Chương 298: Ngòi nổ
Cùng năm với việc Đại Minh thay đổi niên hiệu, Đạo Diễn – người đã lâu nay đang hoạt động bí mật tại Nhật Bản – cũng nhận được chỉ thị từ Chu Hùng Anh.
Hiện nay, hạm đội của Đại Minh đã được tổ chức xong xuôi; quân đội cũng trang bị rất nhiều loại súng hỏa và pháo mới, về mặt sức mạnh chiến đấu, không còn gì phải lo lắng nữa.
Điều quan trọng hơn là, Nhật Bản mãi không thể thu thập được bất kỳ thông tin có giá trị nào liên quan đến những bí mật quân sự này. Trong khi đó, nhờ vào các cuộc giao thương với Nhật Bản và những nỗ lực điều tra của các điệp viên thuộc tổ chức Kim Y Thủy Vệ trong những năm qua, Đại Minh đã gần như nắm rõ mọi thông tin về Nhật Bản; thậm chí bản đồ Nhật Bản do Tổng đốc quân sự Ngũ quân đình phủ vẽ ra còn chi tiết hơn cả những bản đồ do chính Chính quyền Mạc Thượng Hòa vẽ.
Việc tấn công Nhật Bản giờ đây đã sẵn sàng mọi thứ, chỉ còn chờ thời cơ thích hợp.
Và bây giờ, đã đến lúc Đạo Diễn phát huy vai trò của mình.
Chiến lược của Đạo Diễn là tập trung vào thế lực các tu viện Phật Giáo tại Nhật Bản. Hiện nay, Phật Giáo là tôn giáo lớn nhất tại Nhật Bản, vượt xa tất cả các tôn giáo bản địa khác. Lý do Đạo Diễn có thể thành công trong việc tận dụng thế lực các tu viện Phật Giáo tại Nhật Bản chính là nhờ vào danh tính của ông – một cao tăng người Hoa.
Danh tính này rất có giá trị trong giới Phật Giáo Nhật Bản.
Bởi vì sự phát triển của Phật Giáo tại Nhật Bản, về cơ bản, bắt nguồn từ chuyến đi sang Nhật Bản của Thiền sư Kiền Trí vào thời Đường.
Trong thời đại của Hoàng đế Đường Huệ Tông, Thiền sư Kiền Trí đã quyết tâm truyền bá Phật Giáo từ Trung Quốc sang Nhật Bản. Sau 11 năm và 5 lần thất bại, cuối cùng ông cũng đến được Nhật Bản khi đã 66 tuổi và mù lòa. Nhưng chính người thiền sư mù lòa này lại nhận được sự tôn trọng và ngưỡng mộ lớn lao tại Nhật Bản.
Hoàng đế Thánh Vũ của Nhật Bản đã cho ông sinh sống tại Tu viện Đông Đại Tự – tu viện lớn nhất Nhật Bản – và đã xây dựng bàn thờ đầu tiên của Phật Giáo tại Nhật Bản ngay trước đại điện chính của tu viện này. Người đầu tiên thụ giáo và trở thành đệ tử Phật Giáo chính là chính Hoàng đế Thánh Vũ.
Sau đó, toàn bộ hoàng gia Nhật Bản cũng theo đó thụ giáo, và Phật Giáo chính thức trở thành tôn giáo quốc gia của Nhật Bản vào thời đó.
Tuy nhiên, lúc bấy giờ, Phật Giáo chỉ được tín ngưỡng và tôn sùng bởi hoàng gia mà thôi. Phải mất nhiều năm sau, vào thời đại Bình An, Phật Giáo mới được lan rộng rộng rãi trong giới quý tộc.
Vào thời đại Bình An, có hai bậc thầy lớn của Phật Giáo Nhật Bản, cả hai đều là những
Còn vị khác thì là Hòa thượng Tối Thanh. Khác với Hòa thượng Không Hải, mặc dù Tối Thanh cũng đã đến Đại Đường, nhưng ông chỉ ở lại đó một năm thôi và không học được gì thực sự cả; ông chỉ học được một loạt kiến thức lộn xộn rồi sau đó kết hợp giáo phái Mật Tông, Thiền Tông và Luật Tông lại với nhau để thành lập Giáo phái Thiên Thai tại Nhật Bản.
