Chương 7240: Tôi đến rồi.
Thompson đứng đó, không hề nhúc nhích.
Trong đôi mắt màu xanh nhạt của anh ta, có điều gì đó đang vỡ vụn.
Không phải là niềm tin, cũng không phải là hy vọng… Mà là thứ mong manh và nông cạn hơn nhiều – một lời dối trá được xây dựng công phu, được cho là hoàn hảo tuyệt đối, nhưng lại chỉ được phát hiện ra có vết nứt vào giây phút cuối cùng, và giờ đây, nó đang dần sụp đổ.
Trong hội trường, không ai nói gì cả.
Chỉ có tiếng đèn huỳnh quang rít rít phía trên đầu.
Chỉ có gió từ phía bắc thổi vào, len qua kẽ hở trên tường, tạo nên tiếng huýt sáo trầm ấm.
Chỉ có tiếng thở của mười lăm người, lặng lẽ dao động trong không khí yên tĩnh.
Lâm Tuệ Hãy buông khẩu súng xuống.
Không phải là buông xuống, mà là để nó treo bên hông.
Nòng súng vẫn hướng về phía Thompson, ngón tay vẫn đặt trên cò súng.
Anh ta chưa đầu hàng.
Và anh ta cũng chưa nổ súng.
Anh ta chỉ đang chờ đợi.
Đợi cho vết nứt đó trở nên lớn hơn.
Đợi cho cái lời dối trá được xây dựng công phu, được cho là hoàn hảo tuyệt đối, nhưng lại chỉ được phát hiện ra có vết nứt vào giây phút cuối cùng, ấy hoàn toàn sụp đổ.
Thompson mở miệng, định nói điều gì đó… Nhưng ở phía bắc hội trường, phía những căn phòng được ngăn cách bằng thép, lại có người khác bước vào.
Người đó không đi qua cánh cửa của những căn phòng đó, mà là qua một cánh cửa khác.
Ở phía đông hội trường, sau đống vật tư, có một cánh cửa mà Lâm Tuệ đã không hề để ý đến. Cánh cửa đó hòa nhập hoàn toàn với bức tường; lớp sơn thép cũng mang màu xám nhạt giống như tường, và các khe hở được trám kín bằng keo đen.
Nếu không có ai đẩy cánh cửa đó từ bên trong ra, thì chắc chắn sẽ không ai nhận ra sự tồn tại của nó.
Bánh xe cửa không phát ra tiếng động – không phải vì nó được bảo dưỡng tốt, mà là vì người ta đã phủ một lớp dầu mỏng lên nó. Cánh cửa được mở ra một cách chậm rãi, thoải mái, như thể đó là việc không cần phải vội vàng.
Người bước ra từ cánh cửa đó mặc một bộ suit màu xám đậm.
Không phải là loại suit được may chuẩn xác, vải phẳng phiu, cổ áo và tay áo không hề có nếp nhăn như của Thompson…
Đó là một bộ suit bị bão cát sa mạc làm cho phai màu, tay áo có dấu hao mòn, cổ áo hơi nhếch lên.
Áo sơ mi màu xanh nhạt, cổ áo không được cài khóa, để lộ ra một đoạn da dưới xương ức đã bị nắng chiếu thành màu nâu đậm. Không đeo cà vạt.
Gấu áo sơ mi được nhét vào trong quần, nhưng một bên lại hơi lộ ra ngoài, như thể người đó đã đi bộ quá lâu và không kịp chỉnh sửa.
Trên khuôn mặt anh ta đeo một chiếc kính râm màu đen. Lớp thấu kính đen ấy dưới ánh sáng trắng trở nên đen tuyền như hai khối thạch anh được cắt ra từng miếng. Chiếc kính che khuất đôi mắt anh ta, che giấu mọi biểu cảm trên khuôn mặt, và cũng che đi bất kỳ manh mối nào có thể được suy luận ra. Khung kính làm bằng kim loại màu bạc, phản chiếu ánh sáng lạnh lẽo dưới ánh đèn; gọng kính kéo dài từ thái dương xuống sau tai, một nửa bị mái tóc màu nâu nhạt che khuất. Mái tóc của anh ta hơi rối bù – không phải kiểu rối do vừa thức dậy từ giường, mà là kiểu rối do gió thổi, bụi cát mài mòn, và việc ở lại sa mạc quá lâu. Những hạt cát nhỏ li ti lẫn trong mái tóc, lấp lánh ánh sáng vàng nhạt dưới ánh đèn. Trên khuôn mặt anh ta cũng có bụi cát: trên xương gò má, trán, cằm… một lớp bụi màu nâu đỏ mỏng, cùng màu với lớp bụi trên vai bộ vest màu xám đậm. Những hạt cát ấy đến từ sa mạc phía bắc, từ các bờ hẻm núi khô cạn, từ ngay bên cạnh hàng rào sắt của căn cứ… Chúng bám vào quần áo, da thịt, mái tóc anh ta, như những dấu hiệu im lặng, cho thấy rằng