Chương 62
Bài thi đầu tiên của Thôi Hiệp quả thực là do chính anh ta tự chuẩn bị.
Vào ngày 13 tháng 2, khi kỳ thi huyện bắt đầu, anh ta đã lấy ra 12 tờ giấy thi và 12 tờ giấy ghi nhớ đã chuẩn bị sẵn, đến văn phòng huyện để điền thông tin về ba thế hệ tổ tiên mình: tên tuổi, xuất thân, quê hương, trường học từng theo học, người bảo lãnh… Sau khi hoàn thành, anh ta giao cho nhân viên văn phòng in con dấu vào biểu mẫu đăng ký, rồi văn phòng huyện giữ lại những hồ sơ này.
Nhà họ Triệu ở bên cạnh biết rằng Thôi Hiệp sẽ tham gia kỳ thi huyện, nên bà Triệu đã nhờ người chuẩn bị sẵn một cái giỏ đựng đồ dùng thi cho anh ta. Trong giỏ có túi đựng giấy thi, hộp tre chứa bốn loại đồ dùng học tập cần thiết, ghế đỡ tay, đá đè giấy, khung viết bằng đồng… Ngoài ra còn có một chiếc ghế nhỏ gấp đôi để anh ta có thể ngồi chờ bên ngoài phòng thi.
Bà Triệu cũng nhờ người mang đến vài món ăn vặt để anh ta thử xem món nào hợp khẩu vị; vào ngày thi, bà sẽ làm những món đó cho anh ta mang theo: bánh gạo mịn như bánh kem, bánh mì mỏng trắng như bánh phù ling, bánh nhỏ với nhân đậu và nhân đào, cùng các món ăn mặn mềm và bánh trứng thịt – tất cả đều ngon và dễ tiêu hóa.
Thôi Hiệp thử qua vài món ăn vặt và thấy chúng đều rất ngon, liên tục khen ngợi. Nghe vậy, bà Triệu rất vui và nói rằng vào ngày thi bà sẽ tự tay làm bánh cho anh ta; tuy nhiên, anh ta vội vàng ngăn bà lại: “Ngày thi tôi phải dậy lúc nửa đêm, làm sao có thể phiền bà phải vất vả làm thêm? Đầu bếp mới thuê của nhà tôi cũng rất giỏi, nếu bà không phiền, chỉ cần hướng dẫn ông ấy một chút là được.”
Bà Triệu lắc đầu và nói: “Có gì phải phiền đâu… À, không có thứ gì quý hiếm cả; sau này tôi sẽ cho bạn cái kéo đồng có đầu tròn để bạn dạy đầu bếp nhà mình làm bánh ‘fei miàn mián bǐng’.”
Phải dùng đồ đạc riêng để làm một chiếc bánh mỏng à? Là một người đàn ông, Thôi Hiệp không mấy thích ăn đồ ngọt, nên anh ta khuyên bà Triệu không cần phải mang đồ đạc đến; chỉ cần hướng dẫn đầu bếp làm một số loại bánh hấp mềm mại là được.
Trước kỳ thi vài ngày, Thôi Hiệp đã tự mình làm vài bài thi dựa trên những câu hỏi có thể xuất hiện trong kỳ thi. Cha anh ta cùng đầu bếp và người làm công cũng giúp anh ta chuẩn bị đầy đủ đồ dùng cần thiết. Thời gian trôi qua rất nhanh, và cuối cùng đã đến ngày thi đầu tiên.
Vào lúc ba giờ sáng ngày thi, Thôi Hiệp vào phòng thi; đầu bếp Niu đã dậy từ nửa đêm
Bố con ông không ngủ được suốt đêm; vào lúc nửa đêm, khi tiếng chuông vang lên, họ đã dậy sớm để thúc giục nhau rửa mặt và thay quần áo. Ông cho cậu bé mặc một chiếc áo mỏng gồm sáu lớp và đôi giày mỏng, sau đó quấn thêm một chiếc áo len dày bên ngoài.
Lần này, ông Lin chính là người đưa Thôi Hiệp đến kỳ thi. Vì ông tự mình là một học giả được triều đình công nhận, nên ông phải đứng ra bảo lãnh cho các thí sinh, đồng thời tìm một số học giả quen biết để họ cùng nhau bảo lãnh cho những học sinh tiểu học tham gia kỳ thi này. Khi các em thi, ông cũng sẽ đứng ở bên ngoài cổng Long Môn, sẵn sàng bảo lãnh khi viên chức giám sát gọi tên các thí sinh.
