lore

Chương 435: Bạn cũng không còn lựa chọn nào khác.

19,359 Nhấn vào nội dung để bình luận hoặc báo lỗi.

Đây là một mùa xuân mà lịch sử đã định sẽ được miêu tả một cách rất chi tiết và sâu sắc.

  Linh hồn của nước Mỹ hàng ngày đều phải vật lộn trong nỗi đau.

  Nó không còn là quốc gia trẻ trung, hùng hổ như trước nữa, mà đã trở thành một “người khổng lồ” đang rung chuyển trong sự hoài nghi về bản thân mình.

  Trong thời đại ồn ào và hỗn loạn này, không ai có thể đứng ngoài cuộc; mọi người đều trở thành những con thuyền nhỏ bé, bị cuốn theo dòng chảy của lịch sử.

  Cách đây nửa năm, vụ ám sát Hoover đã trở thành ngòi nổ, khiến cho sự hỗn loạn bùng phát. Lúc đó, mọi người chỉ coi cái chết của Hoover là một tai nạn, một thảm kịch… Nhưng giờ đây, nó lại trở thành màn mở đầu cho một vở kịch được chuẩn bị tỉ mỉ.

  Ngòi nổ ấy đã được kích hoạt sau nửa năm.

  Khi ánh đèn được bật lên tại hiện trường, cảnh tượng điên rồ nhất đã xảy ra: Bóng dáng của Đại sứ Xô Viết Dobrenin xuất hiện bên ngoài biệt thự của Hoover, vào thời điểm và địa điểm hoàn toàn không thể tin được.

  Không ai có thể giải thích được tất cả những điều này.

  ĐÔ NGỌC LINH CUNG đã phủ nhận một cách quyết liệt, và lời giải thích của Dobrenin càng trở nên yếu ớt và vô lý.

  Một khi sự nghi ngờ của công chúng được đánh thức, nó sẽ nuốt chửng mọi thứ.

  Mọi người bắt đầu suy đoán về các âm mưu đen tối.

  Chính vào lúc này, một đoạn băng video bí ẩn đã bị rò rỉ.

  Nội dung của đoạn băng video ấy, như một loại virus, đã lan truyền khắp cả nước.

  Nó ám chỉ rằng Hoover – người suốt đời đấu tranh chống lại phe G – thực ra lại là đặc vụ bí mật của ĐÔ NGỌC LINH CUNG.

  Lời buộc tội điên rồ này, giống như một tảng đá lớn được ném xuống một hồ nước yên bình, đã gây ra những con sóng dữ dội.

  Nhà Trắng đã phủ nhận mạnh mẽ, cho rằng đây là những lời vu khống ác ý, là những thao túng chính trị.

  Tuy nhiên, một khi hạt giống của sự hỗn loạn đã được gieo rắc, nó sẽ nhanh chóng mọc rễ và phát triển.

  Mọi người không còn tin tưởng vào bất kỳ lời giải thích chính thức nào nữa; họ bắt đầu nghi ngờ mọi thứ, từ tổng thống cho đến cảnh sát trên đường phố.

  Hệ thống niềm tin của nước Mỹ đã sụp đổ trong một đêm; nó không còn là một thể thống đoàn kết nữa, mà đã trở thành một tập thể đang bị chia rẽ.

  Và bộ phim “V for Vendetta” – câu chuyện ẩn chứa thông điệp về danh tính của mình – lại càng làm gia tăng sự hỗn loạn này.

