Chương 202: Thách thức hùng vĩ về giới hạn lý trí của loài người (3k)
“Thơ ca của Brand” và bài phát biểu của Lâm Nhân không đơn thuần là mối quan hệ giữa nền và chủ thể; chúng thực sự là sự cộng sinh giữa linh hồn và hình thức.
Sự trang nghiêm và hùng vĩ của âm nhạc góp phần làm nổi bật ý nghĩa lịch sử của sự kiện; nhịp điệu mạnh mẽ và sự biến động trong âm thanh phản ánh rõ ràng nhịp điệu của bài phát biểu.
Còn sự lặp lại của giai điệu và sâu sắc của chủ đề thì ẩn dụ cho sự kiên trì và vĩnh cửu trong việc khám phá toán học.
Khán giả Đức cảm nhận được sự hùng vĩ của tác phẩm này, không chỉ từ thành tựu vĩ đại của Lâm Nhân trong việc chứng minh giả thuyết về các số nguyên tố song sinh, mà còn từ việc “Thơ ca của Brand” đã nâng tầm buổi yến tiệc trí tuệ này thành một bản giao hưởng về số phận, thách thức và chiến thắng.
Những người xem trước màn hình TV, thông qua màn hình, cứ như thể họ đã du hành xuyên thời gian và không gian, cùng cộng hưởng với trường phái Göttingen – đã tồn tại suốt hàng trăm năm – và cảm nhận được một bản anh hùng ca toán học thực sự.
Trong năm ngày tiếp theo, những người vẫn còn ở Göttingen tiếp tục thảo luận và kiểm chứng kết quả của Lâm Nhân.
“Lập luận của Randolph rất rõ ràng; ngay từ ngày đầu tiên, anh ấy đã biết chính xác mình sẽ sử dụng những phương pháp và định lý nào. Tôi thấy logic của anh ấy rất mạch lạc, và tôi không phát hiện ra bất kỳ sai sót nào.”
“Đúng vậy, tôi cũng không thấy có sai sót gì.”
“Tôi đồng ý. Thành tựu của Randolph trong lĩnh vực số học là rõ ràng; Pierre và Siegel đã trực tiếp kiểm tra lập luận của anh ấy, còn chúng tôi thì phụ trách việc xem xét các định lý và công cụ được sử dụng.”
“Đừng vội vàng; giả thuyết về các số nguyên tố song sinh đã khiến các nhà khoa học bận rộn suốt nhiều năm nay. Chúng ta có trách nhiệm đảm bảo mọi thứ đều chính xác, đó là trách nhiệm đối với Randolph, cũng như đối với chính chúng ta.”
“Tôi có một lo ngại: Định lý số 3 trên bảng đen thứ 15 dựa vào một giả định chưa được chứng minh.”
“Đó là một giả định chuẩn trong số học, nhưng bạn nói đúng, nó không hề đơn giản.”
“Không, Randolph đã chứng minh giả định đó trên bảng đen thứ 52; anh ấy đã sử dụng nó như một định lý để chứng minh những điều khác.”
May mắn thay, trên các bảng đen có ghi rõ ngày tháng để phân loại, và các nhà khoa học đã sắp xếp chúng theo thứ tự đó.
Sau đó, trong ấn phẩm đặc biệt, các kết quả cũng được ghi theo ngày tháng, cùng với trang số, để thể hiện đó là thành quả của ngày thứ mấy trong quá trình nghiên cứu của Lâm Nhân.
