lore

Chương 59

18,712 Nhấn vào nội dung để bình luận hoặc báo lỗi.

“Phòng đọc” của Tiểu tước Tebbin khác hẳn những phòng đọc mà Sophie từng thấy trước đây. Phòng đọc này lớn gấp sáu bảy lần so với bất kỳ văn phòng sang trọng nào; nó là sự kết hợp giữa phòng thí nghiệm, thư viện và chợ trời. Ba chiếc đèn chùm hình ba cánh treo từ trên trần nhà chiếu sáng khắp căn phòng, trong khi sàn nhà lát gạch men được bố trí với những chiếc bàn làm việc khổng lồ. Trên các bàn làm việc ấy chất đầy sách vở, tác phẩm nghệ thuật, đồ thủ công và vô số thiết bị điện tử đến mức đáng ngạc nhiên: máy tính, máy chiếu, kính hiển vi, máy in và máy quét màn hình.

Tebbin lê bước vào và nói một cách e thẹn: “Nơi này được cải tạo từ một phòng khiêu vũ; dù sao thì tôi cũng hiếm khi có cơ hội nhảy múa.”

Sophie cảm thấy như mình vừa lạc vào một thế giới sâu thẳm dưới đáy biển, mọi thứ đều xa lạ và không giống như những gì cô tưởng tượng. “Tất cả những thứ này đều được sử dụng để làm việc à?”

Tebbin trả lời: “Khám phá chân lý là niềm đam mê lớn nhất của tôi, còn Chén Thánh… thì là người tình mà tôi yêu quý nhất.”

Chén Thánh… là một người phụ nữ. Những suy nghĩ rối ren bỗng nhiên xuất hiện trong đầu Sophie. “Ông nói rằng ông có một bức tranh về người phụ nữ mà ông gọi là Chén Thánh phải không?”

“Đúng vậy. Nhưng không phải tôi là người gọi cô ấy là Chén Thánh; chính Chúa Giê-su mới đã gọi cô ấy như vậy.”

Sophie nhìn quanh các bức tường và hỏi: “Bức tranh đó ở đâu vậy?”

“Àm…”, Tebbin tỏ ra như thể anh ta đã quên mất. “Chén Thánh – cái cốc mà Chúa Giê-su đã sử dụng trong Bữa Tối Cuối Cùng…” Anh ta đột nhiên quay người chỉ về phía một bức tường xa xôi. Đó là bản sao của bức tranh “Bữa Tối Cuối Cùng” dài tám feet, y hệt như bức tranh mà Sophie vừa thấy. “Cô ấy ở đó!”

Sophie chắc chắn rằng mình vừa bỏ lỡ điều gì đó. “Đây chính là bức tranh mà ông vừa cho tôi xem phải không?”

Tebbin nháy mắt đùa cợt: “Tôi biết đấy… Nhưng phiên bản lớn hơn thì càng thêm hấp dẫn, phải không?”

Sophie quay lại và nhờ Landon giúp đỡ: “Tôi thật sự bối rối rồi.”

Landon mỉm cười và nói: “Đúng vậy, Chén Thánh thực sự xuất hiện trong bức tranh “Bữa Tối Cuối Cùng”. Leonardo da Vinci đã đặt nó ở một vị trí rất nổi bật.”

Sophie nói: “Khoan đã… Ông nói rằng Chén Thánh là một người phụ nữ, nhưng trong bức tranh lại có mười ba người đàn ông.”

Tebbin nhướng mày: “Vậy sao? Hãy nhìn kỹ lại xem.”

Sophie bắt đầu nghi ngờ; cô tiến lại gần bức tranh và quan sát từng nhân vật một: Chúa Giê

“Ồ?” Titbin nói, “Người đứng ở vị trí quan trọng kia kìa? Chính là người bên phải tay Chúa Giê-su.”

