Chương 7225: Chuẩn bị
Cuộc điện thoại đã kết thúc. Giang An đặt xuống ống nghe và tựa lưng vào ghế. Mắt phải anh nhắm lại, mắt trái cũng vậy. Trong bóng tối, anh bắt đầu suy nghĩ một mình.
Anh không đang tính toán về vật tư, quân số hay thời gian; cũng không phải là xác suất, rủi ro hay giá phải trả.
Anh đang suy nghĩ về một con người – Johnson. Một chuyên gia phân tích cấp cao thuộc Bộ Phận Châu Phi của CIA, người đứng đầu Văn phòng Công tác Sahel… Một người chưa bao giờ đặt chân đến Châu Phi nhưng hiểu biết về nơi này hơn bất kỳ ai từng đến đó.
Tại sao anh ta lại đến Tây Phi? Tại sao sau khi nghe cuộc điện thoại của mình, anh ta lại lập tức bay đến Accra?
Tại sao anh ta muốn gặp mình? Anh ta muốn gì?
Giang An mở mắt ra. Anh lấy cây bút trên bàn và viết tên “Johnson” lên tờ giấy trắng. Sau đó, anh vẽ một đường dưới cái tên đó và viết hai chữ bên dưới: “Ý định”.
Anh đặt cây bút xuống, đứng dậy và đi đến bên cửa sổ.
Bên ngoài cửa sổ, mặt trời đã gần chạm đến mực nước biển; ánh sáng vàng óng chuyển thành màu cam đỏ, tạo nên một dải sáng dài, rực rỡ trên mặt biển.
Những con tàu hàng xa xôi trở thành những bóng đen u ám, di chuyển chậm rãi trên dải sáng cam đỏ, như những con tàu ma lướt qua biển lửa.
Anh tháo chiếc kính bảo hộ ra và đặt nó lên bậu cửa sổ. Ánh sáng cam đỏ chiếu rọi lên khuôn mặt anh, lên con mắt phải màu nâu đậm của anh, và cả con mắt trái màu xám trắng nữa.
Con mắt bị thương của anh dưới ánh hoàng hôn trở thành một màu sắc kỳ lạ, trong suốt, giống như một khối ngọc đã bị mài mòn, nhưng vẫn còn lưu lại chút ánh sáng cuối cùng bên trong.
“Johnson…” Anh lẩm bẩm tên đó. “Tại sao anh ta lại đến Tây Phi?”
Không ai trả lời anh. Chỉ có tiếng gió biển thổi nhẹ bên ngoài cửa sổ, mang theo mùi mặn của sóng biển và mùi diesel từ những con thuyền đánh cá xa xôi.
Chỉ có tiếng sóng vỗ vào bờ biển, liên tục, đều đặn, ổn định, như một cỗ máy không bao giờ ngừng hoạt động.
Anh đứng bên cửa sổ, nhìn mặt trời từ từ chìm xuống mặt biển. Ánh sáng cam đỏ chuyển thành màu tím đỏ, rồi sang màu tím thẫm, và cuối cùng biến thành màu xanh đậm.
Dải sáng rực rỡ trên mặt biển dần trở nên hẹp lại, tối đi, cho đến khi chỉ còn lại một dải sáng mỏng manh màu vàng, rồi biến mất hoàn toàn.
Bóng tối buông xuống.
Anh quay người trở lại bàn làm việc, ngồi xuống.
Anh bật chiếc đèn bàn trên mặt bàn; ánh sáng vàng ấm làm sáng bừng mặt bàn, làm nổi bật ba tài liệu cùng tờ giấy trắng ghi những con số đếm ngược.
Anh lấy ba tài liệu ra và đọc lại từng cái một.
Đây là kế hoạch huấn luyện của đội O2.
Phần kế hoạch liên quan đến Lâm Kinh được trình bày rất chi tiết: Từ ngày thứ nhất đến ngày thứ ba, các hoạt động huấn luyện thích nghi với môi trường sa mạc sẽ được tiến hành tại khu vực có địa hình tương tự ở phía nam vùng biên giới ba nước.
