao ao…”, tiếng Áo Hoàng cũng rất nhịp nhàng và có điệu điệu. Con rồng và con cáo đang giao tiếp theo cách mà người khác không thể hiểu được, và cuộc trò chuyện của chúng rất hợp ý; tuy nhiên, vẻ mặt của cả hai đều tỏ ra lo lắng và sốt ruột.

Phương Đại Niú đứng sau lưng Dương Ngọc Hoàn, thở dài liên hồi.

Trong nhà tù Hổ Quản. Mấy tên lính canh thì thầm với nhau:

“Đối xử với sư phụ Phương như vậy quá đáng rồi!”

“Khi sư phụ Phương trở thành Bán Thánh, chúng ta nhất định phải trả thù!”

Hồ Sĩ Ngục im lặng không nói gì, dường như đã quên mất những lệnh mà sư phụ của mình – Thượng Thư Tả Thị Lang Nguyên Túc – đã giao cho ông. Hai vị tiến sĩ từ Đình Xét Xử nhìn nhau, đều thấy sự bất lực trong ánh mắt đối phương.

“Thật là vô lý!” một vị tiến sĩ nói nhẹ. Vị kia thở dài, rồi nhìn qua cửa sổ nhà tù, nơi có Phương Vận.

Sau khi nghe xong lời nói của Văn Tướng và Giang Hà Xuyên, Phương Vận suy nghĩ trong khoảng nửa giờ, rồi bỗng nói: “Xin mọi người chuẩn bị sẵn bốn vật dụng viết lách.”

“Chúng tôi đã mong chờ câu này từ lâu rồi!” Mười mấy tên lính canh vội vàng chạy đi lấy đồ.

Hồ Sĩ Ngục vẫn im lặng, kể từ khi Phương Vận bắt đầu giảng dạy, ông dường như trở thành người lười biếng nhất trong nhà tù Hổ Quản; ông không còn đối xử nghiêm khắc với Phương Vận nữa, nhưng cũng không ra lệnh chiếu cố gì cho anh ta cả, để mọi việc do các tên lính canh và nhân viên nhỏ tuổi khác quản lý.

Dù Hồ Sĩ Ngục đã sử dụng mọi thủ đoạn để leo lên cao, nhưng ông cũng không thể đối xử tàn nhẫn với người đã dạy mình, dù chỉ là người nghe giảng mà thôi.

Dù không thực sự được nhận làm đệ tử…

Không lâu sau, các tù nhân canh gác đã mang đến bàn ghế phù hợp cùng bốn vật dụng cần thiết cho việc viết lách và đặt chúng ngay trước cửa buồng giam số mười ba.

Người tù nhân canh gác mở cửa buồng, nhanh chóng tháo xiềng xích khỏi chân Phương Vận, rồi để anh ta ngồi xuống ghế. Một người khác sử dụng những kỹ thuật gia truyền để xoa bóp, giúp máu lưu thông và thư giãn cơ bắp cho Phương Vận.

Hội trưởng nhà tù vẫn cứ làm ngơ, không quan tâm đến điều này. Những tù nhân xung quanh cũng đều nhìn về phía Phương Vận; đối với họ, anh ta không chỉ là người thầy mà còn là người cứu mạng họ.

“Thưa ông Phương, đừng vội vàng. Hãy suy nghĩ kỹ trước khi viết. Tôi sẽ xoa bóp chân ông trước; chắc chắn ông sẽ có cảm hứng viết lách!” Người tù nhân canh gác cười ha hả, quỳ xuống dưới chân Phương Vận và bắt đầu xoa bóp.

“Đừng nịnh hót quá mức; hãy để ông Phương yên tĩnh suy nghĩ.”

Tất cả mọi người đều kiểm soát hơi thở của mình, sợ rằng tiếng thở sẽ làm phiền Phương Vận. Trong căn ngục, chỉ còn lại tiếng đèn đuốc cháy, tiếng người tù nhân canh gác xoa bóp và tiếng nghiền mực.