Sophie quan sát kỹ lưỡng người đó. Cô nhìn khuôn mặt và thân hình của người đó và không khỏi ngạc nhiên. Người đó có mái tóc đỏ óng ánh, hai tay đặt song song một cách thanh lịch; đường nét của đôi bầu ngực cũng hiện rõ. Đúng vậy, đó là một người phụ nữ.

Sophie hét lên: “Đó là một người phụ nữ!”

Titbin bật cười ha hả: “Thật là bất ngờ… Tin tôi đi, không sai đâu. Da Vinci rất giỏi trong việc miêu tả sự khác biệt giữa nam và nữ.”

Sophie không thể rời mắt khỏi người phụ nữ đó được. Bức tranh “Bữa Tối Cuối Cùng” lẽ ra phải mô tả mười ba người đàn ông chứ! Người phụ nữ này là ai vậy? Mặc dù đã xem bức tranh này nhiều lần, nhưng Sophie chưa bao giờ để ý đến điểm bất thường rõ ràng này.

Titbin nói: “Không ai có thể nhận ra điều đó cả. Những gì chúng ta biết về bức tranh này qua nhiều năm đã trở thành niềm tin sâu sắc trong lòng chúng ta; nó che mờ con mắt chúng ta, khiến chúng ta bỏ qua những điểm bất thường này.”

Landon bổ sung: “Đó chính là hiện tượng ‘điểm mù’ mà chúng ta vẫn hay nói đến – những biểu tượng mạnh mẽ đôi khi khiến não bộ không thể nhìn thấy sự thật.”

Titbin tiếp tục: “Một lý do khác khiến bạn bỏ qua người phụ nữ này là bởi vì hầu hết các bức ảnh trong các cuốn sách nghệ thuật đều được chụp trước năm 1954. Lúc đó, những chi tiết tinh tế này vẫn còn bị lớp bụi bẩn và những công việc sửa chữa thiếu tài tình do các thợ thủ công thế kỷ 18 thực hiện che khuất. Bây giờ, bức bích họa này đã được làm sạch hoàn toàn, trở lại với lớp sơn nguyên bản của tác giả.” Anh chỉ vào bức ảnh và nói: “Chính là cô ấy.”

Sophie tiến lại gần bức tranh. Người phụ nữ bên cạnh Chúa Giê-su trông rất trẻ trung, khuôn mặt đầy đạo đức. Khuôn mặt cô yên bình, mái tóc đỏ đẹp óng ánh, hai tay đặt song song một cách thanh lịch. Liệu đây chính là người phụ nữ đã có thể đơn độc phá vỡ sự thống trị của Giáo triều La Mã sao?

Sophie hỏi: “Cô ấy là ai vậy?”

Titbin trả lời: “Em yêu, đó chính là Maria Magdalena.”

Sophie quay người lại và hỏi: “Người đàn bà gian dâm đó à?”

Titbin thở dài, như thể câu nói đó đã làm anh đau lòng. “Cô ấy không phải là người đàn bà gian dâm. Lời buộc tội đáng thương đó là hậu quả của chiến dịch bôi nhọ do Giáo triều La Mã tiến hành từ những năm trước. Họ buộc phải vu khống Maria để che giấu những bí mật nguy hiểm mà cô ấy mang theo, cũng như vai trò của cô ấy liên quan đến Thánh Chén.”

“Vai trò của cô ấy ư?”

Titbin nói

Do đó, bất kỳ phúc âm nào mô tả cuộc sống thế tục của Chúa Giê-su đều cần phải được loại bỏ khỏi Kinh Thánh. Tuy nhiên, thật không may, những người biên soạn các phúc âm này đã phát hiện ra một chủ đề xuất hiện lặp đi lặp lại trong những văn bản đó – chủ đề mô tả cuộc sống trần gian của Chúa Giê-su, và điều này khiến họ rất bối rối. Đó chính là những phúc âm liên quan đến Maria Ma-đalêna.” Anh ta dừng lại một chút: “Nói cụ thể hơn, đó là những câu chuyện về mối quan hệ hôn nhân giữa Chúa Giê-su và bà ấy.”

