lore

Chương 205: Đến nơi

13,875 Nhấn vào nội dung để bình luận hoặc báo lỗi.

Vào tháng 10 năm 1938, thành phố Hồng Kông – một đô thị ở Đông Á vẫn duy trì vẻ bề ngoài sầm uất dưới bóng của chiến tranh – đang ẩn chứa những dòng chảy ngầm không ngừng.

Jimmy Đỗ Lập Đức và Furl đang vất vả tìm kiếm máy bay, nhưng công việc này lại khó khăn hơn nhiều so với dự đoán.

Bóng ma của chiến tranh khiến mọi thứ trở nên nhạy cảm và phức tạp.

Lúc này, Hồng Kông nằm dưới sự kiểm soát của người Anh. Những kẻ này đều là những người chỉ hành động khi có lợi ích rõ ràng; họ đã cảm nhận được nguy cơ từ chiến tranh và không muốn dính líu vào cuộc hỗn loạn này.

Các ông chủ của hãng hàng không Hồng Kông đối với yêu cầu thuê hoặc mua máy bay vận tải lớn của Furl và nhóm người của anh ta, hoặc là đưa ra những mức giá cao ngất ngưởng, hoặc là lấy đủ lý do để từ chối.

Còn những kẻ buôn lậu hoạt động trong các con hẻm tối thì những chiếc máy bay họ sử dụng thực sự rất cũ kỹ, giống như những cái quan tài có thể bay được; Đỗ Lập Đức chắc chắn không dám mạo hiểm với sinh mạng của hơn một trăm người chỉ vì những chiếc máy bay đó.

Ngày qua ngày, những người Mỹ phiêu lưu tụ tập ở Hồng Kông cũng bắt đầu cảm thấy bất an.

Trong số họ, có những phi công trẻ tuổi khao khát gây dựng thành tích, có những kỹ sư mekânico tài ba nhưng không được trao cơ hội, và cũng có những người phiêu lưu đến đây chỉ vì khoản tiền thù lao lớn.

Họ có xuất thân khác nhau, tính cách cũng không giống nhau, nhưng tất cả đều có một điểm chung: họ đều rất cứng đầu, và hầu hết trong số họ đều không phải là những người có tính cách tốt.

“Jimmy, chúng ta sẽ xuất phát vào lúc nào? Nếu cứ tiếp tục chờ đợi như this, tôi e rằng mọi người sẽ mất kiên nhẫn.”

Một người đàn ông trung niên có biệt danh “Jack Một Mắt” đang than phiền với Đỗ Lập Đức. Anh ta đã mất một mắt trong Thế chiến thứ nhất, và lúc này anh ta đang tỏ ra rất bực bội.

Do đang hút xì gà, bộ ria mép dày đặc của anh ta rung nhẹ theo từng lời nói.

Đỗ Lập Đức vỗ vai anh ta và nói với ánh mắt kiên định: “Jack, hãy tin tôi đi. Hãy để mọi người kiên nhẫn thêm một chút nữa. Tôi đã có vài manh mối rồi, sớm thôi sẽ có tin tốt.”

Những “manh mối” đó đến từ những cuộc đàm phán gian nan với các quan chức chính quyền thực dân Anh.

Ban đầu, những kẻ Anh kiêu ngạo đó coi thường yêu cầu của anh ta, họ lo rằng hành động này có thể làm tức giận người Nhật Bản và gây rắc rối cho lợi ích của Đại Anh ở Đông Á.