Tuy nhiên, tất cả những điều đó đều không quan trọng. Chỉ cần có kinh nghiệm từng đến Trung Hoa, người đó khi trở về đã chắc chắn là một vị cao tăng xuất sắc.
Dù sao đi nữa, Phật giáo tại Trung Hoa mặc dù bắt nguồn từ Ấn Độ, nhưng sau nhiều năm phát triển, nó không chỉ được bản địa hóa mà còn hình thành nên một hệ thống lý thuyết vô cùng phức tạp. Đối với Phật giáo Nhật Bản, đây chính là hình mẫu lý tưởng để noi theo.
Và khi Phật giáo được Hoàng đế Shōmu công nhận là tôn giáo quốc gia, các quý tộc, để thể hiện địa vị và phẩm giá của mình, cũng rất tích cực trở thành tín đồ Phật giáo. Vì vậy, nhiều ngôi chùa lớn tại Nhật Bản đều được các quý tộc tài trợ xây dựng vào thời kỳ Bình An.
Hơn nữa, theo thời gian, các ngôi chùa cũng dần dần mang thêm nhiều yếu tố chính trị.
— Quyết định từ bỏ mọi quyền lực để xuất gia, đã trở thành ranh giới cuối cùng mà các quý tộc Nhật Bản chấp nhận. Chỉ cần xuất gia, bước vào con đường tu hành, thì coi như họ đã từ bỏ mọi quyền lực.
Tất nhiên, khi có quy tắc, thì chắc chắn sẽ có những kẻ phá vỡ quy tắc. Có những người mang trong mình những thù hận sâu sắc; họ không quan tâm liệu đối thủ có xuất gia hay không, miễn là họ muốn giết họ thì họ sẽ làm điều đó.
Nhưng dù là tôn giáo nào đi nữa, cũng không thể luôn duy trì được vẻ cao quý và thanh tao của mình.
Do đó, vào thời kỳ Mạc phủ Kamakura, khi Phật giáo bắt đầu phổ biến rộng rãi trong số người dân bình thường, rất nhiều chi nhánh mới của Phật giáo bắt đầu xuất hiện tại Nhật Bản, và những vị hòa thượng xuất thân từ tầng lớp nghèo khó cũng bắt đầu đi khắp nơi để truyền bá Phật pháp.
Vì vậy, các giáo phái như Chân Tông Tịnh Độ và Nhật Liên Tông, vốn đã được bản địa hóa, bắt đầu lan rộng rộng rãi trong số người dân Nhật Bản.
Nhưng ngay cả vậy, những vị cao tăng từ Trung Hoa vẫn luôn là biểu tượng uy tín không thể chối cãi.
Hơn nữa, Đạo Duyên thực sự không phải là người chỉ biết lừa đảo; về mặt kiến thức Phật pháp, ông ta cũng thuộc hàng những vị cao tăng xuất sắc nhất tại Đại Minh.
Chính vì vậy, trong vòng vài năm ngắn ngủi, Đạo Duyên, người đã được Mạc phủ Muromachi công nhận, đã
Nói chung, ông ta có mối liên hệ với các cấp cao của triều đại Đại Minh, nhưng thực sự không dính líu nhiều vào chính trị. Hiện tại, ông ta hoàn toàn tập trung vào việc nghiên cứu Phật pháp; ngoài những người theo đạo Phật ra, ông ta hầu như không gặp ai từ triều đại Đại Minh cả, và cư xử như một vị thiền sư đã đạt được giác ngộ, thực sự không giống một điệp viên chút nào. Hơn nữa, Dao Duyên không chỉ hoạt động trong khu vực do Chính quyền Mạc Thủy của Bắc Triều kiểm soát mà còn đến cả khu vực Kanto Kamakura và lãnh thổ của Nam Triều để tụng kinh và thảo luận về Phật pháp. Vì vậy, việc Chính quyền Mạc Thủy theo dõi Dao Duyên gần như không có tác dụng gì cả.
Mục tiêu mà Dao Duyên nhắm đến là chùa Hưng Phúc. Ban đầu, chùa Hưng Phúc là một trong bảy ngôi chùa lớn của Nam Đô, là trung tâm giảng dạy của các trường phái Pháp Tượng và Cúc Sách; nơi này sản sinh ra rất nhiều nhân tài. Đến thời kỳ Bình An, chùa còn quản lý đền Haruka, trở nên càng thêm quyền lực, sở hữu những vùng đất rộng lớn và đội quân tu sĩ, trở thành lực lượng Phật giáo mạnh nhất Nhật Bản. Trong thời kỳ Nam-Bắc Triều, chùa Hưng Phúc bị chia làm hai phần: Viện Nhất Thừa và Viện Đại Thừa.
