Chương 301: Cái gì quá mức đều sẽ phản lại chính nó.
Trương Tam Yê từng đột nhập vào mộ cổ thời Tây Chu và tìm ra bảng Chu Thiên đã mất tích hàng nghìn năm. Sau đó, ông sử dụng những câu trong bảng này làm nguồn cảm hứng để viết cuốn “Thập lục chữ âm Dương Phong Thủy Bí Thuật”, trong đó nội dung về âm dương và phong thủy chiếm một nửa. Phần về âm dương giải thích các thuật số và quy luật của vũ trụ, còn phần về phong thủy thì bàn về cách tìm kiếm rồng và những nguyên lý liên quan đến phong thủy. Chỉ riêng nửa cuốn sách này đã bao gồm cả các phép thuật như “pháp tìm rồng” và “xác định huyệt mộ” của những người chuyên tìm kiếm kho báu, đồng thời tổng hợp lại tất cả các quy tắc và phong tục mai táng qua các triều đại Trung Quốc. Có thể nói, đây là một tác phẩm thực sự sâu sắc và độc đáo, “đã khám phá hết bí mật của trời đất và tạo nên một học thuyết riêng biệt”.
Trước mặt bốn đệ tử, Trương Tam Yê đã cắt đi một nửa cuốn “Thập lục chữ âm Dương Phong Thủy Bí Thuật”, chỉ giữ lại nửa phần về phong thủy, còn nửa phần về âm dương thì được đốt thành tro bụi trong chậu lửa. Mọi người đều rất hoang mang và hỏi thầy vì sao lại làm như vậy; liệu thế giới này có còn tồn tại bảng Chu Thiên nữa không?
Trương Tam Yê cười và nói: “Cày ruộng trên đất khô, chạy thuyền trên sông nước; con người không thể trồng trái cây trên đầu mình – đó chính là quy luật của trời đất. Sự thịnh suy của thế giới luôn có những quy luật định sẵn, nhưng ai có thể hiểu hết bí mật ẩn sau đó? Có lẽ chỉ có những vị tiên trong thời kỳ hỗn mang mới biết được… Dù sao đi nữa, đây cũng không phải là điều mà chúng ta, những người thường tại, nên biết. Mặc dù bí mật này rất sâu sắc và phức tạp, nhưng nếu để nó tồn tại trên thế giới, chắc chắn sẽ gây ra nhiều họa. Vì vậy, việc đốt nó đi mới là điều đúng đắn.” Sau đó, ông truyền nửa cuốn sách còn lại cho Sun Guofu, người có “con mắt âm dương”, và dặn dò: “Những phép thuật phong thủy của những người chuyên tìm kiếm kho báu thật sự rất huyền diệu; chúng đã giúp khám phá ra ba dòng rồng lớn ở phía nam, bắc và trung. Nếu nửa cuốn sách này còn tồn tại trên thế giới, có lẽ sau này nó vẫn sẽ có ích. Bạn phải cất giữ nó cẩn thận, đừng để mất.”
Sun Guofu vội vàng cảm ơn thầy và nhận lấy nửa cuốn sách đó, sau đó rời khỏi gia đình thầy để đi du lịch xa xôi. Cuối cùng, Trương Tam Yê nói với ba đệ tử còn lại là Liao Chen, Kim Toán Phàn và Tie Motou: “Có vẻ như những lá bùa tìm kiếm kho báu sẽ thuộc về các bạn ba người. Hôm nay
Sau đó, họ cũng cần truyền đạt những quy tắc nghề nghiệp, dụng cụ cần thiết, cùng các câu chuyện liên quan… Trương Tam Yê trước tiên hỏi ba người Kim Toán Phàn xem liệu họ có biết tại sao từ xưa đã có nghề “đào mộ tìm kho báu” không.