Phương Vận ngồi trên chiếc ghế thoải mái, thở phào nhẹ nhõm. Lý do anh ta chọn ngày trước đầu tháng mười hai để viết những bài thơ văn nhằm chuộc tội, chính là vì sợ rằng nếu bắt đầu sớm quá, Tông gia và Lôi Gia sẽ có đủ thời gian để phản công. Hơn nữa, ngay cả khi việc chuộc tội bằng thơ văn thất bại, vào phút cuối cùng, anh ta vẫn có thể sử dụng lệnh miễn trừ do Hoàng Thái Hậu ban tặng.

Phương Vận không vội vàng, mà từ từ suy nghĩ. Yêu cầu phải viết ba bài thơ văn có ý nghĩa quan trọng đối với đất nước quả thực là quá cao.

Mất đến mười lăm phút, trên khuôn mặt Phương Vận hiện lên vẻ buồn bã. Bỗng nhiên, anh ta cầm bút, nhúng vào mực đen đặc, và viết tên bài thơ lên trang giấy trắng:

“Jiang Cheng Zi.”

“Trong ngục, tôi mơ thấy vợ mình – Ngọc Hoàn – đã qua đời. Cuộc đời còn lại của tôi, đầy cô đơn, tôi viết bài thơ này.”

Trước phần nội dung chính, Phương Vận ghi rõ lý do tại sao mình lại viết bài thơ này: trong giấc mơ tại nhà tù Hổ, anh ta thấy vợ mình Dương Ngọc Hoàn đã qua đời, và trong giấc mơ đó, anh ta phải sống một đời cô đơn.

Sau đó, Phương Vận bắt đầu viết phần nội dung chính của bài thơ.

“Mười năm sống chết hai nơi xa xôi, không nghĩ đến cũng khó quên được.

Ngàn dặm mộ cô đơn, không nơi nào để bày tỏ nỗi buồn thảm.

Dù có gặp lại nhau, e rằng cũng không nhận ra nhau; khuôn mặt phủ đầy bụi, tóc đã bạc như sương.

Đêm về, trong giấc mơ mơ hồ, bỗng trở về quê hương; bên cửa sổ nhỏ, người ta đang trang điểm.

Nhìn nhau không nói được lời nào, chỉ có nước mắt tuôn rơi không ngừng.

Chắc chắn, nơi này hàng năm luôn làm tan nát lòng người… Đêm trăng sáng, bên bãi thông thấp.”

Bài thơ “Hổ Tù Ngục” không nằm trong Văn Viện; vì vậy khi Phương Vận viết nó, ánh sáng của tài năng không hiện ra.

Nhưng khi đến câu “Ngàn dặm mộ cô đơn”, bỗng nhiên từ trong ngục tối vang lên tiếng khóc nhẹ nhàng.

Không ai khóc cả; có lẽ đó là tiếng khóc của những linh hồn đã mất.

Khi đến câu “Chỉ có nước mắt tuôn rơi không ngừng”, tiếng khóc ấy càng lớn hơn.

Khi bài thơ hoàn thành, mỗi từ mỗi chữ đều tỏa ra ánh sáng; mùi hương của mực lan tỏa trong vòng mười dặm, tình cảm được truyền đi trong suốt trăm dặm, và tiếng khóc thương thảm vang dội khắp nơi.

“Những bài thơ bi thương như thế này, với bốn hiện tượng kỳ lạ, chắc chắn sẽ giúp đất nước trở nên mạnh mẽ!” Ho Sĩ Ngục lặng lẽ rơi nước mắt, tự nhủ với mình.

Lập tức, những chữ trên bài thơ bắt đầu phát sáng, và mùi hương của mực lan tỏa trong vòng mười dặm.

