lore

Chương 252: Giải thích về logic của sự hợp tác trong lĩnh vực hàng không vũ trụ thương mại

2,604 Nhấn vào nội dung để bình luận hoặc báo lỗi.

Hãy giải thích logic của hai ví dụ hợp tác trong lĩnh vực hàng không vũ trụ thương mại này:

1. Vào năm 1990, do gặp khó khăn kinh tế, Cơ quan Hàng không Vũ trụ Xô Viết cần ngoại tệ để duy trì các chương trình không gian. Thông qua thỏa thuận với hệ thống phát sóng TBS của Nhật Bản, Cơ quan Hàng không Vũ trụ Xô Viết cho phép các nhà báo của TBS đi vào không gian trên tàu Soyuz và in logo quảng cáo lên tên lửa, đổi lấy 12 triệu đô la Mỹ.

Thương vụ này là một phần của chiến lược thương mại hóa của Cơ quan Hàng không Vũ trụ Xô Viết, bao gồm việc bán quảng cáo trên trạm vũ trụ Mir và cho phép các phi hành gia đeo biểu tượng tài trợ, nhằm bù đắp khoản thiếu hụt ngân sách thông qua hợp tác thương mại.

Thương vụ này không chỉ mang lại nguồn tài chính cần thiết cho Cơ quan Hàng không Vũ trụ Xô Viết mà còn mang đến cho TBS cơ hội đưa tin độc quyền và tăng tỷ lệ người xem.

Bạn có thể tìm hiểu chi tiết hơn qua hai bài báo của New York Times: “Soviets Send First Japanese, a Journalist, Into Space” và “Space Scoop for Japanese Annoys Soviet Journalists”.

Nội dung cụ thể của thương vụ là TBS đã trả 12 triệu đô la Mỹ để cử nhà báo Akio Akai đi vào không gian trên tàu Soyuz TM-11 vào tháng 12 năm 1990 đến trạm vũ trụ Mir. Nhiệm vụ này được TBS coi là sự kiện trọng đại nhân dịp kỷ niệm 40 năm thành lập, và Akai được đặt danh hiệu “Nhà báo không gian”.

Sự việc này cũng gây ra tranh cãi trong nội bộ Xô Viết. Một số phương tiện truyền thông và quan chức Xô Viết chỉ trích hành động thương mại hóa của cơ quan này, cho rằng việc họ hy sinh uy tín quốc gia chỉ để kiếm ngoại tệ là không đúng đắn.

Các nhà báo Xô Viết cũng cáo buộc các quan chức Cơ quan Hàng không Vũ trụ Xô Viết là “lính đánh thuê”, cho rằng cách làm này làm tổn hại đến hình ảnh truyền thống của Xô Viết trong lĩnh vực hàng không vũ trụ.

Vào đầu năm 2021, nhân vật chính đối mặt với tình huống khó khăn: mục tiêu của anh ta lớn hơn nhiều so với Cơ quan Hàng không Vũ trụ Xô Viết, trong khi nguồn lực mà anh ta sở hữu lại ít hơn nhiều so với những gì Xô Viết có vào năm 1990. Đồng thời, dư luận bên ngoài chủ yếu hoài nghi về khả năng của nhân vật chính trong việc đặt chân lên Mặt Trăng.

Là một công ty địa phương và do nhà nước sở hữu, Bilibili có thể trực tiếp giúp đỡ trong việc kết nối các bên liên quan; đồng thời, với vai trò là một phương tiện truyền thông, Bilibili cũng có nhu cầu rất lớn trong lĩnh vực này. Vì vậy, sự hợp tác giữa nhân vật chính và Bilibili là một lựa chọn hợp lý về mặt kinh doanh.

Cuối cùng, Fields cũng không quý giá như mọi người nghĩ; ở nhiều nơi, Fields chỉ được coi là một nhân tài cấp A mà thôi. Nhữ

1/1 0%