lore

Chương 85: Shen Sanmei

16,150 Nhấn vào nội dung để bình luận hoặc báo lỗi.

“Họ của cô ấy là Shen.”

Bà Liang dựa vào gậy, đứng bên cạnh ngọn lửa.

“Shen Tam Mẫu…”

Chữ “Mẫu” trên sổ danh sách Thủy Vị nhẹ nhàng rung động… Không ai tiếp tục điền thông tin vào đó nữa. Cũng không ai đập xuống đáy giếng nữa… Cứ như thể họ đang chờ cô ấy tiếp tục nói.

Thất Cô cau mày:

“Mẹ tôi rõ ràng đã nói là họ Chen…”

Bà Liang nhìn cô ấy:

“Mẹ bạn nhớ đến nơi cô ấy sống thôi… Chứ không phải họ của cô ấy.”

Thất Cô muốn nói thêm… Nhưng tôi vẫy tay:

“Hãy để bà Liang nói trước.”

Sân sau của ngôi miếu cổ rất lạnh… Tên của Yao A Lù đã được viết lên bức tường trắng; mực vẫn chưa khô hẳn. Dòng chữ bên cạnh – “Lý Vọng Thủy, người còn sống… Chưa quay lại giếng” – cũng được ánh lửa chiếu sáng rõ ràng. Trong sổ danh sách Thủy Vị, ô tên của Yao A Lù đã được in đầy đủ; chỉ còn tám ô còn lại vẫn ướt đẫm nước… “Mẫu”, “Xuân”, “Vĩnh”, “Hồng”… Còn bốn ô khác thì chữ viết trên đó không thể đọc rõ được nữa.

Niệm Sinh lại cầm bút lên và hỏi:

“Shen Tam Mẫu đến từ đâu?”

Bà Liang không trả lời ngay lập tức… Cô ấy nhìn chằm chằm vào chữ “Mẫu”, như thể đang tìm kiếm thông tin trong đống ký ức cũ kỹ, ẩm ướt…

“Cô ấy không phải người Thủy Vị…”

“Mẹ cô ấy đã đưa cô ấy trốn khỏi nơi này, từ phía thượng nguồn đến…”

“Lúc đó, cô ấy còn rất nhỏ…”

Thất Cô hỏi:

“Nhỏ đến mức nào?”

Bà Liang vẫy tay chỉ:

“Khoảng bằng vai tôi thôi…”

Quách Thúc không nhịn được mà nói:

“Bây giờ vai bà cũng đã cong xuống rồi…”

Bà Liang trừng mắt nhìn anh ta:

“Tôi đang nói về lúc đó!”

Quách Thúc lập tức im lặng.

Bà Liang tiến lại gần ngọn lửa hơn một bước:

“Mẹ cô ấy đã chết vì bệnh bên cạnh ngôi miếu cổ…”

“Tam Mẫu liền ở lại đó… Giúp người ta hái củi… Cũng giúp viện từ thiện rửa chén…”

Lục Ảnh Bạch mở cuốn sổ kế toán của viện từ thiện đã bị đốt cháy:

“Trong sổ có ghi một khoản: Gia đình Chen Tam Mẫu nhận một gói thuốc…”

Bà Liang cười lạnh:

“Cô ấy lấy đâu ra gia đình đó chứ?”

“Cô ấy thậm chí không có nhà cả…”

Đột nhiên, từ đáy giếng vang lên một giọng nói nhỏ nhẹ:

“Không có gia đình… Không có người thân… Cũng có thể được ghi nhận…”

Trên sổ danh sách Thủy Vị, bên cạnh chữ “Mẫu” dần hiện lên ba dòng chữ nhỏ:

“Người ngoại lai… Không có gia đình… Không ai nhận nuôi…”

Mặt Thất Cô biến sắc:

“Tôi nhận nuôi cô ấy…”

“Không ai nhận ra cô ấy.”

“Không ai nhận ra cô ấy.”

Như nhiều cái miệng lạnh ướt đang cố gắng biến câu này thành sự thật, lặp đi lặp lại không ngừng.

Bà Liang nắm chặt cây gậy của mình.

“Tôi cũng nhận ra cô ấy.”

Danh sách những người không có người nhận vẫn không hề thay đổi.

