lore

Chương 241: Hạ cánh thành công

14,599 Nhấn vào nội dung để bình luận hoặc báo lỗi.

Anh vỗ nhẹ lên vai hai người và nói với nụ cười: “Chúc các bạn may mắn nhé, các bạn. Tôi sẽ đợi các bạn ở đây.”

Khổ Lâm Tử nói bằng giọng điệu bình tĩnh, nhưng trong lòng thì đang cầu nguyện: “Xin hãy trở về an toàn nhé.”

Ngày 20 tháng 12, khoảnh khắc chia tay đã đến.

Oldrin và Armstrong bước vào chiếc tàu thăm dò Mặt Trăng hẹp hòi và đóng cửa lại.

Khổ Lâm Tử liên lạc với họ qua radio: “Tàu ‘Eagle’, chuẩn bị tách rời. Chúc các bạn thành công.”

Armstrong trả lời: “Cảm ơn, Michael. Chúng tôi sẽ quay trở lại.”

Với một tiếng động nhẹ, chiếc tàu thăm dò Mặt Trăng tách ra khỏi tàu chỉ huy và từ từ bay về phía bề mặt Mặt Trăng.

Đồng thời, các đài truyền hình trên khắp thế giới đang phát sóng trực tiếp với sự hồi hộp.

Tại Amerikan, Walter Cronkite của CBS ngồi trong phòng thu và nói với giọng đầy xúc động: “Thưa quý vị, chiếc tàu thăm dò Mặt Trăng ‘Eagle’ đã tách rời khỏi tàu chỉ huy và đang bắt đầu hạ cánh xuống bề mặt Mặt Trăng. Đây là một kỳ tích chưa từng có trong lịch sử loài người.”

Hình ảnh trên truyền hình hiển thị quá trình hạ cánh của chiếc tàu thăm dò được mô phỏng bằng đồ họa; khán giả đều nín thở và chăm chú theo dõi.

Tại Anh, Thiếu tá Freeman của BBC nói với giọng điệu bình tĩnh: “Lúc này, ánh mắt của toàn thế giới đều đổ dồn về Mặt Trăng. Oldrin và Armstrong sẽ một lần nữa đặt chân lên Mặt Trăng, để chứng minh rằng con người hoàn toàn có thể đặt chân lên Mặt Trăng nhiều lần, và rằng một ngày nào đó, chúng ta sẽ chinh phục Mặt Trăng một cách triệt để, giống như khi chúng ta đã chinh phục các lục địa mới!”

Người dẫn chương trình của đài NHK nói bằng tiếng Nhật với giọng đầy xúc động: “Đây là một cột mốc trong lịch sử văn minh loài người; nhân dân Nhật Bản cùng với nhân dân Amerikan đang cùng nhau chứng kiến khoảnh khắc vĩ đại này.”

Dù không hiểu hết logic của đài truyền hình Nhật Bản, nhưng họ vẫn nói như vậy.

Tại Ấn Độ, buổi truyền hình trực tiếp đã thu hút hàng triệu khán giả. Các trường học đều tạm ngừng hoạt động, học sinh ngồi xem truyền hình, còn các giáo viên thì tận dụng cơ hội này để giải thích cho học sinh về kiến thức khoa học về Mặt Trăng.

Chiếc tàu thăm dò “Eagle” bắt đầu hạ cánh; Armstrong điều khiển thủ công, còn Oldrin báo cáo các thông số: “Độ cao 50.000 feet, tốc độ hạ cánh bình thường.”

Bất ngờ, máy tính phát ra tiếng báo động chói tai, và trên màn hình hiện lên dòng chữ “Báo động 1202”.

Trái tim Armstrong đập nhanh hơn, nhưng anh vẫn giữ bình tĩnh: “Cape Canaveral, chúng

“Hãy chỉ huy Apollo 11 tiếp tục hạ cánh và theo dõi các cảnh báo.”

Nghe lệnh đó, Armstrong hít một hơi thật sâu và quyết định tin tưởng giáo sư một cách tuyệt đối.

Anh tiếp tục điều khiển tàu vũ trụ hạ cánh xuống Mặt Trăng. Anh nhận ra rằng hệ thống định hướng tự động đang dẫn họ đến khu vực đầy đá lớn, vì vậy anh ngay lập tức chuyển sang chế độ thủ công.