“Ông đang nói gì vậy?” Sophie quay đầu nhìn Landon, sau đó lại quay lại nhìn Tibin.

Tibin nói: “Điều này có ghi chép lịch sử. Chắc chắn Da Vinci cũng biết sự thật này. Bức tranh ‘Bữa tối cuối cùng’ thực chất đang thông báo cho mọi người rằng ‘Chúa Giê-su và Maria Ma-đalêna là một cặp.’”

Sophie quay đầu nhìn bức bích họa đó.

Tibin chỉ vào hai người ở giữa bức tranh và nói với Sophie: “Nhìn kìa, trang phục mà Chúa Giê-su và bà ấy mặc hoàn toàn tương ứng với nhau.”

Sophie nhìn và ngạc nhiên đến mức không thể tin nổi. Quả thật, màu sắc của trang phục họ mặc hoàn toàn trùng khớp với nhau. Chúa Giê-su mặc một chiếc áo choàng màu đỏ và khoác một chiếc áo choàng màu xanh; còn Maria Ma-đalêna thì mặc một chiếc áo choàng màu xanh và khoác một chiếc áo choàng màu đỏ – một âm một dương.

Tibin tiếp tục: “Còn có điều thú vị hơn nữa. Nhìn đây, mông của Chúa Giê-su và mông của bà ấy đặt sát nhau, trong khi cơ thể của họ lại nghiêng sang hai bên, như thể muốn tạo ra một không gian tương ứng rõ ràng giữa hai người.”

Chưa kịp để Tibin giải thích thêm, Sophie đã nhận ra rằng ở vị trí trung tâm của bức tranh có hình chữ V rõ ràng – y hệt với biểu tượng mà Landon đã nói, biểu tượng đại diện cho Thánh chén và cơ thể phụ nữ.

“Cuối cùng,” Tibin nói, “nếu bạn không coi Chúa Giê-su và Maria Ma-đalêna là những con người cụ thể, mà chỉ xem chúng như những yếu tố trong bố cục bức tranh, bạn sẽ nhận ra một đường viền rõ ràng… Đó là đường viền của một chữ cái.” Anh ta dừng lại một chút, rồi tiếp tục: “Đó là đường viền của chữ ‘M’.”

Sophie lập tức nhận ra nó. Và thực ra, thay vì nói rằng cô ấy nhìn thấy chữ đó, thì chính xác hơn là đường viền của chữ “M” bỗng nhiên hiện ra trước mắt cô ấy. Không nghi ngờ gì nữa, ở chính giữa bức tranh đó có một đường viền chữ “M” to lớn và hoàn hảo.

Tibin hỏi: “Điều này thật hoàn hảo… Chắc chắn không phải là sự trùng hợp. Cô nghĩ sao?”

Sophie sững sờ: “Tại sao lại như vậy?”

Tibin nhún vai và nói: “Những nhà lý th

Nhiều thứ liên quan đến Chén Thánh đều ẩn chứa ký hiệu “M” một cách khéo léo, dù là các hình ảnh ẩn giấu, màu sắc nền hay cách bố trí thiết kế. Tất nhiên, chiếc “M” nổi bật nhất phải kể đến cái trên bàn thờ của Nhà thờ Notre Dame ở Paris – đó là do Jean Cocteau, người tiền nhiệm của dòng tu này, thiết kế ra.”

Sophie suy nghĩ một lát rồi nói: “Tôi phải thừa nhận rằng câu chuyện về những ký hiệu “M” ẩn giấu thực sự rất hấp dẫn. Nhưng tôi nghĩ không ai có đủ bằng chứng để chứng minh rằng Chúa Giê-su đã kết hôn với Maria Ma-đala.”

“Không,” Timbin nói và đi đến một chiếc bàn đầy sách. “Như tôi vừa nói, việc Chúa Giê-su kết hôn với Maria Ma-đala đã được ghi chép lại trong lịch sử.” Anh bắt đầu tìm kiếm một cách vất vả giữa đống sách. “Hơn nữa, việc cho rằng Chúa Giê-su là một người đàn ông đã kết hôn còn hợp lý hơn so với quan điểm trong Kinh Thánh cho rằng Ngài là người độc thân.”