Ngày thứ tư, huấn luyện xâm nhập và trinh sát, mô phỏng việc tiếp cận căn cứ địch vào ban đêm. Ngày thứ năm, huấn luyện chiến đấu tầm gần, tập trung vào các kỹ thuật không gây chết người để khống chế đối phương và bắt giữ nhân viên.
Ngày thứ sáu, huấn luyện rút lui, bao gồm hai phương án: rút lui bộ đường bộ và bằng xe cộ. Ngày thứ bảy, nghỉ ngơi và kiểm tra trang thiết bị.
Anh cầm bút và ghi vài dòng ghi chú lên trang đầu của kế hoạch huấn luyện: Cần bổ sung hoạt động huấn luyện chống bắn tỉa, vì địa hình đá ở vùng biên giới ba nước rất thích hợp cho việc các tay súng bắn tỉa ẩn náu.
Cũng cần bổ sung hoạt động huấn luyện nhận diện và tháo dỡ các thiết bị IED, vì tổ chức bí mật có thể đã đặt mìn xung quanh căn cứ. Ngoài ra, cần bổ sung các phương án ứng phó trong trường hợp thông tin liên lạc bị gián đoạn, vì tín hiệu vệ tinh ở khu vực đó rất không ổn định.
Anh đặt kế hoạch huấn luyện sang một bên và lấy danh sách trang thiết bị hậu cần ra.
Danh sách của Okafu rất đầy đủ, từ đạn dược đến nhiên liệu, từ thực phẩm đến nước uống, từ thuốc men đến thiết bị liên lạc, từ ống nhòm đêm đến máy định vị GPS, từ lưới ngụy trang dành cho sa mạc đến lốp dự phòng… Mọi mục đều được ghi rõ số lượng, thông số kỹ thuật và chi phí dự kiến.
Tổng chi phí là một triệu hai trăm nghìn đô la Mỹ – chưa kể đến đạn dược, vì đạn dược sẽ được lấy từ kho hàng của công ty. Một triệu hai trăm nghìn đô la Mỹ đủ để đội O2 hoạt động trong sa mạc trong hai tuần.
Anh cầm bút và ghi thêm vài dòng ghi chú cuối danh sách: Cần bổ sung thêm hai thiết bị lọc nước biển di động, vì nước ngầm ở vùng biên giới ba nước có hàm lượng flo cao, không thể uống trực tiếp được.
Cũng cần bổ sung thêm bốn máy định vị GPS dự phòng, vì tín hiệu GPS ở khu vực đó có thể bị nhiễu. Ngoài ra, cần chuẩn bị thêm hai thùng kem chống nắng và kính bảo hộ dành riêng cho sa mạc, vì bức xạ mặt trời là một trong những mối nguy hiểm lớn nhất.
Anh đặt danh sách sang một bên và lấy bản ghi nhớ pháp lý ra.
Bản ghi nhớ của Claire được soạn th
Nếu Tòa án Hình sự Quốc tế can thiệp, Tam Châm Kích có thể lập luận rằng các hành động được thực hiện trong khuôn khổ “tự vệ” và “bảo vệ dân thường”.
Tỷ lệ thành công của phương án bào chữa này là khoảng 60 đến 70%. Rủi ro là giấy phép kinh doanh có thể bị thu hồi, tài sản có thể bị đóng băng, và nhân viên có thể bị bắt giữ.
Giải pháp đối phó là trước khi hành động, cần cố gắng nhận được sự đồng ý hoặc ủy quyền từ ít nhất một quốc gia liên quan. Sau khi hành động xong, cần giữ thái độ kín đáo, không thừa nhận cũng không phủ nhận việc đã làm.
Anh ta cầm bút và viết một dòng trên trang đầu của ghi chú: “Hãy liên hệ Lãnh sự quán Algeria tại Lagos để tìm hiểu thái độ của họ.” Khu vực biên giới ba nước này gần với biên giới Algeria; họ chắc chắn là những người lo lắng nhất.
