Chương 282: Lo lắng cái này thì sẽ bỏ qua cái kia.
Cuối tháng Tám, vào đúng mùa thu vàng của miền Bắc, bầu trời cao xanh, mây thoảng bay, gió trong lành và mát mẻ.
Một nhóm người từ Bắc Kinh đi về phía Đông, thẳng tiến về hướng Sơn Hải Quan.
Khi xe ngựa dần tiến gần hơn, cảnh vật trước mắt cũng dần thay đổi. Ban đầu, chỉ là những cánh đồng lúa vàng óng ánh cùng những ngôi nhà nông thôn được bố trí hợp lý; thỉnh thoảng, tiếng gà gáy và sủa của chó vang lên, tạo nên không khí yên bình và ấm cúng. Nhưng khi họ tiếp tục đi sâu vào vùng này, không khí yên bình ấy dần được thay thế bởi một cảm giác hùng vĩ và hoành tráng hơn nhiều.
Bức tường thành cao vút, gạch xanh um tùm.
Phía trên cổng thành, ba chữ “Sơn Hải Quan” được viết một cách mạnh mẽ và uy nghiêm.
Sơn Hải Quan – ngôi thành cổ được mệnh danh là “Cửa ải số một thiên hạ” – dưới ánh nắng ban mai, càng trở nên oai vệ và hùng vĩ hơn.
Khi nhóm người này bước qua cổng thành, cảnh vật trước mắt lại càng khiến họ kinh ngạc. Toàn bộ khu vực cổng thành được nối liền với những ngọn núi và biển cả phía xa, tạo nên một bức tranh hùng vĩ. Chỉ cần hít thở một hơi thật sâu, bạn đã có thể cảm nhận được làn gió biển mang theo hương vị mặn mẻ thổi qua mặt, khiến tâm hồn trở nên thư thái và khoái lạc.
Khi họ đứng trên bức tường thành và nhìn ra biển cả, những con sóng xanh mênh mông, bất tận, va đập vào các tảng đá, tạo nên những âm thanh ầm ĩ… Cảnh tượng ấy thực sự không thể diễn tả bằng lời; dường như tất cả những rắc rối trên đời này đều trở nên không quan trọng trong khoảnh khắc ấy.
Thực ra, việc họ có thể nhìn thấy biển cả từ trên bức tường thành là nhờ công lao của Từ Đạt.
Vào năm Hồng Vũ, Từ Đạt – người được giao nhiệm vụ canh giữ Bắc Kinh – đã được lệnh sửa chữa các cửa ải như Vĩnh Bình, Giới Lĩnh… Ông đã dẫn quân đến đây và vì cửa ải Cổ Duy không nằm ở vị trí chiến lược quan trọng, nên ông đã cho xây dựng một cửa ải mới cách đó 60 dặm về phía đông Cổ Duy. Cửa ải mới này được đặt tên là “Sơn Hải Quan” vì nó nằm phía bắc dựa vào dãy Yên Sơn và phía nam thông ra Biển Bột Hải.
Vì vậy, Sơn Hải Quan không giống như những gì họ tưởng tượng – một cửa ải có lịch sử lâu đời – mà thực ra chỉ là một cửa ải mới được xây dựng cách đây 11 năm mà thôi.
Trong khi đó, cửa ải Cổ Duy, mặc dù nằm cách huyện Phủ Ninh 20 dặm về phía đông và dựa vào những ngọn núi phía bắc, nhưng không được nối liền với biển cả. Nó được xây dựng vào năm thứ ba triều đại Khai Hoàng của nhà Tùy. Tuy nhiên, do sự thay đổi
Lúc này, mặt trời đang ở ngay giữa bầu trời, ánh nắng vàng rực rỡ chiếu khắp mặt đất.
Chu Hùng Anh Cảm thấy câu “Mỗi chặng đường qua núi non, mỗi chặng đường qua sông hồ, con người tiếp tục hành trình về phía Yú Quan” quả thật rất phù hợp, nhưng tâm trạng u sầu như “Những âm thanh ồn ào làm tan biến giấc mơ yên bình của người dân quê hương” thì hoàn toàn không thể xuất hiện được. Kể từ khi nhận được lệnh, anh ta đã tràn đầy ý chí, bởi vì Chu Hùng Anh rất rõ rằng, lần ra trận này khác hẳn so với lần trước – lần trước, anh ta gần như chỉ là một binh sĩ bình thường trong nửa đầu cuộc hành trình, và mãi sau đó mới được giao nhiệm vụ làm cố vấn hay sứ giả.