Gió lạnh buổi sáng thổi rít rít; các thí sinh run rẩy trong gió lạnh. May mắn thay, xung quanh họ đều có người bảo vệ, giúp che chắn phần nào cái lạnh; chỉ có tai và mũi của họ bị đau vì lạnh thôi.
Sau khi xếp hàng một lúc, một viên chức kiểm tra đã nhận ra ông và kéo ông đi: “Thái Công tử, đừng ở đây nữa, hãy theo tôi vào phòng thi để ấm lên đi.”
Dù sao thì việc được đối xử khác biệt so với người khác cũng là điều tốt.
Ông cùng với những học sinh tiểu học đang bảo lãnh cho mình được hưởng quyền ưu tiên kiểm tra trước. Viên chức kiểm tra cũng đối xử với ông rất nhẹ nhàng; ông chỉ cần cởi quần áo, giày dép và để họ kiểm tra túi đồ thi trước khi được vào phòng thi. Ông Lin đứng bên cạnh để chứng minh danh tính cho họ; nhân viên phụ trách kỳ thi lấy bài thi ra và đưa cho ông, yêu cầu ông tìm chỗ ngồi theo số hiệu in trên bài thi.
Phòng thi trong Đền Văn Hóa được dựng tạm thời, nhưng những căn phòng này cao khoảng hai ba trượng, rất thoáng đãng và được che chắn kín đáo từ bốn phía. Lúc này kỳ thi vẫn chưa bắt đầu; cửa sổ của các phòng thi đều đóng lại, khi bước vào bên trong, người ta cảm thấy ấm áp như mùa xuân. Bên trong phòng thi là những hàng ghế và bàn được nối với nhau bằng gỗ tre; người ngồi vào đó không thể di chuyển được để tránh gian lận.
Ở góc bàn, các số hiệu thi được dán theo thứ tự “A, B, C, D” và “Một, Hai, Ba, Bốn”. Thôi Hiệp mở bài thi ra, tìm chỗ ngồi theo số hiệu “A Tư” được ghi bằng mực đỏ ở đầu bài thi, sau đó sắp xếp đầy đủ dụng cụ học tập và ngủ một lúc trên bàn. Sau đó, các thí sinh khác lần lượt vào phòng thi; có những viên chức kiểm tra đi qua, mang theo nước nóng và bánh mì để bán cho các thí sinh.
Khi viên chức kiểm tra đến chỗ Thôi Hiệp, cậu đã tỉnh táo hoàn toàn; cậu lấy bánh ăn và viên chức đó rót cho cậu một chén trà, cười rồi đi. Thôi Hiệp cũng mỉm cười đá
Bình minh đã gần tới, một số người hầu vào mở cửa sổ các phòng thi. Ánh nắng và không khí lạnh buốt đồng thời tràn vào, khiến mọi người run rẩy; tuy nhiên, sau một buổi sáng mệt mỏi, gió đã xua tan phần nào sự uể oải đó. Quan huyện Qi bước vào phòng thi dưới ánh nắng mặt trời, nhìn quanh những học sinh, rồi lấy ra đề thi mới và ra lệnh cho các người hầu: “Đưa đề thi xuống để các em sao chép.”
Một số người hầu mang những tấm ván gỗ đi qua lại giữa các thí sinh, yêu cầu họ sao chép đề thi.
Ngày đầu tiên của kỳ thi huyện chỉ có hai câu hỏi: một câu về ý nghĩa của Tứ Thư, một câu về ý nghĩa của Ngũ Kinh. Đối với câu hỏi về Tứ Thư, chỉ có duy nhất một câu, đúng là câu “Thế nhân đều mong muốn an bình” mà anh ta đã luyện tập đi luyện tập lại nhiều lần; còn đối với câu hỏi về Ngũ Kinh, có năm câu được viết trên cùng một tấm ván, và học sinh phải trả lời dựa trên kinh sách mà mình học. Câu hỏi trong Kinh Thi là từ “Lạc chỉ quân tử, dân chi phụ mẫu” trong bài “Nam Sơn Hữu Đài”.
Khi anh ta tự soạn đề thi mô phỏng, anh ta cũng đã biến đổi câu “Thế nhân đều mong muốn an bình” thành nhiều câu hỏi con khác nhau. Không ngờ rằng quan huyện Qi lại đưa ra một câu hỏi đơn giản như vậy; thật sự đó là một luồng gió trong lành trong thế giới của những kỳ thi này. Câu hỏi trong Kinh Thi cũng là một câu hoàn chỉnh, và lại là một câu được trích từ Tứ Thư; ngay cả khi học Kinh Thi không tốt, khi học Tứ Thư chắc chắn cũng sẽ nhớ lời giải thích của Chu Công về câu này, nên không sợ sai đề.
