lore

Chương 428: Hãy gọi giáo sư đến đây giúp tôi.

14,803 Nhấn vào nội dung để bình luận hoặc báo lỗi.

Tất cả các âm thanh trong căn phòng – tiếng tích tắc của máy đánh chữ, tiếng bíp của điện thoại, những lời thì thầm – đều đột nhiên im bặt trong chốc lát.

Không khí dường như đã bị hút sạch, chỉ còn lại sự yên tĩnh vô cùng.

Ben Bradley, một nhà báo giàu kinh nghiệm đã trải qua biết bao sóng gió, cảm thấy một luồng lạnh buốt lan từ chân lên đỉnh đầu.

Anh hít một hơi thật sâu và ra hiệu cho Jimmy đưa chiếc túi giấy đến.

Anh biết rằng đây không phải là trò đùa; nỗi sợ hãi trên khuôn mặt Jimmy là hoàn toàn thực sự.

Anh lấy cuộn băng video ra khỏi túi giấy. Trên đó không có nhãn mác hay thông tin người gửi; chỉ có một chữ viết bằng bút marke-up: V.

Anh không do dự mà cho cuộn băng vào máy phát của văn phòng biên tập.

Mọi ánh mắt đều hướng về màn hình.

Hình ảnh trong video rung lắc, như được quay bởi một nhiếp ảnh gia nghiệp dư trong đêm tối.

Ban đầu, hình ảnh chỉ là những đường nét mờ ảo, màu đen trắng; nhưng sau đó, hình ảnh trở nên ổn định hơn.

Đó là đoạn video được quay từ đối diện con phố, bằng ống kính kính viễn vọng.

Trong hình ảnh, là biệt thự riêng của Edgar Hoover ở ngoại ô Washington.

Thời gian hiển thị trên màn hình là đêm khuya.

Trong video, hai chiếc xe Volga màu đen lặng lẽ dừng lại trước cửa biệt thự của Hoover; một số người mặc áo khoác bước xuống xe.

Họ di chuyển một cách nhanh nhẹn và chuyên nghiệp, tránh xa mọi camera giám sát.

Điều khiến mọi người sốc nhất là trong hình ảnh, một trong những người đó chính là Đại sứ Liên Xô tại Mỹ, Dobrenin.

Còn có những cảnh quay cận mặt, như thể người xem không thể nhận ra đó là Dobrenin.

Ở nửa sau của đoạn video, những người này mang đi một số thứ từ biệt thự.

Sau đó, họ nhanh chóng dọn dẹp hiện trường và rời đi bằng xe hơi.

Bradley không nói gì, nhưng đôi tay anh đã siết chặt lại.

Anh đã thấy cảnh cuối cùng của đoạn video: một cảnh quay cận mặt, một người nằm trong vũng máu… đó chính là Hoover.

Góc quay nhanh chóng được thu hẹp lại, và trên màn hình xuất hiện tám xác chết – đó là các vệ sĩ của Hoover và nhân viên an ninh của FBI.

Khi đoạn video kết thúc, căn phòng lại chìm trong sự yên tĩnh chết chóc.

Người đầu tiên phá vỡ sự câm lặng là Bernstein; anh ta giận dữ như một con thú hoang dã, vung tay đập mạnh vào bàn: “Không thể tin được! Đây là tuyên chiến! Người Liên Xô đã điên rồ à?”

Woodward thì tái nhợt mặt, tay anh run rẩy khi chỉ vào màn hình: “Hoover… Làm sao có thể như vậy? Làm sao người Liên Xô dám làm như vậy?”

Bradley không hề quan tâm đến cảm xúc của họ; anh ta giống như một tảng băng, trong khi bộ não của mình đang hoạt động với tốc độ chóng mặt. Anh ta biết rằng đoạn băng ghi hình này không chỉ là một tin tức bình thường – nó giống như một quả bom hạt nhân, có thể phá vỡ sự cân bằng mong manh của Thời kỳ Chiến tranh Lạnh.

“Trời ơi!” Đó là suy nghĩ duy nhất trong đầu Ben Bradley lúc này. Là một nhà truyền thông giàu kinh nghiệm và là tổng biên tập của tờ Washington Post, đây là lần đầu tiên ông gặp phải một tình huống phức tạp đến thế, một sự việc khó hiểu đến vậy.