Ba anh em sư đồ Kim Toán Phàn cũng là những người đã lâu sống trong giang hồ, có kiến thức rộng lớn về “mọi nghề nghiệp và phong tục địa phương”. Khi thầy hỏi, họ đều tranh nhau trả lời:
Trên đời này có ba tôn giáo và chín tầng lớp xã hội. Ba tôn giáo là Phật Giáo, Đạo Giáo và Nho Giáo; chín tầng lớp bao gồm tầng lớp cao, trung và thấp. Trong số đó, có rất nhiều nghề nghiệp khác nhau, tổng cộng hơn 360 loại.
Tầng lớp cao gồm các nhà tu Phật, các vị tiên, hoàng đế, quan lại, thương nhân, thợ thủ công, và nông dân trồng trọt – đó đều là những nghề nghiệp chính thống. Tầng lớp trung chủ yếu gồm các thợ thủ công; còn tầng lớp thấp thì bao gồm các nghệ sĩ biểu diễn và gái mại dâm.
Trong số hàng trăm nghề nghiệp phát sinh từ ba tôn giáo và chín tầng lớp này, ban đầu không hề có nghề “đào mộ tìm kho báu”. Nghề này thuộc về nhóm “tám nghề ngoại lai”, bao gồm “kẻ ăn xin, kẻ cướp, kẻ trộm cắp, người đào mộ tìm kho báu, kẻ lang thang, người châm lửa, người lấy nước”, được gọi chung là “năm hành ba gia”. Nếu xét kỹ hơn, có nhiều nghề trong số này có thể được coi là “nghề trộm cắp”, nhưng trong nhóm “tám nghề ngoại lai”, chúng được phân loại riêng biệt. Ví dụ, kẻ cướp là những kẻ trộm cắp công khai, nên không thể so sánh với những kẻ trộm cắp lén lút như các tên trộm lang thang.
Còn về nghề “đào mộ tìm kho báu”, nó thuộc về hành “thổ” trong “năm hành”, vì vậy theo lý thuyết cũng được coi là “nghề trộm cắp”, tương tự như kẻ cướp hay các tên trộm lang thang – chúng thực hiện những hành động đào mộ để lấy của cải. Nếu nhìn từ góc độ tích cực, việc đào mộ tìm kho báu có thể được coi là hành động “giúp người giàu giúp người nghèo”; nhưng nếu nhìn từ góc độ tiêu cực, đó cũng là hành động chiếm đoạt tài sản của người chết, làm điều xấu xa, gây tổn hại đến đạo đức. Sự khác biệt giữa hai góc độ này rất lớn.
Tất nhiên, những người làm nghề đào mộ tìm kho báu không thể so sánh được với những kẻ trộm cắp bình thường. Họ luôn lấy của cải từ các ngôi mộ cổ để giúp đỡ người nghèo, và xứng đáng với câu nói “trộm cắp cũng có đạo đức”. Trong xã hội, họ luôn được đánh giá cao. Chỉ
Đó chỉ là cái cớ để họ giết người và cướp của thôi.
Còn việc đào mộ thì chính là hành động trộm cắp ngôi mộ cổ xưa. Tại sao lại có người chọn nghề này? Bởi vì qua các triều đại, con người luôn coi trọng việc an táng hoàng gia một cách lộng lẫy. Bất kỳ ngôi mộ cổ nào, từ khi được xây dựng, cũng đã tiêu tốn rất nhiều công sức và tiền bạc của người dân. Không chỉ những của cải quý báu được chôn theo người chết mà còn có nhiều người khác bị giết và chôn sống cùng họ; ngay cả những người thợ xây dựng ngôi mộ cũng không thoát khỏi họa diệt vong.
Cần phải biết rằng thiên đạo luôn có sự công bằng và lòng nhân từ. Dù người chủ mộ trong thời sinh thường có thể là những vị vua hiền minh hay những quan lại tài ba, nhưng nếu họ chi tiêu quá mức trong việc an táng sau khi chết, họ chắc chắn sẽ mắc phải tội lỗi lớn. Hơn nữa, hầu hết các ngôi mộ đều được xây dựng ở những nơi có địa thế phong thủy tốt, chiếm đoạt những dòng “long mạch” do tự nhiên tạo ra, điều này cũng sẽ khiến cho các linh hồn và thần linh cảm thấy bất mãn, và thiên đạo từ xưa đến nay luôn không ban phúc cho những người như vậy.
