lore

Chương 69

12,005 Nhấn vào nội dung để bình luận hoặc báo lỗi.

Trước kỳ thi viện thí, anh trai Zhao cùng một số bạn học nhỏ tuổi đều nắm chặt tay Thôi Hiệp, hy vọng được hưởng may mắn từ người này. Những người mang bút mực và các người hầu đi theo để hỗ trợ trong kỳ thi đều không có chỗ đứng, đành phải đi lại bên ngoài và chuẩn bị cho họ những chiếc giỏ thi.

Quy định của kỳ thi viện thí nghiêm ngặt hơn hai kỳ thi trước. Thí sinh chỉ được mang theo một chiếc giỏ thi dài để đựng bút mực và đồ ăn; những thứ khác đều không được phép mang theo, thậm chí cả bàn mực cũng do gia đình tổ chức cung cấp. Vào ngày thi, các quan học đường sẽ cùng với viên quản lý giáo dục kiểm tra danh sách thí sinh; mỗi khi có một học sinh vào phòng thi, người giáo dục của huyện đó sẽ xác minh danh tính để đảm bảo không có trường hợp người khác thi thay.

Khi Thôi Hiệp bước vào phòng thi, anh ta cảm thấy ánh mắt của tất cả các giám khảo đều đổ dồn về phía mình, đặc biệt là vị quản lý giáo dục – người đã nhìn anh ta từ đầu đến chân nhiều lần, như thể muốn “khắc họa” hình ảnh của anh ta vào trí nhớ mình vậy. Anh ta bắt đầu nghi ngờ rằng có lẽ có một học sinh nào đó đã báo cáo về việc anh ta gian lận trong kỳ thi này, nên vị quan đó mới chăm chú nhìn anh ta như vậy. Vội vàng, anh ta cố gắng không nhìn sang bên cạnh, tập trung vào đề thi và bước vào phòng thi.

Mãi cho đến khi đề thi được phát ra, anh ta mới hoàn toàn tập trung vào những câu hỏi đó và quên hẳn ánh mắt của vị quản lý giáo dục.

Phần đầu tiên của kỳ thi, như thường lệ, bao gồm một câu hỏi về ý nghĩa của Tứ Thư và một câu hỏi về ý nghĩa của Ngũ Kinh. Câu hỏi về Tứ Thư là một câu hỏi liên quan đến đoạn văn trong cuốn “Mạnh Tử • Đông Văn Công Chương Thượng”, chọn đoạn “Nếu loài thú dữ buộc người ta phải làm theo ý chúng, thì họ cũng gần giống như loài thú dữ”. Cụm từ “loài thú dữ” được sử dụng để liên kết các ý tưởng trong đoạn văn này.

Đoạn văn này kể về Xu Xing, một người nông dân tự cung tự cấp, và Chen Xiang học theo lối sống của ông ấy. Chen Xiang đã hỏi Mạnh Tử: Tại sao Đông Văn Công, một vị vua hiền triết, lại lấy lương thực của người dân để nuôi dưỡng kho báu của mình, thay vì cùng với người dân lao động để kiếm sống?

Mạnh Tử đã giải thích rằng trên thế giới này, con người được chia thành hai loại: “người lớn” và “kẻ nhỏ”. “Người lớn” lo lắng về việc quản lý đất nước và giáo dục người dân, trong khi “kẻ nhỏ” thì chịu trách nhiệm về công việc sản xuất để cung cấp cho “người lớn”. Một người không thể vừa đảm nhận trách nhiệm quản lý đất nước vừa tham gia vào các công việc sản xuất hàng ng

Ông suy nghĩ về những ý chính và điểm quan trọng đã được rút ra, sau đó quyết định bắt đầu từ câu chứa đề bài để tổng hợp ra lời giải đáp.

Câu trên đề bài “Kỳ thú áp bức con người” kể về thời đại Đường Yao cai trị, khi thiên hạ vẫn còn trong tình trạng hỗn loạn, dân chúng phải sống trong cảnh khốn cùng, và các loài thú hoang dã thường xuyên tấn công con người. Yao đã đề xuất cho Shun kế vị mình để cai trị thiên hạ; Shun đã ra lệnh cho Yi đốt cháy núi để xua đuổi các loài thú hoang dã, và yêu cầu Yu khơi thông chín con sông để ổn định chín vùng đất.

