lore

Chương 117: Kháng Nhật cứu Triều! Tham vọng xấu xa của người Nhật

7,436 Nhấn vào nội dung để bình luận hoặc báo lỗi.

Nếu xét về bản thân trận chiến ở Mingliang, thì rõ ràng cuộc chiến này đã bị thần thánh hóa quá mức. Bởi vì trong cuộc chiến tranh Triều Tiên dưới triều đại Vạn Lịch, còn được gọi là “cuộc chiến chống Nhật giúp Triều Tiên”, Triều Tiên hoàn toàn yếu thế và hầu như không có thành tích nào đáng kể để tự hào. Chỉ có chiến thắng về mặt chiến thuật mới thực sự nổi bật, mặc dù về mặt chiến lược thì vẫn thất bại, bởi vì quân Nhật cuối cùng đã đạt được mục tiêu chiến lược là chiếm giữ các căn cứ hải quân của Triều Tiên.

Tuy nhiên, cuộc chiến này vẫn có ý nghĩa thực tế, đó là đã chứng minh rằng việc trang bị pháo trên tàu chiến kết hợp với lớp áo giáp dày thực sự có thể tạo ra những con tàu chiến kiên cố, khó bị phá hủy, và có thể dễ dàng đánh bại những con tàu yếu ớt của quân Nhật chỉ được trang bị cung tên và súng hỏa mai.

Một vị tướng hải quân Nhật từng nói: “Cách chiến đấu trên biển của người Triều Tiên hoàn toàn khác với trên đất liền; họ sử dụng những con tàu lớn, di chuyển nhanh và có những tầng phòng thủ chắc chắn, khiến cho súng hỏa mai không thể xâm nhập được.” Điều này cho thấy sự thay đổi của thời đại trong cách sử dụng vũ khí hỏa lực và áo giáp – những công cụ được coi là “kiếm và khiên” trong chiến đấu trên biển.

Còn về phía Chu Hùng Anh, sau khi giải thích nguyên nhân và hậu quả, Chu Nguyên Chương lại bỗng nhiên tức giận. Những kẻ Nhật Bản này… cái tên “Nhật Bản” thậm chí còn do Hoàng đế Vũ Tắc Thiên ban hành… lại dám dùng Triều Tiên làm bàn đạp để khiêu khích Đại Minh? Thật là lòng dạ xảo quyệt; nếu không bị trừng phạt thích đáng, ai mới là kẻ mạnh, ai mới là kẻ yếu chứ!

Tuy nhiên, điều làm Chu Nguyên Chương an tâm là tương lai Đại Minh cũng đủ mạnh mẽ để không do dự mà điều động quân đội đẩy lùi quân Nhật trở lại biển, đuổi chúng về nước.

“Vậy Li Shunchen là người như thế nào?”

Sau khi Chu Hùng Anh giải thích một chút, Chu Nguyên Chương lập tức hiểu ra. Li Shunchen thực sự là một trong số ít các tướng lĩnh Triều Tiên dám chiến đấu. Trước trận chiến ở Mingliang, ông đã viết bức thư tuyệt mệnh, trong đó nói: “Từ năm Nhâm Thân cho đến năm thứ năm, thứ sáu, quân xâm lược không dám tấn công trực diện vào hai vùng Hồ Nam và Hồ Tây, bởi vì hạm đội của chúng ta đã chặn đứng con đường của chúng. Hiện nay, chúng tôi vẫn còn mười hai con tàu chiến; nếu chúng tôi chiến đấu hết sức mình, thì vẫn có thể chống lại chúng. Nhưng nếu hạm đội của chúng tôi bị phá hủy hoàn toàn, thì đó sẽ là điều may mắn đối với quân x

Trong trận chiến này, tướng chính của phe Quân Minh là Chen Lin đã điều động vị tướng già 70 tuổi Deng Zilong cùng với Li Shunchen của Triều Tiên tiến hành cuộc tấn công phối hợp. Tình hình chiến sự rất ác liệt; Deng Zilong và Li Shunchen lần lượt tử trận do bị đạn từ quân bạn bắn trúng hoặc do đạn súng của quân Nhật. Hạm đội Nhật Bản sau trận này bị tổn thất nặng nề, mất hơn hai phần ba số tàu chiến, và cho đến khi Đại Minh diệt vong, họ không bao giờ có thể phục hồi được sức mạnh ban đầu. Trong khi đó, hạm đội liên kết giữa Quân Minh và quân Triều Tiên chỉ bị tổn thất không đáng kể; xét về kết quả chiến tranh, đây quả thực là một chiến thắng lớn. Nếu có điều gì đáng tiếc, thì đó là nhờ vào sự kháng cự quyết liệt của lực lượng chủ lực hạm đội Nhật Bản, khiến cho đội quân đường bộ của Tướng Ogawa có thể sử dụng các tàu vận tải để rút lui an toàn.

Lý do khiến hạm đội liên kết giữa Quân Minh và quân Triều Tiên có thể giành chiến thắng lớn không phải vì họ có nhiều tàu chiến hơn Nhật Bản. Ngược lại, ngay từ khi bắt đầu cuộc chiến, hạm đội Nhật Bản đã sở hữu hơn một nghìn tàu chiến; đến thời điểm diễn ra trận chiến ở biển Lüliang, cùng với các tàu chiến bị bắt giữ của Triều Tiên và những tàu mới được chế tạo, số lượng tàu chiến của họ đã gần ba nghìn chiếc. Trong khi đó, hạm đội của Quân Minh và quân Triều Tiên mỗi bên chỉ có khoảng 500 tàu chiến, tổng số vẫn không thể sánh kịp với Nhật Bản.

