lore

Chương 22

11,899 Nhấn vào nội dung để bình luận hoặc báo lỗi.

“Mona Lisa.”

Trong lúc đó, Sophie đứng bất động trên cầu thang, hoàn toàn quên mất việc phải trốn ra khỏi Bảo tàng Louvre.

Cô cảm thấy vô cùng sốc trước câu đố này, và cũng cảm thấy vô cùng xấu hổ vì không thể tự mình giải mã thông điệp đó. Sophie rất am hiểu về các phương pháp phân tích mật mã phức tạp, nhưng chính điều này đã khiến cô bỏ qua những trò chơi từ ngữ đơn giản; thực ra, cô biết mình lẽ ra đã có thể giải mã được thông điệp đó từ lâu rồi. Dù sao thì, cô cũng không xa lạ gì với các câu đố, đặc biệt là những câu đố tiếng Anh.

Khi còn nhỏ, ông ngoại của Sophie thường sử dụng các trò chơi từ ngữ để rèn luyện kỹ năng đánh vần tiếng Anh của cô. Có một lần, ông viết ra từ “planets” và nói với Sophie rằng chỉ cần sắp xếp lại những chữ cái này thì sẽ tạo thành thêm chín mươi hai từ tiếng Anh có độ dài khác nhau. Sophie đã mất ba ngày để tra cứu trong từ điển tiếng Anh và tìm ra tất cả những từ đó.

“Thật khó tin,” Landon nói, nhìn vào bản in, “Ông ngoại bạn đã có thể nghĩ ra một câu đố phức tạp đến thế trong vài phút cuối cùng của cuộc đời mình.”

Sophie biết lý do đằng sau điều này, nhưng điều đó càng khiến cô cảm thấy tồi tệ hơn. Lẽ ra mình phải nghĩ đến điều này từ lâu rồi! Bây giờ, khi nhớ lại, ông ngoại cô vừa là một người đam mê trò chơi từ ngữ vừa là một người yêu nghệ thuật; khi còn trẻ, ông thường tự tạo ra các câu đố liên quan đến các tác phẩm nghệ thuật nổi tiếng để giải trí. Khi còn nhỏ, Sophie còn từng gặp rắc rối vì một câu đố do ông tạo ra. Trong một buổi phỏng vấn với một tạp chí nghệ thuật Mỹ, Soneille đã đề xuất biến bức tranh nổi tiếng “Les Demoiselles d'Avignon” của Picasso thành một trò chơi từ ngữ, và kết quả sẽ là “những bức vẽ vô nghĩa”, điều này cho thấy ông không hề đánh giá cao “phong trào Hiện đại”. Hành động này đã gây ra sự bất mãn của những người hâm mộ Picasso.

“Có lẽ ông ngoại đã nghĩ đến câu đố ‘Mona Lisa’ này từ lâu rồi,” Sophie nói với Landon. Tối nay, ông buộc phải sử dụng nó làm mật khẩu. Giọng nói của ông ngoại vang lên từ xa, rõ ràng đến nỗi khiến người ta run sợ:

Leonardo da Vinci!

“Mona Lisa!”

Sophie không hiểu tại sao ông ngoại lại nhắc đến bức tranh nổi tiếng đó trong lời trăn trối cuối cùng của mình, nhưng cô có thể nghĩ đến một khả năng… một khả năng khiến người ta lo lắng.

Đó không phải là lời trăn trối cuối cùng của ông ngoại…

Có lẽ ông muốn cô đến xem “Mona Lisa”? Có lẽ ông đã để lại một thông điệp nào đó ở đó? Ý nghĩ này có vẻ rất hợp lý. Dù sao thì, bức tranh này cũng được tre

Thực ra, bây giờ Sophie mới nhận ra rằng cửa dẫn đến phòng trưng bày đó chỉ cách thi thể của ông nội có vỏn vẹn hai mươi mét mà thôi.

Ông ấy hoàn toàn có thể đã đến gần bức tranh “Mona Lisa” trước khi qua đời.

Sophie quay đầu nhìn về hướng lối thoát khẩn cấp và cảm thấy rất lúng túng. Cô biết mình nên ngay lập tức đưa Landon ra khỏi Bảo tàng Louvre, nhưng trực giác lại ngăn cô làm điều đó. Khi nhớ lại lần đầu tiên mình được vào thăm Phòng trưng bày Denon khi còn nhỏ, Sophie nhận ra rằng nếu ông nội có bí mật muốn nói với mình, thì không có nơi nào thích hợp hơn là bên cạnh bức tranh “Mona Lisa” của Da Vinci.