Bề ngoài, chùa Hưng Phúc chỉ là một ngôi chùa thông thường. Nhưng thực tế, đây chính là một thế lực quan trọng, gần giống như một lãnh chúa địa phương. Bởi vì chùa Hưng Phúc không chỉ sở hữu rất nhiều đất đai, dân cư và đội quân tu sĩ mà còn chiếm giữ vị trí then chốt nhất của Nhật Bản – phía bắc quốc gia Đại Quốc.
Do sự chia cắt giữa Nam và Bắc Triều, quốc gia Đại Quốc mãi không có ai bảo vệ. Phía bắc Đại Quốc thuộc về Chính quyền Mạc Thủy, trong khi ba quận Uchi, Cát Dã và Utada ở phía nam Đại Quốc là lãnh thổ duy nhất còn lại của Nam Triều trên đảo Honshu. Phía bắc Đại Quốc, khu vực do chùa Hưng Phúc kiểm soát, bao gồm các vùng Nara và Kokuchū. Đây là một thung lũng hình “U”, không xa kinh đô Kyoto, và có khá nhiều điểm tương đồng với thung lũng Nanyang ở Trung Hoa. Về mặt phòng thủ, khu vực này khá yếu ớt trước kẻ thù từ phía bắc, nhưng vẫn có thể tự vệ được; đây là nơi dễ bảo vệ nhưng khó tấn công, và điều kiện tự nhiên rất thích hợp cho việc canh tác nông nghiệp, vì vậy nó tự nhiên trở thành khu vực trung gian giữa hai phe Nam-Bắc Triều.
Tuy nhiên, hiện nay chùa Hưng Phúc đang ở trong tình trạng chia rẽ. Sự chia rẽ này gần như giống hệt với sự chia cắt giữa Nam và Bắc Triều. Trong suốt hàng trăm n
Lực lượng vũ trang của chùa Hưng Phúc được chia thành hai nhóm: một nhóm gọi là “Chúng Đồ”, còn nhóm kia gọi là “Quốc Dân”.
Nhóm đầu tiên chính là những chiến binh tu sĩ; họ chỉ là những người đàn ông đã cạo đầu, nhưng họ cũng giữ các vị trí quản lý và điều hành lực lượng vũ trang của chùa Hưng Phúc.
Nhóm thứ hai thuộc cùng tầng lớp với những “quốc dân” (chiến binh địa phương) ở Nhật Bản; họ không phải là chiến binh tu sĩ, mà là những người tu sĩ tín thờ các vị thần bản địa. Khi các đền thờ như đền Haruka Shima được sáp nhập vào chùa Hưng Phúc, những người này cũng gia nhập vào lực lượng vũ trang của chùa.
Ban đầu, khi chùa Hưng Phúc còn chưa mạnh mẽ lắm, hai nhóm lực lượng vũ trang này vẫn có thể hợp tác với nhau và được gọi chung là “Chúng Đồ Quốc Dân”. Tuy nhiên, khi chùa Hưng Phúc ngày càng mạnh mẽ hơn, sự khác biệt về tín ngưỡng và mâu thuẫn lợi ích giữa hai nhóm đã trở nên rất gay gắt.
Rất nhanh sau đó, hai nhóm này đã chọn ra đại diện của mình trong chùa Hưng Phúc:
Nhóm “Chúng Đồ”, tức là những chiến binh tu sĩ, đã chọn Viện Một Thừa.
Còn nhóm “Quốc Dân” thì chọn Viện Đại Thừa.
Sự kết hợp giữa các lực lượng quyền lực nội bộ của chùa Hưng Phúc và lực lượng vũ trang đã nhanh chóng gây ra những xung đột lớn hơn.
Và thế là, chùa Hưng Phúc đã bị chia rẽ.
Phía bắc, nhóm “Chúng Đồ” thuộc Viện Một Thừa kiểm soát phía bắc đồng bằng Nara và có mối quan hệ chặt chẽ với shogunate Muromachi.