Nhìn kỹ hơn, các câu hỏi trong Kinh Dịch, Lễ Ký, Thượng Thư cũng đều là những câu quen thuộc trong Tứ Thư; chỉ có câu hỏi trong Kinh Xuân Thu là đoạn văn của Văn Công với nội dung “Công như Kim”.
Anh ta trước tiên viết lại đề thi lên giấy, rồi bắt đầu viết bài “Thế nhân đều mong muốn an bình” – bài mà anh ta đã thuộc lòng từ lâu.
Trong đoạn văn mà quan huyện Qi đã nói, ý chính là anh ta đến gặp vua nước Qi để mong muốn quốc gia này và thế giới được yên bình. Ngay cả khi vua Qi không phải là một vị vua hiền minh, anh ta vẫn hy vọng vua sẽ hối cải và sử dụng anh ta trở lại; vì vậy, anh ta sẽ ở lại nước Qi ba ngày, sau đó ra ngoài ban ngày để cho vua có cơ hội hối cải và sử dụng anh ta để mang lại hòa bình và thịnh vượng cho dân chúng.
Trong đầu, anh ta suy ngẫm về những lời quan huyện Qi đã nói: “Chỉ khi đứng trong triều đình, nắm quyền lực, mới có thể giúp mọi người sống yên bình và hạnh phúc.” Vì vậy, khi viết bài, anh ta cũng không tự chủ được mà đã chọn góc độ từng muốn vua Qi sử dụng m
Anh ta viết rất ngay ngắn trên bản thảo: “Người hiền triết mong muốn thiên hạ được an bình; những kỳ vọng của họ đối với vua quá lớn lao!”
Sau khi giải thích chủ đề, phần tiếp theo của bài luận đã liên kết mật thiết với ba từ “thiên hạ an bình” trong phần giải thích đó, mở rộng ý nghĩa từ sự an toàn của người dân để nói đến những kỳ vọng của Mạnh Tử đối với vị vua của nước Qi.
“Vua Qi có tài năng tự nhiên giản dị, thích chiến đấu, thích của cải, thích sắc dục và những niềm vui thế tục”; vốn dĩ ông không có khả năng mang lại hòa bình cho thiên hạ. Tuy nhiên, vì nghĩ đến lợi ích của dân chúng, Mạnh Tử vẫn sẵn lòng ở lại nước Qi, kiềm chế những ham muốn của vua và nuôi dưỡng tâm hồn nhân ái, yêu thích cái đẹp của ông ấy.
Nếu vua Qi không sử dụng Mạnh Tử, ông ta chỉ là một vị vua tầm thường; còn nếu Mạnh Tử không được trao cơ hội, phải sống ẩn dật ở nông thôn, thì cũng không thể mang lại lợi ích cho người dân. Chỉ khi vua Qi sử dụng những người tài năng, khi vua và tôi tớ hợp tác tốt với nhau, và áp dụng chính sách công bằng để cai trị nước Qi, thì mới có thể thu hút mọi người tài năng đến với nước này, khiến mọi người dân đều mong muốn trở thành người dân của nước Qi, và thông qua những lợi ích mà nước Qi mang lại, có thể xoa dịu những ý định xâm lược và hung hãn của các quốc gia khác, cuối cùng tạo nên một thời đại “không chỉ người dân của nước Qi được an bình, mà tất cả mọi người dân trên thế giới đều được sống trong hòa bình”.
Vì vậy, việc Mạnh Tử không được vua Qi sử dụng, sau đó lại ở lại thêm ba ngày mà không đi đâu, chắc chắn không phải vì muốn giữ gìn quyền lực cho bản thân. Mà là vì ông ta đang gánh vác trách nhiệm lớn lao đối với nước Qi và người dân trên khắp thế giới, nên không thể không hy sinh những lý tưởng cao cả của mình, hy vọng rằng vua sẽ sử dụng ông ta.