  Khi bộ phim được công chiếu lần đầu tiên tại Paris – nơi được co

Tại nước Mỹ, bộ phim này đã trở thành một vấn đề chính trị không thể tránh khỏi. Nó đã dùng một cách đặc biệt để kêu gọi tất cả mọi người Mỹ suy ngẫm, đặt câu hỏi và phản kháng. Nửa đầu năm 1969, thời gian đã trôi qua trong những biến động khó có thể diễn tả bằng lời. Thời đại này vừa đầy bạo lực, vừa mang tính lãng mạn; vừa là hiện thực, vừa siêu thực. Cái chết của Hoover đã xé toạc lớp vỏ giả tạo của quốc gia; việc công chiếu bộ phim “Vengeance Squad” đã trở thành một tấm gương phản ánh thời đại hỗn loạn này. Bộ phim đã cho mọi người thấy một nghịch lý sâu sắc: trong một đất nước theo đuổi tự do, con người lại rơi vào tình trạng hỗn loạn lớn hơn chỉ vì không thể chịu đựng được sự thật mà tự do mang lại. Không ai có thể dự đoán được tương lai, không ai có thể thấy được kết thúc của những biến động này. Nhưng vào mùa xuân này, mỗi người sống trong bối cảnh đó đều cảm nhận sâu sắc nhịp đập của thời đại – nhịp đập đầy đau đớn, hy vọng, lời dối trá và sự thật. Và tại tiền tuyến cuộc chiến Việt Nam năm 1969, khi những thiết bị GPS đầu tiên được bí mật vận chuyển đến tiền tuyến, những thay đổi mà chúng mang lại đã hoàn toàn thay đổi cách nhìn của các binh sĩ, tướng lĩnh và thậm chí cả Bộ trưởng Quốc phòng về chiến tranh. Đến một mức độ nào đó, điều này đã thay đổi cục diện của cuộc chiến. Joe là người bạn thân của Big T tại tiền tuyến; khi McNa Mã Lạp đến tiền tuyến để kiểm tra, anh ta đã cùng Big T gây ra rất nhiều rắc rối tại câu lạc bộ sĩ quan. Cuối cùng, họ đã phanh phui được bí mật của máy đánh bạc, từ đó góp phần làm cho Johnson phải từ chức. Đồng thời, họ cũng phá vỡ mạng lưới hối lộ của Tướng Woodritch. Trong khi đó, danh tiếng của Big T thì tăng vọt như tên lửa, anh ta trở thành ngôi sao mới của đảng và được giới truyền thông mệnh danh là “Người bảo vệ binh sĩ”. Cuối cùng, anh ta đã xuất ngũ thành công và trở về New York. Nhưng Joe thì không may mắn như vậy. “Nếu anh làm phiền tôi, làm sao tôi có thể để anh sống yên ổn được?” Anh vẫn đang ở tiền tuyến, làm một sĩ quan quân đội với cuộc sống gian khổ. Đó chính là sự khác biệt giữa người có quan hệ và người không có quan hệ; điểm khác biệt lớn nhất giữa anh và Big T là cha của Big T tên là Fred, trong khi cha của anh chỉ là một người công nhân. Trước đây, anh cũng từng là một sĩ quan cấp hai, tức là trung sĩ, hạng E-5, và bây giờ vẫn là một trung sĩ. Anh không được thăng chức và cũng không thấy có hy vọng trở về nhà. Anh bị chôn vùi trong rừng rậm của Annam.

(Từ đây trở đi, họ sẽ được gọi là An Nam thay vì Bách Việt.)

  Không chỉ binh sĩ mà cả các sĩ quan cũng đều thiếu tinh thần chiến đấu.

  Bởi vì cuộc chiến này chính là một cơn ác mộng thực sự.

  Rừng rậm An Nam trên bản đồ chỉ là những khu vực xanh mướt, bằng phẳng.

  Nhưng thực tế, đó là những vùng đầm lầy đầy rẫy kẻ thù.

  Không khí ẩm ướt khiến bản đồ trở nên mờ ảo; la bàn thường không hoạt động được trong những khu vực địa hình có từ trường bất thường.

  Quân đội Mỹ giống như những bóng ma lê lửng giữa biển xanh mướt ấy – họ không biết kẻ thù ở đâu, cũng không biết bạn bè của mình ở đâu.

  Mỗi khi yêu cầu sự hỗ trợ từ không quân, họ chỉ có thể mô tả vị trí của mình bằng những câu như “bên cạnh cái cây bàng lớn”, “bên bờ con suối nhỏ”… Đó giống như việc đánh cược – họ hy vọng những loại đạn ấy sẽ không trúng vào người mình.

  Nỗi sợ hãi do sự bất ổn này mang lại còn mãnh liệt hơn cả những viên đạn của kẻ thù.

  Tất cả các binh sĩ đều đã chán ngấy cuộc sống như vậy.

  Vào đầu năm, mọi người đều reo hò chúc mừng Giáo sư vì ông đã mang lại hòa bình cho họ.

  Trong mắt các binh sĩ, Giáo sư đã thuyết phục được cả Hà Nội lẫn Washington; họ tin rằng mình sẽ sớm trở về quê hương và chấm dứt cơn ác mộng ở An Nam.

  Rõ ràng, cái chết của Hoover đã phá vỡ ước mơ đó.

  Cuộc chiến vẫn tiếp tục; người đàn ông tên là McNarney được Washington cử đến đã mang theo thêm nhiều quân đội, vũ khí hiện đại hơn, cùng những yêu cầu khắt khe hơn.

