Chương 27
Mặc dù bức tranh “Mona Lisa” nổi tiếng khắp thế giới, nhưng thực tế nó chỉ cao 31 inch và rộng 21 inch – nhỏ hơn cả những tấm áp phích về “Mona Lisa” được bán tại cửa hàng quà lưu niệm của Bảo tàng Louvre. Bức tranh được treo trong khung kính bảo vệ dày 2 inch, đặt ở bức tường phía tây bắc của hành lang trưng bày quốc gia. Bức tranh được vẽ trên một tấm gỗ bạch dương; kỹ thuật phối màu độc đáo của Leonardo da Vinci khiến nó trông thanh thoát và mơ hồ, với các đường viền của các vật thể trong bức tranh hòa quyện vào nhau.
Kể từ khi được Bảo tàng Louvre sưu tầm, “Mona Lisa” – bức tranh mà người Pháp gọi là “Bà de Jocond” – đã bị đánh cắp hai lần. Lần cuối cùng xảy ra vào năm 1911, khi bức tranh biến mất khỏi “Phòng Bất Khả Xâm Phạm” – căn phòng trưng bày hình vuông của bảo tàng. Người dân Paris đã khóc trên đường phố và viết bài báo kêu gọi kẻ trộm trả lại bức tranh. Hai năm sau, bức tranh được tìm thấy trong một chiếc vali du lịch tại một khách sạn ở Florence.
Bây giờ, Langdon đã nói rõ với Sophie rằng anh không hề có ý định rời đi. Cả hai cùng nhau bước sâu vào hành lang trưng bày quốc gia. Khi còn cách “Mona Lisa” khoảng 20 mét, Sophie bật chiếc đèn pin tia cực tím. Ánh sáng màu xanh lam hình chữ nhật được chiếu xuống sàn phía trước họ. Sophie di chuyển luồng sáng qua lại trên sàn để tìm dấu vết của loại mực nhạy cảm với ánh sáng, giống như một con tàu rà mìn đang kiểm tra dưới mặt nước.
Langdon đi bên cạnh Sophie, vô cùng hào hứng khi được đứng trước một tác phẩm nghệ thuật vĩ đại như vậy. Anh nhìn chăm chú vào những nơi mà ánh đèn tia cực tím không thể chiếu tới. Bên trái họ, trên sàn lót gỗ, có một chiếc ghế sofa hình tám cạnh dành cho khách tham quan nghỉ ngơi, trông giống như một hòn đảo tối tăm giữa đại dương mênh mông.
Lúc này, Langdon đã có thể nhìn thấy khung kính bảo vệ màu đen kia. Anh biết rằng phía sau đó, chính là bức tranh sơn dầu nổi tiếng nhất thế giới đang được treo đó.
Langdon hiểu rằng lý do “Mona Lisa” trở thành một tác phẩm nghệ thuật vĩ đại không phải vì nụ cười bí ẩn của Mona Lisa, cũng không phải vì những lời giải thích huyền bí mà nhiều nhà sử học nghệ thuật đã đưa ra, mà đơn giản chỉ vì Leonardo da Vinci tuyên bố rằng đây là tác phẩm xuất sắc nhất của mình. Dù đi đâu, ông cũng luôn mang theo bức tranh này; ông nói rằng mình không thể tách rời nó, bởi vì đó chính là sự thể hiện hoàn hảo nhất về vẻ đẹp nữ tính.
Tuy nhiên, nhiều nhà sử học nghệ thuật cho rằng tình yêu mà da Vinci dành cho “Mona Lisa” không liên quan gì đến kỹ thuật nghệ thuật của ông. Thực tế, đ
Thực tế mà nói, “Mona Lisa” là một trong những tác phẩm mang tính chất trò đùa chuyên nghiệp mà có nhiều bài viết nghiên cứu về nó nhất thế giới. Những tài liệu phân tích về ý nghĩa kép và những ám chỉ hài hước trong bức tranh này xuất hiện trong hầu hết các cuốn sách lịch sử nghệ thuật, nhưng điều đáng ngạc nhiên là đại đa số mọi người vẫn cho rằng nụ cười của bà ấy rất bí ẩn.