Anh ta xếp ba tài liệu lại với nhau và đặt chúng ở góc bàn. Sau đó, anh ta lấy tờ giấy trắng ghi thông tin đếm ngược lên và nhìn vào những con số trên đó: 7 và 6. Ngày mai sẽ là 5.
Anh ta gấp tờ giấy lại và cho vào ngăn kéo. Sau đó, anh ta đứng dậy và tắt đèn bàn. Phòng làm việc trở nên tối om; chỉ có ánh đèn của thành phố bên ngoài cửa sổ chiếu lên kính, tạo nên những vệt sáng mờ ảo màu cam.
Anh ta đứng trong bóng tối trong thời gian khá lâu. Rồi anh ta cầm điện thoại trên bàn và gọi một số điện thoại.
“Lâm Kinh,” anh ta nói, “Tôi đã xem kế hoạch huấn luyện của đội O2 rồi. Cần thêm ba nội dung mới: huấn luyện chống bắn tỉa, huấn luyện nhận diện và tháo dỡ bom IED, và huấn luyện các kế hoạch ứng phó trong trường hợp mất liên lạc. Bắt đầu vào sáng mai lúc 8 giờ. Ngoài ra, tôi cần bạn chuẩn bị một báo cáo phân tích địa hình chi tiết về khu vực biên giới ba nước, tập trung vào khu vực trong phạm vi 20 km xung quanh thung lũng đó. Gửi cho tôi trước trưa mai.”
Anh ta cúp máy, sau đó gọi một số điện thoại khác.
“Okafu, tôi đã xem danh sách trang bị rồi. Cần thêm bốn thiết bị lọc nước biển, bốn máy định vị GPS dự phòng, hai thùng kính bảo hộ mắt và kem chống nắng. Ngoài ra, tôi cần bạn chuẩn bị hai xe hơi dự phòng, cùng model với xe chính, để đậu tại Gao hoặc Kidal, phục vụ mục đích ứng phó khẩn cấp. Xác nhận với tôi trước trưa mai.”
Sau đó, anh ta lại gọi một số điện thoại khác.
“Claire, tôi đã xem ghi chú của bạn rồi. Tôi cần bạn liên hệ Lãnh sự quán Algeria tại Lagos để tìm hiểu thái độ của họ đối với khu vực biên giới ba nước. Đừng hỏi trực tiếp; hãy tìm một lý do phù hợp – ví dụ, Tam Châm Kích đang xem
“Hãy cho tôi một phản hồi sơ bộ trước buổi chiều mai.”
Anh đặt xuống điện thoại, tựa người vào lưng ghế. Trong bóng tối, mắt phải và mắt trái của anh đều nhắm lại. Nhưng trong bóng tối ấy, anh vẫn “nhìn thấy” thành phố đó.
Không phải bằng mắt thường, mà là thông qua các phép tính. Anh thấy cấu trúc của những tòa nhà, hướng đi của những con đường, vị trí của các điểm kiểm soát, và những giá phóng tên lửa.
Anh cũng thấy những con số ấy – một hundred million đô la Mỹ, ba mươi hai tên lửa, ba trăm người, sáu mươi chiếc xe bán tải, ba kilômét vuông diện tích, lớp nước sâu tám mươi mét, hai ngàn lít dầu diesel…
Anh liên tục xếp chồng và kết hợp những con số ấy trong đầu, như thể đang sắp xếp một bộ bài không bao giờ có thể giải ra được.
Rồi anh mở mắt. Trong bóng tối, mắt phải anh màu nâu đậm, sáng ngời và sắc bén; mắt trái anh màu xám trắng, đục ngầu và yên bình, như một hồ nước bị bỏ rơi sâu trong sa mạc, mãi mãi không hề gợn sóng.
Anh lấy chiếc kính kính râm ra từ bậc cửa sổ và đeo lên. Lớp kính đen che khuất cả mắt phải sắc bén lẫn mắt trái đục ngầu của anh.
Khuôn mặt anh trở thành một chiếc mặt nạ im lặng, không biểu hiện cảm xúc hay tín hiệu nào có thể được diễn giải.