  Điều khiến Joe ấn tượng nhất chính là chiếc thiết bị có tên “AN/PSN-101 Pathfinder”.

  Chiếc thiết bị này nặng đến ba kilogram, cồng kềnh như một tấm gạch.

  Màn hình của nó phát ra ánh sáng xanh lục, hiển thị những con số liên tục thay đổi.

  Ban đầu, mọi người đều coi thường thiết bị này, nghĩ rằng đó chỉ là một món đồ chơi đắt tiền khác của Washington.

  Nhưng vì đây là sản phẩm của Giáo sư, nên các binh sĩ đã bắt đầu tin tưởng vào nó hơn. Trên tiền tuyến, uy tín của McNarney chỉ khoảng 10, trong khi uy tín của Giáo sư thì lên đến 100.

  Đúng như những gì các binh sĩ mong đợi, Pathfinder đã thay đổi mọi thứ.

  Trong ký ức của Joe, đó là một đêm mưa; anh và các binh sĩ của mình đã bị phục kích ở một nơi xa lạ.

Họ bị mắc kẹt trong một cái hào lầy bùn nhão, không thể xác định được hướng đi.

Jo run rẩy bật chiếc GPS lên; trên màn hình nhỏ xíu của nó, tọa độ ba chiều hiện tại của họ được hiển thị rõ ràng.

Tôi nói ra một chuỗi số thông qua radio một cách rõ ràng: “Tọa độ mạng lưới: 457.23, 789.55, độ cao: 120 mét.”

Vài phút sau, tiếng súng pháo vang lên từ phía chân trời; những quả đạn đó đã rơi chính xác vào tọa độ mà Jo đã cung cấp thông qua thiết bị Pathfinder, và tiếng nổ làm vỡ tan khu rừng rậm.

Đêm hôm đó, Pathfinder đã cứu mạng tất cả mọi người trong đội của Jo.

Từ khoảnh khắc đó trở đi, họ tin tưởng vào chiếc thiết bị kim loại này một cách chưa từng có trước đây.

Họ không còn lạc đường, không còn sợ hãi nữa.

Pathfinder giúp các binh sĩ của Amerika tìm thấy các điểm tiếp tế của kẻ thù trong bóng tối, và phát hiện ra những lối vào hầm ngầm ẩn náu trong khu rừng rậm.

Nó không chỉ là một công cụ thông thường; nó chính là những tọa độ trong mớ hỗn độn, là niềm hy vọng cho các binh sĩ trong tình huống tuyệt vọng.

Nó đã biến cuộc chiến sinh tồn hỗn loạn thành một hành trình có đường lối rõ ràng để theo đuổi.

Ưu thế về địa hình của An Nam gần như bị mất hoàn toàn.

Trong quá khứ, địa hình luôn là đồng minh mạnh mẽ nhất của quân đội Bắc Việt.

Những khu rừng rậm, những đầm lầy bùn nhão, cùng hệ thống đường hầm ngầm phức tạp và uốn lượn, tất cả đều trở thành những rào cản mà quân đội Amerika không thể vượt qua.

Ngay cả khi họ chiếm giữ được những địa điểm chiến lược quan trọng nhờ vào sức mạnh hỏa lực và quân số, họ cũng thường không thể duy trì chúng trong thời gian dài.

Quân đội Bắc Việt và lực lượng du kích sẽ như nước, len lỏi trở lại; họ tận dụng sự am hiểu về địa hình để kiểm soát lại những vùng đất đã mất.

Nhưng bây giờ, với sự xuất hiện của GPS, mọi thứ đã thay đổi.

GPS đã biến chiến trường hỗn loạn thành một mạng lưới có thể được đo đạc chính xác.

Amerika no longer cần phải dựa vào những bản đồ mơ hồ hay la bàn; họ có thể sử dụng GPS để đánh dấu và ghi chép chính xác mọi địa điểm quan trọng: mỗi ngôi làng, mỗi con đường nhỏ, mỗi lối vào hầm ngầm đáng ngờ.

Những dữ liệu này được truyền về trung tâm chỉ huy ngay lập tức, tạo thành bản đồ chiến trường kỹ thuật số chưa từng có trước đây.

Đây chính là điều mà McNa Mã Lạp giỏi nhất.

Khả năng định vị chính xác này đã thay đổi hoàn toàn phương thức tác chiến của quân đội Amerika.

Trước đây, chiến thuật của họ là tìm kiếm và tiêu diệt – tiến hành các cuộc tấn công quy mô lớn, sử dụng sức mạnh hỏa lực để áp đảo và tiêu diệt kẻ thù.