“Không hề bí ẩn chút nào,” Landon tự nhủ trong khi bước về phía bức tranh; những đường nét mờ ảo dần trở nên rõ ràng hơn trong mắt anh. Thực sự không hề bí ẩn chút nào.
Gần đây, Landon vừa chia sẻ bí mật của “Mona Lisa” với một nhóm người. Điều đáng ngạc nhiên là những người này lại là mười hai tù nhân đến từ nhà tù quận Essex. Buổi thảo luận này được tổ chức trong khuôn khổ dự án “Đưa giáo dục vào nhà tù” của Đại học Harvard; đồng nghiệp của Landon gọi dự án này là “Lớp học văn hóa cho tù nhân”.
Ánh đèn trong thư viện nhà tù đã tắt hết. Landon đứng trước máy chiếu, cùng những tù nhân đến tham gia lớp học này chia sẻ những bí mật về “Mona Lisa”. Sự tập trung của họ khiến anh ngạc nhiên – mặc dù họ có vẻ mạnh mẽ, nhưng họ lại rất nhạy bén. Landon chiếu hình ảnh “Mona Lisa” lên bức tường thư viện và nói: “Các bạn có thể nhận thấy rằng phông nền phía sau Mona Lisa không nằm trên cùng một đường thẳng.” Anh chỉ vào sự khác biệt rõ ràng đó và tiếp tục: “Đường chân trời ở phía bên trái do Da Vinci vẽ thấp hơn đáng kể so với phía bên phải.”
“Ông ấy vẽ sai à?” một tù nhân hỏi.
Landon bật cười trong lòng. “Không, Da Vinci không vẽ sai đâu. Thực ra, đó là một mánh khóe nhỏ mà ông ấy sử dụng. Bằng cách vẽ đường chân trời của cảnh quan nông thôn ở phía bên trái thấp hơn, Da Vinci khiến phần bên trái của Mona Lisa trông lớn hơn phần bên phải. Đó là một trò đùa chuyên nghiệp mà Da Vinci đã sử dụng. Trong lịch sử, con người thường xác định các hướng dựa trên giới tính: bên trái đại diện cho nữ giới, bên phải đại diện cho nam giới. Vì Da Vinci là một người ủng hộ chủ nghĩa nữ quyền, nên ông ấy đã thiết kế sao cho Mona Lisa trông uy nghi và đẹp đẽ hơn khi nhìn từ phía bên trái.”
“Tôi nghe nói Da Vinci là một người đồng tính nam,” một người đàn ông nhỏ bé, râu rậm, nói.
Landon buộc phải thừa nhận: “Mặc dù các nhà sử học thường không đề cập đến điều này, nhưng Da Vinci thực sự là một người đồng tính.”
“Vậy đó có phải là lý do tại sao ông ấy dành trọn tâm huyết cho việc tôn vinh nữ giới không?”
“Thực tế, Da Vinci cũng tin tưởng vào sự hòa hợp giữa nam giới và nữ giới. Ông ấy tin rằng chỉ khi
Landon định giải thích về nguồn gốc từ của từ “hermaphrodite” và mối liên hệ giữa nó với Hermes và Aphrodite, nhưng anh nhận ra mọi người hoàn toàn không quan tâm, nên đã bỏ qua ý định đó.
“Này, ông Landon,” một người đàn ông có cơ bắp phát triển hỏi, “Bức tranh ‘Mona Lisa’ thực sự là do Da Vinci vẽ phải không? Nghe nói là vậy.”
“Rất có thể là vậy,” Landon trả lời, “Da Vinci là người rất thích chơi trò đùa. Phân tích bằng máy tính cho thấy có nhiều điểm tương đồng giữa khuôn mặt của Mona Lisa và bức chân dung tự họa của Da Vinci. Dù Da Vinci có ý định gì đi nữa, Mona Lisa không phải là người đàn ông cũng không phải là người phụ nữ; bà ấy khéo léo che giấu thông tin về tính hai giới của mình. Bà ấy chính là sự hợp nhất của cả hai giới.”
“Ông chắc chắn rằng những lời nói rằng Mona Lisa là một người phụ nữ xấu xí không phải là những lời nói vô nghĩa đến từ Đại học Harvard, phải không?”