Còn lần này, dưới sự chỉ huy của Lan Ngọc, về mặt danh nghĩa, anh ta ngay từ đầu đã ngang hàng với Vua Yên Trần Thái Tổ với tư cách là phó tướng.
Hơn nữa, nhóm các quan lại văn võ đi theo anh ta trong chuyến công du khắp năm kinh đô cũng có thể giúp anh ta xử lý các công việc, giúp anh ta tiết kiệm công sức và nâng cao hiệu quả công việc hơn nhiều so với việc anh ta phải tự mình làm mọi thứ.
Dù sao thì những người mà anh ta tập hợp lại đều có những chuyên môn riêng biệt trong các lĩnh vực khác nhau.
Và ngay cả khi thực sự chỉ huy quân đội, nếu số lượng binh sĩ không quá đông, Zhang Yu và Sheng Yong cũng có thể giúp anh ta gánh vác một số công việc.
Khi nhóm người của Chu Hùng Anh vượt qua Sơn Hải Quan và tiếp tục hành trình về phía đông, cảnh quan dọc đường cũng dần dần thay đổi từ vẻ hùng vĩ bên trong cổng ải sang vẻ mênh mông của vùng Tây Liêu.
Con đường hẹp Tây Liêu thực sự giống như một con hành lang; một bên là những dãy núi liền miên, còn bên kia là biển cả. Nếu muốn tiến quân, chỉ có thể đi theo con đường này mà thôi. Không lạ gì mà Ngưu Da Phí đã phải vất vả rất nhiều mà vẫn không thể nhìn thấy mặt Sơn Hải Quan. Việc xây dựng các pháo đài dọc theo con đường này thật sự rất khó khăn; ai có thể kiểm soát được toàn bộ khu vực này?
Có thể nói, độ hẹp của địa hình con đường Tây Liêu còn nghiêm trọng hơn cả con đường Tây Hà, bởi vì về mặt lý thuyết, con đường Tây Hà vẫn có khả năng đi vòng qua sa mạc… dù chỉ là về mặt lý thuyết mà thôi.
Hơn nữa, ngoại trừ con đường chính và các cơ sở được xây dựng dọc theo con đường đó, thì ở khu vực Tây Liêu thực sự không có gì cả.
À, nhưng trước đây thì thực sự có một con đường khác, đó chính là con đường cũ mà Tào Tháo đã sử dụng khi tiến quân chống lại U Huan và Tư Mã Dịch khi tiến về phía đông. Con đường này không đi dọc theo bờ biển, m
Vì vậy, Đại Minh mới tìm con đường mới dọc theo bờ biển, thiết lập các trạm phòng thủ ở Tây Liêu, và kết nối chúng lại thành một chuỗi thông qua các tuyến đường quan phòng. Các trạm phòng thủ này cùng với các trạm giao thông, trạm quân sự, kho hàng… đã tạo thành một hệ thống đường xá hoàn chỉnh. Như vậy, con đường ven biển này mới thực sự trở thành “Hành lang Tây Liêu”.
Họ đi qua Sui Trung, vượt qua Thành Hưng, tiếp tục đến Hồ Lô Đảo, đi qua Kim Châu, rồi từ chân núi Y Vũ Lỗ xuống bên bờ sông Liêu, từ đó tiến vào khu vực Liêu Đông.
Ở đoạn đường kéo dài đến Hồ Lô Đảo, địa hình là những ngọn núi uốn lượn, cây cối um tùm; thỉnh thoảng có những đàn hươu đi lang thang kiếm ăn ở xa, mọi thứ đều tràn đầy sức sống. Nhưng khi họ tiếp tục hành trình đến Kim Châu, họ bắt đầu cảm nhận được một không khí khác biệt – đó là sự mạnh mẽ đặc trưng của vùng biên giới, hay nói cách khác, đó là sự hung hãn đặc trưng của các gia đình quân nhân, mà không có người dân thường.
Những người cày cấy trên đất, những người bán rau trên phố… tất cả đều thuộc về các gia đình quân nhân.
Cuối cùng, vào một đêm trăng sáng le lói, họ đã đến cách thành phố Liêu Dương khoảng năm mươi dặm.
Khác với Thế giới hiện đại, lúc này trung tâm của vùng Liêu không phải là Thanh Dương; ngược lại, quy mô của Thanh Dương lúc bấy giờ còn rất nhỏ, còn thành phố lớn Thiết Lĩnh thì chỉ là những pháo đài nhỏ có quân đóng giữ. Trung tâm thực sự của vùng Liêu chính là thành phố Liêu Dương.
