lore

Chương 445: Hài hước đen

14,253 Nhấn vào nội dung để bình luận hoặc báo lỗi.

“Một bức thư về sự hòa hợp…”

Trong bức thư đó, tác giả đã dẫn chứng nhiều tài liệu và lý thuyết văn hóa để giải thích khái niệm “hòa hợp”, và cuối cùng kết luận rằng mối quan hệ giữa Quốc gia Hoa và nước Mỹ có nhiều thách thức, nhưng rốt cuộc vẫn có thể tìm ra điểm chung để đạt được sự hòa hợp.

Điều này đòi hỏi cả hai bên đều phải bắt đầu từ bước đầu tiên.

Cuối cùng, tác giả cũng gửi kèm một bài hát trong thư: “Người Thừa Kế Rồng”. Tất nhiên, phần tiếng Anh trong bài hát đã được loại bỏ, vì nó không hòa hợp với nội dung bức thư. Những phần còn lại đều phản ánh đúng tâm trạng và ý muốn của tác giả.

“Nhiều năm trước, vào một đêm yên bình, cả gia đình tôi đã đến New York.”

Câu này chỉ cần thay “cả gia đình tôi” thành “chỉ mình tôi” là được.

Tác giả đã viết xong bức thư vào đêm hôm đó, và sáng hôm sau đã gọi điện cho Kissinger để anh ta đến lấy.

Ngày thứ ba, tức là ngày 3 tháng 1, tại một phòng thẩm vấn không có cửa sổ và khô hanh ở Washington, kỳ nghỉ Tết mới của Larry Kim đã bị hoãn đột ngột. Lúc này, anh ta đã là trưởng ban công tác Đông Á, một chức vụ tương đối nhỏ trong hệ thống liên bang. Đối với người Hoa ở Mỹ, việc giành được một chức vụ nhỏ trong hệ thống điều tra liên bang thực sự không hề dễ dàng. Điều này chứng tỏ rằng anh ta vừa có năng lực vừa biết cách giao tiếp, xử lý các mối quan hệ một cách xuất sắc.

Không chỉ kỳ nghỉ bị hủy bỏ, anh ta còn phải đi từ California xa xôi đến Washington D.C. Kissinger đã đang chờ đợi anh ta từ lâu.

“Xin lỗi vì đã làm ngài phải chờ đợi,” Larry Kim nói. Anh ta không biết Kissinger đã chờ bao lâu, nhưng có thể đoán được thông qua chiếc cà phê vẫn còn đặt trên bàn.

“Larry, tôi nghe nói bạn là người điềm tĩnh, làm việc hiệu quả và am hiểu rõ về vấn đề Đông Á… Báo cáo này…” Kissinger không nói thêm gì, chỉ chỉ vào đống tài liệu trên bàn và tiếp tục: “Bức thư này đến từ một giáo sư; tầm quan trọng của nó là không cần phải nói thêm. Tôi sắp đi đến Singapore để tiến hành các cuộc đàm phán bí mật với phía Quốc gia Hoa, và bức thư này chính là một công cụ quan trọng để phá vỡ rào cản. Nhưng bạn cũng biết, chúng ta và Quốc gia Hoa vẫn còn quá nhiều khác biệt…”

Dù trước đây đã có rất nhiều biện pháp để phá vỡ những rào cản, từ Hội nghị Nhà toán học cho đến đội bóng bàn, hay các hoạt động thương mại hạn chế, có lẽ tất cả những điều đó đều không hiệu quả bằng bức thư này của giáo sư.

Có một số nội dung trong bức thư, tôi cần bạn đưa ra phân tích chuyên môn hơn, từ góc độ của người đã được giáo dục theo hệ thống Quốc gia Hoa.

Kissinger đã trình bày một cách rất chi tiết.

Việc ông ấy đến Thành phố Sư tử là một bí mật, tùy thuộc vào đối tượng mà ông ấy gặp gỡ.

Nếu đối tượng là Larry Kim, thì đó không còn là bí mật nữa.

Dù sao thì công việc mà Larry Kim đang thực hiện luôn liên quan đến những bí mật.