*

“Chỉ còn vài bước nữa là đến rồi.” Ông nội nắm lấy bàn tay nhỏ bé của Sophie và cùng cô đi bộ trong bảo tàng vắng vẻ này suốt vài giờ liền.

Lúc đó, Sophie mới chỉ sáu tuổi. Cô ngước nhìn mái vòm cao vút, nhìn xuống sàn nhà lấp lánh ánh sáng và cảm thấy mình thật nhỏ bé. Không gian trống trải của bảo tàng khiến cô sợ hãi, nhưng cô không muốn ông nội nhận ra điều đó. Cô cắn chặt răng và buông tay ông nội ra.

Họ tiến gần hơn đến phòng trưng bày nổi tiếng nhất của Bảo tàng Louvre, và ông nội nói: “Phía trước kia chính là Phòng trưng bày Quốc gia.” Mặc dù lúc này ông nội trở nên rất hào hứng, nhưng Sophie chỉ muốn về nhà. Cô đã từng đọc về bức tranh “Mona Lisa” trong sách, nhưng cô chẳng hề thích nó chút nào. Cô không hiểu tại sao mọi người lại yêu thích bức tranh đó đến vậy.

“Nhàm chán quá…” Sophie thì thầm bằng tiếng Pháp.

“Nhàm chán…” Ông nội sửa lại bằng tiếng Anh. “Ở trường học thì nói tiếng Pháp, ở nhà thì nói tiếng Anh.”

“Đây là Bảo tàng Louvre, chứ không phải nhà.” Sophie phản bác bằng tiếng Pháp.

Ông nội cười nhẹ và nói: “Con nói đúng. Vậy thì chúng ta sẽ nói tiếng Anh để vui vẻ nhé.”

Sophie nhăn mũi và tiếp tục đi về phía trước. Khi đến Phòng trưng bày Quốc gia, Sophie nhìn quanh căn phòng hẹp hòi này và ánh mắt cô dừng lại ở nơi mà bảo tàng tự hào nhất – bức chân dung được treo sau tấm kính bảo vệ ở giữa bức tường bên phải. Ông nội dừng bước ngay ở cửa và đứng đối diện với bức tranh đó.

“Tiến vào đi, Sophie. Rất ít người có cơ hội được xem bức tranh này một mình đấy.”

Sophie kìm nén nỗi lo lắng trong lòng và từ từ bước vào phòng. Vì đã nghe nhiều câu chuyện về “Mona Lisa”, cô cảm thấy như mình đang tiến gần đến một vị vua vậy. Cô đến trước tấm kính bảo vệ, nín thở và ngước nhìn bức tranh.

Sophie quên mất mình mong đợi cảm giác như thế nà

Không biết đã trôi qua bao lâu, cô vẫn đứng yên lặng ở đó, chờ đợi điều gì đó sắp xảy ra.

“Thế nào rồi?” Ông nội đến bên sau cô và nói nhỏ, “Rất đẹp phải không?”

“Cô ấy còn quá nhỏ.”

Sonia mỉm cười và nói: “Con cũng còn nhỏ, nhưng con cũng rất đẹp.”

Tôi không đẹp, Sophie nghĩ. Sophie ghét mái tóc đỏ và những nốt ruồi trên khuôn mặt mình; cô còn cao hơn tất cả các bạn nam trong lớp nữa. Sophie quay đầu nhìn bức tranh “Mona Lisa” và lắc đầu. “Cô ấy còn tệ hơn cả trong sách nữa… Khuôn mặt cô ấy…” Sophie dừng lại một chút, rồi tiếp tục bằng tiếng Pháp, “giống như có một lớp sương mù (brumeux).”

“Sương mù (Foggy),” ông nội dạy cô từng từ tiếng Anh mới này.

“Sương mù (Foggy),” Sophie lặp lại theo. Cô biết chỉ khi mình lặp lại từ đó thêm một lần nữa, ông nội mới sẽ tiếp tục nói.

“Đó là kỹ thuật phối màu,” ông nội giải thích cho Sophie, “đó là một kỹ thuật rất khó để thành thạo. Da Vinci là người sử dụng nó một cách xuất sắc nhất.”

Nhưng Sophie vẫn không thích bức tranh đó. “Cô ấy dường như biết điều gì đó… giống như những đứa trẻ ở trường biết một bí mật vậy.”