Sophie hỏi: “Tại sao vậy?”

Timbin đang bận tìm sách, và Landon tiếp lời: “Chúa Giê-su là người Do Thái, và theo truyền thống thời bấy giờ, đàn ông Do Thái buộc phải kết hôn. Theo phong tục của người Do Thái, việc sống độc thân sẽ bị lên án; một người cha Do Thái có nghĩa vụ tìm một người vợ phù hợp cho con trai mình. Nếu Chúa Giê-su chưa kết hôn, ít nhất cũng sẽ có một phúc âm trong Kinh Thánh đề cập đến điều này và đưa ra lời giải thích cho việc Ngài độc thân.”

Timbin tìm thấy một cuốn sách lớn và kéo nó lại gần. Cuốn sách có bìa da, kích thước bằng một tấm bản đồ lớn. Trên bìa có ghi: “Phúc Âm của Giáo phái Gnostic”. Timbin mở cuốn sách, và Landon cùng Sophie tiến lại gần. Sophie nhận thấy bên trong cuốn sách là những bức ảnh phóng đại của các tài liệu cổ đại, được viết tay trên giấy papyrus rách nát. Cô không hiểu được những chữ viết cổ đại đó, nhưng ở mép mỗi trang đều có phần dịch sang tiếng Việt.

Timbin nói: “Đây chính là những bản sao của các tài liệu cổ đại mà tôi vừa đề cập đến, như ‘Các Bản thảo Coptic’ và ‘Các Bản thảo Biển Chết’ – đều là những tài liệu Kitô giáo sớm nhất. Vấn đề là, chúng không trùng khớp với những phúc âm trong Kinh Thánh.” Timbin lật đến giữa cuốn sách và chỉ vào một đoạn văn: “Tốt nhất nên bắt đầu từ ‘Phúc Âm Philip’.”

Sophie đọc đoạn văn đó:

Người bạn đồng hành của Đấng Cứu Thế chính là Maria Ma-đala. Chúa Giê-su thường xuyên hôn lên cô ấy và yêu thương cô ấy hơn tất cả các môn đệ khác. Các môn đệ khác rất tức giận và bày tỏ sự bất mãn của họ. Họ hỏi Chúa Giê-su: “Tại sao Ngài yêu thương cô ấy hơn

Landon gật đầu đồng ý.

Sophie đọc lại dòng đầu tiên một lần nữa: “Vợ của Đấng Cứu Thế là Maria Ma-đala.”

Tippen lật qua các trang sách và chỉ cho Sophie những đoạn văn khác; tất cả đều ghi rõ mối quan hệ tình yêu giữa Maria Ma-đala và Chúa Giê-su. Sophie cảm thấy vô cùng ngạc nhiên. Khi đọc những đoạn này, bà chợt nhớ lại một sự kiện xảy ra khi còn nhỏ.

Hôm đó, một linh mục tức giận đã dùng hết sức để đập vào cửa nhà họ. Khi Sophie mở cửa, vị linh mục đó nhìn bà với ánh mắt giận dữ và hỏi lớn: “Đây có phải là nhà của Jacques Sonier không? Tôi muốn thảo luận với ông ấy về bài viết này.” Linh mục giơ lên tờ báo trong tay.

Sophie gọi cha mình, và ông dẫn vị linh mục đó vào phòng đọc sách rồi đóng cửa lại. Cha cô đã viết điều gì trên tờ báo nhỉ? Sophie lập tức chạy vào bếp và nhanh chóng lật qua tờ báo buổi sáng hôm đó. Bà tìm thấy bài viết của cha mình ở trang hai và bắt đầu đọc. Dù không hiểu hết nội dung, Sophie cũng biết rằng chính phủ Pháp đã bị áp lực từ các linh mục và quyết định cấm chiếu bộ phim Mỹ có tên “Sự cám dỗ cuối cùng của Chúa Kitô” – bộ phim kể về mối quan hệ tình dục giữa Chúa Giê-su và một người phụ nữ tên Maria Ma-đala. Cha cô nhận định rằng Giáo hội La Mã quá ngạo mạn khi cấm chiếu bộ phim đó.