Lịch sử của Liêu Dương có thể được truy ngược lại thời kỳ Chiến Quốc, khi đó nó là một thành phố lớn của nước Yên. Sau nhiều biến đổi, đến thời nhà Nguyên, khi thiết lập tỉnh Liêu Dương, trụ sở của các quan chức cao cấp cũng được đặt tại Liêu Dương. Sau đó, khi Đại Minh tái chiếm Liêu Đông và đổi tên thành Tổng đốc Liêu Đông, quản lý 25 trạm phòng thủ ở đây, Liêu Dương trở thành trung tâm chính trị và kinh tế của Đại Minh ở đông bắc, với quy mô và dân số đứng đầu cả vùng Liêu, được mệnh danh là “Thành phố kiên cố nhất của Liêu Đông”.
Thành phố này có bức tường bao quanh dài 16 dặm, cao 33 thước, ở bốn góc đều có tháp canh, có các bức tường bảo vệ bên trong thành, bên ngoài thành có con sông mang nước chảy quanh. Bên trong thành, hai tòa nhà chuông và trống được xây dựng song song về phía đông và phía tây, cùng với các cột trụ trang trí. Văn phòng của Tổng đốc Liêu Đông được đặt ở phần nam của thành.
Đây chính là điểm then chốt quan trọng nhất trong hệ thống phòng thủ của Liêu Đông; Thanh Dương và Khai Nguyên chỉ là những điểm hỗ trợ. Nếu mất Liêu Dương, tất cả các pháo đài lớn nhỏ ở phía đông sẽ không còn khả
Thành Liao Dương – thành trì quan trọng ở biên giới này – đã đón tiếp nhóm người do Chu Hùng Anh dẫn đầu một cách long trọng chưa từng có.
Trên các bức tường thành, những lá cờ phấp phới trong gió; mỗi chiếc đều được thêu những họa tiết phức tạp, thể hiện sự oai nghiêm của Quân Minh.
Các cổng thành được mở rộng hoàn toàn; hai bên là những vệ binh mặc áo giáp lấp lánh, với vẻ mặt nghiêm túc và thân hình thẳng tắp, như những vị thần bất động trong các đền chùa vậy.
Bên ngoài cổng thành, Lan Ngọc cùng các tướng lĩnh đã chờ đợi từ lâu.
Khi nhóm người do Chu Hùng Anh dẫn đầu bước vào thành, các vệ binh hai bên đồng loạt hô vang: “Chào mừng Phó Tướng!”
Tiếng hô vang dội, vang vọng khắp bầu trời Liao Dương, thể hiện sự kính trọng dành cho vị Chu Hùng Anh này.
Họ gọi ông là Phó Tướng, chứ không phải Vua Ngô; ý nghĩa ẩn sau điều này rất rõ ràng.
Màn trình diễn và sự tôn trọng này không phục vụ cho mặt mũi của Chu Hùng Anh, mà là để bảo vệ mặt mũi của Lan Ngọc.
Nhưng nói cách khác, mối quan hệ giữa Lan Ngọc và Chu Hùng Anh không đơn thuần chỉ là quan hệ họ hàng; đó là mối quan hệ sinh tử!
Điều này không hề phóng đại. Nếu sau này không phải Chu Hùng Anh lên ngôi kế vị, thì với xuất thân và tính cách như Lan Ngọc, ông ta rất có thể sẽ bị xử tử như một tấm gương cho những kẻ phản bội.
Ngược lại, nếu Chu Hùng Anh lên ngôi, miễn là Lan Ngọc không làm những việc phản bội, ông ta chắc chắn sẽ được tôn vinh và đặt tên trong Đền Thờ Cao Quý; thậm chí sau khi qua đời, ông ta còn có thể được đưa vào Đền Thờ Võ Sĩ.
Vì vậy, sức mạnh của Lan Ngọc hiện nay chính là sức mạnh của Chu Hùng Anh; việc tôn trọng Chu Hùng Anh và đưa ông lên vị trí mà mọi tướng sĩ đều ngưỡng mộ, cũng chính là cách để bảo vệ mặt mũi của Lan Ngọc.
Lan Ngọc đã chờ đợi bên ngoài cổng thành Liao Dương từ lâu; việc không đi xa hơn mười dặm chính là vì ông là Tướng Chỉ Huy Đại Quân, còn Chu Hùng Anh là Phó Tướng. Việc ra ngoài đón tiếp là được, nhưng đi xa hơn mười dặm thì sẽ vi phạm quy tắc.
Anh ta cũng đội mũ giáp, trang bị đầy đủ vũ khí.
Khi nhìn thấy Chu Hùng Anh, khuôn mặt của Lan Ngọc hiện lên nụ cười; đó là sự kết hợp giữa niềm tự hào và tình yêu thương sâu sắc.
