lore

Chương 427: Không có vinh quang, cũng không có hòa bình

13,770 Nhấn vào nội dung để bình luận hoặc báo lỗi.

Bên hồ Léman tại Geneva, sau khi kết thúc các cuộc đàm phán với Bắc Việt, Lâm Nhân đã gặp ông Joe – nhà ngoại giao đến từ Quốc gia Hoa – tại đây.

Nói chính xác hơn, là phía họ đã đề nghị gặp ông.

Ở phía xa, dãy Alps đã bắt đầu có tuyết rơi.

Lâm Nhân đang đi dạo một mình bên hồ; toàn khu vực này được lực lượng an ninh của AmeLệca bảo vệ chặt chẽ.

Sau khi qua kiểm tra an ninh, vị nhà ngoại giao đến từ Quốc gia Hoa từ xa bước đến.

“Giáo sư, lâu lắm không gặp nhau rồi.” Giọng nói của ông Joe vang lên trước cả khi ông ta xuất hiện.

Là một nhân vật không thể thiếu trong lịch sử ngoại giao hiện đại của Quốc gia Hoa, lần đầu tiên Lâm Nhân gặp ông Joe cũng chính là tại Geneva.

Lần đó là các cuộc đàm phán liên quan đến Khủng hoảng Berlin; Quốc gia Hoa đóng vai trò là người điều giải trung gian, và vị khách này cùng với đoàn đại biểu của Quốc gia Hoa đến đó; có thể coi ông ta là nhân vật số ba trong đoàn đại biểu đó.

“Giáo sư, chúng tôi hy vọng có thể thúc đẩy quan hệ bình thường hóa giữa Quốc gia Hoa và AmeLệca, và mong muốn Quốc gia Hoa có thể trở lại Liên Hợp Quốc,” ông Joe nói, đã chuẩn bị sẵn tâm lý cho cuộc gặp này.

Phía Yên Kinh đã chỉ thị cho ông rằng cần phải thật thành thật với đối phương, nói ra mục đích thực sự của chúng ta, thậm chí cả những gì chúng ta sẵn lòng hy sinh, và cả các điểm cơ bản trong các cuộc đàm phán nữa.

Nhận được chỉ thị kỳ lạ này, ông Joe từng nghi ngờ liệu Lâm Nhân có thực sự là “người của chúng ta” như những lời đồn đại hay không.

Nhưng ngay sau đó, ông lại cảm thấy rất tiếc, bởi nếu thực sự như vậy thì thật là đáng tiếc…

Một nhân tài hàng đầu của đất nước chúng ta không thể được sử dụng trực tiếp cho mục đích của họ.

“Tất nhiên, điều đó sẽ sớm xảy ra, nhưng vẫn còn quá sớm,” Lâm Nhân quay người nhìn ra mặt hồ yên bình và nói.

Từ cách ăn mặc và vẻ ngoài của ông Joe, Lâm Nhân có thể nhận ra rằng trong phiên bản lịch sử này, Quốc gia Hoa giàu có hơn nhiều so với phiên bản ban đầu; với nguồn lực tài chính dồi dào, điều kiện sống của các nhà ngoại giao cũng được cải thiện đáng kể.

Từ cách ăn mặc đến vẻ ngoài, không hề có dấu hiệu gì của sự khó khăn cả.

Chưa đủ sao? Cái gì chưa đủ nhỉ? Joe bắt đầu thắc mắc trong lòng.

“Chúng ta đã từng đóng quân tại Neon; lúc đó, khu vực đóng quân của quân chiếm đóng trải dài từ tỉnh Aichi, bao gồm cả các tỉnh Shizuoka và Mie.”

Sau đó, vì nhiều lý do khác nhau, chúng ta đã rời Neon vào năm 1946, nhưng về mặt pháp lý, Quốc gia Hoa hoàn toàn có quyền làm như vậy.

