Chương 1634: So sánh về công nghệ
“Là làm IVUS đấy.” Anh ấy vỗ tay vào lòng bàn tay mình, cuối cùng cũng nhớ ra có loại kiểm tra chuyên biệt này, và nói: “Tôi tưởng cô ấy sẽ làm siêu âm thực quản; tôi đã nghĩ rằng việc đó đã được thực hiện rồi, chẳng lẽ lại phải tiến hành thêm trong quá trình phẫu thuật sao?”
IVUS là kỹ thuật siêu âm nội mạch, cũng có thể dùng để kiểm tra tình trạng bên trong các động mạch vành. Điểm khác biệt so với phương pháp chụp X-quang động mạch vành là nó không cần sử dụng chất cản quang để làm nổi bật độ dày của động mạch, mà thay vào đó, người ta sẽ đưa một đầu dò siêu âm cỡ nhỏ vào bên trong động mạch để kiểm tra tình hình bên trong. Các phương pháp kiểm tra tiên tiến hơn nữa như OCT sử dụng tia hồng ngoại để đo độ dày động mạch, và độ chính xác của chúng cao hơn nhiều so với IVUS.
Tại sao hai kỹ thuật này lại không được sử dụng phổ biến trong thực hành lâm sàng? Lý do chính chỉ có một: chi phí quá cao.
Phương pháp chụp X-quang động mạch vành, vốn có chi phí tương đối thấp, đã cho thấy hiệu quả điều trị rất tốt rồi; vậy tại sao lại cần sử dụng thêm hai kỹ thuật này? Hơn nữa, sau khi tiến hành các kỹ thuật này, việc đặt stent vẫn cần phải sử dụng đến phương pháp chụp X-quang động mạch vành. Điều này khiến chi phí tăng gấp đôi, trong khi hiệu quả điều trị lại không khác biệt nhiều. Các bác sĩ, khi nghĩ đến lợi ích của bệnh nhân thông thường, đều biết nên chọn phương pháp nào.
Không phải là hai kỹ thuật này không được sử dụng trong thực hành lâm sàng. Bất kỳ công nghệ nào được phát minh ra và tồn tại lâu dài, chắc chắn đều có những ứng dụng không thể thay thế được.
IVUS và OCT cũng giống như vậy; so với phương pháp chụp X-quang động mạch vành, độ chính xác của chúng cao hơn rất nhiều.
Độ chính xác cao này có thể được áp dụng trong nhiều trường hợp bệnh lý phức tạp.
Ví dụ, một bệnh nhân có các triệu chứng lâm sàng điển hình; khi tiến hành chụp X-quang động mạch vành, người ta phát hiện ra rằng mức độ tắc nghẽn động mạch chưa đủ nghiêm trọng để cần đặt stent, nằm ở ngưỡng giới hạn. Về mặt pháp lý, nếu bác sĩ tiến hành đặt stent cho bệnh nhân thì có thể bị coi là điều trị quá mức và gây ra các biến chứng khác, từ đó bị kiện. Nếu các triệu chứng của bệnh nhân không được cải thiện và còn gây ra những nguy cơ cao khác, bác sĩ chỉ có thể tìm kiếm các bằng chứng khác; lúc này, IVUS có thể đóng vai trò then chốt – những vùng tắc nghẽn mà phương pháp chụp X-quang động mạch vành không thể phát hiện ra, IVUS hoàn toàn có thể làm được.
Lý do là bởi vì
Sử dụng phương pháp IVUS để kiểm tra tình trạng của thành mạch máu sẽ giúp bác sĩ tìm ra những bằng chứng chính xác hơn để đưa ra quyết định. Trong trường hợp các tổn thương ở thành mạch không nghiêm trọng, có thể điều trị bằng cách làm tan cục máu đông trước; sau một thời gian nhất định mới quyết định có nên đặt stent hay không. Tốt nhất là không nên điều trị quá mức.
Đối với bệnh nhân Tiêu Thụ Cương này, việc sử dụng phương pháp chụp mạch vành có thể không giúp phát hiện được tình trạng tắc nghẽn hoặc xác định rõ vị trí tắc nghẽn; do đó, việc kiểm tra tình trạng của thành mạch máu là rất cần thiết, đặc biệt là để tìm dấu vết của các tổn thương sau tai nạn xe cộ.
“Vấn đề là khi tiến hành xét nghiệm này, chúng ta chỉ có thể quan sát từ bên trong, chứ không thể quan sát từ bên ngoài,” Thân Dũ Huấn nói. Các cuộc trao đổi học thuật được thực hiện thông qua sự tham gia của các sinh viên Pan và Xie.
“Yingying nói rằng việc kết hợp cả phương pháp quan sát từ bên trong và bên ngoài sẽ giúp xác định rõ vùng cơ thể cần phải tiến hành phẫu thuật,” Bàn Thế Hoa giải thích.
“Ý cô ấy là trước hết cần giải quyết vấn đề liên quan đến vùng cơ thể cần phẫu thuật của bệnh nhân, đúng không?” Thân Dũ Huấn hỏi.
“Đúng vậy, trước hết cần giải quyết vấn đề về vùng cung cấp máu cho tim,” Bàn Thế Hoa trả lời.
Chưa có truyện phù hợp.