Chương 48
Ngồi trong khoang hàng tối tăm của xe bọc thép, cảm giác giống như đang bị giam cầm và đưa đi chuyển nơi vậy. Landon cố gắng kìm nén nỗi lo lắng của mình; cảm giác này quá quen thuộc rồi… Mỗi lần anh bị nhốt lại, anh luôn có cảm giác như vậy. Werner nói rằng họ sẽ được đưa đến một nơi an toàn, xa rời thành phố. Đó là nơi nào nhỉ? Cách đây bao xa?
Tư thế ngồi co chân lâu quá khiến đôi chân của Landon trở nên cứng đơ. Anh thay đổi tư thế, nhưng cơn đau khiến anh phải ngửa người ra sau; cảm giác như máu đang dần trở lại vùng chân. Anh vẫn ôm chặt chiếc “báu vật kỳ lạ” mà họ đã cứu được từ ngân hàng.
“Có lẽ chúng ta đã lên đường cao tốc rồi,” Sophie nói nhỏ.
Landon cũng cảm thấy như vậy. Sau khi xe bọc thép leo lên con dốc dẫn vào ngân hàng và dừng lại một lúc, mọi người đều lo lắng. Rồi xe tiếp tục di chuyển qua lại trong vài phút, và bây giờ dường như đang chạy với tốc độ tối đa. Những bánh xe chống đạn lăn trên đường bằng phẳng, tạo ra tiếng ầm ầm. Landon lại chuyển sự chú ý về chiếc hộp bằng gỗ đàn hương màu tím đang nằm trong lòng mình. Anh đặt chiếc hộp xuống sàn xe, mở chiếc áo khoác bao bọc nó ra và kéo chiếc hộp về phía mình. Sophie quay người lại, tựa vào vai anh. Landon bỗng nhiên cảm thấy họ giống như hai đứa trẻ đang cùng nhau ngắm nhìn những món quà Giáng sinh vậy.
Khác với chiếc hộp bằng gỗ đàn hương màu tím ấm áp, những bông hoa hồng khắc trên đó được làm từ loại gỗ màu trắng – có lẽ là gỗ thông trắng. Dưới ánh sáng mờ ảo, những bông hoa hồng đó vẫn rất rõ nét. Hoa hồng… Bao nhiêu quân đội, tổ chức tôn giáo và nhóm bí mật đều được thành lập dựa trên biểu tượng này. Các thành viên của Hội Thập Tự Hoa Hồng… Đội Kỵ Sĩ Thập Tự Hoa Hồng…
“Hãy mở nó đi,” Sophie nói.
Landon hít một hơi thật sâu, đưa tay lên nắp hộp, ngắm nhìn chiếc hộp tinh xảo ấy một lát, sau đó mở khóa và nhấc nắp lên. Những thứ bên trong hiện ra trước mắt họ.
Landon đã đoán xem bên trong hộp có cái gì, nhưng bây giờ anh nhận ra rằng tất cả những suy đoán của mình đều sai. Trên lớp lót bằng lụa màu tím đỏ dày đặc bên trong hộp, có một thứ mà Landon hoàn toàn không biết là cái gì.
Đó là một cây ống bằng đá cẩm thạch màu trắng, có kích thước bằng hộp đựng quả bóng tennis, và được chế tác rất tinh xảo. Nó trông phức tạp hơn nhiều so với những khối đá hình trụ thông thường, bởi vì nó dường như được tạo thành từ nhiều khối đá nhỏ ghép lại với nhau.
Chiếc ống trụ này không chỉ có hình dáng bí ẩn mà xung quanh còn được khắc nhiều hoa văn, điều này đã khiến Lan Đan rất thích thú. Trên năm chiếc đĩa nhỏ đều được khắc những chữ cái tinh xảo giống hệt nhau – những chữ cái này tạo thành bảng chữ cái tiếng Anh hoàn chỉnh, thật là đáng kinh ngạc. Chiếc ống trụ này khiến Lan Đan nhớ đến một loại đồ chơi thời thơ ấu của mình: một thanh gỗ có gắn những ổ quay khắc chữ cái; khi xoay các ổ quay đó, người ta có thể ghép nối chúng lại để tạo thành những từ khác nhau.
“Thật là không thể tin được, phải không?” Sophie thì thầm hỏi.
Lan Đan ngước lên và nói: “Tôi không biết đây rốt cuộc là thứ gì.”