“Phó tướng, cuối cùng ngài cũng đến rồi!” Giọng nói của Lan Ngọc vang dội và mạnh mẽ.
Chu Hùng Anh nhanh chóng tiến lại gần và chào hỏi một cách thành kính: “Xin chào Tổng tướng!”
Ừm, trong các buổi công cộng phải gọi theo chức vụ.
Lan Ngọc cười ha hả, đưa tay giúp Chu Hùng Anh đứng dậy, ánh mắt đầy ngưỡng mộ: “Tốt lắm! Lần này ra trận, chúng ta sẽ chiến đấu bên nhau, để cho những kẻ man rợ kia biết rằng, đội kỵ binh sắt của Đại Minh không thể bị họ chặn đứng được!”
Chu Hùng Anh gật đầu mạnh mẽ: “Chúng tôi xuất phát lần này, quyết tâm khẳng định uy danh của Đại Minh, để cho Lý Thành Quý biết rằng quyền lực thiên triều là điều không thể xâm phạm!”
Nghe vậy, ánh mắt Lan Ngọc lóe lên vẻ ngưỡng mộ; ông biết rõ rằng người thanh niên trước mắt mặc dù còn trẻ, nhưng lại có tầm nhìn xa trông rộng và ý chí mãnh liệt – đây chính là những người có thể trở thành những vị anh hùng.
Vì vậy, ông vung tay ra lệnh cho mọi người lùi lại, và ngay sau đó, bên trong thành phố, những người lính đã sẵn sàng ra trận, với bộ giáp lấp lánh và tinh thần hùng hồn; những con ngựa chiến cũng dường như đang háo hức chờ đợi cuộc hành trình sắp bắt đầu.
“Đây chỉ là một phần thôi,” Lan Ngọc nói với giọng đầy hào khí: “Toàn bộ 50.000 binh sĩ của thành Liao Yang đã sẵn sàng, chỉ chờ chúng ta cùng nhau tiến về phía đông!”
Chu Hùng Anh nhìn ngắm cảnh tượng hùng vĩ trước mắt, lòng tràn ngập niềm đam mê và quyết tâm; đây không chỉ là một cuộc hành động quân sự, mà còn là cơ hội tuyệt vời để ông chứng minh bản thân mình.
Đồng thời, tại đảo Jeju, Quốc công Zheng Thường Mao cũng đã bắt đầu cuộc đổ bộ tại Busan thuộc tuyến phía nam.
Sự yên bình trên đảo Jeju không kéo dài lâu, bởi vì các hoạt động chuẩn bị đã diễn ra sôi nổi; hàng nghìn binh sĩ Quân Minh đã tập trung đầy đủ, và 20.000 binh sĩ Mông Cổ cũng đã sẵn sàng ra trận.
Những binh sĩ thuê mướn này rất hào hứng; đối với họ, chiến tranh chính là cơ hội tuyệt vời để kiếm tiền.
Đặc biệt là trong cuộc chiến này, việc có thể rút lui một cách an toàn dưới những điều kiện bất lợi đã được Quốc công Trịnh Thường Mao nói rõ với họ: Nếu Lý Thành Quý dẫn đầu lực lượng chính của Cao Li Quân tiến hành tấn công, thì họ chỉ cần phòng thủ; nếu không thể giữ vững được, họ chắc chắn sẽ có thể rút lui qua cảng biển, bởi vì hạm đội của Quân Minh nắm quyền kiểm soát biển.
Khi tiếng kèn vang lên, toàn bộ căn cứ trở nên hết sức sôi động; các con tàu vận tải bắt đầu từ từ rời khỏi cảng biển, và trên boong tàu, những người lính trang bị đầy đủ súng ống đứng đầy. Những lá cờ bay phấp phới trong làn gió buổi sáng, như thể đang cổ vũ cho trận chiến sắp diễn ra.
Sáng hôm sau, một buổi sáng yên tĩnh bao trùm khắp mặt biển; sương mù vẫn còn đậm đặc trên mặt nước.
Một con cá bỗng nhiên nhô đầu lên khỏi mặt nước, và với một tiếng “xụt”, con chim săn cá đã nhanh chóng nuốt lấy nó. Con chim vỗ cánh và bay lên một cách tự hào… Nhưng ngay lúc nó quay đầu lại, nó bỗng dừng lại, thậm chí mở miệng ra và để con cá vừa nuốt vào rơi xuống biển.
Con cá may mắn thoát hiểm dù da bị xé rách, vẫn cố gắng bơi sâu xuống đáy biển.
Còn con chim thì nhìn thấy một hạm đội lớn đang ẩn náu trong làn sương mù.