Câu tiếp theo “thì gần giống như kỳ thú” mô tả tình hình sau khi thiên hạ được ổn định: Hậu Tỉ đã dạy dân chúng cách canh tác, giúp họ có được cuộc sống no đủ và yên bình, nhưng việc này lại khiến họ sa vào lối sống xa rời đạo đức. Các bậc hiền triết lo ngại rằng nếu dân chúng chỉ biết hưởng thụ mà không tuân theo luân lý, họ sẽ trở thành những kẻ giống như thú dữ; vì vậy, họ đã bổ nhiệm Khiết làm Thượng thư để dạy dân chúng về những nguyên tắc đạo đức cơ bản.

Hai câu này về bản chất không liên quan đến nhau; chúng chỉ mô tả những khó khăn mà người dân thời cổ đại phải đối mặt, và không phản ánh ý định ban đầu của các bậc hiền triết. Vì vậy, khi giải đáp câu hỏi này, không thể giống như trong kỳ thi phủ, nơi người ta cố gắng kết nối hai câu lại với nhau để tìm ra lời giải đáp trực tiếp; mà cần phải sử dụng phương pháp giải đáp mang tính đối lập, bằng cách xem xét từ góc độ “xua đuổi kỳ thú” và “con người không nên gần gũi với kỳ thú”.

Khi giải đáp, không được sử dụng tên người hay tên vật trong nguyên bản; vì vậy, trong đề bài, từ “kỳ thú” được thay thế bằng “những thứ gây hại”. Nguyên bản không chỉ đề cập đến kỳ thú mà còn có cả lũ lụt; do đó, khi giải đáp, cũng cần coi lũ lụt và kỳ thú là những thứ gây hại cho sự sống của con người. Khi xem xét phần sau của đề bài từ góc độ “con người không nên gần gũi với kỳ thú”, cũng cần tập trung vào khía cạnh “gây hại” để làm cho lời giải đáp trở nên nhất quán và hợp lý.

Ông vừa suy nghĩ vừa tiến hành nghiền mực trong cái bàn mài đá xanh được phát cho sinh viên trong kỳ thi. Mực trong bàn mài liên tục trượt, không thể tạo ra mực đen đặc; ông phải mài mãi mới thu được một ít mực. Nhưng vì để ngăn chặn việc Đồng sinh mang theo đồ gian lận, tất cả các sinh viên đều được cung cấp những chiếc bàn mài thô sơ như vậy. Dù vậy, ông vẫn đã rèn luyện võ nghệ và kỹ năng cưỡi ngựa bắn c

“Thân phụ không phải loài thú vật; việc ép buộc người khác đã đáng lo ngại rồi, huống chi còn tiến gần họ nữa chứ?”

Sau khi nhận đề bài, cần phải sử dụng một câu “Nguyên đề” để liên kết với phần văn trước đó. Phần văn trước đó chính là Mạnh Tử – nói về thời đại Đường-Ngụy, trước khi các vị thánh nhân lên ngôi, Ngài Trần đã giảng rằng “Có việc của người quân tử và có việc của kẻ tiểu nhân”: người quân tử lo lắng cho thiên hạ, trong khi kẻ tiểu nhân lại có tầm nhìn hạn hẹp, chỉ mong muốn cuộc sống an nhàn cho bản thân; vì vậy, khi người quân tử và kẻ tiểu nhân ở cùng một nơi, họ sẽ không giữ vững vị trí của mình và có thể gây hại cho thiên hạ.

Và trong thời đại hỗn mang này, sự xuất hiện liên tiếp của các vị thánh nhân đều nhằm mục đích bảo vệ người dân.