Đôi mắt Sophie lấp lánh: “Ông tôi trước đây rất thích chế tạo những thứ như thế này. Nó được phát minh bởi Da Vinci đấy.”
Ngay cả trong ánh sáng yếu ớt, Sophie vẫn có thể nhìn thấy vẻ ngạc nhiên trên khuôn mặt Lan Đan.
“Da Vinci ư?” Anh lại nhìn chiếc ống trụ đó và lẩm bẩm.
“Đúng vậy. Nó được gọi là Cryptex. Ông tôi nói rằng bản thiết kế của nó được lấy từ những ghi chú bí mật của Da Vinci.”
“Nó được dùng để làm gì vậy?”
Nhớ lại những gì đã xảy ra tối nay, Sophie cảm thấy câu trả lời của mình có thể chứa đựng những manh mối thú vị: “Đây là một kho báu, được dùng để lưu trữ thông tin bí mật.”
Lan Đan mở to mắt hơn nữa.
Sophie giải thích rằng một trong những sở thích lớn nhất của ông tôi là chế tạo các mô hình dựa trên những phát minh của Da Vinci. Jacques Sounier là một thợ thủ công rất tài năng; anh thường dành nửa ngày trong xưởng mộc và kim loại của mình để làm việc. Anh yêu thích việc bắt chước những bậc thầy thủ công – những người am hiểu sâu rộng về các kỹ thuật sản xuất đồ sứ màu như Faberge, hay Leonardo da Vinci – người có tài nghệ nghệ thuật không bằng nhưng lại chú trọng nhiều hơn đến tính thực dụng.
Chỉ cần xem qua những ghi chú của Da Vinci, người ta sẽ hiểu tại sao người đàn ông uyên bác này, vốn nổi tiếng với trí tuệ sắc bén, lại cũng có tiếng xấu vì những dự án không được hoàn thành đúng hạn. Da Vinci đã vẽ hàng nghìn bản thiết kế, nhưng chưa bao giờ thực hiện chúng. Một trong những niềm vui của Jacques Sounier là biến những ý tưởng đột nhiên của Da Vinci thành hiện thực; anh đã chế tạo ra những máy đếm thời gian, máy bơm nước, chiếc Cryptex, thậm chí còn làm một mô hình của một hiệp sĩ Frank thời Trung cổ với các bộ phận được kết nối bằng khớp. Chiếc mô hình hiệp sĩ đó hiện đang đứng tự hào trên bàn làm việc của anh. Chiếc mô hình này được Da Vinci thiết kế vào năm 1495; nó dựa trên những nghiên cứu ban đầu của Da Vinci về giải phẫu
Trước khi nhìn thấy chiếc hộp mật mã này, Sophie còn nghĩ rằng vị hiệp sĩ mặc áo giáp kia chính là tác phẩm xuất sắc nhất của ông nội mình.
“Hồi tôi còn nhỏ, ông ấy đã từng làm cho tôi một thứ tương tự,” Sophie nói, “chỉ là không lớn và tinh xảo như thế này.”
Landon nhìn chằm chằm vào chiếc hộp: “Tôi chưa bao giờ nghe nói đến cái gọi là hộp mật mã.”
Sophie hoàn toàn có thể hiểu phản ứng của anh ta. Rất ít người quan tâm đến những phát minh chỉ tồn tại trên giấy của Da Vinci, và một số trong số đó thậm chí còn không có tên gọi cụ thể. Cái tên “hộp mật mã” có lẽ cũng do ông nội cô đặt ra. Tên này thực sự rất phù hợp, bởi vì thiết bị này sử dụng các kỹ thuật mật mã để bảo vệ thông tin được viết trên những cuộn giấy hay sách viết tay.
Mặc dù nghiên cứu của Da Vinci về lĩnh vực mật mã ít được biết đến, nhưng Sophie tin chắc rằng ông thực sự là một tiên phong trong lĩnh vực này. Khi giáo viên đại học của Sophie trình bày cách sử dụng máy tính để mã hóa thông tin, ông đã ca ngợi rất nhiều nhà mật mã học đương đại như Zimmermann – người đã phát minh ra phần mềm mã hóa email PGP – và Schneier – chuyên gia về an ninh mạng. Tuy nhiên, ông không đề cập đến việc thực tế là Da Vinci đã phát minh ra phương pháp mã hóa khóa công cộng từ hàng trăm năm trước. Dĩ nhiên, ông nội của Sophie đã từng kể cho cô nghe về những điều này.