Trong phạm vi trăm dặm xung quanh, một cảm xúc bi thảm khó tả bao trùm tất cả mọi người; từ những em bé mới sinh cho đến những người già sắp qua đời, dù là những người nhỏ bé hay những học giả lớn lao, tất cả đều bị ảnh hưởng bởi sức mạnh của bài thơ này.

Trong phạm vi trăm dặm, mọi người đều khóc.

Trong phạm vi ngàn dặm, vô số tiếng khóc xuất hiện, như thể những linh hồn đang than khóc.

Ngay cả Phương Vận cũng bị ảnh hưởng bởi “Tình Cảm Truyền Đi Trăm Dặm”; anh ta rơi nước mắt và đứng dậy cúi chào.

“Học trò Phương Vận, bài thơ đầu tiên đã hoàn thành!”

Sau đó, một con dấu vàng bỗng nhiên xuất hiện trong không trung, chiếu ra ánh sáng và đặt lên trên bài thơ “Giang Thành Tử? Mộng Trong Ngục”.

Ánh sáng của tài năng tỏa ra, một cột ánh sáng màu cam cao bốn thước chín inch đứng thẳng trên bài thơ.

Đó là tài năng đủ sức giúp đất nước trở nên mạnh mẽ; chỉ còn thiếu một inch nữa là nó có thể lan tỏa khắp thiên hạ!

Tiếp theo, giọng nói của Văn Tướng và Giang Hà Xuyên vang dội khắp Cảnh Quốc

Giang Hà Xuyên đọc bài thơ bằng giọng điệu trầm ấm, vang dội; tuy nhiên, ngay khi vừa đọc xong đoạn đầu tiên “Mười năm sống chết hai phương trời xa xôi, không nghĩ đến cũng khó quên được”, giọng anh ta đã có những thay đổi nhỏ, như thể đang cố kìm nén điều gì đó.

Khi đọc đến câu “Nhìn nhau không nói được lời, chỉ có nước mắt tuôn rơi hàng ngàn dòng”, vị học giả lớn lao ấy cuối cùng cũng không thể kiềm chế được nữa, giọng anh ta bỗng nghẹn lại.

Sau khi đọc xong từ cuối cùng, trong giọng của Giang Hà Xuyên thậm chí còn vang lên tiếng khóc.

Bài thơ này chứa đựng ý nghĩa sâu sắc của thi ca; với giọng đọc xuất sắc và lời diễn giải đầy cảm xúc, vị học giả ấy đã làm cho không khí khi nghe bài thơ trở nên hoàn hảo đến mức không thể tìm ra điểm chê vào.

Một lát sau, Giang Hà Xuyên buộc phải thông báo trên khắp cả nước một lần nữa:

“Bài thơ này quá bi thảm… Tôi nhớ vợ mình đã qua đời, mong mọi người thông cảm.”

Trong nhà tù Hổ Phong, các tù nhân và lính canh đều khóc nức nở. Một lính canh tên Đồng Sinh ôm mặt khóc lóc và kêu lên:

“Thật đáng thương cho Sư Thái Phương… Bà ấy mơ thấy vợ mình đã qua đời mười năm rồi; dù không muốn nhớ đến, nhưng vẫn không thể quên được. Mộ của vợ bà ấy ở cách đây hàng nghìn dặm… Và bà ấy thậm chí không có cơ hội để than thở nỗi buồn bên mộ người thân.”

Một viên quan xét xử khác lau nước mắt và nói:

“Phần sau của câu chuyện còn bi thảm hơn nữa… Trong giấc mơ, Sư Thái Phương có lẽ đã thất bại trong kỳ thi khoa cử, phải lang thang khắp nơi, khuôn mặt đầy bụi bặm, mái tóc bạc như tuyết… Ngay cả khi vợ bà ấy sống lại và họ gặp nhau, họ cũng không thể nhận ra nhau được… Thật đau lòng!”