Nhưng Đỗ Lập Đức không từ bỏ. Anh ta đã sử dụng tất cả mối quan

Anh ta vừa hùng hồn trình bày về tính chính nghĩa của việc hỗ trợ Trung Quốc trong cuộc kháng chiến chống Nhật Bản, vừa liên tục ám chỉ những lợi ích chiến lược lâu dài và cơ hội kinh doanh tiềm tàng mà hành động này có thể mang lại. Tất nhiên, một số “chất bôi trơn” cũng đã phát huy tác dụng rất lớn. Chẳng hạn như những cam kết hợp tác trong các dự án hàng không trong tương lai, cùng với một số khoản “tiền công” được trao riêng tư… tất cả đều đóng vai trò quan trọng trong việc đạt được kết quả này. Lý do cho điều này là bởi vì Đỗ Lập Đức trước đó đã từng là cố vấn cấp cao của tập đoàn dầu khí khổng lồ Mỹ Shell; mạng lưới quan hệ của ông ta có thể nói là lan rộng khắp giới hàng không Hoa Kỳ, vì vậy người Anh tự nhiên sẽ phải tôn trọng yêu cầu của ông ta. Cuối cùng, sau những nỗ lực và chi phí lớn, mọi chuyện đã bắt đầu có chuyển biến. Phía Anh đã nhượng bộ, đồng ý “cho mượn” ba chiếc máy bay Douglas DC-3 thuộc sở hữu của hãng hàng không Orient Airways (một trong những tiền thân của BOAC) để Đỗ Lập Đức sử dụng. Ba chiếc máy bay này do ảnh hưởng của chiến tranh, lịch trình bay đã bị cắt giảm đáng kể; trong những ngày qua, chúng đang nằm im lặng trong hangar sân bay Kai Tak, “nằm phơi nắng”. DC-3, loại máy bay vận tải hai động cơ tua-bin này, nổi tiếng với cấu trúc vững chắc, hiệu suất đáng tin cậy và khả năng vận chuyển mạnh mẽ, được mệnh danh là “con lừa trên trời”. Đối với Đỗ Lập Đức mà nói, đây chính là sự giúp đỡ quý báu vào lúc cần thiết nhất. “Thưa các quý vị, chúng ta đã có máy bay rồi!” Khi Đỗ Lập Đức thông báo tin này về khách sạn, những người đã chờ đợi từ lâu đều bùng nổ niềm vui. Nỗi lo âu đã được gạt bỏ từ lâu, thay vào đó là sự hứng thú và mong đợi. Vào đêm ngày 25 tháng 10, tại sân bay Kai Tak, Hồng Kông – tiếng ồn ào ban ngày đã tan biến hết, chỉ còn lại vài ngọn đèn hướng dẫn mờ ảo lấp lánh trong sương mù đêm. Ba chiếc máy bay DC-3 màu bạc trắng, như những con chim khổng lồ đang ẩn náu, yên lặng đậu ở cuối đường băng. Hầu hết các cửa sổ máy bay đều được che kín bằng vải dày, chỉ có vài tia sáng yếu ớt le lói ra ngoài. Các động cơ đã được làm nóng sẵn, phát ra tiếng ồn đều đặn, truyền tải cảm giác sẵn sàng xuất phát trong bầu không khí yên tĩnh của đêm. 127 người Mỹ, dưới sự chỉ huy của Đỗ Lập Đức và một số trưởng nhóm hành động, mang theo hành lí đơn giản, đã lên máy bay một cách căng thẳng nhưng có trật tự. Trong số họ có phi công, hoa tiêu, nhân viên vô tuyến, kỹ sư, nhân viên h

Để có thể chở được càng nhiều người và thiết bị cần thiết càng tốt, hầu hết các ghế trong khoang máy bay đều đã được tháo bỏ; mọi người phải chen chúc sát nhau, lưng kề lưng, không khí tràn ngập mùi mồ hôi, mùi thuốc lá và mùi dầu máy.

Đỗ Lập Đức tự mình ngồi vào buồng lái chiếc máy bay đầu tiên, đảm nhận vai trò phi công trưởng. Anh đội mũ phi công và tai nghe, kiểm tra cẩn thận các thông số trên bảng điều khiển. Bên cạnh anh là phó phi công – một chàng trai trẻ tên Tom Kim; dù không có nhiều kinh nghiệm bay, nhưng anh ta rất thành thạo và tỉ mỉ.

“Mọi phi hành đoàn, xin lưu ý! Đây là máy bay dẫn đường, mã danh ‘Bắc Cực Tinh’.” Giọng nói của Đỗ Lập Đức vang lên rõ ràng qua radio đến hai chiếc máy bay còn lại: “Hãy kiểm tra tất cả các hệ thống và báo cáo tình hình chuẩn bị.”