Thường Mao đứng ở mũi tàu, quan sát kỹ lưỡng bờ biển thông qua ống nhòm; đường nét của Busan dần trở nên rõ ràng hơn. Lý Thành Quý chắc chắn sẽ không để họ đổ bộ dễ dàng; chắc chắn họ đã có sự chuẩn bị tại các cảng biển dọc theo bờ biển. Vì vậy, mặc dù có thể tiến hành cuộc tấn công bất ngờ, nhưng điều đó không có nghĩa là họ sẽ dễ dàng giành chiến thắng.
Tất nhiên, mục đích của chuyến đi này không chỉ là chiếm giữ Busan, mà còn là để giương cao lá cờ, tuyên bố rằng Thái tử Vương Thiệu của Cao Lệ vẫn chưa từ bỏ ý định giành lại đất nước, và ông vẫn đang chiến đấu vì sự thống nhất quốc gia, nhằm thu hút sự ủng hộ của nhiều người trong nước Cao Lệ chống lại âm mưu chiếm đoạt quyền lực của Lý Thành Quý.
Gió biển càng lúc càng mạnh mẽ, mang theo một không khí uy nghiêm, làm tan biến lớp sương mù trên mặt biển và cũng xua tan sự yên bình cuối cùng của buổi sáng trên đảo Jeju.
Trên mặt biển xanh thẳm, đường nét của Busan dần hiện rõ dưới ánh sáng ban mai.
“Quân địch đang tấn công!”
Lực lượng phòng thủ Busan phản ứng rất nhanh; khi tiếng kèn vang lên, các binh sĩ lập tức vào trạng thái sẵn sàng chiến đấu. Những người cung th
Và khi bị phát hiện, Quân Minh cũng không còn che giấu nữa. Khi hạm đội của Quân Minh tiếp tục tiến gần, tiếng trống chiến dồn dập vang lên trên mặt biển.
Khi con tàu chiến đầu tiên vào tầm bắn, Thường Mao không chút do dự đã phát ra tín hiệu tấn công.
Mặc dù hạm đội của họ không mang theo nhiều khẩu pháo, nhưng lợi thế về tầm bắn xa này thì không thể bỏ qua được.
Những quả đạn pháo lao qua bầu trời như sao băng, với tiếng rít chói tai, chính xác đánh trúng các công sự phòng thủ, ngay lập tức tạo ra những ngọn lửa dữ dội, chiếu sáng toàn bộ bờ biển.
Trong ánh lửa, hàng phòng thủ của quân địch dường như bị xé toạc thành từng khe hở, nhưng họ không hề lùi bước, mà càng kiên cường chống trả.
Còn những chiến binh Mông Cổ thì tận dụng làn sóng lửa để lái những chiếc thuyền nhẹ nhàng, lao về phía bờ như những mũi tên bay vút. Họ di chuyển nhanh nhẹn và mạnh mẽ; những người này khác hẳn so với những người Mông Cổ sống trên thảo nguyên, bởi vì tất cả họ đều giỏi bơi lội.
Khi những con thuyền không thể tiếp cận được bờ, họ liền cởi bỏ áo giáp da và nhảy xuống dòng nước lạnh giá. Thân thể họ như hòa nhập với những con sóng, linh hoạt tránh né các chướng ngại vật trôi nổi trên mặt biển, nhanh chóng tiến gần bờ. Những người Mông Cổ này có khả năng bơi lội xuất sắc, ngay cả trong những con sóng dữ dội họ vẫn giữ được tốc độ và sự cân bằng đáng ngạc nhiên.
Đối với người Mông Cổ, việc tiên phong không phải là công việc gian khổ, mà ngược lại còn mang lại cho họ rất nhiều phần thưởng, và họ cũng có thể cướp bóc tài sản tại các cảng biển một cách hợp pháp. Vì vậy, mọi người đều hăng hái lao về phía trước, sợ rằng sẽ bị tụt lại sau người khác.
Cuộc giao tranh giữa hai bên diễn ra vô cùng ác liệt. Tiếng va chạm của vũ khí, tiếng hô hào của binh sĩ và tiếng rên rỉ của những người bị thương xen kẽ vào nhau. Trên mặt biển, các con tàu chiến cũng nỗ lực bắn pháo, khói lửa mù mịt; mỗi lần bắn pháo đều đi kèm với tiếng nổ chói tai, khiến cho những người ở bờ biển như Cao Li Quân phải chịu đựng đau khổ không thể tả xiết.