Nước Mỹ có rất nhiều truyền thuyết đô thị, và những giả thuyết âm mưu cũng rất phổ biến ở đây. Nhưng V chắc chắn là người bí ẩn nhất trong số tất cả những giả thuyết đó. Có người nói rằng anh ta là thành viên của KGB Nga-Sô, có người cho rằng anh ta là người da đỏ, có người tin rằng anh ta sở hữu siêu năng lực, lại có người cho rằng anh ta đã trải qua những đợt huấn luyện khắc nghiệt và thuộc về đội ngũ tinh nhuệ TG. Dù sao đi nữa, kể từ khi Hoover qua đời, V chắc chắn là “đám mây đen dày đặc” nhất đang treo trên bầu trời nước Mỹ. Ngay cả Hoover, người được bảo vệ nghiêm ngặt, cũng đã phải chết một cách thảm khốc; mỗi nghị sĩ đều sống trong sợ hãi. Không ai dám đề xuất bất kỳ đạo luật nào nhằm đối phó với V. Mọi người chỉ muốn đề xuất các đạo luật để bảo vệ bản thân mình, nhưng không ai dám công khai đòi hỏi phải điều tra rõ ràng danh tính của V.

Bây giờ, V lại xuất hiện, mang theo những thông tin có sức mạnh tương đương một quả bom hạt nhân. Là một nhà truyền thông, phản ứng đầu tiên của Bradley không phải là muốn đưa tin này ra công chúng hay chiếm độc quyền nó, mà là phải tìm cách che giấu nó… tại thời điểm này, trên ngã tư hòa bình này. Sự tự do của báo chí, sức mạnh của sự thật, quyền được biết thông tin của công chúng… tất cả những điều đó lúc này đều trở nên không quan trọng nữa. Điều quan trọng duy nhất là phải che giấu thông tin này. May mắn thay, Bradley không phải phải suy nghĩ quá lâu; điện thoại trong văn phòng anh ta bỗng nhiên reo lên. Tiếng chuông điện thoại vang lên chói tai, phá vỡ sự yên tĩnh chết chóc trong căn phòng. Anh ta nhìn vào màn hình điện thoại – đó là tổng biên tập của tạp chí Time, Henry Ross. Trái tim Bradley bỗng nhiên thắt lại; anh ta hiểu rằng điều này có nghĩa là gì. Anh ta hít một hơi thật sâu, rồi nhấc máy.

“Henry…” Giọng nói của anh ta hơi khàn. Bên kia điện thoại, giọng nói của Ross cũng khàn hơn bình thường, mang theo vẻ mệt mỏi hiếm thấy.

“Ben, anh cũng đã nhận được n

“Đúng vậy, Henry. Tôi vừa nhận được nó,” Bradley trả lời.

“Bạn đã xem chưa?”

“Rồi.”

Im lặng bao trùm hai đầu dây điện thoại – đó là sự xác nhận không lời giữa hai ông trùm truyền thông trước thảm họa khủng khiếp này.

“Quả nhiên… V đã gửi nó cho tất cả mọi người; chuyện này không thể che giấu được nữa,” cuối cùng, Ross cũng lên tiếng, giọng anh đầy nỗi buồn.

Bradley không trả lời ngay lập tức. Anh bước đến bên cửa sổ, nhìn ra cảnh vật yên bình bên ngoài, và suy nghĩ về sứ mệnh của mình, về những nguyên tắc mà anh luôn tin tưởng. Anh cũng nghĩ đến những sinh mạng vô tội, và biết rằng cuộc chiến tranh sẽ lại bùng phát từ đoạn video này.

“Chúng ta không có lựa chọn nào khác,” Bradley lấy lại bình tĩnh.

Ross lặp lại: “Chúng ta thực sự không còn lựa chọn nào khác.”

Sau khi cúp máy, Bradley tiếp tục công việc. Nếu không thể che giấu sự thật, thì hãy cho mọi người biết điều đó.

“Howard,” anh chỉ vào Simmons, “ngay lập tức liên hệ với các nguồn tin của chúng ta, tất cả mọi người ở Washington mà chúng ta có thể liên lạc được… Tôi muốn biết rõ mọi thứ đã xảy ra tại biệt thự Hoover, không được bỏ sót bất kỳ chi tiết nào.”