“‘Orion’ nhận được, hệ thống hoạt động bình thường, sẵn sàng!”

“‘Sirius’ nhận được, mọi thứ đã ổn, có thể cất cánh ngay!”

Các phi công trưởng của hai chiếc máy bay còn lại cũng đều là những người giàu kinh nghiệm; họ hiểu rõ mức độ nguy hiểm của chuyến bay ban đêm này và không dám chủ quan chút nào.

Khi đài kiểm soát không lưu gửi tín hiệu cho phép cất cánh sau khi đã thực hiện các thỏa thuận đặc biệt, Đỗ Lập Đức hít một hơi thật sâu rồi từ từ điều chỉnh van điều khiển.

“Rầm—”

Tiếng động cơ gầm rú dữ dội, lực đẩy mạnh mẽ giúp chiếc máy bay nặng nề bắt đầu trượt dài trên đường băng. Cảnh vật bên ngoài cửa sổ lao vút qua, máy bay ngày càng tăng tốc…

“Cất cánh!” Đỗ Lập Đức thì thầm, nhẹ nhàng kéo cần điều khiển.

Chiếc DC-3 khổng lồ như thể đã thoát khỏi lực hấp dẫn Trái Đất; đầu máy bay ngước cao, thanh lịch bay lên khỏi mặt đất và lao vào bầu trời đêm tối om. Tiếp theo đó, “Orion” và “Sirius” cũng lần lượt cất cánh.

Ba “con chim sắt” này mang theo 127 người Mỹ đam mê phiêu lưu, mong muốn nhận được một khoản tiền thù lao lớn, bay về hướng tây bắc – về phía miền đất Trung Hoa xa xôi và lạ lẫm ấy.

Chuyến bay này có quãng đường dài hơn 1.600 km, đích đến là huyện Ngũ Đài, tỉnh Sơn Tây… một địa điểm khó tìm trên bản đồ. Việc bay đêm quãng đường dài trong thời đại ngày nay không hề đơn giản chút nào; đó cũng là một thách thức lớn đối với kỹ năng và lòng dũng cảm của các phi công.

Họ không có hệ thống định vị GPS hiện đại, mà chỉ có thể dựa vào các thiết bị định vị vô tuyến đơn giản, la bàn thiên văn và ký ức mơ hồ về các địa danh.

Đồng thời, để tránh bị radar và máy bay tuần tra của quân Nhật phát hiện, họ buộc phải bay ở độ cao thấp suốt chặng đường và giữ im lặng về mặt việc sử dụng radio; điều này không nghi ngờ gì nữa đã làm tăng thêm độ khó và rủi ro trong quá trình bay.

Bên trong khoang máy bay, ánh sáng mờ ảo. Hầu hết mọi người đều cảm thấy khó chịu do sự rung lắc trong suốt hành trình và không gian chật hẹp. Một số người tựa vào những bức tường lạnh lẽo của khoang máy bay để ngủ gật, trong khi những người khác thì thầm trò chuyện với nhau, cố gắng xua tan sự căng thẳng và mệt mỏi.

Tiếng ồn liên tục từ động cơ giống như một bản nhạc ru ngủ, nhưng cũng khiến lòng người bất an. Thông qua những khe hở trong tấm vải che cửa sổ được gió thổi bay, họ có thể nhìn thấy bầu trời đêm đen thẫm và những vì sao thưa thớt bên ngoài.

Trong khi đó, Đỗ Lập Đức và các thành viên trong phi hành đoàn đều tập trung cao độ. Họ chăm chú theo dõi những con số đang nhảy múa trên bảng điều khiển, lắng nghe kỹ lưỡng những tín hiệu yếu ớt phát ra từ tai nghe, và thỉnh thoảng điều chỉnh tư thế và hướng bay của máy bay.

Mồ hôi đã làm ướt đẫm trán và lưng họ, nhưng đôi tay họ vẫn kiên định nắm giữ cần lái.

Thời gian trôi qua trong sự chờ đợi và đau khổ kéo dài từng phút từng giây. Họ đã bay qua vùng biển Nam Hải sóng gió dữ dội, lướt qua dãy núi Nam Lĩnh uốn lượn, và vượt qua dòng sông Dương Tử hùng vĩ.