Tuy nhiên, do không thể kiểm soát chính xác tình hình trận địa, chiến thuật này thường dẫn đến việc lãng phí nguồn lực và gây ra những tổn thất nặng nề.

Nhưng bây giờ, với sự xuất hiện của GPS, quân đội Mỹ có thể áp dụng những chiến thuật chính xác hơn:

Họ có thể sử dụng thông tin từ GPS để tấn công chính xác vào các tuyến đường cung ứng, trụ sở chỉ huy và các công sự ngầm của đối phương.

Máy bay ném bom và pháo binh có thể tiến hành các cuộc tấn công chính xác vào ban đêm hoặc trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt, từ đó nâng cao hiệu quả tấn công và giảm thiểu lãng phí đạn dược.

Sau khi chiếm giữ một khu vực, quân đội Mỹ có thể sử dụng GPS để xác định rõ ràng phạm vi phòng thủ và thiết lập các căn cứ nhỏ hoặc điểm kiểm soát tại những vị trí then chốt.

Họ no longer need to patrol blindly; chỉ cần dựa vào dữ liệu từ GPS, họ có thể biết được đối phương đã xâm nhập vào đâu vào lúc nào.

Điều này giúp cho công tác phòng thủ trở nên hiệu quả và chính xác hơn.

Khi một điểm kiểm soát hay đội tuần tra bị tấn công, họ có thể yêu cầu tiếp viện một cách nhanh chóng thông qua GPS.

Trụ sở chỉ huy có thể điều động lực lượng gần nhất đến hỗ trợ dựa trên thông tin về vị trí thực tế của họ.

Với chiến thuật mới này, lợi thế về địa hình đã không còn ý nghĩa nữa.

Những khu rừng từng khiến quân đội Mỹ lạc lối giờ đây đã trở thành những khu vực có thể được lập bản đồ và kiểm soát một cách chính xác.

Những đường hầm ngầm từng khiến Mỹ bất lực giờ đây cũng đã bị GPS phơi bày rõ ràng.

Quân đội Mỹ không chỉ có thể chiếm giữ đất đai mà còn có thể kiểm soát chúng một cách hiệu quả.

Điều này khiến cho quân đội Bắc Việt và lực lượng du kích phải đối mặt với áp lực chưa từng có trước đây; những chiến thuật du kích mà họ dựa vào giờ đây đã dần mất đi hiệu quả trước những cuộc tấn công chính xác của GPS.

Báo cáo chiến tranh có thể lừa dối con người, nhưng tình hình thực tế trên chiến trường thì không thể.

Phòng tình báo chiến tranh của MacNa Mã Lạp đã được chuyển từ Washington sang Sài Gòn.

Vào mùa xuân này, bầu không khí trong phòng tình báo chiến tranh hoàn toàn khác so với những năm trước.

Trước đây, nơi đây luôn đầy rẫy những cuộc tranh cãi, sự chán nản và những nghi ngờ về tính chính xác của các báo cáo chiến tranh.

Trên bản đồ An Nam khổ lớn đó, khu vực do Bắc Việt kiểm soát được đánh dấu bằng màu đỏ, trong khi khu vực do Mỹ kiểm soát được đánh dấu bằng màu x

Khu vực màu đỏ không còn mờ ảo nữa; thay vào đó, nó được tạo thành bởi những điểm tọa độ chính xác.

Khu vực màu xanh giống như một dòng thủy triều chậm rãi nhưng kiên định, từng bước xâm lấn khu vực màu đỏ.

Đây không phải là sự thay đổi đột ngột trong một đêm, mà là quá trình tiến triển chính xác và không khoan nhượng kéo dài suốt nhiều tháng.

Từ tháng Ba đến tháng Sáu, những thay đổi trên chiến tuyến đã trở nên rõ ràng.

Vào tháng Ba, quân đội Mỹ đã sử dụng hệ thống GPS để xác định chính xác các điểm cung cấp vật tư quan trọng trên Con đường Hồ Chí Minh và tiến hành hàng loạt cuộc tấn công có tính chất “phẫu thuật”.

Trên màn hình, những đường thẳng màu đỏ đại diện cho tuyến cung cấp của quân đội An Nam bắt đầu xuất hiện những đoạn gãy và co lại.

Vào tháng Tư, quân đội Mỹ bắt đầu tiêu diệt từng điểm trong hệ thống đường hầm.