Ông nội bật cười. “Đó chính là một trong những lý do khiến bức tranh này nổi tiếng đến vậy. Mọi người thích suy đoán tại sao cô ấy lại mỉm cười.”

“Bác có biết tại sao cô ấy lại mỉm cười không?”

“Có lẽ là vậy,” ông nội nháy mắt và nói, “Một ngày nào đó, bác sẽ kể cho con nghe.”

Sophie đập chân: “Con đã nói rồi, con không thích những bí mật!”

“Công chúa ơi,” ông nội mỉm cười, “cuộc sống luôn đầy rẫy những bí mật. Con không thể lúc nào cũng giải đáp hết được tất cả chúng.”

*

“Con muốn trở lên trên đó,” Sophie tuyên bố lớn tiếng, giọng cô vang vọng trong hành lang cầu thang.

“Đến bức tranh ‘Mona Lisa’ à?” Landon hỏi lại, “Bây giờ à?”

Sophie cân nhắc những rủi ro của việc này. “Con không phải là nghi phạm trong vụ án mạng… Con phải tận dụng cơ hội này. Con muốn hiểu rõ điều gì ông nội muốn nói với con.”

“Vậy con sẽ đến Đại sứ quán nữa à?”

Việc khiến Landon trở thành kẻ bị truy nã rồi lại bỏ rơi anh ta khiến Sophie cảm thấy tội lỗi, nhưng cô không còn lựa chọn nào khác. Cô chỉ vào cánh cửa kim loại ở cuối cầu thang và nói: “Hãy đi qua cánh cửa đó, sau đó theo những biển chỉ dẫn ra cửa thoát hiểm đó. Ông nội trước đây cũng đã dùng con đường này để đưa con xuống dưới. Theo hướng dẫn trên biển chỉ dẫn, con sẽ tìm thấy một cửa thoát hiểm được trang bị cổng xo

Ngay bên ngoài bức tường này… Bạn có biết đường đến đại sứ quán không?

Landon nhìn chiếc chìa khóa trong tay mình và gật đầu.

“Hãy nghe tôi nói,” Sophie nói nhẹ nhàng, “tôi nghĩ ông nội đã để lại cho tôi một thông điệp ở bức tranh Mona Lisa – thông tin về kẻ giết người, hoặc là lý do tại sao tôi đang gặp nguy hiểm… Hoặc có thể gia đình tôi đã gặp chuyện gì đó. Tôi phải đi xem thử.”

“Nhưng nếu ông ấy muốn nói cho bạn biết lý do tại sao bạn đang gặp nguy hiểm, tại sao không viết trực tiếp xuống sàn thay vì dùng những trò chơi từ ngữ phức tạp như vậy?”

“Dù ông nội muốn nói điều gì với tôi, ông ấy cũng không muốn người khác biết, kể cả cảnh sát. Rõ ràng, ông ấy muốn nắm quyền kiểm soát và truyền đạt thông tin một cách riêng tư cho tôi. Ông ấy đã viết chữ cái đầu tiên của tên gọi bí mật dành cho Sophie vào mã số, và yêu cầu cô ấy tìm đến Landon. Xét đến việc chuyên gia biểu tượng học người Mỹ này đã giải mã được mã số đó, thì đây quả thực là một quyết định khôn ngoan.”

“Nghe có vẻ kỳ lạ…” Sophie nói, “Tôi nghĩ ông ấy muốn tôi đến xem bức Mona Lisa trước khi ai khác làm vậy.”

“Tôi cũng đi.”

“Không! Chúng ta không biết lúc nào người ta sẽ đến Phòng Trưng Bày Lớn đó. Bạn phải đi ngay.”

Landon do dự; có vẻ như lòng tò mò về các vấn đề học thuật đã lấn át lý trí của anh, khiến anh có nguy cơ rơi vào tay Fash.

“Nhanh lên đi.” Nụ cười của Sophie đầy ơn chuộng, “Thưa ông Landon, hẹn gặp lại ở đại sứ quán nhé.”

Landon có vẻ không hài lòng lắm. Anh trả lời một cách nghiêm túc: “Chỉ trong một trường hợp duy nhất, tôi mới sẵn lòng gặp bạn.”

Sophie ngạc nhiên và hỏi: “Trường hợp nào vậy?”

“Trừ khi bạn không còn gọi tôi là ‘thưa ông Landon’ nữa.”

