lore

Chương 3550: Nhiều yếu tố cần được xem xét

3,706 Nhấn vào nội dung để bình luận hoặc báo lỗi.

Mọi người lần lượt bước vào phòng điều khiển và tụ tập lại trước màn hình máy tính.

Giống như những gì được mô tả trong tiểu thuyết khoa học viễn tưởng, điều thú vị ở công nghệ hiện đại chính là những dãy số và biểu đồ phức tạp hiển thị trên màn hình, giống như những linh hồn của các lĩnh vực toán học, vật lý và hóa học đang “bay lượn” trên đó.

“Giao diện điều khiển này có vẻ khá phức tạp,” Bác sĩ Âu Phong đứng ở phía sau, nhìn qua rồi nói.

Nếu chưa từng học về những thứ này, lần đầu tiên nhìn thấy chắc chắn sẽ cảm thấy như đang đọc sách chữ Thượng Hán vậy.

Càng là những thiết bị thông minh, yêu cầu về độ chính xác của kết quả tính toán càng cao; điều đó đòi hỏi dữ liệu đầu vào cũng phải cực kỳ chính xác.

Để đảm bảo độ chính xác của dữ liệu đầu vào, cần loại bỏ mọi yếu tố gây nhiễu, và nên sử dụng nhiều phương pháp kiểm tra khác nhau để xác minh thông tin.

Ví dụ, trong bước đầu tiên, liệu bệnh nhân có cần cạo đầu hay không? Với phương pháp điều trị bằng dao gamma, hoàn toàn có thể không cạo đầu; tuy nhiên, nếu tóc dài thì nên cắt ngắn. Việc cạo đầu hoặc cắt tóc ngắn giúp loại bỏ những yếu tố gây nhiễu, từ đó giúp bác sĩ và máy móc định vị chính xác hơn.

Xét đến việc bệnh nhân này có tới bảy khối u trong não, và lại được điều trị bằng thiết bị mới nhất, thì dù sau quá trình xạ trị có thể bị rụng tóc đi nữa, bệnh nhân chắc chắn muốn loại bỏ hết các khối u một cách triệt để. Vì vậy, việc cạo đầu sẽ giúp định vị chính xác hơn.

Việc cạo đầu không thành vấn đề, vì tóc sẽ mọc lại rất nhanh. Điều đáng lo ngại nhất trong lâm sàng là tình trạng tóc không thể mọc lại được, chẳng hạn như hói đầu; trường hợp đó thì thực sự rất khó có thể điều trị được.

Bước thứ hai là quá trình quét định vị, bao gồm các xét nghiệm hình ảnh được thực hiện nhiều lần trước khi bắt đầu điều trị. Các bác sĩ thường ưu tiên sử dụng phương pháp chụp cộng hưởng từ thay vì chụp cắt lớp, bởi vì phương pháp này không tạo ra những nhiễu do kim loại gây ra, từ đó giúp đảm bảo độ chính xác của dữ liệu.

Bước thứ ba là việc xác định liều lượng điều trị, được coi như là “kế hoạch điều trị bằng dao gamma” cho bệnh nhân. Như đã giải thích trước đó, việc xác định chính xác vị trí các khối u và mật độ của tia xạ là rất quan trọng; điều này đòi hỏi bác sĩ phải lập kế hoạch chi tiết và nhập thông tin đó vào máy trước khi bắt đầu điều trị. Dữ liệu tham khảo sẽ được lấy từ bản chụp cộng hưởng từ cuối cùng sau khi

Ý tôi là, đôi mắt “siêu nhân” của bác sĩ Song đã phát hiện ra những khối u quá nhỏ; đối với các bác sĩ chuyên điều trị bằng xạ trị, thật khó để xác định liệu những đốm nhỏ bé này có thực sự là khối u hay không.

Mặt khác, một số khối u nhỏ lại nằm ở những vị trí quan trọng trong não, chẳng hạn như vùng dưới đồi mà chúng ta đã từng đề cập, gần với thân não. Dù xạ trị không phải là phương pháp phẫu thuật thực thụ, nhưng việc tiêu diệt khối u vẫn cần phải cẩn thận để tránh làm tổn thương các vùng lân cận. Đối với những khối u nằm ở những vị trí khó tiếp cận trong não, các bác sĩ sử dụng phương pháp xạ trị gamma càng phải hết sức thận trọng, giống như trong các ca phẫu thuật thần kinh.

Nếu không tiêu diệt chính xác, hậu quả có thể rất nghiêm trọng; không chỉ có thể làm tổn thương đến các vùng chức năng bình thường của não, mà còn có thể kích thích các tế bào ung thư xung quanh khiến chúng phát triển nhanh chóng, dẫn đến những hậu quả ngược lại với mong muốn ban đầu.

Những lo ngại của thầy Sun là hoàn toàn có cơ sở.

Xét đến tình trạng hiện tại của bệnh nhân, có lẽ chúng ta nên cân nhắc không thực hiện toàn bộ quá trình điều trị ngay lập tức, mà thay vào đó theo dõi tình hình và tiến hành thêm lần nữa khi khối u phát triển lớn hơn, hoặc có thể áp dụng phương pháp xạ trị toàn não ngay từ đầu.

1/1 0%