Nếu các bạn muốn trở lại Liên Hợp Quốc, điều đó có nghĩa là các bạn phải chấp nhận tất cả các quyền lợi thuộc về ROC, và được công nhận trên toàn thế giới với tư cách là đại diện hợp pháp duy nhất của Quốc gia Hoa.

Giọng nói của Lâm Nhân rất bình tĩnh, nhưng những lời anh ấy nói khiến Joe cảm thấy hứng thú mãnh liệt.

Điều này có ý nghĩa vô cùng lớn đối với mỗi người thuộc Người Hoa, và Joe cũng không ngoại lệ; chỉ nghĩ đến điều đó thôi đã khiến anh ấy rất xúc động.

Cuộc khủng hoảng ở Tokyo sẽ càng trở nên nghiêm trọng hơn, tình hình của nước Mỹ trong cuộc chiến Việt Nam cũng sẽ càng trở nên khó khăn hơn, và việc Nixon muốn thúc đẩy đồng đô la Mỹ thoát khỏi Hiệp định Bretton Woods vào thời điểm này sẽ trở thành một nhiệm vụ bất khả thi.

Toàn bộ phòng họp Đông bị các phóng viên và nhiếp ảnh gia chen chúc đến nỗi không thể lưu thông được; ánh đèn flash liên tục lóe lên.

Trong lòng các phóng viên, cảm giác lo lắng lẫn mong đợi đang trào dâng.

Trên bục phát biểu, ba chiếc ghế đã được chuẩn bị sẵn.

Ở giữa là Tổng thống Nixon, bên trái là Giám đốc NASA hiện tại, đại diện đàm phán lần này là Randolph Lin, còn bên phải là Ngoại trưởng William Rogers.

Nixon và Rogers ngồi xuống trước, còn Lâm Nhân thì đến sau một lúc.

Nhưng khi anh ấy xuất hiện, cường độ ánh đèn flash bỗng nhiên tăng lên, và tiếng thì thầm của các phóng viên cũng trở nên ồn ào hơn.

Hai tháng trời không thấy Lâm Nhân, các phóng viên đã gần như sốt ruột; anh ấy chính là yếu tố đảm bảo cho doanh số báo chí.

Tổng thống Nixon ho khan một tiếng, và toàn bộ phòng họp lập tức trở nên yên tĩnh.

“Các đồng bào Mỹ của tôi,” giọng nói của Nixon vang dội và mạnh mẽ, nhưng cũng mang theo sự nghiêm túc hiếm khi thấy ở anh: “Tôi đứng ở đây không phải để tuyên bố một chiến thắng, mà là để tuyên bố sự bắt đầu của hòa bình.”

Anh dừng lại một chút, ánh mắt quan sát các phóng viên dưới sân khấu:

“Trong những tuần vừa qua, chúng ta đã tiến hành những cuộc đàm phán bí mật chưa từng có tiền lệ tại Geneva.”

Tôi đã cử ra đại diện đặc biệt của mình – người chân thành và thông minh nhất mà tôi có thể tìm được – để trực tiếp đối thoại với phía Hà Nội.

Ông ấy không mang theo bất kỳ điều kiện nào được định sẵn, cũng không có những lời hứa về chiến thắng; ông chỉ mang theo sự chân thành của chúng ta, cùng khát vọng sâu sắc nhất về hòa bình.”

Nixon gật đầu với Lâm Nhân.

Mọi người đều đã biết về cuộc đàm phán giữa Lâm Nhân và đại diện phía Hà Nội tại Geneva.

Bản tin đặc biệt từ Tổng biên tập tờ New York Times, Jeanne Hessert, về cuộc đàm phán này đã được đăng tải ngay khi Lâm Nhân trở về Washington; số báo mới nhất của tờ New York Times đã nhanh chóng được gửi đến hàng triệu hộ gia đình ở Mỹ.

“Bây giờ, tôi có thể thông báo với mọi người rằng chúng ta đã đạt được một thỏa thuận nguyên tắc,” Nixon nói, và những lời của ông như một quả bom lớn, làm rung chuyển cả căn phòng: “Theo thỏa thuận này, Mỹ sẽ rút quân từ Việt Nam theo một lịch trình cụ thể, qua các giai đoạn khác nhau.

