Chương 64
“Ồ, cách phân tích này thật sự rất tinh vi!” Lưu Tán gõ nhẹ ngón tay lên mặt bàn, vang lên giọng đọc trầm ấm: “Chỉ cần nhìn qua một lần là có thể nhớ được điều quan trọng là phải chăm lo cho dân chúng; điều này hoàn toàn có thể được coi là một chuẩn mực để các quan lại áp dụng khắp nơi trên đất nước…”
Hai người họ – ông và Trương Đồng tri – đều là những tiến sĩ đã thi đỗ hai kỳ, và họ đều thuộc lòng toàn bộ nội dung của bốn cuốn sách kinh điển. Chỉ có Tạ Thiên Hộ là một người lính, có lẽ không quá am hiểu về những kiến thức này. Vì vậy, ông ta nghiêng người sang một bên, tựa khuỷu tay vào chiếc bàn nhỏ để giải thích cho Tạ Thiên Hộ nghe:
“Vào thời cổ đại, khi mùa xuân đến, vua sẽ đi tuần du các vùng đất của các quý tộc để quan sát tình hình của dân chúng; trong những chuyến đi săn bắn, ngài cũng không bao giờ quên xem liệu họ có thiếu thốn điều gì hay không, sau đó mới cung cấp sự hỗ trợ cần thiết. Việc vua đi tuần du chính là để tìm hiểu những nhu cầu của dân chúng và ban tặng ân huệ cho họ. Các quý tộc tại các vùng đất của mình cũng noi theo gương vua, luôn quan tâm đến sự khó khăn của dân chúng và không dám gây phiền toái cho họ một cách vô cớ. Có câu ngạn ngữ xưa nói: ‘Mỗi chuyến đi dạo chơi của vua đều mang lại lợi ích cho dân chúng’, điều này chính là lời khen ngợi cho việc những hoạt động giải trí của vua đều nhằm mục đích phục vụ dân sinh, và điều này hoàn toàn có thể được coi là một chuẩn mực mà các quan lại nên tuân theo. Áp dụng vào thời đại hiện nay, điều này cũng có thể trở thành căn cứ để mọi quan chức trên đất nước thực hiện công việc của mình.”
Trương Đồng tri cũng không khỏi đồng tình: “Đề bài gốc là ‘Vào mùa xuân, vua sẽ đi kiểm tra tình hình canh tác và hỗ trợ những nhu cầu thiếu thốn của dân chúng’; nhưng trong phần phân tích đầu tiên của anh ta, không chỉ những từ ngữ ‘kiểm tra tình hình canh tác’ hay ‘hỗ trợ những nhu cầu thiếu thốn’ được đề cập đến, mà còn có cả từ ‘quan sát’ – từ này đã bao hàm trọn vẹn nhiệm vụ của vua trong việc kiểm tra tình hình sản xuất nông nghiệp vào mùa xuân và mùa thu. Sau đó, việc sử dụng từ ‘chăm lo cho dân chúng’ để giải thích ý nghĩa của ‘hỗ trợ những nhu cầu thiếu thốn’ càng làm cho phần phân tích này trở nên sâu sắc hơn… Trong thời đại hiện nay, vai trò của vua trong việc quản lý đất nước cũng không chỉ đơn thuần là hỗ trợ dân chúng trong những lĩnh vực sản xuất nông nghiệp! Chỉ khi sử dụng từ ‘chăm lo cho dân chúng’, chúng ta mới có thể thể hiện được sự quan tâm sâu sắc của vua đối với đời sống của người dân, và điều này mới
」
Thôi Hiệp đáp lại một tiếng “Vâng”, rồi tập trung đọc nội dung tài liệu PDF và tiếp tục đọc lên: “Mùa xuân có công dụng bổ ích, mùa thu cũng giúp ích không ít; các vị vua xưa đều làm những điều vì lợi ích của người dân. Khi phong quan cho các chư hầu, làm sao có thể không nhớ đến câu ngạn ngữ cổ đại của triều đại Hạ?”