Trong những khu rừng rậm sâu thẳm, những mạng lưới ngầm mà trước đây khiến quân đội Mỹ bối rối giờ đây đã bị phơi bày nhờ những điểm tọa độ GPS chính xác.

Trên màn hình, những điểm sáng màu đỏ đại diện cho các căn cứ bí mật của Bắc Việt dần biến mất dưới làn đạn màu xanh.

Vào tháng Năm, quân đội Mỹ bắt đầu xây dựng hệ thống phòng thủ chính xác tại các khu vực đã chiếm đóng.

Mỗi trạm tiền đồn, mỗi điểm canh gác đều được xác định vị trí chính xác bằng hệ thống GPS.

Điều này giúp họ có thể chống lại những cuộc xâm nhập của quân đội Bắc Việt một cách hiệu quả.

Trên màn hình, những điểm sáng màu đỏ cố gắng xâm nhập vào khu vực màu xanh đều nhanh chóng bị tiêu diệt ngay sau khi bước vào vùng phòng thủ.

Vào tháng Sáu, khi tuyến cung cấp của Bắc Việt bị đứt gãy và chiến thuật du kích của họ không còn hiệu quả, quân đội Mỹ bắt đầu tiến hành các cuộc tấn công quy mô lớn.

Lần này, họ không còn tiến quân một cách mù quáng nữa; thay vào đó, dưới sự hướng dẫn của hệ thống GPS, họ di chuyển theo những tuyến đường đã được lập kế hoạch chính xác, từng bước thu hẹp không gian sống của địch.

Trên màn hình, khu vực màu xanh bắt đầu tiến lên phía khu vực màu đỏ với tốc độ chưa từng có.

Khi McNa Mã Lạp trở về Washington và đứng trên bục phát biểu tại Phòng Đông của Nhà Trắng, đối diện với các phóng viên và các quan chức cấp cao của Nhà Trắng..., ông không sử dụng những biểu đồ hay dữ liệu phức tạp để chứng minh quan điểm của mình như mọi khi.

Ông chỉ đơn giản chỉ vào bản đồ khổng lồ phía sau mình và nói:

“Thưa các quý ông, thưa các quý

“Những báo cáo chiến trường của chúng ta đều mang tính mơ hồ; tuyến chiến của chúng ta cũng vậy, và thắng lợi của chúng ta cũng chỉ là những điều không rõ ràng mà thôi.”

Bản đồ dừng lại ở tháng Sáu; những mũi tên màu xanh biểu thị sự tiến quân rõ ràng hiện ra trên đó, chúng đều hướng về phía đất liền của Bắc Việt.

“Nhưng bây giờ, chúng ta đã có GPS,” anh tiếp tục nói, “nó đã biến tất cả những yếu tố không chắc chắn trong cuộc chiến này thành những thông số có thể được đo lường, tính toán và kiểm soát.”

“Các báo cáo chiến trường có thể lừa dối con người, nhưng tuyến chiến thì không.” Anh lặp lại câu này với giọng điệu không cho phép ai tranh cãi: “Trong ba tháng vừa qua, tuyến chiến của chúng ta đã tiến lên được 30%. Mức tiêu hao đồ tiếp tế đã giảm xuống 40%, còn tỷ lệ các trường hợp đồng minh bị tổn thương oan thì gần như bằng không.”

Anh không đề cập đến vụ bê bối của Hoover, cũng không nhắc đến việc bộ phim “Vengeful Eight” được công chiếu.

Anh chỉ sử dụng những con số lạnh lùng và những hình ảnh trực quan để cho mọi người thấy một sự thật: Nước Mỹ đang giành chiến thắng trong cuộc chiến này.

Không phải nhờ may mắn, không phải nhờ sức mạnh quân sự, mà là nhờ công nghệ.

“Chúng ta đang sử dụng một phương thức hoàn toàn mới để giành chiến thắng trong cuộc chiến này,” giọng nói của McNa Mã Lạp vang dội khắp căn phòng Nhà Trắng, “chúng ta đang sử dụng dữ liệu, công nghệ để loại bỏ những yếu tố không chắc chắn; chúng ta đang sử dụng toán học để chứng minh chiến thắng của mình.”

Dưới bục giảng, không có tiếng reo hò, không có tiếng vỗ tay, chỉ có sự im lặng tuyệt đối.

Giới truyền thông đại đa số đều phản đối cuộc chiến này.