Ngay cả khi vậy, lòng Larry Kim vẫn lo lắng.

Ông ấy biết về sự tồn tại của “Bạch Mã”, người đã từng giúp đỡ ông trong việc truyền tải loạt tài liệu về Phòng thí nghiệm Bức xạ MIT, nhưng ông ấy không biết danh tính thực sự của “Bạch Mã”.

Chỉ có rất ít người biết mối liên hệ giữa “Bạch Mã” và Lâm Nhân.

Tuy nhiên, Larry Kim đã làm việc tại Cục Điều tra Liên bang trong nhiều năm, đồng thời cũng phục vụ cho Yên Kinh.

Ông ấy có thể cảm nhận được rằng kẻ có vai trò quan trọng nhất trong Washington chính là Lâm Nhân.

Đó là trực giác của một cao thủ, cũng là sự hiểu biết không cần lời nói giữa Larry Kim và Yên Kinh.

Larry Kim tin chắc đến mức nào? Hãy lấy ví dụ này: phía Yên Kinh đã yêu cầu Larry Kim rằng, nếu xảy ra bất kỳ sự cố nào, ông phải đảm bảo an toàn cho “Bạch Mã” bằng mọi giá, và phải đưa “Bạch Mã” đến cung điện của Yên Kinh.

Và khi khoảnh khắc đó thực sự đến, Lâm Nhân xuất hiện trước mặt Larry Kim và nói: “Tôi chính là ‘Bạch Mã’, tôi cần sự giúp đỡ của bạn.”

Larry Kim sẽ không do dự chút nào; ngay cả khi phải hy sinh mạng sống của mình, ông cũng sẽ không ngần ngại bảo vệ an toàn cho Lâm Nhân.

Vì vậy, khi bức thư của Lâm Nhân xuất hiện trước mặt ông, bề ngoài Larry Kim vẫn bình tĩnh, nhưng trong lòng ông đã lo lắng từ lâu rồi.

Ông nhận ra rằng thông điệp ẩn sau đó chính là: đây là một sự thiếu tin tưởng.

Điều này khiến Larry Kim cảm thấy buồn bã; ngay cả giáo sư cũng phải đối mặt với sự kiểm tra như vậy.

Sau đó, Kissinger dùng hai ngón tay nhấc bức thư viết tay lên và đặt nó giữa bàn.

Tiếp theo, ông đẩy bản in lời bài hát “Người Thừa Kế Rồng” về phía Larry Kim.

“Trước hết là bức thư này. Toàn bộ nội dung của nó đều được viết bằng một ngôn ngữ văn hóa mà chúng ta khá khó hiểu. Đúng là tiếng Trung có quá nhiều ẩn dụ… Tôi hy vọng anh có thể giúp tôi đánh giá xem liệu những từ ngữ trong thư này có thể truyền đi những thông điệp không nên được truyền đạt đến Quốc gia Hoa hay không. Còn về bài hát này, liệu nó có chứa những câu từ ẩn ý gì ngoài ý nghĩa bề mặt không?”

Sau khi nói xong, căn phòng trở nên yên tĩnh.

Larry Kim lấy kính ra khỏi túi, từ từ đeo vào, đọc qua nội dung bức thư, sau đó cầm lấy bản in lời bài hát. Trong lòng anh, những suy nghĩ phức tạp bắt đầu nảy sinh.

“Không lạ gì cả… Người ta gọi anh là ‘Người Thừa Kế Rồng’… Ngay cả người Do Thái cũng coi anh như một nhà lãnh đạo tinh thần; bạn có thể tưởng tượng được không? Một nhà lãnh đạo tinh thần của người Do Thái lại hát rằng mình mãi mãi là ‘Người Thừa Kế Rồng’…”

Nếu tôi là Kissinger, tôi cũng sẽ tìm ra điểm không ổn trong chuyện này…

Larry Kim tự hỏi.