“Woodward, bạn hãy cùng Bernstein viết bản tin về nội dung đoạn video này thành một tiêu đề tin tức hàng đầu. Cách diễn đạt phải hoàn toàn chính xác, không được thêm bớt từ ngữ nào. Tôi muốn thấy những sự thật nguyên thủy nhất, không có phân tích hay suy đoán nào cả.”

“Và còn bạn nữa, Jimmy,” ánh mắt Bradley quay lại người trợ lý trẻ tái nhợt kia, “hãy mang túi giấy này, đoạn video này, cùng với dấu vân tay của tất cả chúng ta, đưa đến BI… Chúng ta không thể giữ riêng những thứ này.”

Các phóng viên của các tờ báo lớn vẫn đang trong tình trạng hỗn loạn. Mọi người đều nhận ra rằng sự kiện này sẽ ảnh hưởng thế nào đến tình hình hiện tại… Liệu Cuộc Chiến Lạnh còn có thể tiếp tục tồn tại được nữa không? Và liệu người Xô Viết có phải đã điên rồ không? Đại sứ Xô Viết đã trực tiếp dẫn đội ngũ, lái xe Volga để giết chết các quan chức cao cấp của nước Mỹ… Huver, người nắm quyền lực tuyệt đối, dù đã rời vị trí giám đốc BI, vẫn còn sức ảnh hưởng lớn lao; điều này có thể thấy qua số lượng nhân viên an ninh chỉ có 8 người. Thậm chí tồi tệ hơn nữa… Họ đã làm điều đó, và thậm chí còn bị quay lại… Thậm chí khuôn mặt họ cũng bị ghi lại, nhằm đổ lỗi cho V.

**Tóm tắt sự kiện trước đó:** Súng được lấy từ tay người Xô Viết; Lâm Nhân đã để lại dấu chữ V lớn tại hiện trường.

Một tổ chức thông tấn độc lập không mấy nổi bật có tên là “Thông Tấn Liên Hợp” đã là người đầu tiên đăng tải một bản tin ngắn gọn nhưng gây chấn động: “Edgar Hoover đã chết dưới tay Xô Viết?”

Bản tin chưa được xác thực này giống như việc một quả bom pháo rơi xuống một cái thùng thuốc súng khô cằn.

Khi bản tin của “Thông Tấn Liên Hợp” lan truyền qua sóng vô tuyến, toàn bộ giới truyền thông của nước Mỹ rơi vào tình trạng hỗn loạn chưa từng có.

Các văn phòng biên tập của các tờ báo lớn đều trở nên hỗn loạn trong chốc lát. Những phóng viên không nhận được đoạn băng video đã liên tục gọi điện cho các tờ báo lớn như “Washington Post”, “Time Magazine” để kiểm tra thông tin, nhưng tất cả đều chỉ nhận được sự im lặng. Chính sự im lặng đó đã trở thành một minh chứng rõ ràng.

Các tiêu đề tin tức trên các phương tiện truyền thông chính thống đã nhanh chóng chuyển từ việc thảo luận về “bình minh hòa bình” sang “bóng ma của chiến tranh”.

Tiêu đề trang nhất của “New York Times” trở thành “Cái chết của Hoover: Quá trình hòa bình bị che khuất bởi bóng tối”, lời lẽ được sử dụng một cách thận trọng, nhưng giữa những dòng chữ đó vẫn ẩn chứa sự tìm kiếm sự thật.

“Los Angeles Times” thậm chí còn mang tính cách mạng hơn, trực tiếp đặt câu hỏi trong bài xã luận: “Đây có phải là lệnh đình chỉ cuối cùng của Moscow không? Washington sẽ phản ứng thế nào?”

Các tờ báo địa phương thì còn công khai kích động tâm trạng của người dân Mỹ, với tiêu đề lớn viết rõ: “Nợ máu của người Xô Viết phải được trả bằng máu!”

Các đài truyền hình liên tục phát lại đoạn băng video đó.

Tâm trạng của toàn quốc đã nhanh chóng chuyển từ khao khát hòa bình sang sự tức giận, nỗi sợ hãi và mong muốn trả thù.