Cuối cùng, những người trên toàn thế giới, những ai không th
Trong vòng năm ngày, nhóm đã tiến hành phân tích kỹ lưỡng từng phương trình, từng luận điểm; đôi khi họ tranh luận sôi nổi, đôi khi lại đạt được sự đồng thuận. Cuối cùng, mọi người đều đưa ra những kết luận ban đầu mà không gặp phải vấn đề gì. Hầu hết các nhà khoa học hàng đầu thời đại này đều để lại tên mình trong danh sách các biên tập viên và gửi bài báo của mình đến tạp chí Acta Mathematica do Viện Hàn lâm Khoa học Hoàng gia Thụy Điển xuất bản. Trong số bốn tạp chí toán học lớn, ba tạp chí khác đều có sự tham gia của các trường đại học. Còn tạp chí mới về tiến bộ toán học này, được thành lập dưới sự lãnh đạo của Lâm Nhân, thì được hậu thuẫn bởi Columbia và toàn bộ khu vực New York Giới Toán học. Trong thế giới gốc, tạp chí này lẽ ra sẽ do Springer xuất bản, nhưng bây giờ phiên bản do Springer phát hành đã không còn nữa. Tạp chí Annals of Mathematics được hỗ trợ bởi Viện Nghiên cứu Toán học cao cấp Princeton, còn J. AMS thì do Hiệp hội Toán học Hoa Kỳ tổ chức xuất bản. Làm sao có thể để những vấn đề mang tính bước ngoặt của thế kỷ được giải quyết ở Châu Âu lại được xuất bản ở Mỹ được? Như vậy thì Châu Âu còn là gì nữa! Vốn dĩ, Lâm Nhân đã giao việc xuất bản bài báo cho Siegel, vì vậy mọi người đều quyết định gửi nó đến Acta Mathematica, bất chấp sự phản đối mạnh mẽ từ các học giả của Columbia và Princeton. Dù sao thì đây cũng không phải là Mỹ, mà là Göttingen. Ngày 18 tháng 1, bầu không khí trong văn phòng biên tập của tạp chí Acta Mathematica tại Stockholm, Thụy Điển, rất căng thẳng. Buổi chiều mùa đông lạnh lẽo và u ám, nhưng bên trong phòng lại tràn ngập không khí sôi nổi. Trên tường treo những bức chân dung của các nhà toán học lớn, trên kệ sách chất đầy các tạp chí toán học qua các năm, và toàn bộ căn phòng đều toát lên không khí truyền thống của giới học thuật. Bàn dài thì chất đầy các bản thảo, thư từ từ khắp nơi trên thế giới, cùng với những cuộc điện thoại liên tục reo. Đối với họ, đây chính là con đường kết nối với cộng đồng toán học toàn cầu. Trung tâm của không khí sôi nổi này chính là một bản thảo vừa mới đến vào hôm đó: “Bằng chứng cho giả thuyết về các cặp số nguyên tố song sinh”, tác giả là Leonard Euler. Câu hỏi nổi tiếng trong lĩnh vực số học này – liệu có tồn tại vô số cặp số nguyên tố cách nhau 2 hay không – cuối cùng cũng đã tìm được lời giải. Trong tuần vừa qua, quá trình chứng minh của giáo sư đã được truyền thông đưa tin khắp thế giới, góp phần làm tăng thêm sự chú ý đối với lĩnh vực toán học, vốn đã rất hot trong thời đại này.
Nếu dùng các thủ thuật tạo dư luận của thời đại sau này để mô tả, thì những gì Lâm Nhân đã làm quả thực rất xuất sắc, và đó là những việc mà người khác không thể làm được.
Đến nỗi, ban đầu Liên Xô tưởng rằng mọi người đều sẽ quan tâm đến Gagarin, đến tình hình sức khỏe của ông ấy, đến những trải nghiệm của ông trên Mặt Trăng, và những suy nghĩ của ông về chuyến đi đó; họ cho rằng những điều này sẽ trở thành tâm điểm của cuộc thảo luận toàn cầu.
Ít nhất thì trong suốt năm 1965, Gagarin chắc chắn phải là nhân vật trung tâm được mọi người bàn tán.
Nhưng chỉ sau một tháng, giới truyền thông đã không còn quan tâm đến Gagarin nữa; mọi người đều đang bàn luận về vị giáo sư đó, về ý nghĩa của những công trình toán học lâu dài mà ông ấy đã thực hiện tại Göttingen, về truyền thống toán học ở Göttingen, và về mức độ khó khăn của những công trình đó. Thậm chí, tin tức rằng Gagarin sẽ đến Châu Âu để diễn thuyết ngay sau khi hồi phục cũng không thể chiếm được tiêu đề trang nhất.