Sophie nghĩ, không lạ gì vị linh mục lúc đó lại tức giận đến thế… “Đây là những thứ khiêu dâm! Là sự phản bội Đức Chúa Trời!” Vị linh mục bước ra khỏi phòng đọc sách và lao về phía cửa trước. “Làm sao bạn có thể chấp nhận những điều như thế này được! Người đạo diễn Mỹ Martin Scorsese là kẻ phản bội Đức Chúa Trời; Giáo hội chắc chắn sẽ không cho phép anh ta quảng bá những thứ như thế này ở Pháp!” Vị linh mục lao ra ngoài và đóng cửa lại một cách mạnh mẽ.

Khi bước vào bếp, cha cô thấy Sophie đang đọc báo và cau mày nói: “Con làm việc khá nhanh đấy.”

Sophie hỏi: “Cha nghĩ Chúa Giê-su có bạn gái không?”

“Không, con yêu. Ý tôi là Giáo hội không nên can thiệp vào việc chúng ta tin vào điều gì.”

“Vậy thì, Chúa Giê-su có bạn gái không?”

Cha cô im lặng một lát rồi nói: “Nếu có, điều đó có gì sai trái đâu?”

Sophie suy nghĩ một lúc rồi nhún vai đáp: “Con không quan tâm đâu.”

Sir Ray Tippen tiếp tục nói: “Tôi không muốn bàn thêm về mối quan hệ hôn nhân giữa Chúa Giê-su và Maria Ma-đala nữa; vì điều này đã được các nhà sử học đương đại nghiên cứu kỹ lưỡng rồi. Thay vào đó, tôi muốn nói về điều này…” Ông chỉ vào một đoạn văn khác và nói: “Đây là đoạn trích từ ‘Phúc Âm về Maria Ma-đala’

Sophie chưa bao giờ nghe nói đến phúc âm về Maria Mađala. Cô đọc đoạn văn đó:

Và rồi Peter nói: “Chúa Cứu Thế thực sự đã nói chuyện với một người phụ nữ trước mặt chúng ta sao? Chúng ta có nên nghe theo lời cô ấy không? Liệu Ngài có yêu mến cô ấy hơn chúng ta không?”

Levi trả lời: “Peter, tính cách của anh luôn nóng nảy như vậy. Bây giờ, tôi thấy anh đang đối đầu với người phụ nữ đó, coi cô ấy như kẻ thù. Nếu Chúa cho rằng cô ấy xứng đáng được yêu thương, thì anh có quyền gì để phản đối cô ấy chứ? Chúa hiểu rất rõ về cô ấy. Đó cũng là lý do tại sao Ngài yêu thương cô ấy hơn chúng ta.”

Tibin giải thích: “Người phụ nữ mà họ đang nói đến chính là Maria Mađala. Peter ghen tị với cô ấy.”

“Chỉ vì Chúa Giê-su yêu mến Maria hơn sao?”

“Không chỉ vì điều đó. Ngoài tình cảm ra, còn có những lợi ích khác nữa. Phúc âm ghi lại rằng Chúa Giê-su lo ngại mình sẽ bị bắt và bị đóng đinh trên thập tự giá. Vì vậy, Ngài đã chỉ dẫn Maria Mađala phải làm thế nào để tiếp tục quản lý giáo hội của mình sau khi Ngài qua đời. Kết quả là, Peter rất không hài lòng khi phải tuân theo lệnh của một người phụ nữ. Tôi dám nói rằng anh ấy là một người theo chủ nghĩa nam quyền.”