Mồ hôi tuôn rơi trên trán, anh thì thầm: “Tôi phải tìm một nơi bằng phẳng…”

Oldrin lo lắng báo cáo: “Nhiên liệu còn lại 30 giây!”

Trong phòng điều khiển, Lâm Nhân nắm chặt nắm tay; Lâm Đăng Johnson cũng nín thở theo.

“Đèn báo chạm đất đã sáng lên!” Armstrong hét lên.

Tàu vũ trụ hạ cánh nhẹ nhàng xuống mặt đất Mặt Trăng, gợi lên làn bụi mù. “Cape Canaveral, căn cứ Tĩnh Lặng – tàu ‘Eagle’ đã hạ cánh thành công.”

Phòng điều khiển vang lên tiếng reo hò như sấm sét. Lâm Nhân mạnh mẽ vung tay; Tổng thống Johnson đứng dậy và vỗ tay hoan nghênh: “Thật tuyệt vời! Họ đã làm được!”

Dù biết trước rằng họ chắc chắn sẽ thành công, nhưng Lâm Nhân vẫn không thể che giấu niềm xúc động trong lòng, bởi đây là thành công mà anh đã tham gia trực tiếp từ đầu đến cuối.

Nếu sự kiện này diễn ra suôn sẻ, thì cả sự kiện tương tự vào thời đại 20 cũng sẽ diễn ra như vậy. Đây chỉ là việc lặp lại những thành công đã có… Lâm Nhân nghĩ thầm rằng mình muốn tạo ra những thành công mới, dù là trong quá khứ hay hiện đại.

Sau khi thông tin được NASA chính thức truyền đến các đài truyền hình trên khắp thế giới, các bình luận viên cũng reo hò mừng chiến thắng. Cronkite nói với giọng đầy xúc động: “Hoàn thành sứ mệnh hạ cánh đơn độc trên Mặt Trăng của người Mỹ! Chúng ta hãy cùng nhau ăn mừng!”

Trên bề mặt màu xám trắng của Biển Tĩnh Lặng trên Mặt Trăng, tàu vũ trụ “Eagle” đậu vững vàng; bên trong tàu, Oldrin và Armstrong đang chuẩn bị bước chân xuống bề mặt Mặt Trăng.

Trên Trái Đất, hàng triệu con mắt đang dõi theo màn hình TV, tim đập nhanh hơn, tràn đầy mong đợi, chờ đợi khoảnh khắc lịch sử này được ghi lại.

Bởi vì lần trước, khi Gagarin hạ cánh trên Mặt Trăng, bước chân con người lần đầu tiên đặt chân lên Mặt Trăng; tuy nhiên do công nghệ của Liên Xô chưa phát triển, nên sự kiện đó không được truyền hình trực tiếp để mọi người được chứng kiến.

Nói cách khác, nếu thêm một từ bổ nghĩa là “lần đầu tiên được truyền hình trực tiếp”, thì thực sự đây là lần đầu tiên mà Oldrin và Armstrong thực hiện sứ m

Thực ra, trong những năm tiếp theo, những nghi ngờ của Người Hoa về việc thực hiện sự kiện “đặt chân lên Mặt Trăng” trong các phim trường chỉ tồn tại trên mạng; còn đối với người Mỹ, những nghi ngờ này không chỉ xuất hiện trên mạng mà còn trong đời sống thực tế.

Oldlin thậm chí còn xảy ra xung đột với những người có ý kiến phản đối này trong đời sống thực.

Quay lại với Chương trình Apollo.

Chiếc máy quay được sử dụng trong sứ mệnh Apollo 11 là một chiếc máy quay đen trắng do công ty Westinghouse sản xuất, được trang bị ống kính 16mm và nặng khoảng 7,25 pound.

Chiếc máy quay này không được đặt sẵn trên bề mặt Mặt Trăng mà được lắp đặt sẵn trên phần hạ cánh của tàu vũ trụ, cụ thể là trong bộ phận lưu trữ thiết bị mô-đun.

Bộ phận lưu trữ thiết bị mô-đun là khu vực chứa đồ bên trong tàu vũ trụ, nằm ở phần thứ tư của phần hạ cánh, được thiết kế để chứa đủ loại thiết bị, bao gồm cả máy quay và các dụng cụ địa chất.