Hai vị tiến sĩ một người gật đầu, một người vuốt râu, dường như cũng rất hài lòng với phần này của bài viết.
Tạ Anh nhìn Lưu Tán một cái, rồi tự nhiên lắc đầu và nói: “Phần này của bài viết sử dụng phương pháp đảo ngược trong cách trình bày ý tưởng – phần mở đầu đã nêu rõ việc vua chăm lo cho dân chúng, có thể coi đó là tấm gương cho các chư hầu; nhưng phần tiếp theo không còn theo hướng giải thích cách các chư hầu quản lý lãnh địa theo pháp luật của các vị vua xưa nữa, mà thay vào đó lại đặt câu hỏi tại sao Vua Tuyên của nước Qi, với tư cách là một chư hầu, lại không làm theo lời khuyên của câu ngạn ngữ cổ đại, không noi gương những việc vua chúa xưa từng làm để hỗ trợ người dân.”
Zhang Tong biết rằng: “Hai phần này chuyển từ miêu tả sang tranh luận, đặt ra câu hỏi trực tiếp cho Vua Qi, từ đó mở đường cho nội dung chính của toàn bài viết; có thể nói đây là một cách trình bày rất uyển chuyển và sâu sắc.”
Liu Thượng thư gật đầu: “Đúng vậy. Phần mở đầu và phần tiếp theo đối lập nhau, tạo nên sự liên kết chặt chẽ và mượt mà; từ ngữ được sử dụng rất thanh thoát và sinh động, và qua những cuộc tranh luận đó, người đọc có thể cảm nhận được tình cảm sâu sắc ẩn chứa bên trong. Đây thực sự là một mở đầu tuyệt vời.”
Tạ Anh với vẻ thành thật hỏi: “Bài thi này thật sự không có gì để đoán được ý tưởng chính; nếu Thôi Hiệp có thể viết ra một bài viết nhận được sự đánh giá cao từ hai vị tiến sĩ như vậy, thì chắc chắn những bài thi cấp huyện sau này cũng do chính anh ta viết, phải không?”
Lúc này, Lưu Tán cũng không còn muốn chỉ trích gì nữa, và quyết định khen ngợi anh ta một cách nghiêm túc: “Quả thật là như vậy. Đối với những bài thi khoa cử, chỉ cần xem ba câu đầu tiên là có thể đoán được kết quả rồi. Với bốn câu này, cùng với phong cách viết vững vàng đặc trưng của anh ta, miễn là không có những sai sót hay vết bẩn trên bài thi, thì một sinh viên như anh ta chắc chắn sẽ đạt được kết quả tốt. Nếu muốn tiến xa hơn nữa, thì còn phải xem xét liệu phần tiếp theo của bài viết có thể nâng cao giá trị của nó hay không…”
Anh ta nhìn xuống và thấy Thôi Hiệp đang đọc tiếp: “…Người ta tự mình cầu ng
Bài văn kia còn hòa quyện giữa ngôn từ và lý luận, mang phong cách văn cổ; còn bài này thì lại có vẻ như bị trói buộc bởi những quy tắc nghiêm ngặt, mỗi từ mỗi câu đều được viết một cách cẩn thận, tuân theo các quy định về âm điệu, không giống như bài kia – nơi người viết tự do thể hiện cảm xúc và lý lẽ một cách tự nhiên.”
“Chính là vì sợ rằng sẽ bị đánh giá thấp mà thôi… Khi thi cử, chẳng phải cần phải làm hài lòng người chấm thi sao?”
Thôi Hiệp liếc nhìn anh ta một cái, suy nghĩ một lát rồi cho rằng việc cố gắng đoán biết sở thích của người chấm thi cũng là điều bình thường; thế là cô ấy nói thẳng ra: “Nếu học trò biết trước rằng quan huyện yêu thích văn cổ, thì khi viết sẽ cố gắng giản lược ngôn từ, để ngôn từ phục vụ ý tưởng chính. Nghe nói quan Vương thích những bài văn hiện đại có cấu trúc rõ ràng và chi tiết, nên trong bài thi này, em đã chú trọng đến việc sử dụng những câu từ ngắn gọn và giàu ý nghĩa, đồng thời áp dụng các câu trong kinh điển vào bài viết.”
