Chương 6: Cuộc sống
Áp lực tinh thần đó không kéo dài quá lâu.
Người đàn ông mặc áo choàng xám trên bục cao – có vẻ như là người lãnh đạo nơi này – sau khi phát biểu một bài “diễn thuyết” mà không ai hiểu được, đã quay lưng đi, và những cánh tay của ông ta vung lên tạo ra những luồng khí có thể nhìn thấy bằng mắt thường.
Những người ở lại để tiếp tục công việc là hai người trẻ tuổi, một nam một nữ.
Họ dường như không có ý định làm hại ai, nhưng cũng không hề kiên nhẫn chút nào.
Vị pháp sư nam kia vung cây gậy ngắn trong tay, và những hạt sáng màu xanh lam trong không khí nhanh chóng tụ lại thành những quả cầu ánh sáng cỡ nắm tay, lơ lửng trên đầu mỗi người.
“Đi! Di chuyển!” Có người trong đám đông thử giao tiếp bằng tiếng Anh, nhưng vị pháp sư chỉ nhìn họ một cách lạnh lùng, rồi chỉ về phía con đường bằng đá phía sau và làm một động tác giống như đang đuổi gà vậy.
Mặc dù ngôn ngữ không thông thạo, nhưng ngôn ngữ cơ thể thì là thứ được sử dụng chung trên khắp vũ trụ. Ý nghĩa rất rõ ràng: hãy theo những quả cầu ánh sáng đó đi.
Hồng Hiên lẳng lặng quan sát xung quanh, lẫn vào đám đông.
Ngôi học viện này – nếu nó thực sự có thể được gọi là học viện – được xây dựng trên một vách đá dựng đứng của một hòn đảo lớn.
Phong cách kiến trúc rất thô sơ, gần như mang tính nguyên thủy; khắp nơi đều là những tảng đá màu xám trắng, không hề có bất kỳ hoa văn hay trang trí tinh xảo nào, điểm nhấn duy nhất là những loại rêu phát sáng yếu ớt trên các bức tường.
Nơi này không hề huyền bí và lộng lẫy như Hogwarts của Harry Potter, mà giống hơn là một căn cứ quân sự thiết bị đơn sơ, hoặc một trại huấn luyện theo phong cách Sparta.
Không ai bị đánh đập, cũng không ai bị giam giữ.
Ngược lại, họ được dẫn dắt đi qua quảng trường, đến những hàng nhà bằng đá giống như những ngôi nhà đá.
Quá trình dẫn dắt diễn ra một cách hỗn loạn nhưng lại rất hiệu quả.
Mỗi bốn người được chia thành một nhóm, và những quả cầu ánh sáng sẽ tự động bay vào một ngôi nhà đá nào đó, báo hiệu đó chính là nơi ở của họ.
Hồng Hiên theo quả cầu ánh sáng trên đầu mình, bước vào ngôi nhà đá có số hiệu “C-17” (dù cái ký hiệu đó trông có vẻ hơi méo mó).
Bên trong ngôi nhà đá khá rộng rãi, nhưng cũng rất đơn sơ đến mức đáng thất vọng.
Bốn chiếc giường đá được đặt sát vào góc tường, trên giường được phủ những tấm đệm làm từ cỏ biển khô, cảm giác sờ vào hơi sắc nhọn, nhưng cũng khá sạch sẽ.
Giữa những chiếc giường đó có một chiếc bàn đá, n
“Ừm… Chào?” Người đầu tiên lên tiếng là một chàng trai tóc vàng mắt xanh, cao lớn, khuôn mặt có vài nốt tàn nhang; trông anh ta hơi lớn tuổi hơn Hong Xuan một chút. Anh ta chỉ vào bản thân và nói: “Tôi là Jack. Đến từ Mỹ.”
“Hong Xuan, đến từ Đài Loan.” Hong Xuan đáp lại bằng tiếng Anh đơn giản rồi cũng chỉ vào mình.
“Ồ! Đài Loan! Thật tuyệt vời!” Jack thở phào nhẹ nhõm, dường như rất vui khi tìm được cách giao tiếp với họ.
Hai người bạn cùng phòng khác là một chàng trai da đen, tóc xoăn, thấp bé; anh ta e ngại nói ra tên mình là “Sawal” rồi lắc đầu, có vẻ như không biết tiếng Anh. Người còn lại trông giống người Hàn Quốc; anh ta gật đầu lạnh lùng và nói bằng tiếng Anh cứng nhắc: “Kim.”
Rào cản ngôn ngữ đã trở thành hiện thực vào khoảnh khắc này.
Bốn người đến từ những nơi khác nhau trên Trái Đất, bị số phận đẩy vào căn nhà đá này ở thế giới khác.
Không lâu sau, bên ngoài căn nhà đá vang lên những âm thanh giống như tiếng chuông.
Jack nhìn ra ngoài rồi quay lại hét lên: “Này mọi người, nhìn kìa! Có thức ăn!”
Trên bãi đất bên ngoài, một số “sinh viên bản địa” mặc đồng phục màu xám đang đẩy những thùng gỗ lớn đến.
Họ không tỏ ra thù địch với những người đến từ Trái Đất, mà chỉ nhìn họ bằng ánh mắt lạnh lùng, như thể đang nhìn những người “dân quê”.