Khi các con tàu chiến dần tiến gần bờ, theo mệnh lệnh của Thường Mao, những người lính bắn cung của Quân Minh sử dụng các con tàu chiến làm bức tường che chắn, vừa bắn ra những loạt tên liên tục, vừa chuẩn bị đổ bộ. Những mũi tên xuyên qua không khí với tiếng rít sắc bén, lao về phía các vị trí của quân địch Cao Lệ, buộc họ phải cúi đầu
Rất nhanh chóng, Quân Minh cũng như một con hổ dữ lao xuống núi, ngồi thuyền lao về phía bờ biển và cùng với các quan lại Mông Cổ tiến hành cuộc tấn công đổ bộ ác liệt.
Các binh sĩ của hai bên đã đánh nhau mãnh liệt trên bãi cát. Nhờ vào trang thiết bị hiện đại và chiến thuật tổ chức chặt chẽ, các binh sĩ của Quân Minh nhanh chóng lấp đầy khoảng trống do quân địch tạo ra, trở thành lực lượng chính trong cuộc tấn công, trong khi các quan lại Mông Cổ bắt đầu lan rộng lực lượng sang hai bên.
Nhờ vào ưu thế về số lượng và sự phối hợp taktic tinh vi, Quân Minh dần dần giành được ưu thế.
Theo thời gian, tuyến phòng thủ của quân địch bắt đầu sụp đổ, tinh thần của họ giảm sút đến mức tối đa. Đối mặt với đội quân xâm lược ào ạt như thủy triều, họ thực sự không còn cách nào khác.
Tuy nhiên, khi nhìn thấy đám người Mông Cổ đang la hét ấy, họ cũng hiểu rõ rằng nếu tuyến phòng thủ bị phá vỡ, điều chờ đợi họ sẽ là sự tàn sát, vì vậy họ vẫn kiên cường bảo vệ vị trí của mình.
Thế nhưng, dù họ cố gắng đến đâu, cũng không thể thay đổi số phận thất bại của mình.
Cuối cùng, dưới sự tấn công mãnh liệt của Quân Minh, tuyến phòng thủ của quân địch Cao Lệ hoàn toàn sụp đổ. Họ bị chia cắt, bao vây và từng người một bị đánh bại; cuối cùng, họ chỉ có thể đầu hàng hoặc bỏ chạy.
Trong khi đó, Thái tử Cao Lệ của Cao Lệ cũng đã được Quân Minh bảo vệ và tuyên bố lên ngôi tại Busan.
Bên trong kinh đô, khi Lý Thành Quý biết tin Wang Shih đã lên ngôi tại Busan và có sự hỗ trợ của Quân Minh, khuôn mặt ông ta lập tức trở nên u ám.
Ngồi trên ngai vàng, ông ta nhẹ nhàng gõ ngón tay vào tay vịn, lòng tràn ngập những cảm xúc phức tạp: giận dữ, không cam lòng… nhưng nhiều hơn là lo lắng. Cảm giác đó giống như khi bạn háo hức cắt bánh kem, nhưng kết quả lại là một miếng bánh bị cắt không đều, thậm chí còn là nửa miếng!
Trong chốc lát, Lý Thành Quý cảm thấy ngai vàng không còn hấp dẫn như trước nữa.
“Các quý vị đại thần, các ngài nghĩ sao về chuyện này?” Lý Thành Quý nhìn quanh đám quần thần dưới chân mình, đặc biệt là những vị quan cận thần như Nam Yến, Trịnh Đạo Truyền, Triệu Tuấn… cùng với Lý Phương Viễn luôn đứng bên cạnh ông ta.
Nam Huyện là người đầu tiên bước ra phía trước, vẻ mặt anh ta đầy lo lắng.
“Bệ hạ, chuyện này không thể xem nhẹ được. Kẻ giả vương Vương Thích đã lên ngôi với sự hậu thuẫn của Đại Minh; điều này rõ ràng là một sự khiêu khích dành cho Bệ hạ. Nhưng điều tồi tệ hơn là kẻ giả vương Vương Thích có sức ảnh hưởng nhất định, hành động này chắc chắn sẽ gây ra sự bất ổn trong lòng người dân. Những phe cánh có ý kiến bất mãn với Bệ hạ chắc chắn sẽ lợi dụng cơ hội này để gây rối.”
Trịnh Đạo Truyền tiếp lời, giọng nói anh ta đầy lo âu: “Đúng vậy, Bệ hạ. Chúng ta phải ngay lập tức áp dụng các biện pháp để ổn định tình hình, đồng thời tổ chức quân đội tiến về phía nam. Kẻ giả vương Vương Thích tuyệt đối không được để yên. Nếu hắn thành công trong việc tiến về phía bắc, thì nửa số quan lại trong triều đình chắc chắn sẽ đổi phe.”
“Các biện pháp đó là gì?”
“Cần thanh trừng gia tộc hoàng gia và các quý tộc cũ.”