Anh nhìn Kissinger với vẻ bối rối: “Xin lỗi, thưa ngài cố vấn… Tôi không hiểu lắm tại sao giáo sư lại tự nhận mình là ‘Người Thừa Kế Rồng’. Điều này thật kỳ lạ… Trong văn hóa Hoa Hạ, rồng không phải là biểu tượng của sự xâm lược; đó là một biểu tượng cổ xưa và thiêng liêng, tượng trưng cho may mắn, sức mạnh, và niềm tự hào về bản sắc dân tộc. Đối với chúng ta – những người Hoa sống ở nước ngoài – rồng còn là niềm tin tinh thần, là sự nhớ về tổ tiên… Giáo sư không phải là người lai giữa người Do Thái và người Hoa sao? Trước đây, giáo sư thực sự đã thể hiện sự đồng thuận với văn hóa Quốc gia Hoa, nhưng chỉ ở mức độ văn hóa mà thôi… Thực tế, ông gần như không hề coi trọng bản sắc người Hoa của mình… Ông sống ở New York, không tham gia các hoạt động của cộng đồng người Hoa, không giao tiếp với họ, không kết hôn với người Hoa, cũng không tuyển sinh sinh viên người Hoa… Theo tôi thấy, mối liên kết tình cảm của ông với Göttingen còn sâu đậm hơn nhiều so với với Quốc gia Hoa… Bức tranh treo trên tường cũng đã nói lên điều này một cách rõ ràng: thái độ của ông đối với quốc gia này chỉ là sự quan sát từ xa mà thôi.”

Những lời này đã chạm đến trái tim của Kissinger.

Anh ta là người gốc Đức.

“Vậy thì sao?” Kissinger hỏi.

Larry Kim tiếp tục đưa bản nhạc đến trước mặt Kissinger và chỉ vào vài dòng cuối cùng của lời bài hát: “Hãy xem lại đây: ‘Ở phương Đông xa xôi, có một nhóm người – tất cả họ đều là hậu duệ của rồng.’”

Bài hát này không phục vụ cho mục đích chính trị hay chiến tranh; đó chỉ là tiếng kêu đầy tình cảm từ một người Hoa sống ở nước ngoài, đang gửi gắm tới nguồn cội văn hóa của mình.

Tôi nghĩ giáo sư đã viết bài hát này để giúp chuyến đàm phán của bạn diễn ra suôn sẻ hơn. Việc tạo ra khái niệm “hậu duệ của rồng” chính là cách để thu hẹp khoảng cách với Yên Kinh.

Đó thực sự là một lời khen ngợi, một cách tôn vinh; một người nổi tiếng như giáo sư lại coi tôi giống như các bạn, cũng là hậu duệ của rồng… Tôi tin điều này chắc chắn sẽ mang lại hiệu quả bất ngờ cho chuyến công tác của bạn tại Thành phố Sư tử. Có lẽ nó thực sự có thể giúp bạn mở ra cánh cửa với Yên Kinh.

Larry Kim dường như đang giải thích, nhưng thực chất anh ta đang giúp Lâm Nhân giải thích, đang nói thay cho Lâm Nhân.

Đó chính là phẩm chất của một “át chủ”: không cần phải can thiệp, nhưng khi đã can thiệp thì sẽ tạo ra hiệu quả triệt để.

Bạn có cảm động không khi biết giáo sư đã viết bài hát này riêng cho bạn? Thực ra, ông ấy không phải là người Hoa, không phải là hậu duệ của rồng; ông ấy thực sự là người Do Thái.

Biểu cảm của Kissinger lập tức trở nên thoải mái hơn.

“Còn bức thư này thì sao?”

“Bức thư này cũng đang kêu gọi hòa bình,” Larry Kim nói một cách quả quyết. “Ông ấy đang tìm kiếm những điểm chung giữa Mỹ và Trung Quốc, tìm cơ hội để đàm phán, tìm sự đồng cảm về mặt tình cảm.”

Giáo sư không chỉ là một bậc thầy toán học; trong lĩnh vực văn hóa Quốc gia Hoa, ông ấy cũng thực sự là một bậc thầy.

Nhiều lúc, việc bị cấm chính là một sự cám dỗ. Càng bị kìm nén mạnh mẽ, những nguyện vọng ẩn chứa bên trong càng trỗi dậy mạnh mẽ hơn. Đó là bản chất con người, không liên quan đến phe phái hay địa lý.