Mỗi người đều được phát một cái bát gỗ.
Bên trong thùng chứa một loại chất sánh màu xanh nhạt, trên mặt nổi lên vài miếng giống như thịt cá.
Hong Xuan cầm chiếc bát gỗ trở về căn nhà đá, nhìn vào thức ăn có vẻ ngoài kỳ lạ trong bát, nhưng anh không cảm thấy sợ hãi, mà chỉ cảm thấy bất lực.
Anh thử ngửi một chút; không hề có mùi tanh, mà thay vào đó là một mùi thơm nhẹ của trái cây.
“Điều này có thể ăn được không…”
Jack dùng ngón tay nhúng một ít vào và cho vào miệng; ngay lập tức, anh ta tròn mắt lên và nói: “Wow, hương vị giống như… bánh pudding mặn ấy!”
Hong Xuan cũng thử một miếng.
Thức ăn có kết cấu mềm mại, hơi mặn nhưng lại có vị ngọt ngào; sau khi ăn vào, dạ dày anh cảm thấy ấm áp, và cảm giác buồn nôn do việc di chuyển đến đây cũng bất ngờ biến mất.
Có vẻ như, mặc dù điều kiện sống ở đây khá khó khăn, nhưng ít nhất họ cũng không bị để cho chết đói.
Sau khi ăn xong, bóng tối buông xuống.
Đêm trên hòn đảo hoang vu này yên tĩnh đến lạ thường; chỉ có tiếng sóng vỗ vào vách đá.
Không có điện thoại di động, không có hoạt động giải trí, bốn chàng trai chỉ có thể nhìn nhau trong sự im lặng.
Jack cố gắng dùng ngôn ngữ cử chỉ để trò chuyện với cậu bé da đen kia (sau này anh ta được biết tên là Ravi, đến từ một vùng hẻo lánh của Ấn Độ); cảnh tượng đó thật buồn cười, giống như đang chơi trò “vẽ tranh bằng tay”.
Hồng Hiên không tham gia vào cuộc trò chuyện ngượng ngùng đó. Anh ngồi trên chiếc giường đá, dựa vào ánh sáng yếu ớt phát ra từ các tinh thể huỳnh quang trên tường, rồi lấy ra tấm thẻ viết đầy chữ tiếng Anh và lật sang mặt trắng. Tiếp theo, anh lấy cây bút máy đã hết mực ra, lắc mạnh vài cái để có thể viết được vài dòng chữ.
Anh bắt đầu nhớ lại tất cả những gì mình đã nghe hôm nay. Giọng nói của vị pháp sư mặc áo choàng xám, dù anh không hiểu hết, nhưng anh vẫn nhớ được vài âm tiết được lặp đi lặp lại. Và còn có cậu sinh viên bản địa phụ trách phân phát thức ăn; khi đưa bát cho anh, cậu ấy đã nói một từ ngắn gọn: “Kla.”
Hồng Hiên viết chữ Hán của từ đó xuống tấm thẻ: Kla. Sau đó, anh vẽ một dấu hỏi bên cạnh và cũng vẽ hình một cái bát.
“Kla… có nghĩa là ‘đưa cho’, ‘thức ăn’, hay ‘cầm trên tay’?”
Tiếp theo, anh vẽ lại biểu tượng trên cửa phòng. Anh đang ghi chép lại những thông tin quan trọng. Mặc dù lúc này anh giống như một người khiếm thính-khuyết ngôn, nhưng anh rất rõ rằng, nếu muốn sống sót ở nơi này, điều quan trọng nhất không phải là học pháp thuật, mà là hiểu được ngôn ngữ của thế giới này.
“Anh đang viết gì vậy?” Kim – cậu sinh viên Hàn Quốc – bỗng nhiên hỏi bằng tiếng Anh. Có vẻ như cậu ấy đã quan sát Hồng Hiên từ lâu rồi.
“Đang ghi chú thôi,” Hồng Hiên đáp và giơ tấm thẻ lên, chỉ vào đầu mình, “Đang cố gắng tìm hiểu về nơi này.”
Kim im lặng vài giây, sau đó cũng lấy ra một cuốn sổ nhỏ từ túi mình – có vẻ như cậu ấy cũng là một học sinh giỏi.
“Thật thông minh,” cậu ấy đánh giá ngắn gọn.
Đêm đó, Hồng Hiên ngủ rất khó chợp. Chiếc giường đá rất cứng, tiếng sóng biển ồn ào, và không khí đầy những mùi lạ lẫm. Nhưng anh không cảm thấy tuyệt vọng. Ở đây, không có quái vật truy đuổi, có thức ăn để ăn, và có chỗ che mưa nắng. So với những nhân vật chính trong các tiểu thuyết du hành thời gian mà ngay từ đầu đã bị truy đuổi, hoàn cảnh của anh đã coi như là “thiên đường” rồi.
Chỉ là…
Anh nghiêng người nhìn chiếc ô xanh đậm được đặt bên cạnh gối. Dưới ánh sáng kỳ lạ của thế giới này, chiếc ô bình thường từ Trái Đất trông thật lạ lẫm, như thể là di sản của một nền văn minh cổ đại.
“
Chưa có truyện phù hợp.