Trở lại văn phòng biên tập tại Stockholm, Thụy Điển,
Tổng biên tập của tạp chí *Acta Mathematica* là Giáo sư Karl Lindström, 65 tuổi. Ngồi trước bàn làm việc, ông cau mày, đang nghiên cứu bản thảo của Lâm Nhân.
Là một chuyên gia nổi tiếng về tính chính xác và nghiêm túc, Lindström hoàn toàn nhận thức được tầm quan trọng của khoảnh khắc này. Các thành viên của hội đồng biên tập đã tập trung trong phòng họp; nhiều người trong số họ vừa trở về từ Göttingen.
Bản thảo này chính là thứ họ mang về từ đó.
Hai thành viên trong nhóm đánh giá, Giáo sư Henrik Nielsen (chuyên gia về số học giải tích) và Thomas Anderson (chuyên gia về đại số và phân tích), cũng vừa trở về từ Göttingen.
Họ được mời đến để đánh giá kết quả nghiên cứu của Lâm Nhân.
Giáo sư Henrik Nielsen là người đầu tiên lên tiếng: “Xin lỗi, tôi nghĩ chúng ta không có quyền đánh giá kết quả nghiên cứu của vị giáo sư đó. Tên của mỗi thành viên trong nhóm đánh giá đều giỏi hơn tôi. Họ đều đồng ý rằng kết quả nghiên cứu này xứng đáng được công bố; điều chúng ta cần làm là đăng nguyên văn ý kiến của họ trên ấn bản đặc biệt của chúng ta.”
Thông tin mới nhất sẽ được công bố đầu tiên trên trang web sách số 69!
Karl Lindström gật đầu: “Tôi hiểu ý bạn. Siegel, Pierre, Harold, Atiya, André… Những người này đều là những chuyên gia xuất sắc nhất của thời đại chúng ta.”
Tất nhiên tôi rất tôn trọng họ. Tôi cũng rất tôn trọng vị giáo sư đó; những thành tựu của ông ấy trong lĩnh vực số học là điều không thể chối cãi được. Bài chứng minh cho giả thuyết về các số nguyên tố song sinh đã trở thành tài liệu bắt buộc mà các nhà khoa học trẻ phải đọc khi muốn bước vào lĩnh vực số học.
Nhưng chúng ta cũng cần có quan điểm riêng của mình. Là một tạp chí hàng đầu, chúng ta không thể không thể hiện rõ quan điểm của mình. Vì vậy, chúng tôi đã mời hai vị giám khảo từng tham gia buổi biểu diễn “Sử thi Toán học” tại Göttingen đến đây. Chúng tôi cần ghi lại ý kiến của mình để đưa vào phần lời nói đầu của ấn bản đặc biệt này.
Thomas Anderson phá vỡ sự im lặng và nói: “Cách suy luận của giáo sư thật sự rất tinh vi.” Giọng anh ta rất chắc chắn: “Ông ấy đã sử dụng một phương pháp phân tích mới mẻ, lập luận mạch lạc; tôi không thấy bất kỳ sai sót nào cả.”
Henrik nghiêng người về phía trước và đồng ý: “Tôi cũng đồng ý. Thành tựu của giáo sư trong lĩnh vực số học là rõ ràng; đây chính là bước đột phá mà giới toán học đã mong đợi suốt hàng chục năm.”
Một trợ lý chạy vào, tay cầm một chồng điện báo: “Những thông tin này vừa mới đến, đến từ khắp nơi trên thế giới… Mọi người đang theo dõi sát sao việc công bố bài chứng minh của Randolph Lin.”
Lindstrom liếc nhìn những điện báo đó, vẻ mặt dường như đã dịu đi một chút, và cười nói: “Có vẻ như mọi người đều đang chờ đợi với hồi hộp… Chúng ta phải quyết định càng sớm càng tốt.”