Nói một cách dễ hiểu hơn, sau khi các chân của tàu vũ trụ được mở ra, chiếc máy quay sẽ tự động xuất hiện và ống kính sẽ hướng về phía cửa ra vào của tàu.

Máy quay được gắn trên khung hỗ trợ cho việc hạ cánh của tàu vũ trụ.

(Sơ đồ thiết kế tàu vũ trụ)

Sau khi hạ cánh, các phi hành gia cần kích hoạt bộ phận lưu trữ thiết bị mô-đun để bật máy quay.

Quy trình triển khai cụ thể là Armstrong sẽ kéo một sợi dây bên trong tàu vũ trụ để mở khóa và giải phóng bộ phận này, khiến nó mở ra như một ngăn kéo.

Việc mở bộ phận này không chỉ giúp giải phóng chiếc máy quay mà còn định vị nó ở góc độ mong muốn, hướng về phía cái thang dùng để đi lên Mặt Trăng.

(Máy quay được lắp đặt ở mặt bên của tàu vũ trụ, đảm bảo có thể ghi lại được khoảnh khắc các phi hành gia bước chân lên Mặt Trăng một cách chính xác.)

Động tác này đảm bảo rằng máy quay có thể quay trực tiếp cảnh các phi hành gia bước xuống từ thang.

Sau đó, Oldlin đã tắt một công tắc để kích hoạt chức năng truyền tín hiệu của máy quay.

Bước này rất quan trọng, bởi vì nó kết nối máy quay với hệ thống thông tin liên lạc của tàu vũ trụ, bắt đầu truyền tín hiệu video về Trái Đất qua sóng vô tuyến.

Do yêu cầu an toàn trong quá trình vận chuyển, những hình ảnh ban đầu có thể bị lộn ngược, nhưng trung tâm kiểm soát mặt đất sẽ nhanh chóng điều chỉnh để đảm bảo người xem nhìn thấy hình ảnh chính xác.

Việc truyền tín hiệu trực tiếp phụ thuộc vào ăng-ten nhẹ được lắp đặt trên tàu vũ trụ; ăng-ten này được làm từ dây vàng dày 38 feet và có khả năng

Tín hiệu đầu tiên được trạm theo dõi Honeysuckle Creek ở Úc thu nhận, sau đó được truyền qua các trạm mặt đất như Đài thiên văn Goldstone ở California và kính viễn vọng vô tuyến Parkes ở Úc, cuối cùng được phát sóng đến toàn bộ các mạng lưới truyền hình trên thế giới.

Anten số 1 Goonelly ở Anh cũng tham gia vào quá trình truyền tải tín hiệu này, nhờ đó khán giả châu Âu cũng có thể xem trực tiếp.

Cánh cửa khoang tàu vũ trụ từ từ mở ra, Aldrin cẩn thận đi xuống theo chiếc thang. Bộ đồ áo vũ trụ của anh trở nên nặng nề trong môi trường trọng lực thấp; mỗi bước đi đều như là một sự thử thách đối với anh.

Anh dừng lại ở bậc thang cuối cùng, hít một hơi thật sâu; tiếng thở của mình trong mũ bảo hiểm vang rõ ràng.

Cuối cùng, anh nhẹ nhàng nhảy xuống, đặt chân phải lên lớp đất mặt trăng mềm mại, để lại dấu chân vĩnh cửu.

“Đúng như lời giáo sư đã nói, đây chỉ là một bước nhỏ của tôi, nhưng lại là một bước lớn cho loài người,” giọng nói của Aldrin vang lên qua radio, yên bình nhưng ẩn chứa niềm xúc động sâu sắc. Lúc đó, sự yên tĩnh của Mặt Trăng bao trùm lấy anh; không có tiếng gió, không có tiếng chim hót, chỉ có sự hoang vu bất tận.

Trên mặt đất màu xám trắng, những hố va chạm do thiên thạch gây ra tựa như những vết sẹo để lại bởi thời gian; những dãy núi xa xôi lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời, bầu trời u ám màu đen thẳm, còn Trái Đất như một giọt nước màu xanh lam treo lơ lửng giữa đó.

Tâm trạng của Aldrin trở nên hỗn loạn.