Còn phía nam, nhóm “Quốc Dân” thuộc Viện Đại Thừa kiểm soát phía nam đồng bằng Nara và âm thầm trung thành với Hoàng đế Gō-Kūya thuộc triều đại Nam Bắc Triều.
Điều thú vị là, mặc dù chùa Hưng Phúc đã bị chia rẽ về mặt thực tế, nhưng trước mặt bên ngoài, nó vẫn giữ được tính nhất thể.
Bởi vì cả hai viện Một Thừa và Đại Thừa đều hiểu rõ rằng, chỉ khi họ đoàn kết lại với nhau, họ mới có thể trở thành một phần không thể bỏ qua trong thời buổi loạn lạc của Nam Bắc Triều.
Hiện nay, người đứng đầu chùa Hưng Phúc là Đại sư Hiếu Viên thuộc Viện Đại Thừa.
Trước đây, Đạo Diễn từng có thư từ với ông ta, và sau đó còn đến chùa Hưng Phúc để sống và tu học trong hơn một năm; hai người có mối quan hệ rất thân thiết, luôn trao đổi mọi thứ với nhau.
Và bây giờ, đã đến lúc phải đối mặt trực tiếp với nhau.
Mục đích của Đạo Diễn là tận dụng tình trạng chùa Hưng Phúc bị chia rẽ và vị trí địa lý nhạy cảm của khu vực Nara – nơi mà cả hai phe Nam Bắc Triều đều rất quan tâm
“Đừng nghĩ như vậy,” Đạo Duyên từ tốn nói, “Chúng ta đã quen biết nhau lâu rồi, và tôi luôn ngưỡng mộ tấm lòng trắc ẩn của ngài đối với những người khổ sở trong thời buổi hỗn loạn này. Nhưng ngài có biết không, dù Phật pháp có thể giúp con người thoát khỏi khổ đau, thì cũng khó có thể dập tắt những cuộc chiến tranh.”
Thầy Hạnh Viên nghe xong, thở dài nhẹ, chắp hai tay lại, ánh mắt lộ ra vẻ lo lắng: “Lời Thầy Đạo Duyên nói rất đúng. Dù tôi là người tu hành, nhưng khi thấy người dân phải chịu khổ trong thời buổi này, tôi cũng không thể yên lòng được. Tuy nhiên, sức mạnh của tôi có hạn; dù Chùa Hưng Phúc rất lớn, nhưng cũng khó có thể tự mình giải quyết mọi vấn đề.”
“Ngài đừng tự trách mình quá mức,” Đạo Duyên an ủi, “Cuộc sống giống như ván cờ, mỗi bước đi đều cần được suy nghĩ kỹ lưỡng. Lần này tôi đến đây, chính là để cùng ngài thảo luận về những kế hoạch lớn, xem liệu có thể dựa vào sức mạnh của Chùa Hưng Phúc để mang lại hy vọng cho thời buổi hỗn loạn này hay không.”
Thầy Hạnh Viên nghe xong, ánh mắt lộ ra vẻ tò mò. Ông biết rằng Đạo Duyên không phải là một nhà sư bình thường. Những nhà sư bình thường thường chỉ tập trung nghiên cứu Phật pháp, còn những kiến thức về binh pháp, thuật số, thiên văn địa lý… thì họ không mấy quan tâm đến.
“Tôi muốn nghe chi tiết hơn.”
Đạo Duyên mỉm cười, lấy ra một bức thư bí mật từ trong tay áo và đặt nó trước mặt Thầy Hạnh Viên: “Đây là thư do Hoàng tử Đại Minh viết tay, trong thư nói rõ sự quan tâm của Đại Minh đối với tình hình ở Nhật Bản, và sẵn lòng hỗ trợ ngài trong việc chấm dứt sự chia rẽ tại Chùa Hưng Phúc.”
Thầy Hạnh Viên nhận lấy bức thư, đọc kỹ từng dòng, và dần dần mày mặt lui lại.
Ông đặt lá thư xuống, ngẩng đầu nhìn Đạo Duyên: “Ý định của Hoàng tử Đại Minh, tôi đã hiểu rồi. Nhưng Chùa Hưng Phúc đã chia rẽ từ lâu rồi; sự oán giận giữa Viện Nhất Thừa và Viện Đại Thừa rất sâu sắc, việc muốn hàn gắn lại với nhau thực sự không hề dễ dàng.”