Sophie phản biện: “Nhưng đó là Thánh Peter mà! Chúa Giê-su muốn xây dựng giáo hội của mình trên nền tảng của Peter mà.”

“Đúng vậy. Nhưng theo những phúc âm này, Chúa Giê-su không yêu cầu Peter phải làm điều đó, mà là yêu cầu Maria Mađala.”

Sophie nhìn anh ta với vẻ ngạc nhiên và hỏi: “Ý ông là giáo hội Cơ Đốc được một người phụ nữ dẫn dắt sao?”

“Đó chính là kế hoạch ban đầu. Thực ra, Chúa Giê-su là một người theo chủ nghĩa nữ quyền. Ngài muốn Maria Mađala quản lý giáo hội của mình.”

Landon chỉ vào bức tranh “Bữa tối cuối cùng” và nói: “Peter rất không hài lòng với điều này. Anh ấy ở đây… Bạn có thể thấy rằng Da Vinci hoàn toàn nhận thức được sự ghét bỏ của Peter đối với Maria Mađala.”

Sophie lại một lần nữa không biết phải nói gì. Trong bức tranh, Peter đang tỏ thái độ hung hăng, tựa vào Maria; tay anh ta như lưỡi dao đặt ngang trên cổ cô ấy… Giống hệt tư thế đe dọa trong bức tranh “Madonna of the Stones”!

Landon chỉ vào một số môn đồ bên cạnh Peter và nói: “Nhìn kìa, có điều gì đó bất an ở đây, phải không?”

Sophie nhìn kỹ và thấy có một bàn tay đang vươn ra từ giữa nhóm môn đồ đó. “Đó chính là bàn tay cầm con dao đó sao?”

“Đúng vậy. Và còn có điều kỳ lạ hơn nữa… Nếu bạn đếm số cánh tay của họ, bạn sẽ thấy rằng bàn tay đó thuộc về… nó không thuộc về ai cả

“Một bàn tay vô danh…”

Sophie cảm thấy bối rối. “Xin lỗi… Tôi vẫn không hiểu làm thế nào mà tất cả những điều này lại khiến Maria Ma-đala trở thành người giữ Chén Thánh.”

Tibin lại tiếp tục nói: “À! Đây chính là điểm khó khăn!” Anh quay sang chiếc bàn, kéo ra một tấm bản đồ lớn và trải nó ra trước mặt Sophie. Đó là một bản phả phức tạp. “Rất ít người biết rằng Maria không chỉ là ‘bàn tay phải’ của Chúa Giê-su, mà từ lâu đã là một người phụ nữ có quyền lực lớn.”

Sophie nhìn thấy tên gọi của bản phả dạng cây đó:

**“Gia tộc Benjamin”**

Tibin chỉ vào phần trên cùng của bản phả và nói: “Maria Ma-đala nằm ở đây.”

Sophie ngạc nhiên: “Cô ấy lại thuộc gia tộc Benjamin sao?”

“Đúng vậy,” Tibin nói, “Maria Ma-đala là hậu duệ của hoàng gia.”

“Nhưng tôi luôn nghĩ rằng Maria Ma-đala rất nghèo khó…”

Tibin lắc đầu: “Việc gọi Maria Ma-đala là gái mại dâm chính là cách để xóa bỏ bằng chứng cho thấy cô ấy xuất thân từ gia tộc quyền lực ấy.”

Sophie quay đầu nhìn Landon; anh gật đầu. Cô lại nhìn Tibin và hỏi: “Tại sao trong những năm đầu, Giáo hội La Mã lại quan tâm đến việc Maria Ma-đala có dòng máu hoàng gia hay không?”