Anh nhớ đến ngôi nhà trên Trái Đất, nhớ đến vợ mình (và con cái mình – những người vẫn chưa có ngày tranh cãi) đang ngồi trước TV theo dõi anh.

Anh thì thầm: “Chúng ta đã làm được.”

Sau đó, anh quay đầu nhìn về phía tàu vũ trụ; Armstrong đang chuẩn bị bước theo bước chân của anh, tham gia vào cuộc phiêu lưu vũ trụ này.

Armstrong bước xuống từ thang, động tác có phần vụng về, giống như một đứa trẻ mới học đi đang vật lộn trong môi trường trọng lực thấp của Mặt Trăng.

Khi anh bước ra bước đầu tiên, anh không nhịn được mà cười lên: “Tiến sĩ ơi, cảm giác này thật tuyệt vời… giống như đang nhảy ballet vậy!”

Aldrin gật đầu đáp lại: “Cẩn thận nhé, Neil… bây giờ chúng ta đang được truyền hình trực tiếp đấy.”

Những bước chân của hai người trên bề mặt Mặt Trăng giống như những cảnh trong phim được quay chậm.

Họ nhảy nhót đi về phía trước, tránh những tảng đá sắc nhọn và những hố sâu nông khác nhau. Bộ đồ áo vũ trụ dày cộm khiến họ giống như những hiệp sĩ mặ

Nhiệm vụ ưu tiên của họ là cắm lá cờ Hoa Kỳ lên mặt trăng. Lần này chỉ có lá cờ Hoa Kỳ mà không có lá cờ Xô Viết. Điều này rất quan trọng đối với Nhà Trắng. Aldrin lấy chiếc cờ gấp ra từ tàu thăm dò mặt trăng, và Armstrong giúp anh ta phân phát nó ra. Trong môi trường chân không của mặt trăng, lá cờ không thể bay phấp phới theo gió; họ sử dụng một thanh ngang để giữ cho lá cờ đứng thẳng trên bề mặt mặt trăng. Dưới ánh nắng mặt trời, ba màu đỏ, trắng, xanh nổi bật rực rỡ trên nền màu xám trắng, như thể đang tuyên bố sự xuất hiện của loài người trước vũ trụ. Vào khoảnh khắc cắm cờ, họ dừng lại và chào cờ một cách trang nghiêm. Armstrong thì thầm: “Vì Hoa Kỳ, vì toàn nhân loại.” Còn Aldrin thì nghĩ trong lòng: “Tên tuổi của chúng ta sẽ được ghi chép cùng với lá cờ này vào lịch sử.” Sau đó, họ tiến hành nhiệm vụ khoa học là thu thập đá mặt trăng. Aldrin dùng kìm nhặt những khối đá lên và quan sát kỹ lưỡng cấu trúc của chúng. Những tảng đá này chứa đựng những bí mật hàng tỷ năm của mặt trăng, và chúng sẽ giúp các nhà khoa học trên Trái Đất giải mã những bí ẩn của vũ trụ. Armstrong thì dùng cái xẻng nhỏ, cẩn thận đào lớp đất mặt trăng để lấy mẫu và cho chúng vào túi niêm phong. Trong khi làm việc, họ liên tục liên lạc với trung tâm kiểm soát tại Cape Canaveral: “Trung tâm kiểm soát, việc thu thập mẫu diễn ra suôn sẻ; số lượng đá ở đây nhiều hơn chúng ta tưởng tượng!” Đồng thời, các buổi phát sóng trực tiếp trên Trái Đất đã truyền đi hình ảnh này khắp thế giới. Tại Mỹ, giọng nói của người dẫn chương trình Walter Cronkite của đài CBS gần như run rẩy: “Thưa quý vị, loài người đã đặt chân lên mặt trăng! Đây là sự giao thoa giữa ước mơ và thực tế!” Trên màn hình, hình ảnh các phi hành gia nhảy múa trên mặt trăng khiến khán giả trước TV không khỏi rơi nước mắt. Tại Anh, Thiếu tá Freeman với giọng nói điềm tĩnh nhưng không giấu được sự xúc động: “Chúng ta một lần nữa vượt qua ranh giới của Trái Đất; dấu chân của loài người một lần nữa được in đậm trên mặt trăng.” Người dẫn chương trình của đài NHK cũng không kìm được niềm vui: “Đây là thành tựu vĩ đại của toàn nhân loại! NHK cùng toàn thế giới reo hò mừng chúc!” Tại một gia đình bình thường ở bang Ohio, Mỹ, vợ chồng THÁI SMITH cùng ba đứa con ngồi trước TV. Người cha John vỗ tay và nói: “Đây mới chính là sự vĩ đại của Hoa Kỳ! Giáo sư thực sự đã làm được!” Người mẹ Mary lau nước mắt và nói: “Tôi tự hào về họ.” Những người đàn ông da trắng bảo thủ ở các bang