Những cuộc biểu tình phản đối chiến tranh đã bị thay thế bởi những tiếng hô “Tuyên chiến với Xô Viết!”

“Thật là một ngày tồi tệ.” Tâm trạng của Jenny rất tồi tệ; hôm qua cô vẫn cảm thấy hào hứng vì những nỗ lực hòa bình của giáo sư, nhưng hôm nay cô lại lo lắng cho tương lai của trái đất.

Cô đã cảm nhận được mùi của chiến tranh đang sắp bùng nổ, và cuộc chiến này không hề đơn giản – đó là một cuộc chiến chưa từng có tiền lệ.

“Tôi tin rằng Nhà Trắng sẽ kiềm chế được.” Lâm Nhân nói nhẹ nhàng.

Jenny lắc đầu: “Không, giáo sư, ông không hiểu đâu… Mặc dù tôi rất ghét những gì Hoover đã làm trong nhiều việc, nhưng ông ấy thực sự là một nhân vật huyền thoại trong chính trường Mỹ, và cũng là một biểu tượng quan trọng.

Cái chết bí ẩn của ông, nếu được xác nhận là do Xô Viết gây ra, sẽ gây ra những biến động chính trị lớn trong nước.

Những phe cánh

Họ sẽ đòi hỏi phải trả đũa mạnh mẽ đối với Liên Xô, và việc chiến tranh Việt Nam tiếp tục diễn ra sẽ trở thành công cụ trực tiếp để gây áp lực lên Liên Xô.

Những người nhận được lợi ích từ chiến tranh như John Morgan sẽ thúc đẩy việc chiến tranh tiếp diễn ở phía sau.

Cái chết của Hoover sẽ bị quảng bá là hành động xâm phạm trắng trợn chủ quyền của nước Mỹ bởi Liên Xô và là bước nâng cao trực tiếp trong Chiến tranh Lạnh.

Dư luận công chúng sẽ nhanh chóng chuyển từ mong muốn hòa bình sang ủng hộ các hành động quân sự chống lại Liên Xô và các đồng minh của họ.

Đây là một sự kiện lớn không thể bị bỏ qua.

Dù có muốn hòa bình đến đâu, muốn chấm dứt chiến tranh đến đâu đi nữa, cũng không thể làm được.

Bất kỳ thỏa thuận hòa bình nào được ký kết với Bắc Việt đều sẽ trở nên không thể chấp nhận về mặt chính trị.

Chúng ta sẽ buộc phải từ bỏ hoặc ít nhất là trì hoãn cuộc đàm phán hòa bình vô thời hạn.

Bởi vì rất đơn giản: Bắc Việt là đồng minh của Liên Xô.

Trên truyền hình, những hàng rào an ninh được thiết lập lại bên ngoài biệt thự của Hoover, trong khi các báo cáo truyền thông miêu tả người Liên Xô như những kẻ sát thủ đã xâm nhập vào trái tim nước Mỹ.

Jeanne nhìn chăm chú vào hình ảnh trên truyền hình và nói với vẻ buồn bã: “Tổng thống Nixon sẽ phải đối mặt với tình huống khó xử tương tự như Tổng thống Johnson.”

Lý thuyết “kẻ điên” nổi tiếng của ông dựa trên việc đe dọa Liên Xô.

Liên Xô đã thực hiện những hành động táo bạo như vậy; Nixon sẽ phải đối mặt với một tình huống khó xử: hoặc là thực sự hành động, dẫn đến một cuộc chiến toàn diện; hoặc là bị coi là đang hù dọa, từ đó mất đi vị thế chính trị của mình.

Lý thuyết “kẻ điên”: khiến Liên Xô tin rằng ông sẵn sàng thực hiện bất kỳ hành động nào, kể cả tấn công hạt nhân.

Nhưng Liên Xô đã công khai xử tử Hoover trước mặt mọi người, thậm chí còn do chính đại sứ dẫn đầu đội ngũ thực hiện việc đó… Ông có thể làm gì được? Dám làm gì được?

Lý thuyết “kẻ điên” đã thất bại; đối với Nixon, đó là bắt đầu của sự suy tàn danh tiếng của ông.