Trong ánh mắt Trịnh Đạo Truyền lóe lên vẻ quyết liệt… Quả thật, anh ta xứng đáng là người có thể phản bội người thầy của mình.
Thực tế, mối thù địch chính trị giữa Trịnh Đạo Truyền và Lý Thành Quý khá sâu sắc. Khi còn trẻ, Trịnh Đạo Truyền đã theo học Li Sĩ. Lúc đó, anh ta luôn tranh luận và học hỏi cùng các bạn đồng môn; những bài viết của anh ta khiến mọi người phải kinh ngạc. Tuy nhiên, ban đầu anh ta chỉ học về văn chương mà thôi. Sau đó, khi nghe bạn học Mẫn An Nhân nói rằng Trịnh Mộng Chu đang nghiên cứu về học thuyết nhân lý và giới thiệu hai cuốn sách “Trung Dung” và “Đại Học”, anh ta bắt đầu tìm hiểu về học thuyết nhân lý. Là một người thầy của mình, khi Trịnh Đạo Truyền phải ở nhà thăm viếng mẹ trong ba năm theo lễ tang, Trịnh Mộng Chu đã gửi cho anh ta cuốn “Mạnh Tử” với những ghi chú cá nhân. Trịnh Đạo Truyền đọc cuốn sách hàng ngày, nỗ lực nghiên cứu kinh điển Nho giáo, và cuối cùng đã thông qua kỳ thi khoa cử để trở thành quan lại. Là một đại diện tiêu biểu của tầng lớp quan lại mới nổi, anh ta đối đầu với các gia tộc cổ hủ và vì thế mà bị lưu đày.
Nhưng chính người đàn ông này sau này lại chia rẽ với Li Sĩ và Trịnh Mộng Chu về mặt chính trị, quay sang ủng hộ Lý Thành Quý và giúp ông ta lật đổ Cao Lệ. Ngày nay, nhờ vào công lao giúp đỡ trong việc thành lập đất nước, Trịnh Đạo Truyền được phong là “Anh hùng có công giúp đỡ trong việc thành lập đất nước”, xếp thứ tư trong danh sách các anh hùng, chỉ sau Bèi Khắc Lãm, Triệu Tuấn và Kim Sĩ Hành. Anh ta được bổ nhiệm làm Thị lang Môn hạ
Vì vậy, vào lúc này, việc áp dụng những biện pháp cứng rắn trở nên cực kỳ cần thiết.
Tuy nhiên, trong tình huống này, việc tiếp tục tăng cường các biện pháp đàn áp bên trong lại khiến Lý Thành Quý rất thận trọng.
Dù sao đi nữa, khi ban đầu Lý Thành Quý hỗ trợ Vua Cung Nhượng, Li Sí và những người khác đã hy vọng có thể sử dụng sức mạnh của Đại Minh để ngăn chặn âm mưu chiếm đoạt quốc gia của ông ta. Nhưng vì đây chỉ là sự thay đổi trong nội bộ hoàng gia, nên Đại Minh đã giữ thái độ “dù vua được lập hay bị phế, Trung Quốc không can thiệp”. Tuy nhiên, bây giờ không còn là vấn đề nội bộ của hoàng gia nữa; Đại Minh đã có lý do để can thiệp và đã thực sự can thiệp vào tình hình. Trước áp lực từ bên ngoài này, Lý Thành Quý vừa lo sợ rằng nếu không hành động ngay, tình hình bên trong sẽ trở nên hỗn loạn, vừa lo ngại rằng nếu không tấn công trước, các phe phản đối bên trong có thể gây ra rắc rối lớn.
“Thưa bệ hạ, ưu tiên hàng đầu hiện nay là ổn định tình hình.”
Triệu Tuấn dường như bình tĩnh hơn nhiều. Sau một lúc suy nghĩ, ông tiếp tục nói: “Chúng ta nên sớm ban hành sắc lệnh để khẳng định vị thế chính thống của bệ hạ trong việc kế vị ngai vàng. Nhưng chúng ta không thể tăng cường các biện pháp đàn áp bên trong nữa; chúng ta cần tập trung hoàn toàn vào phía ngoài. Khi đã đối đầu trực tiếp với Đại Minh, chúng ta không thể do dự nữa. Chỉ khi ổn định được tình hình bên trong, dù phải có những nhượng bộ nào đi nữa, chúng ta mới có thể yên tâm đối đầu mạnh mẽ với Đại Minh.”