Nhu cầu thực dụng trong việc giành chiến thắng đã lấn át những ý tưởng phân biệt chủng tộc.

Các đứa trẻ thì nhảy múa trong phòng khách, bắt chước các động tác của phi hành gia, mơ ước rằng mình cũng có thể bay đến Mặt Trăng.

Bên trong Trung tâm Kiểm soát Sứ mệnh Cape Canaveral, không khí trở nên căng thẳng nhưng cũng đầy sự hào hứng.

Lâm Nhân đã bình tĩnh trở lại. Các kỹ sư đang theo dõi từng chỉ số liên quan đến phi hành gia và tàu thăm dò Mặt Trăng. Một kỹ sư tiến lên và nói nhỏ với ông: “Giáo sư, tình hình của họ rất tốt, hệ thống hoạt động bình thường.”

Lâm Nhân cười và nói: “Tiếp tục theo dõi kỹ lưỡng, đừng lơ là.”

Lâm Đăng – Tổng thống Johnson ngồi bên cạnh và vỗ tay: “Tuyệt vời! Họ là những anh hùng của chúng ta!”

Sau khi hoàn thành sứ mệnh, Armstrong và Aldrin lần cuối cùng nhìn quanh Mặt Trăng. Bề mặt hoang vu của Mặt Trăng phản chiếu ánh nắng mặt trời, và dấu chân của họ yên bình in trên bề mặt đá, như một bức tranh không lời.

Armstrong nhẹ nhàng nói: “Đây mới chỉ là bắt đầu… Vũ trụ vẫn còn rất nhiều bí mật đang chờ đợi chúng ta.”

Aldrin gật đầu: “Đúng vậy, Neil… Chặng đường tiếp theo của chúng ta có thể là Sao Hỏa.”

Nhưng Aldrin không hề biết rằng, chặng đường tiếp theo của anh ấy vẫn sẽ là Mặt Trăng.

Họ trở lại tàu thăm dò Mặt Trăng, chuẩn bị cho việc bay trở về Trái Đất cùng với những mẫu vật và niềm hy vọng của loài người.

Trên bề mặt màu xám trắng của Biển Yên bình trên Mặt Trăng, tàu thăm dò “Eagle” đứng yên, xung quanh là những dấu chân của phi hành gia và các thiết bị khoa học được để lại. Sau khi hoàn thành nhiệm vụ đi bộ trên Mặt Trăng, Aldrin và Armstrong trở lại khoang tàu thăm dò hẹp hòi, chuẩn bị thực hiện bước quan trọng nhất trong sứ mệnh: bay lên khỏi bề mặt Mặt Trăng và trở về tàu chỉ huy Columbia đang quay quanh Mặt Trăng.

Tàu chỉ huy này được đặt tên là Columbia… Nhưng nhiều người cho rằng cái tên này là để tưởng nhớ Đại học Columbia; tuy nhiên, chỉ có giáo viên, sinh viên và cựu sinh viên của trường mới nghĩ như vậy thôi. Nhiều người Mỹ khác lại cho rằng cái tên này bắt nguồn từ con tàu Columbia – con tàu Mỹ đầu tiên bay vòng quanh Toàn thế giới vào năm 1773.

Trên Trái Đất, tại Trung tâm Kiểm soát Sứ mệnh Cape Canaveral, các quan chức cấp cao như Lâm Nhân và Nhà Trắng cùng đội ngũ kỹ sư đang nín thở chờ đợi; hàng triệu người trên khắp thế giới cũng đang theo dõi trực tiếp qua truyền hình, trong không khí căng thẳng.

Bên trong tàu thăm dò, không khí tràn ngập mùi kim loại và dung d

1/1 0%