Phần tiếp theo của bài luận tiếp tục đi sâu vào chủ đề, trước hết nói về nửa đầu của đề bài: “Loài thú vật ép buộc con người”. Câu đầu tiên mô tả rằng trong thời đại Yao-Shun, các vị thánh nhân liên tục xuất hiện, họ đốt núi, đốt đầm lầy để xua đuổi loài thú vật; câu thứ hai lại mô tả quy luật thay đổi của trời đất: vì Shun thuộc về đức tính của lửa, còn Yao thuộc về đức tính của nước, nên trời muốn đức tính của lửa thay thế đức tính của nước; do đó, việc Yao nhường ngôi cho Shun là điều có lợi, vì nó khiến cho các loài thú vật phải bỏ chạy và không còn gây hại cho người dân được nữa.

Sau đó, một câu luận bình được đưa ra để làm rõ hơn về hại do loài thú vật gây ra cho con người; tiếp theo, thông qua một so sánh, người ta suy luận rằng con người cũng cần phải được dạy dỗ, và từ đó chuyển sang phần sau của đề bài: “Việc tiến gần với loài thú vật”.

Vì phần so sánh này chưa được trình bày một cách rõ ràng, nên ở đầu hai phần tiếp theo, người ta sử dụng từ “vì” để so sánh giữa con người và loài thú vật, đẩy cuộc tranh luận này đi xa hơn một bước; người ta lập luận rằng con người và loài thú vật đều nên sống theo bản năng tự nhiên của mình: loài thú vật nên sống yên bình trong rừng núi, không được tiến gần và gây hại cho con người; còn con người – tức là những kẻ tiểu nhân mà Mạnh Tử đã đề cập – cũng nên yêu thích công việc lao động chăm chỉ, không được ham muốn sự thoải mái và lười biếng, giống như loài thú vật chỉ mong muốn ăn no và sống thoải mái.

Phần so sánh thứ hai là trọng tâm của toàn bộ bài luận; việc viết phần này đòi hỏi sự tỉ mỉ và sức sáng tạo. Thôi Hiệp vừa định nhắm mắt nghỉ ngơi một chút, thì bất ngờ quay đầu lại và thấy vị quan kiểm tra đang đi kiểm tra bên phải khu vực thi

Anh ta lê thê viết đến chữ cuối cùng, và rốt cuộc vị quan học chính cũng bắt đầu có phản ứng. Ai ngờ thay vì ra đi, ông ta lại cầm lấy bản thảo đó và nói khẽ: “Ngươi không phải là người nhớ mọi thứ một cách hoàn hảo sao? Hãy tự ghi nội dung bản thảo vào giấy thi đi, tôi sẽ mang nó về xem sau.”

Thôi Hiệp ngạc nhiên ngước đầu lên, nhưng vị quan Đài lại quay lưng lại và nói một cách bình thường: “Hãy viết cho kỹ lưỡng nhé, câu hỏi tiếp theo cũng không được làm qua loa đâu!”

Ông ta cuộn bản thảo lại và đi kiểm tra các phòng thi khác, để lại Thôi Hiệp một mình trước tờ giấy trống. Sau đó, có một người lính đi kiểm tra đến và nháy mắt với anh ta, rồi gật đầu.

“Vị quan giáo dục rất coi trọng ngươi đấy; uống nước này thì không cần trả tiền đâu.”

Thôi Hiệp hiểu lầm ý của người đó là “vị quan giáo dục rất đánh giá cao bài viết của ngươi, không phải đến để tìm khuyết điểm”, liền yên tâm và vội vàng lấy ra vài đồng bạc để trả, rồi uống một ngụm nước nóng và tiếp tục suy nghĩ về đề bài trong Kinh Thi.

Theo thông lệ của kỳ thi sơ bộ, chỉ có một vị đại sư duy nhất xem các bài thi và chọn người phù hợp. Vị quan Đài Đài lấy bản thảo của Thôi Hiệp về và đọc kỹ vài lần; ông nhận thấy phong cách viết của anh ta có chút khác biệt so với bài thi ở cấp độ huyện: không quá tuân theo các quy tắc cứng nhắc, mà luôn có sự ám chỉ đến các tác phẩm cổ điển; phong cách viết thoải mái hơn, thiên về những luận điểm mạnh mẽ, với sức hút từ cách diễn đạt cổ điển.

Ông liền gọi người giám học của huyện Kiến An đến hỏi: “Bài thi của học sinh này ở kỳ thi huyện có không? Bài viết của anh ta ở kỳ thi huyện cũng theo phong cách này sao? Sau này hãy mang nó đến cho tôi xem, tôi muốn so sánh.”