“V for Vendetta” dù sao cũng có thể được chiếu tại London, được các tờ báo Anh bàn luận, được công chúng xem tại các rạp chiếu phim công cộng… Nhưng ở Nga Xô viết hay Đông Âu, điều đó là hoàn toàn không thể. Mùa xuân Praha mới vừa kết thúc… ĐÔ NGỌC LINH CUNG e rằng những ký ức vốn đã được xoa dịu sẽ lại bị đánh thức một lần nữa.

Họ sợ rằng người dân sẽ lấy được những ý tưởng mới mẻ nào đó từ V.

  Chính vì vậy, bộ phim “Đội quân trả thù hình chữ V” đã trở thành chủ đề cấm kỵ tuyệt đối trong các quốc gia xã hội chủ nghĩa.

  Nhưng liệu điều này có thể ngăn cản được niềm mong đợi mãnh liệt của người dân không?

  Câu trả lời là không.

  Người dân đã đổ xô vào các rạp chiếu phim ở Tây Đức để xem bộ phim này.

  Đây cũng chính là lý do quan trọng khiến Tây Đức quyết định chiếu bộ phim; họ muốn chứng minh rằng họ khác biệt so với ĐÔNG ĐỨC.

  Sau khi người dân xem xong bộ phim, phong trào này lan rộng ra khắp nơi, bắt đầu từ Đông Berlin và tiếp tục lan tỏa đến Moscow.

  Vào tháng 1 năm 1970, tuyết ở Moscow rơi rất dày, phủ kín toàn bộ thành phố trong một màu bạc óng ánh.

  Ở một tòa nhà chung cư năm tầng được xây dựng vào thời kỳ Nikita Khrushchev, Andrei đang ngồi trước chiếc bàn gỗ rung rinh, cố gắng gọt một củ khoai tây bằng con dao đã mòn.

  Trên radio, giọng nói cao vút và trang nghiêm của đài phát thanh chính thức đang phát đi thông báo về cuộc đếm ngược kỷ niệm một trăm năm sinh nhật Vladimir Ilyich Lenin – sự kiện quan trọng nhất trong năm nay.

  Nhưng đối với những người ở đây, có lẽ điều này không hề quan trọng đối với Andrei. Anh đã trở nên thờ ơ với những thông báo như vậy; giọng nói đó giống như chiếc bánh mì đen mà anh phải ăn hàng ngày – thô ráp và nhàm chán.

  Điều anh quan tâm hơn là khi nào mẹ mình, người mắc bệnh phổi, mới có thể nhận được thêm sữa.

  Đúng lúc đó, tiếng gõ cửa nhẹ nhàng vang lên.

  Andrei biết rằng đó không phải là đứa trẻ của hàng xóm, mà là người bạn của mình – Yuree.

  Tên Yuree ở Liên Xô thì phổ biến không kém gì cái tên “quốc gia”.

  Yuree là một kỹ thuật viên làm việc tại xưởng sản xuất phim; anh luôn mang đến cho Andrei những thứ thú vị. Lần này, anh mang theo một thứ được bọc kín bằng giấy báo cũ, và vừa bước vào nhà đã vội vàng đóng cửa lại, như thể có KGB đang truy đuổi anh vậy.

  “Andrei, nhìn này.” Yuree nói khẽ, sau đó mở gói giấy báo ra – bên trong là một hộp nhựa.

Andrei nhận ra đó là cuộn băng video phương Tây mà trên chợ đen người ta muốn bán với giá vài chục rúb.

“Đây là cái gì?” Andrei hỏi, tim anh bắt đầu đập nhanh hơn.

“Một bộ phim,” Yuree nói khẽ, ánh mắt anh lấp lánh với niềm đam mê, “một bộ phim từ phương Tây… Họ nói rằng nó có thể thay đổi cách bạn nhìn nhận thế giới.”

Trái tim Andrei bỗng se lại; anh hiểu rõ sức mạnh của thứ này.

Trước đây, họ thường xuyên nhận được tín hiệu từ phương Tây thông qua các sản phẩm điện tử nhập khẩu từ Quốc gia Hoa – những sản phẩm không bị kiểm soát hay xử lý đặc biệt bởi các cơ quan công nghiệp điện tử của Liên Xô.