Khi bình minh đầu tiên bắt đầu ló rạng ở phía đông, xua tan bóng tối đậm đặc của đêm, đã là buổi sáng ngày 26 tháng 10 năm 1938. Sau tám giờ bay đầy gian nan và nguy hiểm, ba chiếc DC-3 cuối cùng cũng đã đến được không phận tỉnh SX.

“Jimmy… Jimmy… Tôi nhận được tín hiệu rồi!”

Người mới gia nhập nhóm, một thanh niên tên Mike, đang làm công việc với thiết bị radio trên chiếc máy bay dẫn đường “Bắc Cực Tinh”, bỗng nhiên hét lên với giọng nói run rẩy vì hào hứng: “Đó là tín hiệu định vị từ mặt đất! Rất yếu, nhưng chắc chắn tồn tại! Hướng… Tây Bắc, khoảng cách chắc không xa nữa!”

Thông tin này như một liều thuốc tăng lực, ngay lập tức lan tỏa đến tâm hồn tất cả các thành viên trong phi hành đoàn. Sự căng thẳng và mệt mỏi kéo dài tám giờ trước đó dường như đều tan biến trong khoảnh khắc này.

“Làm tốt lắm, Mike!” Đỗ Lập Đức cũng không thể kìm nén được sự hào hứng, ông lập tức ra lệnh: “Hãy xác định chính xác nguồn phát tín hiệu! Mọi người hãy chuẩn bị, chúng ta sắp hạ cánh rồi!”

Ba chiếc máy bay bắt đầu từ từ hạ động, xuyên qua lớp sương mai mỏng manh. Cảnh

“Nhìn kìa! Con sông kia chính là con sông Cửu Khúc mà bản đồ đã ghi rõ!” Phụ lái Tom vừa chỉ xuống dưới vừa hét lên.

Và ở bờ nam của con sông Cửu Khúc, một khoảng đất rộng lớn được san phẳng bằng tay bỗng nhiên hiện ra trước mắt họ. Hai đường đua dài màu vàng nâu nổi bật rõ dưới ánh nắng ban mai. Ở cuối hai đường đua cùng hai bên, có thể nhìn thấy những ngôi nhà thấp bé mới được xây dựng, cùng với những bóng người nhỏ như kiến đang hoạt động.

“Đúng rồi! Chính là nơi đó! Đó chính là sân bay của chúng ta!” Giọng nói của Đỗ Lập Đức tràn ngập niềm vui như được giải thoát khỏi gánh nặng. Anh thậm chí còn có thể nhìn thấy mọi người trên mặt đất đang vẫy tay chào họ.

Dưới sự hướng dẫn rõ ràng qua radio mặt đất và sự chỉ huy điềm đạm của Đỗ Lập Đức, ba chiếc máy bay DC-3 màu bạc lần lượt điều chỉnh tư thế, hướng về một trong hai đường đua chính và thanh thoát gập cánh xuống đất.

“Hừ—”

Chiếc máy bay đầu tiên, chiếc “Bắc Cực Tinh” do chính Đỗ Lập Đức điều khiển, như một con chim mệt mỏi trở về tổ, nhẹ nhàng chạm vào đường đua bằng đất vàng.

Tiếng ma sát giữa lốp xe và mặt đất phát ra tiếng rít nhẹ.

Sau khi trượt băng trên đường đua một quãng đường ổn định, chiếc máy bay đã dừng lại đúng vị trí đã định.

Ngay sau đó, chiếc “Thiên Hà Tinh” và “Tinh Vương Tinh” cũng lần lượt hạ cánh an toàn.

Khi cả ba chiếc máy bay vận tải khổng lồ đều dừng hẳn, tua-bin từ từ ngừng quay, tiếng ầm ĩ của động cơ hoàn toàn biến mất trong không khí yên bình của buổi sáng, sân bay mới này bên bờ sông Cửu Khúc – nơi vừa được xây dựng chưa đầy hai ngày – đã trở nên náo nhiệt hết sức!