Bởi vì trong lúc làm bài thi, anh ta tập trung hết sức, não bộ hoạt động mạnh mẽ dưới áp lực, và anh ta lại tìm ra hai câu đối rất hay. Vì vậy, anh ta đã thêm hai câu đó vào chuỗi câu đối ban đầu, biến chúng thành hai câu đối dài hơn, xem xét lại nhiều lần và thấy rằng sau khi thêm vào, văn bản trở nên rõ ràng và liên kết chặt chẽ hơn, sau đó mới sao chép chúng vào bài thi.
Một bài luận về bốn cuốn sách chỉ khoảng ba trăm từ, lại là một đề bài đã từng làm trước đó chứ không phải đề mới, mặc dù có thêm bớt một số nội dung và kiểm tra lại từ ngữ sai, những điều cần tránh và khoảng trắng, nhưng cuối cùng vẫn hoàn thành việc sao chép chỉ trong hơn một
Nhưng làm cha mẹ của dân chúng… liệu có nên viết “yêu thương và phục vụ nhân dân”? “Bảo vệ những gì mình yêu quý”? Hay nên theo lời dạy trong “Tứ Thư”: “Làm những điều mà nhân dân mong muốn, tránh xa những điều họ ghét bỏ”?
Bài viết cần bao hàm ý nghĩa này, nhưng đồng thời cũng phải có tầm cao hơn nữa, và phải liên kết chặt chẽ với toàn bộ nội dung của “Nam Sơn Có Đài”. Vì vậy, người quân tử không chỉ cần làm cha mẹ của dân chúng, mà còn phải là nền tảng vững chắc cho đất nước; không thể chỉ tập trung vào việc từ bi, bảo vệ dân chúng một cách đơn thuần, mà cần phải nhìn nhận họ từ góc độ của một quân tử tại triều đình, từ một vị trí cao hơn.
Sau nhiều suy nghĩ, ông quyết định viết: “Người làm cha mẹ của dân chúng, chỉ nên coi lòng dân như lòng mình mà thôi.” Trong phần mở đầu, ông nhấn mạnh rằng người quân tử cần đặt lòng dân lên trên hết, yêu thương và phục vụ họ một cách vô tư, không tính toán đến lợi ích cá nhân. Sau đó, ông lại nhắc lại vai trò quan trọng của việc bảo vệ dân chúng, giúp họ sống yên bình và hạnh phúc. Từ đó, ông suy luận rằng để dân chúng được sống an lành, người quân tử cần phải “thực hiện chính sách tốt đẹp tại triều đình, duy trì phong tục tốt đẹp”, trở thành trụ cột vững chắc cho đất nước.
Phần này bắt đầu từ câu tiêu đề, so sánh đối lập giữa đức hạnh của người quân tử trong việc chăm sóc dân chúng và tình cảm kính trọng mà dân chúng dành cho họ. Cuối cùng, ông lại quay trở lại với ý tưởng ban đầu: coi lòng dân như lòng mình, xem họ như con cái của mình, như vậy mới phù hợp với nội dung của bài viết và tiêu đề.
Mặc dù bài viết này được viết ngay tại chỗ, nhưng loại văn bản mang tính chất chủ đề này vốn đã là thế mạnh của ông. Hơn nữa, sau khi được ông Quý huyện lệnh nhắc nhở trước đó, ông đã suy nghĩ đi suy nghĩ lại rất nhiều lần. Nội dung bài viết đã nằm sẵn trong đầu ông, vì vậy việc sắp xếp bố cục và hoàn thiện ngôn từ không mất nhiều thời gian.
Đến buổi trưa, khi các công chức đến phân phát nước và cơm, ông đã hoàn thành bản thảo và sửa đổi nó vài lần. Sau khi nghỉ ngơi một chút vào buổi trưa, ông kiểm tra lại bài viết một lần nữa và chỉ bắt đầu sao chép chính thức khi đã gần đến giờ Khoái. Bên cạnh cổng Long Môn, đã có một số học sinh tiểu học nộp bài trước và đang chờ đủ người để cùng nhau ra ngoài.
Khi kiểm tra lại bài viết và thấy không có sai sót gì, ông gấp lại bài và mang đến trước phòng của huyện lệnh để nộp. Ông Quý huyện lệnh không ngẩng đầu nhìn ông
Triệu Ứng Lân Đi theo anh ấy đến xem danh sách kết quả, vừa ngẩng mặt lên đã thấy số thi của “Giáp Tứ” được viết rõ ràng ở phía trên cùng. Cô vội vàng kéo lấy tay áo anh ấy và hào hứng nói: “Nhìn này! Số thi của bạn đang ở đó mà!”
Thôi Hiệp Ngước nhìn lên, quả nhiên số thi đầu tiên chính là của mình.