“Chính vì vậy, chúng ta cần phải cùng nhau nỗ lực,” Đạo Duyên nói một cách nghiêm túc, “Đại Minh sẵn lòng hỗ trợ từ phía sau, nhưng những việc cần được thực hiện trực tiếp thì vẫn cần ngài tự mình đảm nhận. Tôi có một kế hoạch, có lẽ có thể thử xem sao.”
Thầy Hạnh Viên nghe xong, mày mặt hơi nhăn lại, hai tay nhẹ nhàng vuốt ve chuỗi hạt, ánh mắt lộ ra vẻ phức tạp.
“Thầy Đạo Duyên, mặc dù tôi đã lâu không theo dõi tin tứ
“Kế hoạch của Đại sư tuy mạo hiểm, nhưng cũng đáng để thử một lần. Nhưng làm thế nào để đảm bảo rằng xung đột không vượt khỏi tầm kiểm soát? Và làm thế nào để tận dụng cơ hội này để thực hiện nguyện vọng của thiền sĩ?”
Đạo Diễn nhẹ nhàng vuốt ve râu, ánh mắt lấp lánh một tia sáng thông minh.
“Cứ yên tâm đi, thiền sĩ đã có kế hoạch riêng. Trước hết, phía Đại Thừa Viện cần phải dùng những biện pháp tinh vi để kích động sự tức giận của các đệ tử ở Đại Thừa Viện… Nhưng nhớ rằng, không được làm tổn thương người vô tội; chỉ cần tạo ra đủ sự hỗn loạn để khiến Shogunate Muromachi buộc phải can thiệp. Khi đó, thiền sĩ sẽ tự mình đến Kyoto, vận động các quý tộc khác thuyết phục Tướng quân Ashikaga, biến vụ việc này thành cuộc đối đầu giữa Bắc triều và Nam triều, khiến mâu thuẫn giữa hai triều đại trở nên gay gắt hơn nhờ vào chuyện của Hưng Phúc Tự.”
Hiếu Nguyên suy nghĩ một lúc, ông hiểu rõ sự tinh vi trong kế hoạch này, nhưng cũng lo lắng không ít.
“Đại sư suy nghĩ rất xa trông rộng… Nhưng Nam triều quá yếu, nếu không có sự giúp đỡ từ bên ngoài, e rằng họ sẽ không thể tránh khỏi số phận diệt vong. Và một khi Hưng Phúc Tự bị cuốn vào những tranh chấp này, e rằng họ sẽ không thể giữ được sự độc lập của mình nữa.”
Đạo Diễn thở dài một tiếng, ánh mắt đầy lòng thương hại.
“Đừng nghĩ rằng lòng từ biển là điều tốt đẹp duy nhất… Thế sự luôn thay đổi không ngừng; đôi khi, để đạt được điều tốt đẹp lớn lao hơn, chúng ta buộc phải hy sinh một số thứ.”
“Dù Nam triều yếu đuối, nhưng họ vẫn còn cơ hội để phục hồi. Sự chia rẽ của Hưng Phúc Tự chính là rào cản ngăn cản họ trở lại với vinh quang… Nếu có thể tận dụng cơ hội này để khiến sức mạnh của hai triều đại đối trọng lẫn nhau, Hưng Phúc Tự có thể tìm lại được ánh hào quang của ngày xưa.”
Lời nói của Đạo Diễn nghe có vẻ hay đẹp, nhưng Hiếu Nguyên rất rõ rằng, đây thực chất là cách để chuẩn bị cho sự can thiệp của Đại Minh.
Và việc Hưng Phúc Tự làm như vậy, chính là họ đang tự chọn con đường đó.
Nhưng nếu không chọn con đường này, Hiếu Nguyên còn có thể làm gì khác đây?
Bức thư bí mật được ném vào bếp lửa; ngọn lửa dần nuốt chửng nó, biến nó thành tro bụi.
Liệu có nên để Hưng Phúc Tự tiếp tục chia rẽ? Liệu có nên để Nam triều tiếp tục suy tàn? Liệu liệu mình có bao giờ bị buộc phải rời bỏ vị trí hiện tại không?