Người giám học nhìn vào bài thi và trả lời một cách kính trọng: “Cũng giống phong cách này thôi. Trước đây, học sinh này đã được vị quan huyện chỉ dẫn, và anh ta rất giỏi kết hợp văn cổ với văn hiện đại,” rồi không khỏi khen ngợi: “Tuy nhiên, cách trình bày bài viết của anh ta khá chuẩn mực.”

Vị quan Đài không có ý định chỉ trích gì cả, nhưng khi nghe người giám học nói rằng bài viết của anh ta được vị quan huyện chỉ dẫn, ông liền nhớ đến những bài du ký trong tập tài liệu “Công văn tập của Qi Zhiyuan” – những bài viết trong sáng và dễ hiểu – và bèn cười nói: “Thật là do vị quan huyện đó chỉ dẫn à? Sự khác biệt giữa hai bài viết này quá lớn rồi… Bài viết của vị quan huyện đó giống như của một thiếu niên 16 tuổi, còn bài viết này lại giống như của một người trưởng thành

Người hướng dẫn suy nghĩ kỹ về ý của ông ấy, rồi mỉm cười hỏi: “Thưa ngài, ngài quan tâm đến sinh viên này phải không?”

Đái Nhân đáp: “Tôi cũng muốn nhận cậu ta làm học trò. Đáng tiếc là năm sau tôi sẽ từ chức chức vụ giám thị học viện, và cậu ta lại được chuyển vào học viện của huyện… Dường như duyên phận giữa chúng tôi không đủ mạnh.”

Trong số những sinh viên đỗ kỳ thi sơ bộ, thông thường khoảng tám mươi phần trăm sẽ được chuyển vào học viện của huyện, hai mươi phần trăm còn lại sẽ ở lại học viện của tỉnh. Việc có thể được chuyển vào học viện của huyện đã chứng tỏ không chỉ vì thành tích xuất sắc của cậu ta, mà thứ hạng của cậu ta cũng phải nằm trong top. Những sinh viên giỏi văn chương, có triển vọng thi cử khoa cử như vậy luôn là đối tượng mà cả các học viện của huyện lẫn tỉnh đều tranh nhau muốn có. Nếu một sinh viên như vậy được gửi đến huyện, và sau đó đỗ kỳ thi xã hay kỳ thi hội, thì đó chính là thành tích lớn của các quan giáo dục!

Vị giáo viên vui mừng đứng dậy, cúi chào Đái Nhân: “Thay mặt sinh viên này, con xin cảm ơn ngài vì sự hỗ trợ của ngài!”

Đái Nhân mỉm cười, bảo anh ta quay trở lại chuẩn bị đề thi cho kỳ thi của huyện, còn bản thân ông thì tiếp tục đi kiểm tra quanh khu vực thi.

Khu vực Vĩnh Bình Phủ này không có nhiều huyện nổi tiếng với hoạt động thi cử khoa cử. Trong số hơn một trăm sinh viên mới đỗ kỳ thi tỉnh, cùng với những người không đỗ trong những năm trước và những người đang học tại các trường quân y, tổng số cũng chưa đầy hai nghìn người.

Tuy nhiên, khu vực thi này là mới được xây dựng, có khả năng chứa được hai ba nghìn người. Lần này, ông đã tập hợp tất cả các sinh viên từ sáu tỉnh, huyện và một vệ để cùng thi, nhưng khu vực thi vẫn còn trống trải; có thể thấy ngay những người đang thì thầm với nhau hoặc gian lận. Ông đi kiểm tra một vòng, loại bỏ một số người, và cũng xem qua tất cả các bản thảo của những người không đỗ… Trong lòng, ông cảm thấy rất vui mừng khi biết rằng một “sinh viên ba điểm cao” sắp được tạo ra dưới sự hướng dẫn của mình. Ông liền viết một lá thư cho người đồng hương của mình, nói một cách kiêng đàng và bình thản: “Tôi đã tìm thấy một tài năng ở Vĩnh Bình Phủ.”

1/1 0%