Nghề đào mộ chính là minh chứng cho quy luật tuần hoàn của thiên đạo. Dù cho những ngôi mộ cổ có chứa bao nhiêu của cải quý báu, cuối cùng chúng cũng sẽ bị người ta đào lên. Đây chính là sự báo ứng công bằng của thiên đạo. Vì vậy, việc tìm kiếm kho báu trong ngôi mộ cổ không chỉ đơn thuần là hành động trộm cắp mà còn phản ánh quy luật về sự thịnh suy trong cuộc sống.
Giống như đại quốc Thanh của chúng ta, vào thời đại Kangxi và Qianlong, đất nước giàu mạnh và dân chúng sống sung túc. Nhưng bây giờ, đất nước đang gặp phải nhiều rắc rối từ trong đến ngoài, đầy rẫy những vấn đề nghiêm trọng, và có vẻ như đất nước sắp đến hồi kết thúc. Câu nói “quá độ thì sẽ đổi ngược” luôn đúng trong mọi trường hợp. Sau một thời gian thịnh vượng, chắc chắn sẽ đến lúc suy tàn, và cuối cùng tất cả đều do “số mệnh” quyết định.
Hơn nữa, nếu nói về những nghề nghiệp khác nhau trên thế giới này, chúng ta không thể đơn giản chia chúng thành 360 nghề. Con số “360” chỉ là một con số tổng quát, bao gồm cả các nghề truyền thống và những nghề ít người biết đến. Ngay cả theo cách phân loại truyền thống trong các sách về địa lý, có “36 ngọn núi danh tiếng và 72 ngọn núi lớn”. Những cách phân loại này khác nhau tùy theo khu vực, vì vậy câu nói “trong 72 nghề, tìm kiếm kho báu là nghề quan trọng nhất” có thể không hoàn toàn chí
Trong Trung Quốc xưa, “lão” và “giang” đều chỉ những người thợ thủ công có tay nghề chuyên môn; họ tự tin vào kỹ năng của mình và tự lập kiếm sống. Rất ít người mở cửa hàng riêng, phần lớn họ đi lang thang hoặc làm thuê cho người khác. “Họ” làm việc trong mùa vụ để trồng trọt, và dùng thời gian rảnh rỗi để kiếm tiền bằng cách đi từng làng này đến làng khác, được gọi là “đi làm thuê”. Chủ nhà không chỉ cung cấp thức ăn uống mà còn trả tiền công, vì vậy mới có câu nói “dù thiếu thốn đến mấy, người thợ thủ công cũng không bao giờ chết đói”. Những điều kiện kinh doanh đặc biệt đã hình thành nên phong tục “không dễ dàng truyền lại kỹ năng”. Điều kiện để truyền đạt kỹ năng rất khắt khe, việc học nghề cũng vô cùng gian nan. Nếu có một kỹ năng độc đáo, nó chỉ được truyền lại trong gia đình, không được chia sẻ với người ngoài họ. Một số trường hợp, kỹ năng chỉ được truyền cho con trai mà không cho con gái, điều này được gọi là “hệ thống truyền nghề theo dòng họ”. Để học nghề, trước tiên phải tìm người thầy; tức là cần sự giúp đỡ của bạn bè và người thân để xin sự đồng ý của thầy trước khi có thể bắt đầu học nghề. Khi bắt đầu học nghề, gia đình người học sẽ tổ chức tiệc, mời thầy đến nhà, có người trung gian đồng hành, thảo luận về các điều kiện học nghề, sau đó đến nhà thầy để bắt đầu quá trình học nghề: thực hiện nghi thức lễ bái trước bàn thờ của các bậc thầy trong ngành, sau đó bái thầy, cuối cùng là bái vợ của thầy. Người thầy trong một