Ông Trần liếc nhìn danh sách đó.

“Chỉ nói là nhận ra thì chưa đủ.”

“Phải nói rõ là nhận ra ai.”

Bà Liang im lặng.

Bà biết về em gái út của mình.

Biết rằng cô ấy không phải người trong gia đình Trần.

Biết rằng mẹ cô ấy đã chết bên cạnh ngôi đền cổ.

Nhưng khi nghĩ sâu hơn, bà lại cảm thấy mình không thể nắm bắt được gì cả.

Tiếng vang từ giếng lại vang lên:

“Không có hộ khẩu.”

“Không có người thân.”

“Không ai nhận ra cô ấy.”

Tôi nhìn bà Liang và hỏi:

“Cô ấy thường làm gì?”

“Hái củi.”

“Còn gì nữa?”

“Rửa chén.”

“Cô ấy thích gì?”

Bà Liang ngập ngừng.

Ai đã bao giờ hỏi một cô gái không cha không mẹ, chỉ làm việc rửa chén cho tổ chức từ thiện, thích gì chứ?

Bà Chín bỗng nói:

“Cô ấy thích những sợi dây đỏ.”

Mọi người đều nhìn về phía bà Chín.

Bà Chín nhìn chằm chằm vào danh sách những người không có người nhận:

“Mẹ tôi đã nói.”

“Em gái út kia, luôn thích nhặt những sợi dây đỏ mà người khác bỏ đi.”

Bà Liang có vẻ bất ngờ:

“Không phải dây đỏ để buộc tóc đâu.”

“Là những sợi dây đỏ dùng để buộc khăn rửa chén.”

“Khi rửa chén, khăn thường bị rơi xuống, vì vậy cô ấy dùng những sợi dây đó để buộc chúng lại.”

Bà Chín hỏi:

“Cô ấy đã từng đeo chúng chưa?”

“Đã đeo một lần.”

Giọng bà Liang dần trở nên thấp down:

“Vào ngày hội đền ở Thủy Vị.”

“Cô ấy đã buộc phần dây còn thừa quanh tóc mình.”

“Nhưng nó quá ngắn, không thể buộc chặt được.”

“Chỉ đi vài bước thôi là dây lại rơi ra.”

Khi nói đến đây, đôi mắt bà Liang bỗng đỏ lên.

“Tôi đã buộc lại giúp cô ấy.”

Dòng chữ “Không ai nhận ra” trên danh sách Thủy Vị dường như đã nhạt đi một chút.

Niệm Sinh lập tức ghi xuống:

“Shen Sānmèi.”

“Theo mẹ chạy tránh lũ đến Thủy Vị. Sau khi mẹ qua đời, cô ấy sống bên cạnh ngôi đền cổ. Làm việc hái củi, rửa chén cho tổ chức từ thiện. Đã từng dùng dây đỏ để buộc khăn rửa chén. Vào ngày hội đền, cô ấy dùng phần dây còn thừa để buộc tóc. Bà Liang đã buộc lại giúp cô ấy.”

Bà Liang nhìn những dòng chữ đó, hơi thở của bà dần trở nên gấp gáp hơn.

“Cô ấy sợ chó.”

Bà Chín lập tức nói:

“Tôi cũng đã nghe nói về điều đó.”

“M

Lương bà gật đầu.

“Đã làm vỡ ba cái.”

“Người ở Hội từ thiện mắng cô ấy.”

“Cô ấy trốn sau đền thờ và khóc.”

“Chính tôi là người đi tìm cô ấy.”

Niệm Sinh tiếp tục viết:

Sợ chó.

Đã làm vỡ ba cái bát thô của Hội từ thiện.

Khóc phía sau đền cũ.

Lương bà đã tìm thấy cô ấy.

Tiếng vang dưới giếng đột nhiên trở nên cao hơn:

“Trộm bát.”

“Nợ nần.”

Trên sổ danh sách lại xuất hiện dòng chữ:

Hư hỏng ba cái bát.

Chưa thanh toán.

Có thể hoàn trả được.

Quách thúc tức giận đến mức bật cười:

“Ba cái bát vỡ, có thể dùng mạng người để trả sao?”