Tô Dương Diệu, Pi Ruoyu, John cùng các sĩ quan và binh sĩ chủ chốt của lực lượng dân quân, những người đã chờ đợi tại sân bay từ lâu, đã bùng nổ thành những tiếng hò reo và vỗ tay như sấm. Họ vẫy cao chiếc mũ và lá cờ trong tay, khuôn mặt tràn ngập niềm hứng khởi và vui mừng khó kiềm chế.

Sân bay đơn sơ này, được xây dựng bằng công sức và mồ hôi của hàng ngàn người, cuối cùng cũng đã chào đón những vị khách đầu tiên trong lịch sử của mình dưới ánh bình minh.

Cửa khoang máy bay từ từ mở ra, thang máy bay được hạ xuống.

Người đầu tiên bước xuống máy bay chính là Jimmy Đỗ Lập Đức. Anh mặc một chiếc áo khoác bay màu nâu; mặc dù sau một đêm bay dài, anh có vẻ hơi mệt mỏi, nhưng vẫn tràn đầy sinh khí.

Anh đứng trên thang máy bay, hít một hơi thật sâu không khí buổi sáng ở huyện Ngũ Đài – mang theo hương thơm của đất

Ngay sau đó, 126 phi công, kỹ sư và điều hướng viên người Mỹ… Họ có làn da khác nhau, cao thấp và dáng vẻ cũng không giống nhau, nhưng lúc này tất cả đều mang trên mình vẻ thanh thản sau những gian khổ đã trải qua và sự mệt mỏi từ chuyến hành trình dài, lần lượt bước xuống máy bay.

Họ tò mò nhìn ngắm sân bay đơn sơ nhưng tràn đầy sức sống này, nhìn những binh sĩ Trung Quốc mặc quân phục Đức nhưng lại cầm vũ khí Mỹ.

Tô Dương Diệu bước tới với vẻ mặt nhiệt tình và chân thành, đưa tay ra chào Đỗ Lập Đức và nói bằng tiếng Anh Mỹ không mấy thành thạo:

“Thưa các ông, chào mừng các ông đến với thế giới đầy hứa hẹn và rủi ro này!

Tôi là Sơn Tây Dân Đoàn, Tổng chỉ huy Tô Dương Diệu. Tôi xin thay mặt cho Sơn Tây Dân Đoàn và nhân dân Sơn Tây – nơi đang bị Nhật Bản xâm lược – chào mừng sự xuất hiện của các ông!”

Đỗ Lập Đức nhìn vị tướng trẻ tuổi nhưng đầy quyết tâm trước mặt mình, cúi đầu chào một cách nghiêm túc và nói to:

“Xin chào Ngài Tướng… Jimmy Đỗ Lập Đức xin báo cáo!”

“Tôi…”

Khi nghe Đỗ Lập Đức tự giới thiệu bản thân, Tô Dương Diệu suýt nữa thì trợn mắt ra.

Ông không thể tin được và hỏi:

“Jimmy Đỗ Lập Đức? Sinh ra ở Alamada, California? Tốt nghiệp Viện Công nghệ Massachusetts với bằng Thạc sĩ và Tiến sĩ Kỹ thuật Hàng không?”

Mỗi câu hỏi của ông, Đỗ Lập Đức đều gật đầu đồng ý.

Rồi ông băn khoăn hỏi tiếp:

“Ngài Tướng, ngài có quen biết tôi sao?”

“Tất nhiên… À… Tôi đã nghe nói về ông.” Tô Dương Diệu cố gắng giữ bình tĩnh và gật đầu, nhưng trong lòng thì vui mừng như muốn nổ tung.

Ban đầu, ông chỉ muốn tuyển mộ một nhóm công nhân có tay nghề, nhưng không ngờ lại tìm thấy một “con cá lớn” như vậy. Đây chính là Đỗ Lập Đức – ngay cả trong thế kỷ 20, nơi có rất nhiều tài năng xuất chúng, người này cũng được coi là một thiên tài. Với sự gia nhập của ông ấy vào đội ngũ mình, chỉ riêng người này thôi cũng đã vượt trội hơn tất cả mọi người!

1/1 0%