ngày là cha suốt đời; mối quan hệ giữa thầy trò giống như cha con, và con cái của thầy được coi như anh chị em của người học nghề. Trong ba năm học nghề, thầy thường chỉ lo cung cấp thức ăn uống mà không trả tiền công. Hình thức “tham gia học nghề” khá phổ biến trong một số ngành thủ công. “Tham gia học nghề” có nghĩa là sau khi kết thúc thời gian học nghề, người học sẽ đi làm cùng thầy trong một năm, nhận một phần tiền công, phần còn lại được để lại cho thầy như một cách để bày tỏ lòng biết ơn đối với sự dạy dỗ của thầy. Cũng có những người đã có một số kỹ năng nhất định nhưng vẫn quyết định đi học nghề, điều này cũng được gọi là “tham gia học nghề”. Trong các ngành thủ công, mỗi năm đều có những lễ hội tưởng niệm; các đền thờ như đền Lỗ Bàn, đền Trương Phi ở khắp nơi đều là nơi tổ chức các buổi lễ này. Mỗi ngành nghề đều có những bậc thầy tiên phong; người thợ mộc và người thợ lát mái tôn tôn thờ Lỗ Bàn, người thợ may tôn thờ Xuanyuan, người thợ làm kim loại tôn thờ Thái Thượng Lão Tử, còn ngành mổ thịt thì coi Trương Phi là tổ tiên của
Các người anh em ba người này sau này khi đi làm công việc đào mộ, thứ nhất không được phá vỡ quy tắc nghề nghiệp, thứ hai không được tham lam danh lợi mà làm mất danh dự của những kẻ chuyên “đào vàng”, thứ ba phải luôn quan tâm đến nhau, bất cứ chuyện lớn hay nhỏ gì cũng phải cùng nhau thảo luận kỹ lưỡng.
Lý do Trương Tam Yê dặn dò như vậy là bởi ông rất hiểu rõ các đệ tử của mình; mỗi người đều có những điểm mạnh và điểm yếu riêng. Lão Trần từ nhỏ đã được rèn luyện kỹ lưỡng, giỏi trong các kỹ năng di chuyển nhẹ nhàng, có thể leo trèo lên mái nhà hoặc đi qua các bức tường, và kỹ năng “đào vàng” của ông cũng rất cao. Tuy nhiên, tính cách của ông lại rất nhân từ, không quá cứng rắn trong hành động, và đôi khi thiếu quyết đoán, điều này là điều cấm kỵ trong nghề đào mộ.
Còn Tiếc Mài Đầu thì cũng là một người có nhiều kỹ năng, gan dạ không sợ ma quỷ, và trong những việc như giết người, cướp bóc, ông ta đều là người rất giỏi. Nhưng tính cách của ông ta quá hung hãn, dễ nổi giận, và hành động lại khá vội vàng, nên ông ta thường mang lại nhiều rắc rối.
Còn Kim Toán Phàn thì am hiểu sâu rộng về lý thuyết Âm Dương và Ngũ Hành, là một cao thủ trong nghề đào mộ, đồng thời cũng biết rất nhiều về các loại vật lạ trên thế giới. Mặc dù ông ta thông minh, cẩn thận và tỉ mỉ, nhưng tiếc là kỹ năng thực chiến của ông ta không tốt bằng Lão Trần hay Tiếc Mài Đầu. Những kỹ năng như “lộn trên cao” hoặc các kỹ thuật thể chất khác đòi hỏi phải bắt đầu rèn luyện từ khi mới ba tuổi, còn các kỹ năng thể chất cơ bản thì ít nhất cũng phải bắt đầu từ sáu tuổi. Vì Kim Toán Phàn xuất thân từ một gia đình thương nhân giàu có, từ nhỏ đã được nuông chiều, nên ông ta không hề trải qua quá trình rèn luyện gian khổ nào.