Anh đứng dậy, cầm túi xách trên bàn và cho ba tài liệu vào bên trong. Sau đó, anh đi đến cửa ra vào, tắt đèn hành lang và bước vào thang máy.
Cửa thang máy mở ra ở tầng một. Sảnh trống không một bóng người; cô gái ở quầy tiếp tân đã tan ca, mặt đá cẩm thạch phản chiếu ánh sáng lạnh lẽo dưới ánh đèn huỳnh quang. Anh đi qua sảnh, ra khỏi tòa nhà và đứng trên bậc thang cửa ra vào.
Gió biển từ Vịnh Guinea thổi đến từ phía nam, mang theo mùi mặn và mùi dầu diesel từ những con thuyền đánh cá xa xôi.
Trời đã tối; ánh đèn của Lagos lấp lánh từ xa, như một bầu trời sao đảo ngược xuống mặt đất. Các tòa nhà cao tầng trên Đảo Victoria phát sáng ánh sáng trắng; khu ổ chuột trên Đảo Lagos thì ánh đèn vàng óng ánh; những cần cẩu container ở khu cảng thì phát sáng màu đỏ.
Ba loại ánh sáng đan xen lẫn nhau, tạo nên những bóng đổ lệch lạc trên mặt biển đen thẳm.
Anh đứng trên bậc thang, nhìn ngắm những ánh đèn ấy trong thời gian dài. Rồi anh bước xuống, ngồi vào chiếc xe Mercedes SUV màu đen.
Tài xế đã đợi sẵn; động cơ đang hoạt động, hệ thống điều hòa đã được bật, nhiệt độ bên trong xe được duy trì ở mức 22 độ C.
“Về nhà,” anh ấy nói.
Chiếc xe rời khỏi bãi đậu xe và lên cây cầu vượt biển dẫn đến Đảo Victoria. Trên cầu không có nhiều xe cộ; chỉ vài chiếc xe hơi, taxi và mô tô đang di chuyển chậm rãi trong bóng đêm. Anh ấy hạ kính xuống để gió biển thổi vào xe.
Gió rất mạnh, làm mái tóc anh bay phấp phới trước trán, khiến chiếc kính áp tròng của anh rung nhẹ trên sống mũi.
Anh tựa vào ghế và nhắm mắt lại. Mắt phải, rồi mắt trái cũng nhắm nữa. Trong bóng tối, anh nhìn thấy thành phố ấy… Nhìn thấy cái gác đèn màu đỏ, nhìn thấy ba đường thẳng hội tụ về một điểm duy nhất.
Anh thấy Giang Ngạn đứng bên cửa sổ, thấy Lâm Tuệ đứng trong trung tâm chỉ huy, thấy đội O2 đang chạy trên sân tập. Anh cũng thấy Johnson ngồi trên máy bay, bay từ Washington đến Accra, rồi từ Accra đến Lagos, mang theo một ý định mà anh không hề biết.
Anh mở mắt ra. Bên ngoài cửa sổ, những con phố trên Đảo Victoria yên tĩnh trải dài trong bóng đêm; các loại thực vật nhiệt đới hai bên đường tạo nên những bóng dài dưới ánh đèn đường. Anh nhìn thấy một quầy hàng bán đồ ăn vặt vào buổi tối; một người đàn ông mặc áo vest trắng đang nướng ngô; ánh sáng đỏ của than hồng lấp lánh trong bóng tối.
Anh hạ kính xuống và lại tựa vào ghế.
“Ngày mai,” anh nghĩ trong lòng, “Johnson sẽ đến. Và sau đó, mọi thứ sẽ bắt đầu diễn ra nhanh hơn.”
Chiếc xe rẽ vào một con phố yên tĩnh, hai bên là những biệt thự màu trắng và những cây cọ cao vút. Cánh cổng sắt từ từ mở ra dưới ánh đèn xe, và chiếc xe dừng lại trước một căn biệt thự hai tầng.