Chiếc xe bọc thép lao vút trên đường cao tốc. Sophie giải thích: “Hộp mật mã là thứ mà Da Vinci thiết kế ra để vận chuyển thông tin bí mật trên quãng đường dài. Trong thời đại không có điện thoại hay email, nếu muốn truyền đạt thông tin riêng tư cho bạn bè ở xa, con người chỉ có thể viết nội dung muốn truyền đạt ra giấy rồi nhờ người mang đi. Tuy nhiên, nếu người gửi biết rằng bức thư chứa thông tin quan trọng, họ có thể bán thông tin đó cho kẻ thù của người gửi để kiếm thêm tiền.”
Trong lịch sử, rất nhiều nhân vật thông minh đã cố gắng sử dụng mật mã để bảo vệ thông tin. Julius Caesar của La Mã đã thiết kế một bảng mã hóa gọi là “Bảng mã Caesar”; Nữ hoàng Mary của Scotland vào thế kỷ XVI đã tạo ra một loại mật mã thay đổi vị trí các ký tự, thành công trong việc truyền đạt các báo cáo bí mật từ trong tù; Vào thế kỷ thứ 9, nhà khoa học Ả Rập nổi tiếng Abu Yusuf Ismail al-Khindi đã sáng tạo ra một loại mật mã thay thế nhiều ký tự.
Tuy nhiên, Da Vinci lại tránh sử dụng toán học và mật mã học, thay vào đó ông chọn giải pháp “cơ học”. Ông đã phát minh ra hộp mật mã – một thiết bị di động có thể bảo vệ các lá thư, bản đồ, biểu đồ… bất cứ thứ gì. Một khi thông tin bí mật được đặt vào hộp mật mã này, chỉ có người biết mật khẩu mới có thể lấy nó ra được.
“
“Nếu bạn sắp xếp đúng các chữ cái trên những chiếc bánh xe này thành một hàng thì ổ khóa sẽ mở ra. Chiếc hộp mật mã này có năm chiếc bánh xe; hãy xoay chúng vào vị trí đúng, và cả hộp sẽ tự động mở.”
“Vậy bên trong thì sao?”
“Khi hộp mở ra, bạn sẽ thấy có một tầng ngăn ở giữa; bên trong tầng ngăn đó có thể để một cuộn giấy, trên giấy viết rõ những bí mật cần được bảo mật.”
Landon ngạc nhiên hỏi: “Ông ngoại bạn đã làm những thứ này cho bạn khi bạn còn nhỏ à?”
“Đúng vậy, chỉ là chúng to hơn cái này nhiều. Có vài lần là vào dịp sinh nhật của tôi. Ông ấy sẽ đưa cho tôi một chiếc hộp mật mã, sau đó bắt tôi đố một câu đố. Đáp án chính là mã số để mở hộp mật mã đó. Mỗi khi tôi đoán đúng, tôi sẽ có thể mở hộp và tìm thấy tấm thiệp sinh nhật.”
“Phải mất công đến thế mới tìm được tấm thiệp sinh nhật à?”
“Không chỉ vậy, trên tấm thiệp luôn có thêm một câu đố hoặc manh mối nữa. Ông ngoại tôi rất thích thiết kế những ‘cuộc phiêu lưu tìm kiếm kho báu’ xung quanh ngôi nhà, cung cấp một loạt manh mối để tôi tìm ra món quà thực sự. Mỗi lần như vậy đều là một bài kiểm tra về tính cách và đạo đức của tôi, để đảm bảo rằng tôi xứng đáng nhận được món quà đó… Và mỗi bài kiểm tra đều không hề đơn giản chút nào.”
Landon quay đầu nhìn chiếc thiết bị đó với ánh mắt nghi ngờ. “Nhưng tại sao không cứ phá nó ra thôi? Hoặc thậm chí đập nát nó đi? Kim loại này trông cũng không chắc chắn lắm, còn đá cẩm thạch cũng vậy.”
Sophie cười nói: “Da Vinci thông minh như vậy, làm sao ông ấy lại không nghĩ đến điều này chứ? Nếu bạn cố gắng mở nó bằng vũ lực, thông tin bên trong sẽ tự động bị hủy diệt. Nhìn này.” Sophie đưa tay vào hộp và cẩn thận lấy chiếc hộp mật mã ra. “Bất kỳ thông tin nào được đưa vào bên trong đều phải được viết trước lên một cuộn giấy papyrus.”