Vì vậy, Trương Tam Yê đã yêu cầu ba người họ kết thành nhóm, hỗ trợ lẫn nhau để bù đắp cho những điểm yếu của nhau, và tuyệt đối không được hành động đơn lẻ. Sau đó, ông đã truyền lại cho họ những công cụ như “Xoáy Phong Xẻng, Chuôi Lừa Đen, Ô Kim Cang” và nhắc nhở họ phải ghi nhớ sáu từ “Hợp thì sống, Ly thì chết”.
Sau khi giải thích hết những điều này, Kim Toán Phàn cùng với hai đệ tử của mình cuối cùng cũng trở thành những “Đạo Sĩ Đào Vàng” đúng nghĩa. Ngày hôm sau, sáng sớm, Kim Toán Phàn đã dậy sớm và đến thăm sư phụ một mình, không mang theo hai đệ tử kia.
Thực ra, Kim Toán Phàn luôn rất tò mò tại sao sư phụ lại hủy bỏ một nửa cuốn “Thập Lục Chữ Âm Dương Bí Thuật” và chỉ truyền lại phần còn lại
Kim Toán Phàn nói một cách nửa đùa nửa thật rằng: “Sư phụ, tính cách của ngài, đệ tử hiểu rất rõ. Ngài luôn yêu thích những người đàn ông tuấn tú, oai phong, chứ không bao giờ thích những kẻ giả vờ là nhà đạo học, có lối suy nghĩ cổ hủ và kiêu ngạo đó. Chắc hẳn là vì cái ‘mắt nhìn thấy được cả hai thế giới’ của kẻ đó không hợp với sở thích của sư phụ, nên ngài chỉ trao cho hắn nửa quyển sách còn lại, để hắn ở nhà mà lo lắng, suy nghĩ mãi cũng không tìm ra được bí mật của nửa quyển sách còn thiếu.”
Trương Tam Yê, người có tính cách khoáng đạt và có mối quan hệ đặc biệt với Kim Toán Phàn, không có gì phải giấu giếm, liền nói thẳng ra: “Thực ra, sư phụ cũng thuộc về trường phái đạo học, chỉ là không bao giờ nói về đạo học mà thôi. Nhưng thành thật mà nói, đệ tử của ngài là Sun Guofu – kẻ có ‘mắt nhìn thấy được cả hai thế giới’ – thực sự không phù hợp để học nghệ thuật tìm kiếm kho báu. ‘Thập Lục Từ Âm Dương Bí Thuật’ là tâm huyết cả đời của sư phụ. Khi ngày hôm đó, nửa quyển sách bị hủy đi, sư phụ chỉ giữ lại nửa quyển còn lại cho hắn, cũng chỉ là vì không muốn nghệ thuật tìm kiếm kho báu của chúng ta bị mai một mà thôi.”
Nguyên nhân đằng sau việc này, Trương Tam Yê đã từng giải thích trước đây, và bây giờ lại tiếp tục giải thích chi tiết hơn. Nguồn gốc của nghệ thuật tìm kiếm kho báu nằm trong “Kinh Dịch”. Con đường biến đổi của sự sống chính là “Kinh Dịch”; vì vậy, trong “Kinh Dịch”, chỉ nói về sự sinh sản, mà không nói về sự khắc chế. Vậy làm thế nào để có thể “sinh sản” được?
“Sự sinh sản” ở đây có hai nghĩa: một là sự tồn tại, hai là sự thịnh vượng. Trương Tam Yê đã từng tìm thấy những điều kỳ diệu trong các quẻ cổ đại tại mộ phần thời Tây Chu, và nhờ vào những trải nghiệm kỳ lạ trong cuộc đời mình, ông đã học được rất nhiều thứ. Vì vậy, ông đã viết nên “Thập Lục Từ Âm Dương Bí Thuật”, trong đó giải thích rõ ràng mọi nguyên lý về “sự phân biệt âm dương, tình hình phong thủy” trên thế giới. Nói cách khác, nghệ thuật tìm kiếm kho báu, bắt nguồn từ thời Hậu Hán, đã đạt đến đỉnh cao chưa từng có khi đến tay Trương Tam Yê.