Nguyên nhân chính dẫn đến chiến thắng này nằm ở hai điểm: Thứ nhất, trên các tàu chiến của Quân Minh, có rất nhiều loại vũ khí được trang bị; ngoài súng đại bác, những khẩu pháo Flintlock nhập khẩu từ phương Tây và những khẩu pháo Hổ Cúi do Đại Minh tự nghiên cứu và chế tạo từ thời đại của Qi Jiguang đã đóng vai trò quan trọng trong trận chiến. Thứ hai, các tàu chiến của hạm đội Nhật Bản chủ yếu là những con tàu nhỏ; mặc dù số lượng tàu Anjō lớn cũng không ít, nhưng khả năng phòng thủ của chúng rất kém – chúng được thiết kế riêng để chiến đấu ở khoảng cách gần, và hoàn toàn không thể chống chịu được sự tấn công của các khẩu pháo tầm xa của hạm đội Quân Minh. Theo các tài liệu lịch sử, tầm bắn của các khẩu pháo Flintlock của hạm đội Quân Minh có thể lên đến hàng nghìn bước, trong khi đó súng đại bác của quân Nhật chỉ có thể bắn được trong phạm vi vài chục bước; vì vậy, khi duy trì khoảng cách, hạm đội Nhật Bản chỉ có thể chịu đựng sự tấn công mà không thể phản công được.

“Thật hiếm khi Triều Tiên có những vị tướng dũng cảm như vậy,” Chu Nguyên Chương thốt lên. Tuy nhiên, lời thán phục của ông không phải

Chu Nguyên Chương tỉnh táo trở lại sau khi đắm chìm trong những ký ức, quay người nói với Dư Thông Nguyên đang đứng cách mình khoảng mười bước: “Nếu lúc đó chúng ta biết được những điều này, hẳn đã mang thêm nhiều pháo lên tàu hơn; có lẽ một số anh em của chúng ta sẽ không phải hy sinh mạng sống.”

Rõ ràng, trận chiến hàng hải mà Đại Tôn đã dự đoán đã chứng minh rằng việc trang bị pháo trên tàu là một quyết định đúng đắn.

Kết quả dự đoán về việc có thể đánh bại Hải quân Nhật Bản cũng khiến Chu Nguyên Chương tin tưởng rằng con đường sử dụng pháo trên tàu là đúng hướng. Nếu con đường này không gặp trở ngại, và việc chiến đấu dựa vào pháo cùng áo giáp chính là xu hướng tương lai của các cuộc chiến hàng hải, thì những con tàu mới của Hải quân Đại Minh chắc chắn sẽ tạo nên những thành tựu lớn!

Dù không nghe thấy những gì Âm Dương Khí Hải nói, nhưng Dư Thông Nguyên đã nghe thấy lời của Hoàng đế. Nghĩ đến những binh sĩ đã hy sinh trên hồ Chao Hồ trong trận chiến ở hồ Poyang, lòng ông cũng trở nên nặng nề. Họ đều là những người hàng xóm, anh em thân thiết của ông; biết bao người đã mất mạng chỉ trong một ngày. Câu nói “Một vị tướng thành công, hàng vạn người phải gánh chịu hậu quả” quả thực rất phù hợp để mô tả trận chiến ở hồ Poyang. Chính những tổn thất lớn đó đã giúp Đại Minh ngày nay được thành lập.

Dư Thông Nguyên cố gắng bình tĩnh lại và nói: “Thưa Hoàng đế, việc thử nghiệm việc trang bị pháo trên tàu không quá khó. Khi có kết quả, chúng ta có thể dựa vào bản vẽ của Thánh Tôn để chế tạo tàu mới. Chắc chắn Hải quân Đại Minh sẽ có thể đánh bại quân xâm lược Nhật Bản và thể hiện sức mạnh của mình!”

Lời nói đầy quyết tâm này khiến Chu Nguyên Chương rất hài lòng. Ông gật đầu và nói: “Hải quân sẽ có vai trò quan trọng trong tương lai. Ngươi hãy dẫn dắt họ thật tốt. Khi đi chinh phục Nhật Bản, nếu ngươi có thể trở thành một vị tướng giỏi như Lưu Nhân Quỹ, thì đó cũng không phải là sự xấu hổ đối với danh tiếng của cha mẹ ngươi.”

Nghe vậy, Dư Thông Nguyên ban đầu ngạc nhiên, nhưng ngay lập tức trở nên nghiêm túc, siết chặt môi và cúi đầu chào.

Lý do rất đơn giản: Lưu Nhân Quỹ chính là tướng chỉ huy quân đội Đường trong trận chiến ở Bạch Giang Khẩu. Năm đó, tướng Nhật Bản Mao Dã Trẻ Con dẫn 27.000 quân tấn công Silla, nhưng Lưu Nhân Quỹ đã dẫn Hải quân Đường đánh bại quân Nhật trong bốn trận chiến liên tiếp, đốt cháy 400 con tàu của họ. Cảnh tượng “khói lửa bao trùm bầu trời, nước biển đỏ thắm” cho thấy quân Nhật gần như bị

1/1 0%