Nhưng trước bản tuyên bố chiến thắng mang phong cách của McNa Mã Lạp này, họ biết rằng, dù vụ bê bối của Hoover có phát triển đến mức nào, dù tiếng nói phản đối chiến tranh có ồn ào đến đâu, miễn là tuyến chiến vẫn tiếp tục tiến lên, thì chiến thắng chắc chắn sẽ thuộc về chúng ta.

“Trước đây, trong mắt tôi, cuộc chiến ở Việt Nam chỉ là một mớ hỗn độn.

Mỗi ngày, tôi đối mặt với vô số con số về thiệt hại, đồ tiếp tế và lượng đạn tiêu hao; những con số đó hoàn toàn vô lý và đầy rẫy yếu tố không chắc chắn.

Các báo cáo từ lực lượng trinh sát luôn mơ hồ; đồ tiếp tế thường được đưa đến những nơi sai lầm, còn những trường hợp đồng minh bị tổn thương oan thì là nỗi đau mà chúng tôi không thể nói ra.

Chúng tôi không thể kiểm soát hiệu quả cuộc chiến này, bởi vì nó đầy rẫy những biến số không thể đo lường được.

Nhưng bây giờ, hệ thống

Tôi không còn cần phải dự đoán hành động của họ thông qua các cuộc gọi điện vô tuyến nữa; tôi có thể nhận được thông tin trực tiếp về việc họ có bị lạc đường hay bị phục kích hay không. Điều này giúp tôi thực hiện các chiến dịch với độ chính xác chưa từng có trước đây. Tôi có thể ra lệnh cho không quân tiến hành các cuộc tấn công chính xác vào ban đêm vào các căn cứ của đối phương, mà không lo ngại sẽ làm tổn thương dân thường hoặc binh sĩ của chúng ta. Thậm chí, tôi còn có thể tối ưu hóa các tuyến đường cung cấp vật tư, đảm bảo rằng mỗi viên đạn, mỗi khẩu phần thức ăn đều được chuyển đến tay binh sĩ ở tiền tuyến một cách chính xác. Hệ thống GPS đã mang lại một cuộc cách mạng trong lĩnh vực chỉ huy và kiểm soát quân sự. Nó biến cuộc chiến – nơi đầy rẫy sự hỗn loạn và những yếu tố không thể dự đoán được – thành một “bàn cờ” khổng lồ có thể được tính toán một cách chính xác. Nó khiến tôi nhìn thấy khả năng giành chiến thắng – không chỉ là chiến thắng về mặt chiến thuật, mà còn là chiến thắng về mặt hiệu quả và khả năng kiểm soát. Nó giúp tôi biến một cuộc chiến hỗn loạn thành một cuộc chiến thông tin mà chúng ta có thể kiểm soát hoàn hảo. Những yếu tố không chắc chắn trong mô hình toán học này – mỗi viên đạn bị lãng phí, mỗi cuộc không kích vô ích, mỗi trường hợp binh sĩ phe mình bị tổn thương – đều là những yếu tố sai lệch trong mô hình đó. Tôi ghét những con số này, bởi vì chúng không thể được định lượng, không thể được dự đoán, và cũng không thể được kiểm soát. Tôi cần những con số để chứng minh chiến thắng của chúng ta, nhưng những dữ liệu không chắc chắn này khiến mô hình của tôi tràn ngập những lỗ hổng. Cảm ơn Giáo sư; Giáo sư đã mang đến cho tôi công cụ hoàn hảo nhất: những dữ liệu chính xác. Hệ thống này đã biến mọi khái niệm mơ hồ trong rừng rậm thành những hằng số chính xác có thể được đưa vào mô hình toán học của tôi. Đây không chỉ là chiến thắng về mặt chiến thuật, mà còn là chiến thắng về mặt toán học. Sự xuất hiện của GPS đã cho tôi thấy hình thức cuối cùng của chiến tranh: một trò chơi hoàn hảo, không có cảm xúc, không có sự bất ngờ, chỉ có những con số và hiệu quả. Chiến thắng đang ở ngay trước mắt chúng ta!” Sau khi nói xong, McNa nhìn ra ngoài cửa sổ phòng họp, gửi lời chào đến Lâm Nhân ở Henzville, sau đó quay trở lại chỗ ngồi và nhường sân khấu cho Nixon. Hãy để Nixon trả lời các câu hỏi của phóng viên; hãy để tổng thống thể hiện vai trò của mình trên sân khấu này. ĐÔ NGỌC LINH CUNG cũng đang tham gia cuộc họp; họ đã bắt đầu thảo luận về cách cứu vãn tình hình sa sút của Bắc Việt từ tháng

1/1 0%