Trong lòng Hiếu Nguyên, muôn vàn cảm xúc lẫn lộn
Kế hoạch bí mật của Đạo Diễn và Hiếu Viên giống như ngòi lửa trong đêm tối; chỉ cần có làn gió thích hợp, nó sẽ lan rộng khắp nơi.
Rất nhanh sau đó, một vở kịch được chuẩn bị tỉ mỉ đã bắt đầu diễn ra âm thầm tại Nara.
Vào một buổi chiều muộn, một nhóm “quân sĩ quốc dân”, mặc trang phục thường dân, đi giày gỗ, với vẻ ngoài phóng khoáng, bước vào một quán rượu do “đồ chúng” điều hành, nằm gần võ đường phía bắc.
Quán rượu này không chỉ là nơi các tu sĩ-soldier thường xuyên nghỉ ngơi mà còn là nơi họ khoe khoang, tự hào về mình.
Bên trong quán, ánh nến lung lay, mùi rượu sake thơm ngát.
Ngoài những người dân thường và thương nhân, còn có cả các tu sĩ-soldier lẫn lộn với nhau, thì thầm trò chuyện hay cười nói ồn ào, tạo nên không khí sôi động.
Tuy nhiên, sự yên bình này nhanh chóng bị phá vỡ bởi sự xuất hiện của nhóm “quân sĩ quốc dân”.
Những người lính này, với mái tóc được buộc gọn và phần trước đầu được cạo trọc, cố tình nói lớn tiếng, ngồi xuống uống rượu và khoe khoang; trong lời nói của họ, luôn xen lẫn sự khinh thường đối với “đồ chúng”. Những lời lẽ khiêu khích này khiến bầu không khí trong quán trở nên căng thẳng ngay lập tức.
“Hừ, cái gọi là ‘đồ chúng’ kia, chẳng qua là những kẻ hèn nhát cạo đầu mà thôi… Làm sao có thể so sánh với chúng ta – những người lính thực thụ?” Một “quân sĩ quốc dân” nói với vẻ khinh thường, giọng nói đầy men rượu, cười nhạo lớn tiếng.
Ngay khi câu nói đó vang lên, các tu sĩ-soldier thuộc phe “đồ chúng” trong quán đều biến sắc, bầu không khí lập tức trở nên lạnh lẽo như băng giá.
Một vị tu sĩ già, với vẻ mặt lo lắng, đứng dậy. Tuy nhiên, ông không vội vàng rút kiếm mà chỉ lạnh lùng cảnh báo: “Các bạn ơi, tất cả chúng ta đều là người của chùa Hưng Phúc… Tại sao lại phải đối đầu nhau như vậy?”
Nhưng nhóm “quân sĩ quốc dân” dường như đã mất đi lý trí; họ không những không biết ơn mà còn trở nên càng ngày càng hung hãn hơn. Chỉ sau vài lời nói, họ bắt đầu đẩy đạp lẫn nhau; bàn ghế trong quán bị đẩy lung tung, rượu vang vãi khắp nơi… Một vụ ẩu đả bắt nguồn từ sự bất đồng quan điểm đã nhanh chóng biến thành xung đột thể chất.
“Dừng lại!” Vị tu sĩ già cuối cùng không thể chịu đựng được nữa, la lên. Cùng lúc đó, các tu sĩ “đồ chúng” xung quanh cũng đứng dậy; không khí trở nên căng thẳng đến mức lưỡi dao của các người lính lấp lánh dưới ánh nến mờ ảo.
Quy mô của các cuộc xung đột ngày càng lớn, và số thương vong cũng hoàn toàn không thể kiểm soát được nữa.
Tin tức về việc các cuộc xung đột quy mô lớn bùng phát nhanh chóng lan truyền khắp chùa Hưng Phúc, thậm chí là cả khu vực đồng bằng Nara. Một cuộc xung đột được âm mưu bởi Đạo Diễn và Hiếu Viên đang dần thu hút sự chú ý của Chính quyền Muromachi và phe Nam triều về địa điểm tôn giáo này – nơi dường như yên bình nhưng thực chất đầy rẫy những sóng ngầm.
Và đằng sau những hỗn loạn ấy, bóng dáng của Đạo Diễn đã lặng lẽ biến mất trong bóng đêm.
Trên môi anh ta hiện lên một nụ cười khó nhận ra; mọi thứ đều đang diễn ra theo kế hoạch.