Đồng thời, Bắc Việt sẽ ngay lập tức thả tất cả các tù binh của quân đội Mỹ và cam kết sẽ kiềm chế trong quá trình hòa bình.”

“Đây là một quyết định khó khăn, nhưng cũng là một quyết định dũng cảm,” Nixon tiếp tục nói. “Đây không phải là một thỏa thuận hoàn hảo, nhưng đó là thỏa thuận chân thực nhất.

Nó có nghĩa là chúng ta sẽ đưa những người con trai của mình trở về nhà, và chúng ta sẽ chấm dứt cuộc chiến đã làm tan nát đất nước chúng ta.

Nó cũng có nghĩa là chúng ta sẽ trao lại tương lai của Việt Nam cho chính người dân Việt Nam.”

Sau khi nói xong, Nixon ngả người ra sau ghế và mời Lâm Nhân lên phát biểu.

Landonford không cần micrô; ông chỉ cúi người về phía trước một chút.

“Những gì tôi đã làm, chỉ là đem ngôn ngữ của loài người lên bàn đàm phán mà thôi,” giọng nói của Landonford trầm ấm và rõ ràng, vang đến khắp căn phòng: “Tôi không đại diện cho lợi ích của bất kỳ bên nào; tôi chỉ đại diện cho một sự thật: Chiến tranh là thất bại lớn nhất của loài người.

Khi hai hệ thống đối lập sẵn lòng ngồi xuống để thảo luận về những nỗi đau chung, thay vì về lập trường của mình, thì hòa bình mới thực sự trở thành điều có thể xảy ra.

Thỏa thuận này không phải là chiến thắng của ai, mà là sự giải thoát cho tất cả mọi người.”

Lời nói của ông không gây ra tiếng vỗ tay nào từ khán giả dưới sân khấu.

Tiếp theo là phần trả lời câu hỏi của các phóng viên.

Một phóng viên đến từ tờ *The New York Times* là người đầu tiên đặt câu hỏi. Anh ta đứng dậy và hỏi lớn:

“Thưa Tổng thống, liệu thỏa thuận này có nghĩa là chúng ta không đạt được một nền hòa bình vinh quang không? Liệu điều này có thể được coi là sự nhượng bộ một chiều đối với kẻ thù không?”

Nixon đang chuẩn bị trả lời thì Rogers đã nhanh tay giành lấy micrô và nói bằng giọng điệu đặc trưng của mình, mang chút kiêu ngạo nhưng cũng rất hợp lý:

“Thưa phóng viên, đây là một câu hỏi liên quan đến thực tế. Trong mọi cuộc xung đột, khái niệm ‘vinh quang’ luôn đi kèm với cái giá của máu đổ. Thông qua cách tiếp cận của mình, ông Randolph đã giúp chúng ta tránh khỏi cái giá đó. Thỏa thuận này có thể không mang lại vinh quang theo nghĩa truyền thống, nhưng nó đã mang lại cho nước Mỹ điều quý giá nhất: cơ hội để đoàn kết đất nước và phục hồi sức mạnh. Xét theo góc độ này, nó còn có giá trị hơn bất kỳ chiến thắng quân sự nào.”

Sau đó, Nixon tiếp tục nói:

“Đây chính là một nền hòa bình vinh quang; điều này không cần phải bàn cãi. Vào thời Tổng thống Johnson, để thúc đẩy Bắc Việt đồng ý đàm phán hòa bình, ông ấy thậm chí còn đề xuất vấn đề bồi thường cho Việt Nam. Trong các cuộc đàm phán tại Paris lúc bấy giờ, chúng ta đã đề nghị viện trợ cho Việt Nam nhằm thúc đẩy quá trình hòa đàm. Tuy nhiên, do sự bất đồng lớn giữa hai bên, cùng với việc Bắc Việt kiên quyết yêu cầu bồi thường thay vì viện trợ, các cuộc đàm phán tại Paris đã bị gián đoạn.”