Tại trường học của Cảnh Quốc, các học sinh thuộc lớp Mông Đồng đều khóc nức nở; thầy giáo cũng rơi nước mắt mà không nói được lời nào.

Một lát sau, một học sinh trong lớp hỏi:

“Đêm qua, trong giấc mơ, tôi bỗng nhiên trở về quê hương… Nhìn qua cửa sổ, thấy người yêu đang trang điểm trước gương… Nhìn nhau không nói được lời, chỉ có nước mắt tuôn rơi hàng ngàn dòng… Chắc hẳn đó chính là nơi mà tôi luôn cảm thấy đau khổ mỗi năm…”

Thầy giáo lau nước mắt và nhẹ nhàng trả lời:

“Tất cả chỉ là trong giấc mơ thôi… Phương Vận đã trở về ngôi nhà cũ ở quê hương… Qua cửa sổ, anh ấy thấy người yêu đang chuẩn bị ra ngoài… Nhưng họ nhìn nhau mà không thể nói được lời nào, chỉ có thể lặng lẽ nhìn nhau và rơi nướ

Nỗi đau trong giấc mơ còn khổ sở hơn cả cuộc sống trần gian! Thật là khổ sở hơn cả cuộc sống trần gian!

Thầy trò lại một lần nữa rơi vào nỗi khóc thương.

Khi tiếng ngâm nga của Giang Hà Xuyên vang xa khắp Cảnh Quốc, tài năng thi ca của người này bỗng nhiên tăng vọt. Chỉ trong chốc lát, tài năng ấy đã vượt qua mức năm thước; bài thơ được lan truyền khắp nơi!

Sau đó, bài thơ không còn xuất hiện những hiện tượng kỳ lạ mới, nhưng tình cảm được truyền tải ngày càng rộng rãi, lan tỏa suốt hàng ngàn dặm.

Trong thành phố thủ đô, hàng vạn gia đình đều rơi vào nỗi đau thương.

Bài thơ “Jiang Cheng Zi? Mộng Trong Tù” lan truyền với tốc độ không thể tin được.

Trên Đào Phong Sơn và bên trong Chúng Thánh Điện, mọi cuộc thảo luận đều dừng lại đột ngột; những hiện tượng kỳ lạ trên bầu trời của Đạo Viện cũng biến mất theo.

Người được phong là Bán Thánh, tuổi thọ hai trăm năm; đã chứng kiến quá nhiều sinh tử, vừa lạnh lùng, vừa đầy tình cảm.

Trong Khổng Thành, Khổng Gia Nhân là người đầu tiên nhận được thông điệp này. Một vị học giả lớn tên Khổng Gia sau khi đọc xong, nước mắt trào ra; ông đã ngâm nga bài thơ này: “Bài thơ này chính là ví dụ điển hình cho việc dùng văn chương để chuộc tội; tên bài thơ là ‘Jiang Cheng Zi’, nội dung như sau…”

Không lâu sau đó, tiếng khóc vang dậy khắp Khổng Thành.

Đôi mắt của Diện Dự Không cũng ẩm ướt; ông từ từ gửi thông điệp cho Phương Vận*: “Tài năng của ngươi đã vượt qua cả Cao Tử Kiến. Nếu tài năng thi ca của cả thế giới chỉ bằng một tảng đá, thì ngươi chiếm đến chín phần tư, còn những người khác chỉ chia nhau một phần tư mà thôi!”

Trong Lưỡng Giới Sơn, vị thi sĩ và vị nhà thơ đều đọc bài thơ “Jiang Cheng Zi? Mộng Trong Tù”, và nước mắt tuôn trào.

“Một khi bài thơ này được công bố, ai dám nhớ về vợ mình nữa chứ? Nhớ đến họ chắc chắn sẽ khiến lòng tan nát!” vị nhà thơ nói.