Anh không biết liệu đó là do mình thực sự làm bài tốt, hay là ông Quận Lệ cố tình ưu ái mình, nên cũng không dám tỏ ra quá phấn khích. Anh nắm lấy tay áo của Triệu Ứng Lân và nói: “Đã thấy rồi, về nhà trước đi. Còn hai kỳ thi nữa mà.”
Triệu Ứng Lân Vì quá hào hứng, suýt nữa anh ta muốn mời bạn mình đi ăn uống. Nhưng thấy bạn mình đang tập trung học tập, không hề có ý định vui chơi gì, anh ta cũng chỉ có thể lắc đầu và nói: “Vậy thì bạn hãy cố gắng ôn tập thật chăm chỉ, hy vọng sẽ giành được vị trí đầu tiên trong kỳ thi này. Nếu thực sự thành công, chúng ta sẽ cùng nhau đến thành phố, vào nhà hàng CloudTiêm Tower để ăn một bữa thật ngon!”
Thôi Hiệp Hứa với anh ấy sẽ cố gắng học tập thật tốt, sau đó Trở về nhà tiếp tục đọc các tác phẩm như “Đại Minh Luật” và “Lịch Triệu Danh Thần Trình Bày”.
Kỳ thi huyện diễn ra trong ba ngày: ngày đầu tiên là kiểm tra về kinh điển, ngày thứ hai là các loại văn bản ứng dụng như chiếu cáo, sắc lệnh, luận về các vấn đề thực tế, và ngày thứ ba là kiểm tra về các vấn đề thời sự. Trước khi thi, thầy Lin đã cho anh ấy ôn tập các đề tài liên quan đến vấn đề thời sự; về kinh điển và lịch sử thì anh ấy đã từng làm qua rồi, còn về các văn bản chiếu cáo thì chỉ cần đảm bảo định dạng đúng là được, không cần phải quá lo lắng. Tuy nhiên, về phần “luận về các vấn đề thực tế”, anh ấy lại ít làm bài hơn, nên hai ngày cuối cùng anh ấy phải ôn tập gấp rút.
Chỉ trong vài ngày, hai ngày đầu tiên đã trôi qua, và đến ngày tiến hành kỳ thi thứ hai.
Những học sinh nằm trong top mười có đặc quyền khác so với những thí sinh bình thường. Mười người đầu tiên được yêu cầu thi trực tiếp tại đền Văn Miếu, được ngồi trên những bàn ghế riêng biệt, uống trà miễn phí, và phải làm bài ngay dưới sự giám sát của ông Quận Lệ.
Ông Quận Lệ có vẻ mặt nghiêm túc, trước tiên ông đã nhắc nhở họ không được gian lận, không được tự cao tự đại chỉ vì đã làm tốt trong kỳ thi đầu tiên… Sau khi nhắc nhở xong, ông mới yêu cầu mọi người truyền đạt các đề tài thi cho họ.
Nếu ở những huyện khác, việc qua loa qua quýt trong hai hoặc ba kỳ thi cuối cùng cũng không sao. Nhưng tại huyện này, vừa mới có ba người đỗ tiến sĩ, kế hoạch lớ
Bài luận này nói về Hoàng hậu Lưu Chương Hiến của triều đại Song, tức là hoàng hậu của Thái Tông nhà Song – người chính trong vụ “án tráo con trai bằng mèo”. Các ghi chép lịch sử không thú vị bằng những gì được miêu tả trên truyền hình; việc viết các bài luận lịch sử còn khô khan hơn nữa, chỉ đơn giản là sao chép lại nội dung từ sách sử, kể về xuất thân của bà từ một gia đình thợ rèn bạc, việc bà may mắn được sủng ái dù xuất thân thấp kém, và cuối cùng đã lên ngôi hoàng hậu, nắm quyền lực lớn lao. Sau đó, người ta ca ngợi lòng nhân từ của bà khi nuôi dưỡng Hoàng đế Nhân Tông, việc bà không phung phí tiền của cho cung điện, và sự khôn ngoan khi lắng nghe lời khuyên của các quan hiền triết… Cuối cùng, người ta cũng chỉ ra sai lầm của bà trong vụ liên quan đến Phu nhân Lý Trần.