Vì vậy, họ vẫn có thể nghe radio hoặc xem TV từ Châu Âu.

Nhưng kể từ khi bộ phim “V for Vendetta” được chiếu rộng rãi, để ngăn họ xem dù chỉ là một đoạn ngắn nào, phía Liên Xô đã đến từng nhà để cải tạo các thiết bị điện tử Quốc gia Hoa của họ.

Tuy nhiên, nhân viên làm việc này lại đưa ra lý do rằng đó chỉ là những cuộc kiểm tra bảo trì thông thường.

Ban đầu, mọi người cũng nghĩ đó chỉ là việc kiểm tra bảo trì, nhưng sau khi công việc đó kết thúc, họ nhận ra có điều gì đó không ổn: những chương trình yêu thích trước đây nay không thể xem được nữa.

Kể từ đó, những thiết bị được bán từ Quốc gia Hoa không còn khác gì những thiết bị sản xuất trong nước Liên Xô về chất lượng nữa.

Từ đây, Andrei có thể thấy rằng “V for Vendetta” mạnh mẽ đến mức nào… Nó đã buộc cả bộ máy quan liêu, nặng nề và ít khi hoạt động, phải vận hành ở tốc độ cao nhất.

Anh vô thức hỏi: “Anh điên rồi à?”

Yuree đặt ngón tay lên môi, bảo anh im lặng: “Tất nhiên là tôi không điên… Có muốn xem không?”

Giọng nói của Yuree thật nhẹ nhàng đến mức nếu nói to hơn một chút, e rằng lực lượng KGB sẽ xuất hiện ngay lập tức và tấn công họ.

Andrei và Yuree mang theo cuộn băng video đó đến căn hầm ẩn náu sâu trong tòa nhà chung cư.

Nơi đây là một trong số ít những nơi an toàn mà họ có thể tìm đến.

Căn phòng rất nhỏ, không khí trong đó tràn ngập mùi vodka, thuốc lá và mồ hôi.

Ngay ở giữa căn phòng, chiếc TV được Yuree tự mình cải tạo đang phát ra ánh sáng yếu ớt.

Khi bộ phim bắt đầu, cả hai đều nín thở lại.

Hình ảnh trên màn hình đầy những hạt tuyết và nhiễu điện tử; âm thanh cũng đầy tiếng ồn náo, nhưng điều đó chẳng hề ảnh hưởng đến niềm mong đợi của họ.

Khi thế giới tương lai trong phim – thành phố đầy áp bức và sự sợ hãi – xuất hiện trước mắt, trái tim Andrei bỗng nặng nề lại.

Anh nhìn thấy những tòa nhà u ám, những khẩu hiệu quảng cáo khắp nơi, và sự giám sát chặt chẽ của cảnh sát.

Anh nhớ lại những khẩu hiệu mà anh thường thấy trên đường sau khi tan làm hàng ngày.

Anh cảm thấy rằng thế giới trong phim chính là phiên bản được phóng đại của thế giới mà anh đang sống.

Khi nhân vật V trong phim xuất hiện với chiếc mặt nạ trên mặt, Andrei cảm nhận rằng chiếc mặt nạ đó là một biểu tượng – biểu tượng cho sự nổi dậy và tự do.

Khi nhân vật V đọc bài diễn văn gây chấn động cả nước, Andrei cảm thấy có một sự đồng cảm chưa từng có trước đây.

Khi bộ phim kết thúc và hình ảnh trên màn hình trở lại thành những hạt tuyết, toàn bộ căn hầm chìm vào sự im lặng.

Không ai nói gì cả.

Trong không khí chỉ còn tiếng thở của mọi người; tất cả vẫn đang đắm chìm trong thế giới của bộ phim.

Một lúc sau, Andrei mới thì thầm: “Chẳng trách họ sợ chúng ta xem thứ này… Nó thực sự quá mạnh mẽ!”

Yuree cười khổ và nói: “Andrei, em có chút hối hận rồi.”

Andrei hỏi: “Hối hận về điều gì?”

1/1 0%