Khi tình hình ngày càng trở nên nghiêm trọng, các làng mạc trong khu vực đồng bằng Nara đều bị bao phủ bởi bầu không khí căng thẳng.
Có vẻ như chiến tranh sắp bùng nổ.
Những người dân đã sống trong hòa bình suốt nhiều năm nay bắt đầu bàn tán sôi nổi; những tin đồn lan truyền như lửa hoang, khiến tâm trạng mỗi người đều trở nên nặng nề.
Trong lúc này, một số “đệ tử” cùng với đại diện các tu sĩ của viện Nhất Thừa đã quyết định lên đường đến Kyoto để yêu cầu sự can thiệp của Chính quyền Muromachi.
Trên đường đi, họ phải ăn uống ngoài trời, vượt qua ngày đêm không ngừng nghỉ. Những người dân dọc đường, do không biết gì về những gì đang xảy ra ở đại quốc Yamato, đều nhìn nhóm người này với ánh mắt tò mò.
Cuối cùng, họ đã đến Kyoto – thành phố sầm uất nhất của Nhật Bản.
Tại Hoa Ngự Sở của chính quyền muromachi, họ quỳ xuống, đưa hai tay lại với nhau, và bằng thái độ khiêm tốn nhất, đã trình lên người nắm quyền của Chính quyền Muromachi – Ashikaga Yoshimasa – lá thư cầu cứu khẩn cấp từ viện Nhất Thừa.
Lá thư mô tả chi tiết về cuộc xung đột giữa “những đệ tử” và “người dân”, cũng như những tác động có thể xảy ra đối với toàn bộ khu vực đồng bằng Nara, thậm chí là đối với tình hình giữa hai phe Nam-Bắc triều.
Sau khi nhận được lá thư cầu cứu, Ashikaga Yoshimasa tỏ ra rất nghiêm túc. Ông nhận ra rằng đây không chỉ là một cuộc tranh giành nội bộ giữa các tu viện, mà còn có thể là dấu hiệu cho thấy sự cân bằng quyền lực giữa hai phe Nam-Bắc triều đang bị phá vỡ.
Vì vậy, Ashikaga Yoshimasa nhanh chóng triệu tập các quan chức cao cấp của chính quyền muromachi để thảo luận.
Fujishima Yoshihide, Spō Yoshisuke, Hosokawa Mitsuharu, Akamatsu Yoshiharu, Ichijō Mitsufan… Tất cả các quan chức quan trọng này đều có mặt tại cuộc họp.
Ashikaga Yoshimasa ngồi ở vị trí trung tâm, với vẻ mặt nghiêm nghị, anh nhìn lướt qua
Rõ ràng, cả hai người này đều khá thận trọng và bình tĩnh.
Còn Nagawa Manenori sau khi suy nghĩ một lúc đã nói: “Thưa Tướng quân, chúng ta không thể phớt lờ vị trí của chùa Hōkoku-ji trong lưu vực Nara. Nếu sự chia rẽ giữa các nhóm trong chùa ngày càng trở nên nghiêm trọng, và chúng ta lại phớt lờ đồng minh Ichi-no-in, điều này rất có thể dẫn đến nhiều cuộc nổi loạn từ phía các quý tộc và samurai, và đó sẽ là một mối đe dọa lớn đối với việc cai trị của chúng ta.”
“Thưa Tướng quân, dù đằng sau có những thế lực nào đang thao túng, chúng ta cũng không thể đứng yên không làm gì. Nếu để Nam triều lợi dụng cơ hội này để mạnh lên, thậm chí chiếm hết toàn bộ đất nước Nhật Bản, chúng ta sẽ thật sự tổn thất nặng nề.”
“Nam triều chỉ là một kẻ đáng sợ nhỏ bé mà thôi.”
Ataka Yoshiaki lúc này rất bình tĩnh: “Trước đây, chúng ta vẫn gặp áp lực về tài chính, nên không thể tiêu diệt Nam triều ngay lập tức. Nhưng sau năm năm phục hồi và phát triển thông qua thương mại, chúng ta đã chuẩn bị đầy đủ về tài chính để tiêu diệt hoàn toàn Nam triều.”
Rõ ràng, trước đó Ataka Yoshiaki đã đồng ý với đề xuất của Đại Minh, và hai bên đã đạt được một thỏa thuận hòa bình tạm thời, chỉ nhằm mục đích chuẩn bị kỹ lưỡng cho việc sử dụng vũ lực tiêu diệt Nam triều mà thôi.