Thất cô nói lạnh lùng:

“Những khoản nợ của Hội từ thiện, họ dám ghi bất cứ thứ gì.”

Lục Ảnh Bạch lật qua vài trang, rồi nhanh chóng tìm thấy dòng chữ nhỏ:

Em gái thứ ba hư hỏng ba cái bát.

Đã dùng tiền công trả hai cái.

Vẫn còn thiếu một cái.

Cô đẩy sổ ra gần lửa.

“Thật có.”

Lương bà run rẩy toàn thân.

“Cái bát đó không phải do cô ấy trộm!”

“Là con chó xông vào, cô ấy sợ quá nên làm vỡ nó!”

Tiếng vang dưới giếng vẫn tiếp tục lặp đi lặp lại:

“Vẫn còn thiếu một cái.”

“Vẫn còn thiếu một cái.”

Tôi hỏi Thất cô:

“Cái bát đó giá bao nhiêu?”

Thất cô cười lạnh:

“Loại bát thô đó, một đồng tiền cũng có thể mua được hai cái.”

Quách thúc sờ vào lưng mình.

“Tôi có tiền.”

Ông Trần nhìn ông ta.

“Anh sẽ trả thay cho cô ấy à?”

“Không được sao?”

“Có thể trả bằng tiền.”

Ông Trần nói:

“Không thể dùng mạng người để trả thay cho đồ vật.”

Quách thúc ngập ngừng.

Tôi nhìn Niệm Sinh.

“Hãy viết rõ ràng mọi chuyện.”

Niệm Sinh cầm bút và viết:

Em gái thứ ba của gia đình Thẩm bị con chó làm sợ, vô tình làm hỏng ba cái bát thô.

Đã dùng tiền công trả hai cái.

Cái còn lại, có thể thanh toán theo giá thị trường.

Không được dùng mạng người để trả thay cho đồ vật.

Khi dòng chữ cuối cùng được viết xong, cây gỗ dùng để ghi chép bỗng nhiên nóng lên.

Quách thúc lấy ra một đồng tiền đồng và đặt nó lên trang sổ của Hội từ thiện.

“Một cái bát.”

“Tính theo giá cao hơn một chút.”

Thất cô cũng đặt dấu tay của mình xuống.

“Tôi làm chứng.”

“Loại bát đó không đáng một đồng tiền nào cả.”

Lương bà cũng đặt dấu tay của mình xuống.

Dòng chữ “Có thể hoàn trả được” trên sổ danh sách bỗng nhiên trở nên mờ đi.

Tiếng nước dưới giếng trở nên nhanh hơn.

“Không có nhà.”

“Không có hộ khẩu.”

“Không có người thân.”

“Cũng có thể thu hồi số tiền nợ.”

Bà Liang đột nhiên đặt gậy đi lại mạnh xuống đất.

“Ai nói cô ấy không có nhà?”

Mọi người đều nhìn về phía bà.

Bà cắn chặt răng.

“Sau trận lụt năm đó, cô ấy đã ở nhà tôi ba tháng.”

“Nhà tôi hẹp lắm.”

“Cô ấy ngủ phía sau bếp.”

“Mùa đông lạnh lắm, tôi đã đệm hai lớp cỏ cho cô ấy.”

Dòng chữ “không có nhà” trên sổ đăng ký dân cư của Thủy Vị bỗng nhiên rung chuyển.

Bà Liang tiếp tục nói:

“Sau đó, tổ chức từ thiện nói sẽ thuê cô ấy làm việc và cung cấp cơm ăn, vì vậy cô ấy mới chuyển đến ngôi đền cũ.”

“Nhưng không phải vì cô ấy không có chỗ đi đâu.”

“Mỗi tháng, cô ấy đều quay lại nhà tôi ăn một bữa.”

“Cô ấy gọi tôi là Bà Liang.”

Giọng bà ngày càng khàn đi.

“Lần cuối cùng cô ấy đến, cô ấy còn nói rằng khi tích đủ tiền công, cô ấy muốn mua một đôi giày không thấm nước.”

Chị Giai cúi đầu xuống.

“Mẹ tôi cũng đã cho cô ấy mượn quần áo cũ.”

Bà Liang nói:

“Chiếc áo vải xanh đó…”

“Tay áo của nó quá dài, cô ấy tự cắt ngắn lại.”