Lưu Tán thở dài trong lòng, thấy rằng tình hình trong các kỳ thi hiện nay thật không ổn; ngay cả một học sinh nhỏ như thế này cũng biết cách đoán biết sở thích của người chấm thi. Tuy nhiên, cả ông và Trương Đồng tri cũng đều đã từng làm như vậy; vì vậy, không nên nói ra những lời có thể gây hại cho người khác.
Anh ta im lặng không nói gì, và Thôi Hiệp tiếp tục đọc lại bài văn kiểu “Tám câu đối xứng”, với hai phần đối lập nhau, một phần rõ ràng và một phần ẩn giấu; cuối cùng, bài văn được kết thúc bằng câu: “Vì vậy, mọi hành động trong thời gian này đều nhằm mục đích phục vụ người dân; đó chính là ý nghĩa của việc vua vui vẻ cho người dân, và người dân cũng vui vẻ vì vua của mình.”
Mặc dù bài văn này được trau chuốt kỹ lưỡng, sử dụng nhiều câu trong kinh điển, nhưng vì nội dung có ý nghĩa sâu sắc, bài văn không hề trở nên phù phiếm hay lòe loẹt. Tuy nhiên, thái độ cố gắng làm hài lòng người chấm thi mà bỏ qua phong cách riêng của mình là điều không nên; cần phải ngăn chặn điều này trước khi nó trở nên quá nghiêm trọng!
Lưu Tán nhận xét: “Bài văn cổ của em viết rất sống động; còn bài văn hiện đại thì có vẻ hơi bị gò bó. Kỳ thi này thì còn đỡ, nhưng đến kỳ thi hương hoặc kỳ thi hội, người chấm thi sẽ chỉ được chỉ định vào những ngày trước khi thi; trong khoảng thời gian ngắn ngủi đó, em sẽ không kịp đọc hết các bài văn của họ để biết họ th
Trận đấu thứ hai chỉ là một bài luận ngắn; khi tuyển chọn nhân tài, họ cũng không quá coi trọng phần này. Chỉ cần bài viết trôi chảy, thể hiện được suy nghĩ riêng và sử dụng các câu trong sách vở một cách chính xác là đủ rồi. Đại thanh tra Lưu cũng không lãng phí thời gian vào điều này, mà thúc giục Thôi Hiệp học thuộc lòng bài luận cuối cùng của mình.
Bài luận này đề cập đến công tác cứu trợ sau thiên tai.
Vào đầu tháng Giêng, trận động đất lớn đã xảy ra tại kinh thành; hầu hết các huyện trong lãnh thổ Vĩnh Bình Phủ đều bị ảnh hưởng bởi thiên tai. Tri huyện Vương Vấn biết rằng có khá nhiều học sinh bị ảnh hưởng bởi trận động đất này, điều kiện ôn tập trước kỳ thi không tốt, vì vậy ông đã để nhẹ phần này trong bài luận này. Các thí sinh chỉ cần chú ý đến tình hình của huyện mình, là có thể tìm được chủ đề để viết.
Thôi Hiệp từng trực tiếp tham gia công tác cứu trợ tại huyện Kiến An, vì vậy anh không chỉ viết về những gì mình nhìn thấy từ góc độ người sau này, mà còn dựa trên hành động của tri huyện để mô tả cách thức nào để gửi đơn lên triều đình yêu cầu trợ cấp tiền cứu trợ, yêu cầu mở kho phát lương thực; cách huyện tổ chức người dân cứu chữa người bị thương, phá dỡ những ngôi nhà đổ nát; gây quỹ từ các gia đình giàu có để phân phát cháo gạo, áo len; cung cấp dịch vụ y tế miễn phí để ngăn chặn dịch bệnh; cho những người mất nhà ở tạm thời ở lại các trung tâm cứu trợ...