“Đúng vậy, Tổng thống Johnson muốn giải quyết vấn đề thông qua viện trợ, nhưng Bắc Việt lại muốn coi đó là hình thức bồi thường. Sự khác biệt giữa viện trợ và bồi thường là rất lớn.”

“Tôi nghĩ mọi người chắc chắn chưa quên số tiền mà Tổng thống Johnson đã đề xuất với Quốc hội là bao nhiêu, phải không? Đó là 1 tỷ đô la Mỹ.”

“Chỉ có Giáo sư mới có thể làm được điều đó – không tốn một đồng cent nào, nhưng lại giúp binh sĩ của chúng ta trở về nước Mỹ một cách hòa bình.”

Nixon kết luận.

Lời kết luận của ông khiến các phóng viên có mặt ở đó cảm thấy ngạc nhiên. Những buổi họp báo được tổ chức tại Phòng họp Đông của Nhà Trắng trong quá khứ cũng đều giống như vậy: Giáo sư ngồi bên cạnh Tổng thống và hoàn thành những công trình vĩ đại mà người khác không thể làm được. Dù Tổng thống là ai – từ Kennedy đến Johnson rồi đến Nixon – điều quan trọng là Giáo sư vẫn luôn ở đó.

Nghĩ đến đây, các phóng viên dưới khán đài bắt đầu vỗ tay nhiệt liệt nhất kể từ khi buổi họp báo bắt đầu.

“Chúng ta mong muốn hòa bình, chúng ta khao khát hòa bình, chúng ta coi trọng hòa bình… Tôi sẽ mang lại hòa bình.”

Lâm Nhân kết luận.

Washington, Văn phòng biên tập của tờ *The Washington Post*

Ngay sau khi buổi họp báo kết thúc tại phòng hội nghị phía Đông, các đường dây điện thoại trong văn phòng gần như bị quá tải.

Tổng biên tập Ben Bradley đi đi lại lại trong phòng, giống như một con sư tử bị nhốt trong lồng; ông nhấc điện thoại lên và nghe tin tức được gửi về từ hiện trường bởi phóng viên Carl Bernstein.

“Không có chiến thắng đâu, Ben,” giọng Bernstein nghe có vẻ hào hứng. “Nhưng giáo sư đã mang lại hòa bình! Ông ấy đã làm được điều đó.”

Bradley cúp máy, nhìn quanh căn phòng, nơi có rất nhiều phóng viên và biên tập viên đang chờ đợi chỉ thị từ ông.

Ông biết rằng đây không phải là một tin tức bình thường; đây sẽ là điểm khởi đầu cho những cuộc thảo luận về chính quyền Nixon trong hàng thập kỷ tới.

Ông chỉ vào một biên tập viên kinh nghiệm – Howard Simmons.

“Howard, ý kiến của anh thế nào?” Bradley hỏi.

Simmons tháo kính ra, xoa xoa sống mũi.

“Điều này rất phức tạp, Ben. Bài phát biểu của Nixon giống như là lời xin lỗi đối với khẩu hiệu tranh cử của mình. Lời hứa về một hòa bình vinh quang đã không thành hiện thực; dù khẩu hiệu có hay đẹp đến đâu cũng không thể thay đổi sự thật rằng chúng ta sẽ mất Nam Việt. Đây là hòa bình thông qua việc nhượng bộ, là hòa bình đồng nghĩa với việc từ bỏ quyền lợi của chúng ta ở khu vực này. Quan trọng hơn, tất cả công lao đều thuộc về giáo sư, chứ không phải Nixon. Ngay cả khi bây giờ người ngồi ở vị trí này là Johnson, chúng ta vẫn sẽ nghe những thông tin tương tự. Chúng ta không thể đơn giản coi đây là thành công hay thất bại của Nixon.”