Tuy nhiên, quy luật phát triển của vạn vật trên đời này luôn có sự thăng trầm, có thịnh vượng thì cũng phải có suy tàn. Trương Tam Yê, vì am hiểu sâu sắc về các quẻ cổ đại, nên ông hiểu rõ điều này. Giống như ánh nắng mặt trời khi lên đến đỉnh đầu trời sẽ chiếu sáng mọ
Nghệ thuật tìm kiếm kho báu dù có nguồn gốc từ thời Hậu Hán, nhưng thực ra đã bắt đầu hình thành từ thời Chu. Trải qua hàng nghìn năm, các thủy thủy sư chuyên về việc này đã dần hoàn thiện nó. Trong những phương pháp phong thủy cổ xưa nhất, các yếu tố như “phong thủy sao trời, phong thủy Thiền tông, lý thuyết Bát gia Minh kính, phong thủy của trường phái Giang Tây…” đã được kết hợp lại với nhau, tạo nên những bộ công thức như “Tìm Long Quyết” và “Phân Kim Định Huyệt” – những bộ công thức tổng hợp tinh hoa của nhiều trường phái phong thủy khác nhau.
Khi cuốn “Thập Lục Chữ Âm Dương Phong Thủy Bí Thuật” ra đời, nội dung của nó càng trở nên rộng lớn hơn; thậm chí còn bao gồm cả những nguồn gốc cơ bản của nghệ thuật phong thủy – những quyển sách cổ về Kinh Dịch. Cuốn sách này nghiên cứu sâu sắc mọi thứ trong vũ trụ, có thể được coi là một nghệ thuật khó lường đối với cả con người lẫn thần linh; từ đó, không còn chỗ để phát triển nữa. Theo quy luật của vạn vật, khi mọi thứ đã đạt đến đỉnh cao thì sẽ bắt đầu suy tàn. Và từ đó trở đi, nghệ thuật tìm kiếm kho báu chỉ có thể dần dần suy yếu.
Nói một cách đơn giản, những người chuyên về việc đào mộ tìm kho báu tồn tại vì có những ngôi mộ cổ. Nếu trên thế giới này không còn ngôi mộ cổ nữa, thì những người này cũng sẽ không còn lý do để tồn tại nữa. Nếu thế hệ hiện tại đào hết tất cả các ngôi mộ cổ, thì liệu sau này liệu có còn ai kế thừa nghệ thuật này nữa không?
Vì vậy, Trương Tam Yê đã cố ý phá hỏng một nửa nội dung liên quan đến yin và dương trong cuốn sách, để lại cho hậu thế một bản “Thập Lục Chữ Âm Dương Phong Thủy Bí Thuật” không đầy đủ, nhằm mở ra cơ hội cho những người tiếp theo kế thừa và phát triển nghệ thuật này, tránh việc nó bị mai một hoàn toàn do sự can thiệp của số phận.
Zhang San Lianzi biết rằng việc đào mộ là một công việc rất nguy hiểm; vì vậy, anh ta không muốn truyền bản sách còn thiếu sót của “Thập Lục Chữ Âm Dương Phong Thủy Bí Thuật” cho Kim Toán Phàn hay những người khác. Thay vào đó, anh ta đã đặc biệt giao nó cho Sun Guofu – người có “đôi mắt nhìn thấu âm dương” – để anh ta truyền bá nghệ thuật phong thủy này cho các thế hệ sau, hy vọng rằng một ngày nào đó, nghệ thuật này sẽ được phục hồi.
Nghe xong, Kim Toán Phàn cảm thấy rất ngưỡng mộ Trương Tam Yê vì đã nhìn thấu bản chất của thế gian này. Ngay hôm đó, anh ta cùng với ba người bạn là Tiě Mó Tóu và Liǎo Chén đã rời khỏi môn phái và bắt đầu theo nghề đào mộ tìm kho báu.
Chưa có truyện phù hợp.