Anh tiếp tục nói: “Hai vị, chúng ta không phải đánh giá kết quả của giáo sư – chúng ta không có quyền đó – mà là viết một đoạn kết luận cho “buổi biểu diễn sử thi toán học” của ông ấy.”
“Chỉ có một vấn đề: nếu bài chứng minh của giáo sư bị phát hiện là sai thì sao?” Henrik nhắc nhở.
Lindstrom lắc đầu: “Điều đó không quan trọng. Với sự ủng hộ của nhiều bậc thầy toán học lớn như vậy, ngay cả khi ông ấy sai, danh tiếng của họ cũng sẽ bị ảnh hưởng. Hơn nữa, ngay cả khi thực sự là sai, việc cho giáo sư thời gian sửa đổi cũng là chuyện bình thường trong lĩnh vực nghiên cứu toán học. Chỉ là trước đây, mọi người đều nghĩ rằng các bài báo của giáo sư hoàn hảo đến mức không cần phải sửa đổi gì cả… Nhưng nếu lần này có vấn đề, chúng ta chỉ cần cho ông ấy thời gian để sửa chữa là được.”
Cuối cùng, Lindstrom đã soạn thảo phần kết luận của ban biên tập, sau đó Anderson và Henrik đã cùng nhau sửa đổi lại. Nội dung phần kết luận đó như sau:
“Bài chứng minh của Randolph là một biểu t
Đây không chỉ là câu trả lời cuối cùng cho câu hỏi “Liệu có tồn tại vô số cặp số nguyên chia hết cho 2 mà khoảng cách giữa chúng là 2 hay không”, mà còn là một thách thức hùng vĩ đối với giới hạn của lý trí con người.
Công trình nghiên cứu của Rolf Landau, với những hiểu biết sâu sắc và lập luận tinh tế, đã khắc họa rõ nét sức hấp dẫn vô tận của toán học, đưa truyền thống toán học lâu đời của Göttingen lên tầm cao mới, đồng thời mở ra những hướng nghiên cứu chưa từng có trước đây.
Quá trình chứng minh của ông giống như một buổi biểu diễn sử thi, kết hợp được sự chính xác của lý thuyết số phân tích với sự sáng tạo nghệ thuật. Nhờ vào những phương pháp phân tích mới mẻ,
Rolf Landau không chỉ giải quyết được giả thuyết klasik này, mà còn cung cấp những công cụ và góc nhìn hoàn toàn mới cho Giới Toán học. Thành tựu của ông không chỉ đơn thuần là những suy luận toán học, mà còn trở thành ngọn hải đăng thúc đẩy các thế hệ Nhà toán học tiếp tục khám phá những lĩnh vực chưa được biết đến. Giống như tinh thần kiên cường và sự kế thừa mà trường phái Göttingen tượng trưng, công trình nghiên cứu của Rolf Landau vừa là lời tôn vinh đối với trí tuệ của các bậc tiền bối, vừa là lời kêu gọi đối với các nhà học thuật sau này.
Là ban biên tập của tạp chí “Acta Mathematica”, chúng tôi cảm thấy vô cùng vinh dự khi được chứng kiến và giới thiệu khoảnh khắc lịch sử này.
Chúng tôi đều tin rằng, bằng chứng minh của Rolf Landau không chỉ xứng đáng được công bố, mà còn cần được trình bày một cách trang trọng nhất để thể hiện ý nghĩa sâu sắc của nó đối với Toàn thế giới.
Kết luận này không chỉ là lời tôn vinh đối với những thành tựu xuất sắc của Rolf Landau, mà còn là lời tri ân dành cho tất cả những ai theo đuổi chân lý trong lĩnh vực Nhà toán học. Mong rằng thành tựu này sẽ mãi mãi tỏa sáng như những vì sao, chiếu sáng hành trình khám phá vô tận của toán học.
Chưa có truyện phù hợp.