Tibin mỉm cười và nói: “Con yêu, thay vì nói rằng Giáo hội La Mã quan tâm đến dòng máu hoàng gia của Maria, thì chúng ta nên nói rằng họ quan tâm nhiều hơn đến mối quan hệ vợ chồng giữa cô ấy và Chúa Giê-su – người cũng có dòng máu hoàng gia. Như con đã biết, theo Phúc Âm Matthew, Chúa Giê-su thuộc về gia tộc Vua David, là hậu duệ của Vua Solomon người Do Thái. Khi kết hôn với gia tộc Benjamin quyền lực lớn ấy, Chúa Giê-su đã gắn kết hai gia tộc lại với nhau, tạo thành một liên minh chính trị mạnh mẽ. Nhờ đó, Ngài có thể hợp pháp đòi hỏi quyền thừa kế ngai vàng và khôi phục dòng dõi hoàng gia của Vua Solomon.”

Sophie cảm thấy rằng cuối cùng Tibin cũng sắp đến phần quan trọng.

Tibin trông rất hào hứng. “Truyền thuyết về Chén Thánh thực chất là truyền thuyết về dòng máu hoàng gia. Chiếc ‘Chén Thánh chứa đựng máu của Chúa Giê-su’ được nhắc đến trong các truyền thuyết… thực chất là ám chỉ đến Maria Ma-đala – người phụ nữ mang trong mình dòng máu hoàng gia của Chúa Giê-su.”

Những lời này dường như vang vọng khắp căn phòng, nhưng Sophie vẫn chưa hoàn toàn hiểu rõ. Maria Ma-đala mang trong mình dòng máu hoàng gia của Chúa Giê-su? “Nhưng làm sao Chúa Giê-su có thể có dòng máu hoàng gia được? Trừ khi…” Cô đột nhiên dừng lại và nhìn Landon.

Landon mỉm cười nhẹ nhàng: “Trừ khi họ có con cái.”

Sophie sững sờ.

“Khoan đã,” Tibin tuyên bố, “Điều sẽ được tiết lộ tiếp theo chính là bí m

Chúa Giê-su Christ không chỉ kết hôn mà còn trở thành người cha nữa. Thân yêu của tôi, Maria Ma-đala chính là Chén Thánh. Bà ấy là người đã sinh ra những người thừa kế hoàng gia của Chúa Giê-su Christ; bà ấy là người phụ nữ mang trong mình dòng máu hoàng gia của Chúa Giê-su, là “cây lian” đã nuôi dưỡng những quả vị thiêng liêng đó.

Sophie cảm thấy lông trên người mình dựng đứng lên. “Nhưng làm sao một bí mật quan trọng như vậy có thể được giữ kín suốt bao nhiêu năm mà không ai biết đến?”

Tibin hét lên: “Trời ơi! Bí mật này chưa bao giờ được ‘giữ kín một cách lặng lẽ’ cả! Câu chuyện về Chén Thánh đã tồn tại từ rất lâu và luôn xoay quanh những người thừa kế hoàng gia của Chúa Giê-su Christ. Câu chuyện về Maria Ma-đala cũng đã được truyền bá rộng rãi bằng đủ loại phép ẩn dụ và ngôn ngữ khác nhau trong hàng trăm năm qua. Chỉ cần bạn để ý, bạn sẽ thấy những câu chuyện về bà ấy xuất hiện ở khắp mọi nơi.”

Sophie hỏi: “Vậy còn những tài liệu liên quan đến Chén Thánh thì sao? Người ta nói rằng trong đó chứa những bằng chứng chứng minh dòng máu hoàng gia của Chúa Giê-su, phải không?”

“Đúng vậy.”

“Vậy thì tất cả các câu chuyện về Chén Thánh đều liên quan đến dòng máu hoàng gia à?”

Tibin trả lời: “Thực vậy. Từ ‘Chén Thánh’ bắt nguồn từ ‘San Greal’. Ban đầu, ‘Sangreal’ được viết khác nhau tùy theo từng vùng.” Tibin viết hai chữ lên một tờ giấy nhỏ rồi đưa cho cô.

Sophie nhìn vào tờ giấy.

**Sang Real**

Cô lập tức hiểu được ý nghĩa của nó.

Nghĩa đen của “Sang Real” là “Royal Blood” – dòng máu hoàng gia.

1/1 0%