lore

Chương 1782: Tàn nhẫn

3,876 Nhấn vào nội dung để bình luận hoặc báo lỗi.

Sự do dự của giáo viên Du có thể được các sinh viên hiểu rõ chỉ cần xem qua hồ sơ bệnh án của bệnh nhân.

“Kết quả phân tích mô bệnh của khối u này thuộc loại Luminal B,” Đỗ Hải Vĩ đọc thành tiếng kết quả báo cáo mô bệnh trong hồ sơ.

Người thân đi cùng bệnh nhân, có lẽ là mẹ của cô ấy, trả lời: “Đúng vậy, sau khi phẫu thuật xong, bác sĩ đã gửi kết quả báo cáo cho chúng tôi và nói rằng loại này có triển vọng điều trị tốt. Nhưng không hiểu sao dù uống thuốc rồi mà các chỉ số vẫn không giảm.”

“Có khoảng một phần ba bệnh nhân sẽ phát triển kháng thuốc, tức là thuốc không mang lại hiệu quả như mong đợi,” Đỗ Hải Vĩ giải thích. “Báo cáo mô bệnh của cô ấy cho thấy khối u này phụ thuộc vào estrogen; nếu thuốc này có tác dụng thì chúng sẽ can thiệp vào thụ thể estrogen. Nhưng hiện tại, có vẻ như chúng không hiệu quả.”

Hai sinh viên ngồi đối diện nhận ra rằng giáo viên Du không phải là người ít nói; khi cần thiết, ông ấy luôn nói rõ ràng và rất kiên nhẫn khi trả lời các câu hỏi.

Người thân bệnh nhân nói: “Chúng tôi đã nghe bác sĩ phẫu thuật ung thư vú nói rằng cần phải đến khoa phụ sản để tiến hành phẫu thuật.”

“Cô ấy còn quá trẻ, lại có di căn hạch lympho… Các bác sĩ phẫu thuật ung thư vú đã từng thảo luận với các bạn về những vấn đề này chưa?” Đỗ Hải Vĩ tiếp tục hỏi bằng giọng điệu bình tĩnh.

Việc đánh giá tình trạng bệnh và triển vọng sống của bệnh nhân ung thư đòi hỏi phải phân tích tổng hợp tất cả các dữ liệu. Chỉ dựa vào loại phân loại mô bệnh thôi là chưa đủ; cần kết hợp thêm các yếu tố như giai đoạn bệnh, tuổi tác của bệnh nhân mới có thể đưa ra đánh giá chính xác.

Loại Luminal B mà bệnh nhân này thuộc về là một trường hợp khá phức tạp. Kết quả xét nghiệm cho thấy thụ thể estrogen ER và thụ thể progesterone PR đều dương tính, trong khi thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì người HER2 lại âm tính. Những chỉ số này cho thấy việc điều trị nội tiết có thể có tác động đặc hiệu đối với tế bào ung thư của bệnh nhân này. Đối với bệnh nhân ung thư vú, điều trị nội tiết có thể được coi là phương pháp cứu sống. Ngược lại, nhóm bệnh nhân có ba yếu tố âm tính (được gọi là ung thư ba âm) thì không thể sử dụng phương pháp này, vì vậy tỷ lệ sống sót của họ thấp nhất.

So với loại Luminal A – loại tốt nhất – thì loại Luminal B có điểm yếu là chỉ số Ki-67 khá cao. Ki-67 cao cho thấy tế bào ung thư đang phát triển mạnh mẽ.

Vì vậy, trong giai đoạn chẩn đoán bệnh của bệnh nhân này, có thể thấy kết quả được hiển thị bởi chỉ số Ki-67: khi cắt bỏ khối u, người ta phát hiện ra rằng khối u có kích thước lớn và đã di căn sang các hạch bạch huyết; điều này cho thấy giai đoạn bệnh rất xấu. Vì vậy, ca phẫu thuật được thực hiện với mục đích loại bỏ hoàn toàn khối u. Tuy nhiên, việc phẫu thuật không thể loại bỏ hết tất cả các tế bào ung thư trong cơ thể bệnh nhân là điều không thể tránh khỏi. Bệnh nhân còn quá trẻ, quá trình trao đổi chất diễn ra nhanh, nên khả năng khối u tái phát là rất cao. Xét tổng thể, dựa trên kinh nghiệm lâm sàng, các bác sĩ đánh giá rằng triển vọng điều trị cho bệnh nhân này không mấy khả quan.

“Chúng tôi đã nghe các bác sĩ bên kia nói về điều này rồi,” người thân của bệnh nhân cúi đầu xuống, giọng nói đầy nỗi buồn.

“Sau khi phẫu thuật, khối u có thể sẽ tiếp tục tái phát. Nếu như vậy, các bạn có chắc chắn muốn cô ấy phải trải qua một cuộc phẫu thuật nữa không?” Đỗ Hải Vĩ hỏi.

Đôi khi, công việc của một bác sĩ lại thật sự đau lòng, bởi họ phải liên tục giải thích những hậu quả này cho bệnh nhân và người thân của họ.

Mẹ của bệnh nhân lau những giọt nước mắt ở khóe mắt và nói ra câu nói nặng nề nhất: “Bác sĩ ơi, con gái tôi mới hơn hai mươi tuổi thôi.”

Đối với những trường hợp bệnh nhân trẻ tuổi mắc bệnh, các bác sĩ hiểu rõ hơn ai hết; hàng ngày, họ gặp phải rất nhiều trường hợp như vậy. Nhớ đến trường hợp của bạn Pan trước đây… Những người như thầy Du này, thực sự đã quá quen với những tình huống đau lòng như thế này rồi.

1/1 0%