“Một bên dài, một bên ngắn…”

Chị Giai gật đầu.

“Mẹ tôi từng mắng cô ấy vì tay nghề kém.”

“Sau đó, mẹ tôi lại may lại cho cô ấy.”

Những dòng chữ được viết liên tục.

Cô ấy đã ở nhà gia đình Liang ba tháng.

Ngủ phía sau bếp.

Mỗi tháng quay lại nhà Liang ăn một bữa.

Gọi bà Liang là Bà Liang.

Đã mặc chiếc áo vải xanh do mẹ Chị Giai tặng.

Muốn tích đủ tiền công để mua giày.

Bà Liang ký vào biên bản.

Chị Giai đứng ra làm chứng thay mẹ mình.

Những dòng chữ ấy được ghi lại từng hàng một.

Cuối cùng, dòng chữ “không có nhà” trên sổ đăng ký dân cư của Thủy Vị cũng bắt đầu tan biến…

Nhưng từ đáy giếng, lại vang lên một tiếng cười lạnh lùng:

“Chỉ là người ở nhờ thôi.”

“Không phải người thân.”

“Không thể coi là thành viên trong gia đình được.”

Bà Liang ngẩng đầu lên.

“Nếu cô ấy quay trở lại, tôi sẽ cho cô ấy ở lại.”

Câu nói này không phải là nói với cái giếng… Mà giống như là đang nói với cô gái nhỏ bé ấy – người đã không bao giờ quay trở lại được nữa…

“Phía sau bếp nhà tôi vẫn còn chỗ trống.”

“Có thể đệm thêm cỏ nữa.”

“Tôi cũng có khả năng mua giày cho cô ấy.”

Bà nhìn vào chữ “em gái” kia, và nước mắt bắt đầu rơi từng giọt…

“Cô ấy không cần phải tiếp tục rửa chén cho ai nữa…”

Tiếng cười lạnh lùng từ đáy gi

Màu mực bắt đầu thấm ra từ giữa.

“Shen Sānmei.”

Ba chữ ấy được viết dần lên từng chút một.

Bà Liang nhìn vào cái tên đó, cả người dường như bỗng nhiên trở nên gầy đi.

Bà dựa vào gậy, từ từ quỳ xuống.

“Sānmei…”

“Bà Liang đã quá muộn rồi…”

“Đừng trách bà nhé…”

Bên cạnh tên Yao Alù trên bức tường trắng, lại xuất hiện thêm một khoảng trống.

Tôi nhìn về phía tay trái của mình.

Niệm Sinh đã cầm lấy cây bút.

“Lần này để tôi viết nhé.”

Tôi nhíu mày.

“Những chữ trên tường ấy…”

“Cứ để tôi viết đi.”

Giọng anh ấy rất vững vàng.

“Nếu cứ để bạn viết hết, trước khi kịp đọc hết, tay bạn sẽ bị tổn thương mất.”

Tôi nhìn anh ấy một lúc lâu, cuối cùng cũng gật đầu đồng ý.

Niệm Sinh tiến đến bức tường trắng.

Anh ấy không cao lắm.

Chú Guo mang đến một tảng đá phẳng để đặt dưới chân anh ấy.

Niệm Sinh nhúng bút vào mực.

Tôi đọc từng câu một, còn anh ấy thì viết từng nét một:

“Shen Sānmei.”

“Theo mẹ chạy trốn đến Thủy Vĩ.”

“Sau khi mẹ qua đời, đã sống tại nhà họ Liang.”

“Giúp việc trong nhà từ thiện, nhặt củi, rửa chén.”

“Sợ chó.”

“Muốn mua một đôi giày không thấm nước.”

“Trên đời này có người nhận ra mình.”

“Có nơi để trở về.”

“Chưa quay trở về Giếng.”

Chữ viết của Niệm Sinh không đẹp chuẩn xác như Lục Ảnh Bạch; dòng chữ cuối cùng thậm chí còn hơi lệch.

Nhưng khi ba chữ “Chưa quay trở về Giếng” được viết xong, từ đáy giếng bỗng vang lên một tiếng thở dài.

Giống như có thứ gì đó đang bám chặt vào thành giếng, không chịu buông ra.