Đêm khuya, tiếng chuông điện thoại của ĐÔ NGỌC LINH CUNG vang lên, phá vỡ sự yên tĩnh.

Trên bàn làm việc của Leonard, ánh đèn đỏ của điện thoại liên tục nhấp nháy.

Sau khi nghe máy, giọng nói vội vã và hỗn loạn của đại sứ tại Washington, Dobrenin, vang lên qua ống nói:

“Đồng chí Leonard, tình hình đã vượt khỏi tầm kiểm soát! Hoover đã chết, đại sứ quán của chúng ta đang bị Cục Điều tra Liên bang bao vây.

Ch

Leonard nhíu mày chặt lại; khuôn mặt ông u ám như bầu trời trước cơn bão.

“Huh? Bao vây cái gì? Nói rõ cho tôi biết!”

Dobrenin lảm nhảm kể lại sự việc một cách hỗn loạn.

Bên kia điện thoại, Leonard im lặng.

Ông hoàn toàn biết đến sự tồn tại của “V”; việc Liên Xô có thể kiểm soát Hoover hoàn toàn là nhờ vào V.

Họ cũng luôn muốn tìm ra V.

“Đồ ngu dốt!” Leonard la lên, “Dù vì lý do gì đi nữa, các người cũng đã xuất hiện tại hiện trường vụ án! Các người đã tạo ra một cái cớ lớn cho bản thân mình và cho cả đất nước chúng ta!”

Thực ra, Dobrenin đã từng báo cáo sự việc này qua thư từ ngoại giao; điều khiến Leonard tức giận là việc họ lại bị quay phim được.

Điều khiến ông không thể hiểu nổi nhất là… Tại sao khuôn mặt các người lại có thể bị quay được?

Không phải là ban đêm sao? Không phải là lúc nửa đêm, khi mọi thứ đều tối om sao?

Ông ra lệnh cho Dobrenin phải làm mọi cách để phủ nhận cáo buộc đó, và đổ lỗi cho những cuộc đấu tranh quyền lực nội bộ của nước Mỹ.

Leonard biết rằng, bây giờ không phải là lúc để thừa nhận sự thật, bởi vì điều đó sẽ ngay lập tức gây ra một cuộc chiến tranh toàn diện mà không ai có thể kiểm soát được.

Tại Washington, Nhà Trắng, Nixon và Kissinger đang thảo luận về những chi tiết cuối cùng của thỏa thuận hòa bình trong Phòng Bầu Dục; bầu không khí lúc đó rất thoải mái. “Điều mà Johnson không thể làm được, tôi sẽ thực hiện ngay khi lên nắm quyền.”

Khi tôi lên nắm quyền, chỉ trong 24 giờ, cuộc chiến Việt Nam sẽ kết thúc… Nixon đã hối tiếc vì tại sao mình không đưa ra khẩu hiệu đó trong cuộc bầu cử.

Bỗng nhiên, các quan chức của Ủy ban An ninh xông vào; khuôn mặt họ đầy sự sốc và hoảng sợ.

“Thưa Tổng thống, có chuyện lớn xảy ra rồi,” một quan chức thở hổn hển nói, “Hoover đã bị người Liên Xô giết chết! Đoạn video của V đã ghi rõ khuôn mặt của Dobrenin.”

Nixon và Kissinger lập tức tái nhợt mặt. Họ đã xem đoạn video đó, và cũng thấy hình ảnh nhóm người đại sứ quán Liên Xô đến hiện trường.

Trong đầu Kissinger, hàng loạt câu hỏi bất ngờ nảy lên:

Tại sao?

Tại sao lại chính vào lúc này, khi thỏa thuận hòa bình sắp được ký kết, thông tin này lại bị công bố?

V thực sự là ai?

Bây giờ, ông không còn nghĩ rằng V là người của Liên Xô nữa; người Liên Xô chắc chắn không mong muốn cuộc chiến tiếp diễn.

Kissinger biết rằng thỏa thuận hòa bình sẽ không thể được ký kết nữa… Cuộc chiến Việt Nam sẽ tiếp tục.

Nét mặt Nixon trở nên u ám; ông vẫn nhớ rõ vụ ám sát Hoover gần đây, và những người biểu tình đã bao vâ

1/1 0%