Bradley gật đầu; ánh mắt ông hướng về phía một phóng viên trẻ tuổi – Bob Woodward.

“Woodward, ý kiến của em thế nào?”

Woodward mới gia nhập giới báo chí tại Nhà Trắng không lâu, nhưng khả năng quan sát của anh rất nhạy bén.

“Có vẻ như Nixon đang nói với người dân nước Mỹ rằng: ‘Tôi không thể giành chiến thắng, nhưng tôi có thể chấm dứt cuộc chiến này.’”

“Vấn đề của Tổng thống Johnson trước đây chính là ông ấy luôn từ chối thừa nhận thất bại, bởi vì cuộc chiến này chính là do ông ấy khởi xướng.”

Bradley cầm lên cây bút màu đỏ mà ông hay sử dụng và viết mạnh mẽ vài từ lên tấm bảng trắng: “Không phải chiến thắng, mà là hòa bình.”

“Đây chính là điểm then chốt,” giọng nói của Bradley tràn đầy ý thức trách nhiệm, “Chúng ta sẽ tiếp cận vấn đề từ góc độ này. Những gì chúng ta cần đưa tin không phải là những điều huy hoàng mà Nixon muốn chúng ta thấy, mà là hòa bình đầy mâu thuẫn mà đất nước này đang thực sự đối mặt.”

“Chúng ta cần cho độc giả biết tại sao hòa bình này chỉ nhận được những tiếng vỗ tay dành cho người giáo sư, chứ không phải cho chính bản thân hòa bình; đối với cuộc chiến Việt Nam, chúng ta chỉ có thể thở dài.”

Ông bắt đầu phân công công việc với giọng điệu quyết đoán:

“Tiêu đề trang nhất: Chúng ta cần sử dụng ngôn ngữ ngắn gọn và mạnh mẽ nhất để trực tiếp nêu rõ điểm then chốt.”

Bài viết chính sẽ do Bernstein và Woodward cùng nhau thực hiện. Bernstein sẽ tìm kiếm thêm thông tin chi tiết từ các nguồn tin bên trong Nhà Trắng, đặc biệt là những phát biểu của người giáo sư tại Geneva; chúng ta cần thêm nhiều câu nói đáng nhớ giống như phát biểu kết thúc của ông ấy.

Woodward sẽ miêu tả bầu không khí tại hiện trường và phân tích sâu sắc những cảm xúc tinh tế của người giáo sư và Nixon.

Bài bình luận sẽ do Simmons soạn thảo. Chúng ta cần phân tích từ góc độ lịch sử tác động sâu rộng của thỏa thuận hòa bình này đối với chính sách đối ngoại của nước Mỹ, cũng như việc nó không hề mang lại vinh quang gì cho Nixon; chúng ta cần định nghĩa rõ ràng thế nào mới được coi là một “hòa bình vinh quang”.

Cuối cùng, Bradley tổng kết, giọng nói của ông tràn đầy tinh thần phê phán và suy ngẫm đặc trưng của tờ *The Washington Post*:

“Chúng ta không phải là cái loa truyền đạt ý kiến của Nhà Trắng; chúng ta là đôi mắt của nhân dân nước Mỹ. Nhiệm vụ của chúng ta là khám phá sự thật, dù nó có phức tạp đến đâu. Hôm nay, chúng ta không đứng về phe bất kỳ bên nào; chúng ta chỉ muốn ghi chép lại lịch sử.”

“Các bạn hãy đi đi, hãy viết nên câu chuyện của thời đại này.”

Khi ông vừa hoàn thành việc phân công công việc, bên ngoài bỗng nhiên vang lên tiếng ồn ào; Jimmy Wilkin, sinh viên thực tập phụ trách công việc vặt, bước vào phòng. Bradley chắc chắn rằng vẻ mặt của cậu ta lúc đó giống như người vừa trải qua một thảm họa chưa từng có.

Đó là vẻ mặt xấu xí mà ông chưa bao giờ thấy trước đây… Cứ như thể cậu ta

1/1 0%