Trên danh sách của Thủy Vĩ, khung tên của Shen Sānmei dần khô đi…

Tên thứ hai đã trở về.

Lục Ảnh Bạch cúi đầu ghi chép lại:

“Dư Cửu Nhị.”

“Shen Sānmei.”

“Đã được xác định danh tính.”

“Đã có nơi để trở về.”

“Không nhập Giếng.”

“Bản sao hồ sơ chính thức được lưu trữ.”

Bà Liang nhìn vào bức tường trắng, vén tay lau nước mắt.

Chị Tám đứng bên cạnh bà.

Một lát sau, chị ấy thì thầm:

“Mẹ tôi đã nhớ sai họ của cô ấy…”

“Nhưng bà vẫn nhớ chiếc áo xanh đó.”

Bà Liang gật đầu.

“Những gì nhớ sai thì sửa lại.”

“Những gì nhớ đúng thì vẫn viết tiếp.”

Bỗng nhiên, từ đáy giếng lại vang lên một tiếng gõ.

“Đùng…”

Bảy chỗ còn lại đều bắt đầu thấm nước.

“Xuân.”

“Vĩnh.”

“Hồng.”

Và còn bốn vệt đen nữa.

Ông Hè đứng dậy, dựa vào đầu gối.

“Xuân… phải chăng là Lưu

“Cũng có thể là Chấn Chi…”

“Chắc chắn phải là đứa học trò nhỏ của cửa hàng gạo Vĩnh Xuân…”

“Hồng… chính là đứa bé mang sợi dây đỏ ấy…”

Tiếng nói bỗng nhiên tăng lên.

Người này dựa vào ấn tượng cá nhân để suy đoán; người kia lại dùng những lời mà người già đã từng nói ra để ghép nối thông tin. Thậm chí, có người còn bắt đầu liên kết các trường hợp mất tích tương tự với những dấu hiệu còn sót lại trên danh sách.

Bảy ô trống trên danh sách Sui Mãi dần trở nên ướt át hơn. Tôi lập tức hét lớn:

“Dừng lại!”

Mọi người im lặng ngay lập tức. Tôi nhìn những chữ viết mơ hồ ấy và nói:

“Những điều chưa chắc chắn thì đừng viết vào.”

“Chỉ dựa vào một chữ duy nhất thì cũng không thể xác định được ai.”

Ông Guo cau mày: “Nhưng thời gian còn rất ít…”

“Nếu viết sai thì càng tồi tệ hơn.”

Lục Ảnh Bạch nói: “Một khi tên người sai lầm đã được ghi vào danh sách, việc tìm ra người thật sẽ càng trở nên khó khăn hơn.”

Ông Trần nhìn xuống miệng giếng và nói: “Nó chỉ muốn chúng ta tiếp tục suy đoán một cách lung tung thôi…”

Như thể đáp lại lời ông, chữ “Chấn” trên danh sách Sui Mãi bỗng nhiên bị chia thành hai phần:

Chấn… Chi…

Ở một chỗ khác, chữ “Mai” mơ hồ cũng dần hiện lên. Mặt mọi người đều thay đổi hoàn toàn. Chấn Mai và Chấn Chi không phải là cùng một người… Chúng ta suýt nữa đã gộp hai cái tên đó lại với nhau…

Tôi nhìn những chữ viết còn sót lại ấy… Những danh sách cũ kỹ, những hồ sơ từ thiện… Sau bao năm trôi qua, số người còn nhớ chuyện này cũng ngày càng ít đi… Nếu chúng ta vội vàng điền đầy những ô trống đó, những sai sót trong hồ sơ sẽ trở thành sự thật…

Niệm Sinh thì thầm: “Không thể tiếp tục đoán mò ở đây được…”

Tôi gật đầu: “Hãy quay trở lại và kiểm tra tất cả các danh sách… Không được bỏ sót bất kỳ tài liệu nào: vé tàu, hồ sơ từ thiện, danh sách hộ khẩu cũ, danh sách những người được trợ giúp…”

Lao Bán Đạo nhìn chằm chằm vào bảy ô trống đó: “Có một số người chỉ để lại dấu hiệu thay vì tên đầy đủ trên tàu…”

Lục Ảnh Bạch nói: “Vậy thì hãy tìm những dấu hiệu đó…”

Địa chỉ cư trú, tuổi tác, vết thương, quần áo… Hãy so sánh từng chi tiết một…

Ông Guo nhìn xuống miệng giếng và hỏi: “Nó có cho phép chúng ta tiếp tục không?”