Landon cười. “Đúng vậy. Thực ra, Da Vinci đã để lại một manh mối quan trọng cho thấy nhân vật trong bức tranh mang tính hai giới. Có ai đã nghe nói về một vị thần trong truyền thuyết Ai Cập tên là Amon chưa?”
“Biết!” người đàn ông cao lớn đó nói, “Vị thần đại diện cho sinh sản nam!”
Landon ngạc nhiên.
“Trên mỗi hộp thuốc tránh thai thương hiệu Amon đều có ghi như vậy,” người đàn ông có cơ bắp phát triển cười ha hả, “Trên hộp có hình vẽ một người đàn ông có đầu dê, và cũng được ghi rõ rằng đó là vị thần đại diện cho sinh sản nam trong truyền thuyết Ai Cập.”
Landon không quá quen thuộc với thương hiệu này, nhưng anh vẫn rất vui vì nhà sản xuất đã không hiểu sai ý nghĩa biểu tượng của nó. “Đúng vậy. Hình ảnh của Amon chính là một người đàn ông có đầu dê. Câu thành ngữ tiếng lóng ‘horny’, dùng để chỉ ham muốn tình dục, thực ra bắt nguồn từ những chiếc sừng dê cong queo của ông ta và những hành vi tình dục không chín chắn.”
“Chết tiệt, thật không ngờ được!”
“Chết tiệt, các bạn không ngờ phải không?” Landon nói, “Các bạn có biết vị thần nào tương ứng với Amon trong truyền thuyết Ai Cập không? Vị thần nào đại diện cho sinh sản nữ?”
Một khoảng lặng kéo dài vài giây.
“Đó là Isis,” Landon giải thích. Anh lấy cây bút bi lên và viết xuống: “Vị thần đại diện cho sinh sản nam là Amon. Vị thần đại diện cho sinh sản nữ là Isis; trong các văn bản cổ đại, tên của bà ấy được viết là L’ISA.”
Sau khi viết xong, Landon lùi vào phía sau máy chiếu.
AMON L’ISA (Amon · Lisa)
“Có nhận được bất kỳ ý tưởng nào không?” Landon hỏi.
“Mona Lisa… Trời ơi,” có người thì thầm.
Landon gật đầu. “Thưa các quý vị, không chỉ khuôn mặt của Mona Lisa trông giống như là mang cả hai tính, mà cái tên của bà ấy cũng được tạo thành từ sự kết hợp giữa yếu tố nam tính và nữ tính. Các bạn ạ, đây chính là bí mật nhỏ của Da Vinci, và cũng là lý do tại sao Mona Lisa luôn nở nụ cười đầy ý nghĩa như vậy.”
“Ông nội tôi đã từng đến đây,” Sophie đột nhiên quỳ xuống, cách bức tranh Mona Lisa chỉ khoảng mười feet. Cô dùng đèn pin tia cực tím chiếu vào một điểm trên sàn.
Ban đầu, Landon chẳng thấy gì cả. Nhưng khi anh cúi xuống bên cạnh Sophie, anh phát hiện ra trên sàn có một giọt chất lỏng đã khô cứng đang phát sáng mờ ảo. Mực? Bỗng nhiên, anh nhớ ra công dụng thực sự của đèn pin tia cực tím… Đó là máu. Anh cảm thấy hào hứng. Sophie nói đúng, JacquesSô-ni-e thực sự đã đến đây trước khi qua đời.
“Anh ấy không thể đến đây một cách ngẫu nhiên được,” Sophie thì thầm rồi đứng dậy. “Tôi biết chắc anh ấy đã để lại cho tôi một thông điệp.” Cô bước về phía bức tranh Mona Lisa, chiếu đèn vào phần sàn ngay trước mặt bức tranh và di chuyển ánh sáng qua lại.
“Chẳng có gì cả!”
Đúng lúc đó, Landon nhận thấy trên khung kính bảo vệ phía trước Mona Lisa có một điểm sáng màu tím mờ ảo. Anh nắm lấy cổ tay Sophie và hướng ánh sáng lên phía trên, chiếu thẳng vào bức tranh.
Hai người đều sững sờ.
Trên tấm kính bảo vệ phía trước khuôn mặt Mona Lisa, có sáu từ được viết một cách vội vã và đang phát sáng màu tím.
Chưa có truyện phù hợp.