Lý Phương Viễn lúc này vẫn chưa lên tiếng. Bỗng nhiên, ông nhìn quanh một cách sắc bén rồi nói một cách nghiêm túc: “Thưa cha, con cho rằng, chỉ dựa vào việc an ủi hay đàn áp là chưa đủ. Chúng ta phải hành động mạnh mẽ để đánh bại kẻ thù ở Phủ Sơn, để thể hiện sức mạnh quân sự của mình, nhằm khiến những kẻ đang muốn gây rối bên trong e ngại. Nhưng… Phủ Sơn cũng có thể là một cái bẫy.”
“Cái bẫy?” Ánh mắt của Lý Thành Quý lóe lên vẻ ngưỡng mộ.
Nếu chỉ đơn thuần là muốn gây chiến, thì cũng tốt thôi… Nhưng nếu có thể nhận ra điều này, thì đứa con trai này thật không hề đơn giản.
“Đúng vậy,” Lý Phương Viễn gật đầu, nói tiếp, “Theo binh pháp, khi đối thủ tấn công vào điểm yếu của chúng ta, chúng ta cần phải tận dụng điều đó để phục kích họ. Vì Quân Minh đã công khai tấn công Phủ Sơn, nên cũng có khả năng họ đang muốn lợi dụng tâm lý “phải tự vệ” của chúng ta để kéo chúng ta ra xa, khiến cho lực l
“Vậy có khả năng không, Quân Minh định tiến hành đổ bộ quy mô lớn từ các cảng khác?” Lý Thành Quý hỏi với giọng đầy nghi ngờ.
“Không thể nào, Quân Minh không có đủ tàu thuyền để làm điều đó. Nhiều thương nhân Nhật Bản đều nói rằng hạm đội chính của Quân Minh hiện đang ở Nam Dương; cách đây nửa năm, họ vừa trải qua một trận chiến lớn. Hạm đội chắc chắn cần thời gian để sửa chữa và phục hồi, nên không thể nào di chuyển xa xôi về phía Bắc được.”
Lý Phương Viễn lập luận một cách có lý lẽ: “Hơn nữa, ngay cả khi hạm đội của Quân Minh thực sự di chuyển về phía Bắc, thì Busan cũng không giống như các cảng khác. Busan cách quá xa; chúng ta sẽ không kịp phản ứng. Nhưng nếu họ đổ bộ ở miền Trung, họ sẽ dễ dàng bị lực lượng kỵ binh của chúng ta đánh bại trên đồng bằng, sau đó buộc phải rút lui xuống biển. Dù sao thì tàu thuyền cũng không thể chở nổi quá nhiều ngựa chiến, trong khi lực lượng kỵ binh của chúng ta lại có thể di chuyển nhanh chóng.”
Nghe xong ý kiến của mọi người, Lý Thành Quý dần có được quyết định trong đầu.
“Được thôi, vì mọi việc đã đến nước này, chúng ta sẽ áp dụng hai biện pháp song song. Nan Yun và Trịnh Đạo Truyền, các ngươi ngay lập tức soạn thảo sắc lệnh để ổn định tâm lý của người dân và tăng cường kiểm soát Kaiding; những kẻ xấu cần phải bị loại bỏ, bây giờ không phải là lúc để khoan dung đâu. Triệu Tuấn, ngươi phải chuẩn bị đồ tiếp tế; không chỉ cung cấp cho miền Nam mà còn phải chuẩn bị sẵn sàng cho miền Bắc nữa.”
Nói xong, ông quay sang Lý Phương Viễn: “Phương Viễn, ngươi ngay lập tức dẫn 30.000 kỵ binh và 20.000 bộ binh đến tiền tuyến, trực tiếp chỉ huy cuộc tấn công vào Busan. Hãy nhớ rằng, không chỉ cần giành lại những vùng đất đã mất mà còn phải cho những kẻ ủng hộ Vương Thích biết rõ ai mới là vị vua thực sự của Cao Lệ!”
30.000 kỵ binh chiếm gần một nửa lực lượng di chuyển của Lý Thành Quý. Mặc dù địa hình miền nam bán đảo có nhiều dãy núi, nhưng giữa các ngọn núi vẫn có đường giao thông nối liền với nhau; điều kiện giao thông ở đây tốt hơn nhiều so với miền Bắc với những dãy núi cao chót vót. Vì vậy, lực lượng kỵ binh kết hợp với bộ binh sẽ có thể nhanh chóng đến được Busan.
Lần này, Lý Phương Viễn có cơ hội được chỉ huy quân đội một mình; anh ta thực sự rất muốn chứng minh bản thân mình.
Nhận lệnh, Lý Phương Viễn nói to lên: “Con sẽ không làm uổng lòng cha, sẽ bắt giữ hết bọn vua giả Vương Thích
Chưa có truyện phù hợp.