“Những bài thơ như thế này chỉ có Thánh Thi Sĩ mới có thể sáng tác ra được! So với Ngài, việc tôi được phong là ‘Vị Thi Sĩ’ thực sự chỉ là một trò cười! Bài thơ này dường như là lời nhớ về người vợ đã khuất, nhưng thực chất là lời tưởng nhớ đến người yêu đã qua đời!”

“Điều này có nghĩa là gì?” vị nhà thơ hoài nghi hỏi.

Vị thi sĩ, với đôi mắt đầy nước mắt, từ từ giải thích: “Phương Vận đang viết về việc mình, sau khi bị Thần Cây Trăng trừng phạt và chết đi, đã phải sống ở một ngôi mộ cách đó hàng ngàn dặm, và không thể kể cho Dương Ngọc Hoàn nghe về nỗi cô đơn của mình. Vì quá nhớ vợ mình là Ngọc Hoàn, suốt mười năm trời không thể quên được, nên

Shi Jun liên tục gật đầu, càng lúc càng ngạc nhiên hơn.

Câu chuyện tiếp tục được kể: “Phương Vận vội vàng trở về quê nhà, và qua cửa sổ, anh ta thấy Dương Ngọc Hoàn đang yên lặng trang điểm. Khi hai người nhìn thấy nhau – một người là con người, một người là hồn ma – họ chỉ có thể nhìn nhau mà rơi nước mắt! Mỗi khi đến ngày mất của Phương Vận, vào buổi tối, trên ngọn đồi đầy cây thông nơi có mộ phần của anh ta, hồn ma của Phương Vận chắc chắn sẽ đau khổ vô cùng. Một bài thơ miêu tả cả hai người và hai cảnh tượng như vậy, thật là một kiệt tác chưa từng có! Tôi dám chắc rằng, bài thơ này chắc chắn sẽ lan truyền khắp thiên hạ!”

Shi Jun ngẩng đầu thở dài.

“Phương Vận thật là một tài năng vĩ đại; tôi so với anh ấy thì còn xa mới sánh kịp!”

Đông Hải Long Cung.

Ông Long Thánh rơi hai giọt nước mắt, chúng hóa thành hai viên pha lê kỳ lạ và rơi xuống đáy biển. Ngay sau đó, các sinh vật biển trong vòng triệu dặm xung quanh đều khóc thương thành tiếng.

Trên mặt biển Đông Hải, sóng gió dữ dội, nhưng không hề làm hỏng bất kỳ con thuyền nào.

“Bài thơ mà Phương Vận viết thật là tuyệt vời… Nhưng tại sao nó lại khiến cho Thần Cây Trăng phải trừng phạt anh ta nhỉ? Không phải là ông Long không muốn cứu, mà là ông Long đã dành toàn bộ sức mạnh mạnh mẽ nhất của mình để thực hiện lời dặn cuối cùng của Tổ Long…”

Phương Gia và Áo Hoàng ôm lấy chú cáo nhỏ, khóc nức nở; cả những ngôi sao băng nhỏ cũng run rẩy theo.

Con rùa mài đang cố gắng bỏ chạy cũng ngẩng đầu khóc thương, không thể bước đi được nữa.

Dương Ngọc Hoàn khóc đến nỗi mặt mũi đẫm nước mắt, chạy vào phòng ngủ của Phương Vận và nằm xuống giường khóc lóc.

Áo Hoàng vừa khóc vừa nói: “Phương Vận yên tâm đi… Chỉ vì bài thơ này mà ông Long cũng sẽ bảo vệ em dâu và chú cáo nhỏ! Nếu ông Long không làm được, thì hãy để ông Long bị em giết hàng ngày trong giấc mơ đi! Bài thơ thật tuyệt vời… Em đang mô tả cảnh tượng sau mười năm phải không? Yên tâm đi, ông Long chắc chắn sẽ chôn em ở ngọn đồi cây thông ngắn… Nếu ai dám đụng đến một sợi lá thông nào, ông Long sẽ đào mộ tổ tiên của họ!”

… ()

1/1 0%