Tuy nhiên, bên trong Mạc phủ vẫn còn nhiều ý kiến trái chiều về việc liệu có nên sử dụng vũ lực để tiêu diệt Nam triều hay không.
Ise Manefan từ từ nói: “Thưa Tướng quân, có lẽ vấn đề này có thể được giải quyết bằng con đường hòa bình. Chúng ta có thể cử sứ giả đến Nam triều, để thương lượng cùng họ nhằm giải quyết xung đột tại chùa Hōkoku-ji, từ đó duy trì hòa bình giữa hai triều đại.”
“Chúng ta không thể phớt lờ tham vọng của Nam triều và những thế lực phức tạp đằng sau sự chia rẽ của chùa Hōkoku-ji. Nếu chỉ đơn giản cử sứ giả đi, e rằng sẽ khó có thể giải quyết được cuộc xung đột này.”
Ataka Yoshiaki dừng lại một lúc, nhìn quanh mọi người rồi tiếp tục nói: “Hãy chuẩn bị sẵn sàng cho cả hai phương án. Một mặt, cử sứ giả đến Nam triều để thương lượng; mặt khác, huy động quân đội, chuẩn bị sẵn sàng đối phó với khả năng xảy ra chiến tranh.”
Nghe vậy, mọi người đều gật đầu đồng ý.
Họ đều hiểu rằng quyết định của Ataka Yoshiaki là sáng suốt và cần thiết. Trong thời đại đầy biến động này, chỉ có luôn cảnh giác mới có thể sống sót; không thể đặt tất cả hy vọng vào hòa bình, bởi vì hòa bình chỉ là biện
Đại Minh – thực thể hùng mạnh của phương Đông này – đã có tầm ảnh hưởng không thể bỏ qua tại Nhật Bản.
Shogun Ashikaga Yoshimura suy nghĩ một lúc, ánh mắt ông lóe lên vẻ quyết tâm: “Dù Đại Minh mạnh mẽ, nhưng chúng ta cũng không thể tỏ ra yếu đuối. Nếu họ thực sự can thiệp, chúng ta cần phải khẳng định rõ lập trường của mình. Tuy nhiên, trước khi làm vậy, chúng ta nên cố gắng tránh xung đột trực tiếp với Đại Minh. Nhưng nếu họ thực sự muốn cản trở chúng ta, thì cũng không có gì đáng sợ.”
Fujishima Yoshihide gật đầu và bổ sung: “Lời nói của ngài hoàn toàn đúng. Chúng ta hãy làm theo kế hoạch của mình trước; nếu Đại Minh thực sự can thiệp vào việc này, sau đó chúng ta mới xem xét cách ứng phó.”
Trong khi đó, Dao Yan cũng không ngồi yên.
Sử dụng mạng lưới quan hệ mà ông đã xây dựng được trong nhiều năm tại Nhật Bản, Dao Yan đã âm thầm liên lạc với một số quý tộc ở Kyoto, thông qua họ kích động Shogunate can thiệp vào cuộc xung đột tại chùa Hōfuku-ji.
Kế hoạch của ông đã bắt đầu thành công: sự chia rẽ bên trong chùa Hōfuku-ji đã thu hút sự chú ý của Shogunate Muromachi và phe Nam triều. Tiếp theo, ông chỉ cần chờ đợi diễn biến của tình hình.
Trong khoảnh khắc đó, không khí ở Kyoto tràn ngập sự căng thẳng và bất an.
Shogunate Muromachi, phe Nam triều, chùa Hōfuku-ji… Tất cả các phe lực lượng đều đang âm thầm chuẩn bị, chờ đợi thời điểm thích hợp để đẩy cuộc xung đột này lên đỉnh điểm.
Còn những người nông dân ở đồng bằng Nara thì chỉ có thể bất lực chờ đợi số phận định đoạt cho họ. Họ không biết cuộc xung đột này, bắt nguồn từ những mâu thuẫn nội bộ của ngôi chùa, sẽ thay đổi cuộc sống của họ và số phận của cả đất nước như thế nào. Họ chỉ có thể cầu nguyện trong im lặng, hy vọng Phật sẽ bảo vệ miền đất này khỏi họa chiến tranh.
Chưa có truyện phù hợp.