Ngoài ra, còn có công tác tái thiết sau khi thiên tai qua đi: sử dụng lao động để thay thế tiền cứu trợ, sửa chữa lại những ngôi nhà và con đường đổ nát; huyện cung cấp giống trồng trọt và dụng cụ nông nghiệp cho người dân mượn, để họ không bị trì hoãn việc canh tác mùa xuân; các lãnh đạo địa phương cũng gửi đơn lên triều đình yêu cầu được miễn trừ các khoản lao động và thuế sản xuất trong dịp Tết Nguyên đán, cũng như các khoản nộp phải trong mùa hè và mùa thu, để người dân có thể nghỉ ngơi.
Bài luận này được viết chi tiết hơn so với bài luận về công tác khai thác nước trước đó; các câu trong bài cũng được chăm chú chỉnh sửa, viết liên tục một cách trôi chảy.
Lần này, đại thanh tra Lưu lặng lẽ nghe hết bài luận, và khi đưa ra nhận xét, giọng ông có vẻ trầm ấm: “Kinh thành cũng như các khu vực như Vĩnh Bình, Xuân Đại đều bị ảnh hưởng bởi trận động đất này; chắc chắn bạn đã chuẩn bị sẵn bài luận này trước khi thi.”
Thôi Hiệp ngồi thẳng lưng, trả lời một cách bình tĩnh: “Đúng vậy, năm nay có trận động đất lớn như vậy, tôi nghĩ
Nếu như lần đó bị tiết lộ đề thi, thì cũng chẳng thể nào tệ hơn bài thi này được. Quả là tôi đã nghi ngờ bạn oan rồi.”
Thôi Hiệp muốn đứng dậy, nhưng tay của Lưu Thượng thư đặt lên người anh ta một cách khá mạnh mẽ, quả thực không cho phép anh ta đứng dậy.
Anh ta thử vài lần nhưng không thành công, liền bình tĩnh ngồi xuống và cúi đầu đáp: “Đó cũng là điều bình thường trong cuộc sống. Khi tôi mới đến Tiên An, tôi thậm chí không thể viết nổi một bài văn nào; điều này ngài Tạ cũng biết rõ. Vậy mà bây giờ tôi lại có thể thi đỗ kỳ thi của phủ, bản thân tôi cũng nghi ngờ rằng kết quả đó không thực sự xác đáng.”
Lưu Tán cuối cùng cũng mỉm cười và vỗ vai anh ta mạnh mẽ: “Có gì không xác đáng chứ? Bạn xứng đáng với kết quả đó! Chưa nói đến kỳ thi của phủ, khi Đại ca Đài đến đây để chủ trì kỳ thi sơ bộ, nếu ông ấy không chọn bạn làm sinh viên, tôi trở về kinh sẽ phải yêu cầu ông ấy giải thích!”
Thôi Hiệp cảm thấy yên tâm hẳn, nụ cười hiện rõ trên khuôn mặt, anh ta cúi đầu đáp: “Cảm ơn ngài đã khen ngợi. Tôi sẽ cố gắng học hành chăm chỉ hơn nữa, và mong sớm có thể góp sức phục vụ triều đình.”
Thật là một thần đồ nhỏ! Thật là một thần đồ!
Quận lệnh Kỷ nói đúng, tài năng của cậu bé này thực sự rất hiếm có. Đáng tiếc là vào những năm đầu, cậu bé ấy đã lãng phí quá nhiều thời gian vào những việc khác. Nếu không, với tài năng như vậy, chỉ sau một năm học đã đủ để đỗ thành sinh viên… Nếu cậu bé có thể yên tâm học hành ở nhà, chắc chắn cũng sẽ trở thành một thần đồ nổi tiếng khắp thiên hạ như Lý Đông Dương đó thôi!
Chưa có truyện phù hợp.