Sophie nhận ra rằng Landon đang mỉm cười, và cô cũng cười đáp lại: “Chúc may mắn nhé, Robert.”

*

Landon bước xuống cầu thang; mùi dầu lanh và bột thạch cao lan tỏa khắp không gian. Phía trước, có một tấm biển chỉ đường sáng đèn, với hướng dẫn được chỉ bằng một con mũi tên, dẫn đến một hành lang dài.

Landon bước vào hành lang đó.

Bên phải là một phòng sửa chữa cổ vật tối tăm; có thể nhìn thấy một bức tượng binh sĩ bị hư hỏng nặng nề cần được sửa chữa. Bên trái, là một hàng phòng làm việc, giống như các phòng học nghệ thuật ở Đại học Harvard – những giá vẽ, bức tranh, bảng màu và dụng cụ trang trí tạo thành một “dây chuyền sản xuất nghệ thuật”.

Landon đi dọc theo hành lang, tự hỏi liệu mình có bao giờ tỉnh dậy từ giấc mơ này và phát hiện ra mình vẫn đang nằm trên giường ở Cambridge hay

Cả đêm hôm đó giống như một giấc mơ kỳ lạ. Tôi sẽ lao ra khỏi Bảo tàng Louvre… với tư cách là một kẻ bị truy nã.

Những thông tin được Jacques Sonyer thiết kế một cách tinh vi vẫn còn in sâu trong đầu anh; anh tự hỏi liệu Sophie có phát hiện ra điều gì đó ở bức tranh “Mona Lisa” hay không. Rõ ràng, cô ấy tin chắc rằng ông nội muốn cô ấy xem lại bức tranh đó một lần nữa. Mặc dù suy nghĩ của cô ấy có vẻ hợp lý, nhưng Robert Langdon lại bị ám ảnh bởi một quan điểm hoàn toàn ngược lại.

Nữ công tước: Hãy tìm Robert Langdon. (P.S.: Tìm Robert Langdon.)

Jacques Sonyer đã viết tên Langdon xuống sàn nhà, yêu cầu Sophie đến tìm anh ta. Tại sao vậy? Chẳng lẽ chỉ để anh ta giúp Sophie giải mã một câu đố chữ sao?

Có vẻ như không phải vậy.

Dù sao thì Jacques Sonyer cũng không nghĩ rằng Langdon giỏi chơi các trò đố chữ. Chúng tôi chưa từng gặp mặt nhau. Quan trọng hơn, Sophie đã thừa nhận rằng cô ấy hoàn toàn có thể tự giải mã câu đố đó. Chính Sophie là người nhận ra chuỗi số Fibonacci; không nghi ngờ gì nữa, nếu dành thêm một chút thời gian, cô ấy có thể tự giải mã được mã số đó.

Lẽ ra Sophie nên tự mình giải mã mã số đó. Langdon bỗng nhiên càng thêm chắc chắn về điều này, nhưng kết luận này dường như không hợp lý lắm so với logic hành động của Jacques Sonyer.

Tại sao lại cần tìm tôi chứ? Langdon tự hỏi trong khi đi. Tại sao di ngôn cuối cùng của Jacques Sonyer lại là yêu cầu cháu gái mình – người đã có mâu thuẫn với ông – đến tìm tôi? Anh ta nghĩ rằng mình có thể biết điều gì đó?

Bỗng nhiên, Langdon giật mình và dừng bước. Anh ta lấy chiếc giấy in ra từ máy tính ra khỏi túi, nhìn chăm chú vào dòng thông tin cuối cùng:

Nữ công tước: Hãy tìm Robert Langdon. (P.S.: Tìm Robert Langdon.)

Ánh mắt anh ta dừng lại trên hai chữ cái:

P.S.

Vào khoảnh khắc đó, Langdon cảm thấy tất cả những biểu tượng bí ẩn mà Jacques Sonyer để lại đều có ý nghĩa rõ ràng. Ý nghĩa của ngôn ngữ học và nghiên cứu lịch sử bỗng nhiên trở nên rõ ràng. Mọi hành động của Jacques Sonyer đều có lời giải thích hợp lý.

Langdon nhanh chóng liên kết tất cả các biểu tượng đó lại với nhau trong đầu mình. Anh quay người lại, nhìn về hướng mình vừa đi.

Còn kịp không nữa sao?

Anh biết rằng điều đó không quan trọng.

Không do dự, anh lao ngược trở lại hướng cầu thang.

1/1 0%