Dưới đáy giếng không có tiếng đáp trả nào… Nhưng trên danh sách Sui Mãi, từng dòng chữ lại từ từ hiện lên:

“Danh sách mở ra mãi mãi… Khi còn thiếu tên người nào, hãy tìm người đó để bổ sung vào…”

Mặt

Cuối cùng, là sổ gia tộc nhà Lâm.

Người thân không thể trả nợ thay người khác.

Người sống không thể hoàn trả những khoản nợ cũ.

Hai tờ giấy đè lên chín trang còn lại của sổ.

Sổ họ tộc Thủy Vị rung chuyển mạnh mẽ.

Từ đáy giếng vang lên tiếng va đập liên hồi:

“Đùng… Đùng… Đùng…”

Tôi dùng tay ấn vào sổ; cánh tay tôi run rẩy vì đau.

“Trước khi xác định được tên người đó, không ai được phép bổ sung thông tin vào sổ.”

“Phải lấy một người sống để thay thế.”

“Trước hết, hãy kiểm tra những cuốn sổ này đã.”

Tấm kim loại được dán vào ngực tôi, dần trở nên nóng bỏng.

Tiếng va đập từ đáy giếng ngừng lại một lúc.

Trên bức tường trắng, hai cái tên hiện lên với ánh mực ẩm ướt:

Yao A Lu… Shen San Mei…

Dòng chữ “Nếu thiếu một tên trong vòng một phút, phải lấy một người sống” trên sổ Thủy Vị dần phai nhạt đi… Nhưng vẫn còn đó, chỉ là một bóng mờ xám thôi.

Ông Trần nói:

“Chỉ có thể giữ sổ như vậy qua đêm thôi.”

Tôi hỏi:

“Đủ không?”

Lục Ảnh Bạch đã gói gọn sổ lại.

“Dù không đủ, cũng phải đủ.”

Cô nhìn về phía các viên chức:

“Về sau hãy ngay lập tức lấy lại sổ họ tộc cũ của Thủy Vị, và cử người đến địa điểm cũ của cửa hàng gạo ở Yong Chun. Hãy hỏi những người già sống gần nhà họ Lưu, nhà họ Thẩm, và gần đền thờ cũ.”

Bà Chí Nương nói:

“Tôi sẽ đi tìm chiếc vali mà mẹ tôi để lại… Có thể bên trong còn có quần áo cũ hay sổ sách cũ nữa.”

Bà Liêng cũng đứng dậy, dựa vào tường:

“Tôi vẫn nhớ vài người… Về sau sẽ suy nghĩ kỹ hơn.”

Ông Quách nhìn về phía La Bán Đò:

“Còn anh thì sao?”

La Bán Đò nhìn chằm chằm vào vệt đen ở cuối chín trang sổ:

“Tôi nhớ một người…”

Mọi người đều nhìn về phía anh ta.

Anh ta giơ tay lên, chỉ vào ngực mình:

“Người đó không cao lắm… Được che khuất bằng vải bọc… Suốt quãng đường không hề nói gì… Trước khi xuống thuyền, một tấm bảng gỗ rơi ra từ chiếc vải bọc đó…”

Tôi hỏi:

“Tấm bảng đó viết gì?”

“Một mặt khắc chữ ‘Hè’, mặt kia khắc chữ ‘An’…”

Vệt đen ở cuối sổ Thủy Vị lại động đậy… Một chữ “Hè” mờ nhạt hiện lên từ trong nước… Khuôn mặt La Bán Đò tái nhợt đi:

“Nhưng tôi không biết đó có phải là tên người đó không… Hay là tên của hai người…”

Từ đáy giếng lại vang lên tiếng đập:

“Đùng…”

Bên cạnh chữ “Hè”, một đoạn vệt nước màu đỏ nhạt bắt đầu hiện lên… Giống như một sợi dây đỏ đã bị thối rữa… Tôi nh

1/1 0%