“Không phải là giấy da ư?”
Sophie lắc đầu. “Giấy papyrus. Tôi biết giấy da bền hơn, và cũng phổ biến hơn vào thời đó… Nhưng nhất định phải dùng giấy papyrus, và càng mỏng thì càng tốt.”
“Tiếp tục đi.”
“Trước khi đưa giấy papyrus vào tầng ngăn của hộp mật mã, bạn phải quấn nó quanh một chai thủy tinh nhỏ.” Cô vỗ nhẹ vào hộp mật mã; âm thanh của chất lỏng bên trong vang lên. “Bên trong chai là chất lỏng.”
“Chất lỏng gì vậy?”
Sophie cười nói: “Giấm.”
Landon ngây người một lúc, rồi gật đầu khen ngợi: “Thật thông minh.”
Giấm và giấy papyrus… Sophie nghĩ. Nếu ai đó cố gắng mở hộp mật mã bằng vũ lực, họ sẽ làm vỡ chai thủy tinh, và
“Như bạn thấy đây,” Sophie nói, “cách duy nhất để có được bí mật chính là phải biết một mã số gồm năm chữ cái đúng đắn. Trên đây có năm chiếc bánh xe; mỗi chiếc bánh xe chứa 26 chữ cái, vậy số lượng các kết hợp có thể làm mã số sẽ là 26 lũy thừa 5…”, cô nhanh chóng tính toán, “khoảng 12 triệu khả năng.”
“Theo cách này,” Landon nói, trong khi suy ngẫm về 12 triệu tổ hợp khác nhau đó, “bạn nghĩ bí mật ẩn sau đó là gì?”
“Dù là gì đi nữa, rõ ràng ông nội tôi đã rất muốn giữ bí mật đó cho riêng mình.” Cô đóng nắp hộp lại và nhìn vào bông hồng năm cánh kia, bỗng nhiên dừng lại. “Lúc nãy anh nói rằng bông hồng này là biểu tượng của Chén Thánh phải không?”
“Đúng vậy. Đối với Hội Tu Kín Montes Calvario, bông hồng năm cánh chính là biểu tượng của Chén Thánh.”
Sophie nhíu mày: “Thật kỳ lạ… Bởi vì ông nội luôn nói với tôi rằng hồng tượng trưng cho ‘bí mật’. Trước đây, khi ông có cuộc gọi bí mật tại nhà và không muốn tôi làm phiền, ông luôn treo một bông hồng trên cửa văn phòng của mình. Ông còn bảo tôi cũng nên làm như vậy. Ông từng nói: ‘Con yêu, khi chúng ta cần có khoảng thời gian riêng tư, thay vì khóa người kia bên ngoài cửa, thì hãy treo một bông hồng – biểu tượng của bí mật – trên cửa nhà mình. Như vậy, chúng ta sẽ học được cách tôn trọng và tin tưởng lẫn nhau. Biết đâu, việc treo hồng trên cửa còn là phong tục của người La Mã cổ đại nữa đấy.’”
Landon tiếp tục: “Khi người La Mã họp, họ treo hồng trên cửa để báo hiệu cuộc họp đó cần được giữ bí mật. Những người tham gia cuộc họp đều hiểu rằng mọi thông tin được trao đổi trong buổi họp có hồng treo trên cửa đều là thông tin mật. Từ Latinh ‘sub rosa’ có nghĩa đen là ‘dưới bông hồng’.”
Anh tiếp tục giải thích rằng việc hồng tượng trưng cho bí mật không phải là lý do duy nhất khiến Hội Tu Kín Montes Calvario chọn nó làm biểu tượng của Chén Thánh. Loại hồng cổ xưa nhất – hồng năm cánh (Rosa rugosa) – có hình dạng giống như ngôi sao Kim Cương dùng để định hướng; vì vậy, về mặt hình thức, hồng có liên quan đến phụ nữ. Hơn nữa, hồng còn tượng trưng cho “hướng đi đúng đắn”, có thể chỉ lối cho con người. La bàn hồng có thể giúp du khách định hướng, còn “đường hồng” – tức là các tuyến kinh trên bản đồ – cũng có thể giúp mọi người xác định phương hướng. Vì vậy, hồng từ nhiều khía cạnh khác nhau đều tượng trưng cho những đặc tính của Chén Thánh: bí mật, phụ nữ, hướng dẫn… Đ
Chưa có truyện phù hợp.