Kỳ thi này dễ dàng hơn rất nhiều so với kỳ thi trước; ba ngày sau, kỳ thi cuối cùng chỉ có một câu hỏi về chính sách “phát triển công tác thủy lợi”. Mặc dù ông không chuẩn bị gì đặc biệt cho những vấn đề liên quan đến cứu trợ lũ lụt như Thôi Hiệp đã làm trong những ngày qua, nhưng ông cũng không phải là loại học giả chỉ biết những kiến thức trong “Tứ thư Ngũ kinh”; ông thường xuyên xem các chương trình truyền hình về công tác quản lý nước. Vì không dám đề cập đến công nghệ hiện đại, ông chỉ viết về những kỹ thuật đã tồn tại từ thời nhà Song và nhà Minh như việc xây dựng máy bơm nước, đào kênh dẫn nước để tưới tiêu cho đất mặn, trồng lúa… Cách ông diễn đạt theo phong cách của tập tài liệu của sáu vị giáo viên khiến bài viết của mình trở nên rõ ràng và có nội dung sâu sắc.
Sau ba kỳ thi, tên ông luôn nổi bật trên bảng danh sách. Khi bảng danh sách chính thức được công bố, tên ông được viết riêng ở vị trí cao nhất – ông đã đỗ đầu bảng! Gia đình ông vô cùng vui mừng và khóc lóc, bạn bè cùng lớp cũng đến chúc mừng ông. Thầy Linh tự hào dẫn ông đi uống rượu và không ngần ngại nói rằng mình đã dạy ra một thần đồng. Những người mới đỗ khoa cử như Tang Ninh và các học giả khác đều nói rằng họ đã biết trước rằng ông sẽ thành công trong tương lai.
Chỉ có bản thân Thôi Hiệp mới cảm thấy hơi lo lắng. Là một người du hành thời gian, liệu ông có thể viết ra những bài văn hay hơn những sinh viên này – những người sinh ra và lớn lên trong thời đại này, học hành dựa trên “Tứ thư Ngũ kinh” – hay không? Hay có phải Quan huyện Thị đã đặc biệt chọn ông vì những mối quan hệ cá nhân trước đây?
Sau khi kết quả kỳ thi huyện được công bố và chuẩn bị đi thi ở Vĩnh Bình Phủ, ông đã một mình gặp Quan huy
」
Anh ta tự tin đến mức hoàn toàn quên mất lý do tại sao mình lại nói ra câu “Nếu có thể giữ vị trí trong triều đình, thì mọi người dân trên đời này sẽ được sống yên bình và hạnh phúc”.
Tuy nhiên, Thôi Hiệp chẳng hề để ý đến thái độ của anh ta, thậm chí còn rất thích điều đó; những lo lắng đã ấp ủ trong lòng vài ngày liền bỗng nhiên tan biến hết, nụ cười hiện rõ trên khuôn mặt anh ta.
Cảm thấy mình có thể đã làm sai, anh ta vội vàng cúi đầu xin lỗi: “Chỉ là học trò này đã suy nghĩ sai lầm… Học trò chỉ tự nhận mình thiếu đức hạnh và không đủ tài năng, không ngờ lại nhận được sự yêu thương lớn lao từ ngài…”
Mặc dù có vẻ mặt nghiêm túc, nhưng Thôi Hiệp thực sự không hề tức giận; ông chỉ khẽ gật đầu rồi bảo anh ta đứng dậy và dạy bảo: “Điều tôi quan tâm là những bài viết của bạn, chứ không phải con người bạn. Cần gì phải tự ti như vậy chứ? Từ xưa đã có câu ‘Không mong bài viết của mình chiếm lĩnh thế giới, chỉ mong nó phục vụ các vị giám khảo’, nếu bạn có khả năng viết ra những bài văn phù hợp với ý muốn của tôi – vị giám khảo này – thì chức vụ quận trưởng này chính là thuộc về bạn. Tôi cũng không sợ rằng sau này các cấp trên sẽ kiểm tra bài viết của bạn; vậy bạn còn sợ cái gì nữa?!”
Thôi Hiệp lặng lẽ nghe những lời dạy bảo của ông. Thấy thái độ của anh ta còn khá tốt, Thôi Hiệp tiếp tục nhắc nhở: “Những bài viết mà quý ông lớn tuổi đã sửa cho bạn vào những ngày trước đây thì sao? Hãy lấy ra và nghiên cứu kỹ cách viết của ông ấy. Quý ông Wang không giống với tôi; ông ấy không thích phong cách thanh khiết, giản dị của văn cổ, mà thích những bài viết có cấu trúc chặt chẽ, uy nghi và trang trọng.”
Chưa có truyện phù hợp.