Giang Ngạn bước xuống xe và bước vào nhà. Phòng khách không có đèn sáng; anh đứng trong bóng tối, lắng nghe tiếng thở của mình. Anh nghe thấy tiếng sóng vỗ vào bờ biển từ xa… Rất nhẹ nhàng, rất xa xôi, như thể đó là âm thanh từ một thế giới khác vang đến.
Anh bước lên cầu thang và vào phòng mình. Anh đặt túi xách lên bàn học, tháo chiếc kính áp tròng ra và đặt nó bên cạnh túi xách. Sau đó, anh đi đến cửa sổ và kéo rèm ra.
Bên ngoài cửa sổ, trên mặt biển Vịnh Guinea, ánh đèn của các thuyền đánh cá lấp lánh trong bóng đêm, như những vì sao trôi nổi trên mặt nước. Xa xa, những con tàu hàng phát sáng ánh đèn trắng, chậm rãi di chuyển trên mặt biển, giống như những vì sao bị ai đó lạc lại trên biển và đang từ từ trôi đi.
Anh đứng bên cửa sổ, nhìn ra biển cả… Trong thời gian rất lâu.
Sau đó, anh quay người lại, đi đến bàn làm việc và ngồi xuống. Anh mở cặp hồ sơ lấy ra ba tài liệu và đặt chúng lên mặt bàn. Anh mở cuốn kế hoạch huấn luyện, lật đến trang đầu tiên và nhìn những dòng ghi chú do chính mình viết. Rồi anh cầm bút và thêm một dòng nữa bên dưới những ghi chú đó:
“Ngày 1. Ngày 2107. Johnson sẽ đến vào ngày mai. Mục đích của anh ta… là cần thêm thông tin.”
Anh đặt bút xuống, đóng các tài liệu lại. Sau đó, anh đứng dậy, đi đến giường và nằm xuống. Anh không cởi quần áo, không tắt đèn, cũng không kéo rèm cửa. Anh chỉ nằm đó, mắt mở to, nhìn lên trần nhà. Mắt phải của anh có màu nâu đậm, sáng ngời và sắc bén; mắt trái thì màu xám trắng, đục ngầu và yên bình.
Trần nhà màu trắng, rất sạch sẽ, không hề có vết nứt hay vết bẩn nào. Anh nhìn mãi cho đến khi trần nhà trong mắt anh trở thành một khoảng trống, giống như một tờ giấy trắng chưa từng được viết lên, giống như bầu trời chưa từng được khám phá.
Anh nhắm mắt lại.
Trong bóng tối, anh nhìn thấy thành phố đó. Không phải bằng mắt thị giác, mà bằng những phép tính.
Anh thấy cấu trúc của các tòa nhà, hướng đi của những con đường, vị trí của các điểm kiểm soát, cũng như những bệ phóng tên lửa.
Anh thấy những con số: một hundred million đô la, ba mươi hai tên lửa, ba trăm người, sáu mươi chiếc xe bán tải, ba kilômét vuông diện tích, lớp nước sâu tám mươi mét, hai ngàn lít diesel.
Anh thấy con rắn ấy – con rắn quấn đuôi, cắn vào chính đuôi mình, tạo thành một vòng tròn hoàn hảo, khép kín và tự cung tự cấp.
Anh mở mắt ra.
Bên ngoài cửa sổ, sóng biển ở Vịnh Guinea vẫn đang vỗ vào bờ. Ánh đèn của những ngư dân xa xôi vẫn đang lấp lánh. Những vì sao trên bầu trời vẫn đang sáng.
Anh đặt hai tay lên ngực, cảm nhận nhịp tim mình. Nhịp đập đều đặn, ổn định, giống như một cỗ máy đang hoạt động chính xác và bền bỉ.
Anh nhắm mắt lại.
Lần này, anh thực sự nhắm mắt. Mắt phải, mắt trái đều nhắm lại. Trong bóng tối, anh không còn tính toán nữa. Anh chỉ đơn giản là nằm yên, chờ đợi ngày mai.
Chưa có truyện phù hợp.