anh ta đã đi qua một quãng đường rất xa. Nhưng cách anh ta đi bộ không hề giống người vừa trải qua một hành trình dài. Cách anh ta đi bộ giống như người đang đi dạo trong phòng khách nhà mình. Bước chân anh ta rất vững vàng, đều đặn; đầu ngón chân hơi hướng ra ngoài, trọng tâm cơ thể được chuyển từ gót chân xuống đầu ngón chân một cách nhẹ nhàng và ổn định. Kiểu bước chân này không giống bước chân của binh sĩ – bước chân của binh sĩ mạnh mẽ hơn, nặng nề hơn, như thể họ đang “đấu tranh” với mặt đất; cũng không giống bước chân của thợ săn – bước chân của họ nhẹ nhàng hơn, chậm rãi hơn, như thể họ đang kiểm tra xem mặt đất có phát ra tiếng động hay không. Đó là kiểu bước chân cổ xưa hơn, tự nhiên hơn… kiểu bước chân mà chưa bao giờ thay đổi kể từ ngày họ bắt đầu học đi. Đó là bước chân của người tự tin, bước chân của người thoải mái. Đó là bước chân của người biết rõ mình đang nắm trong tay những thứ gì, và biết rằng những thứ đó đủ mạnh mẽ để đối phó với mọi thử thách. Tay phải anh ta cầm một thiết bị màu đen, hình dạng hộp chữ nhật, trông giống như một cuốn sách. Đó là một chiếc máy tính xách tay được thiết kế chống bụi, chống nước, có thể hoạt động bình thường ngay cả trong sa mạc. Vỏ ngoài của máy tính được bọc bằng cao su, các góc cạnh có dấu vết va chạm; màn hình được phủ một lớp film bảo v
Bàn tay trái của anh ta thõng xuống bên hông, các ngón tay hơi mở ra, như thể đang chơi đàn piano vô hình vậy.
Đó là một thói quen – một hành động vô thức được thực hiện khi suy nghĩ, khi chờ đợi, khi tính toán, nhằm tiêu hao đi lượng năng lượng dư thừa. Ngón tay anh ta rất dài, các đốt ngón rõ ràng, và móng tay cũng được cắt tỉa gọn gàng.
Anh ta không nhìn Thompson. Anh ta không nhìn Brunson. Anh ta cũng không nhìn những người đứng bên cạnh chiếc bàn đồ bản đồ. Anh ta cũng không nhìn những thanh thép trên trần nhà.
Anh ta nhìn vào Lâm Tuệ.
Từ khoảnh khắc mở cửa bước vào, ánh mắt anh ta đã xuyên qua toàn bộ hội trường, xuyên qua những lối đi giữa đống hàng hóa, xuyên qua khe hở giữa những người đang đứng đó, xuyên qua ánh sáng trắng và bóng tối xám xịt, và cuối cùng dừng lại trên khuôn mặt của Lâm Tuệ.
Đó là loại ánh mắt chỉ có thể xuất hiện giữa những người đã cùng nhau trải qua sinh tử. Không phải là nhìn ngắm, không phải là quan sát, không phải là phân tích… Mà là để xác nhận. Xác nhận rằng bạn vẫn còn sống. Xác nhận rằng bạn vẫn chưa gục ngã. Xác nhận rằng trong đôi mắt bạn vẫn còn ánh sáng.
Lâm Tuệ cũng đang nhìn anh ta.
Trong đôi mắt đen như than kia, có thứ gì đó đang từ từ, khó khăn mà sáng lên. Không phải là hy vọng… Lâm Tuệ chưa bao giờ tin vào hy vọng. Cũng không phải là sự tin tưởng… Lâm Tuệ chỉ tin vào những điều đã xảy ra thực sự.
Đó là thứ gì đó nguyên thủy hơn, cổ xưa hơn… Là thứ ánh sáng chỉ xuất hiện trong mắt những người đã ở trên chiến trường suốt mười sáu năm, khi họ nhìn thấy người hỗ trợ mình xuất hiện ở nơi ít ai ngờ tới nhất.
Ánh sáng đó không phát ra từ đôi mắt, mà là từ xương cốt, từ máu, từ những vết sẹo trên làn da… Đang từ từ thấm ra từ bên trong.
Anh ta đã quen biết Giang Nham được bảy năm rồi. Trong suốt bảy năm đó, Giang Nham chưa bao giờ làm anh ta thất vọng… Chỉ một lần duy nhất thôi.
Giang Nham bước đến bên cạnh Lâm Tuệ và dừng lại. Khoảng cách giữa hai người chưa đầy một mét. Đôi mắt phía sau chiếc kính đen của kính râm đang nhìn thẳng vào đôi mắt của Lâm Tuệ.
Phía trước chiếc kính đen đó, khuôn mặt của Lâm Tuệ được phản chiếu lại – khuôn mặt đầy mệt mỏi, già nua, mái tóc đã bạc, có nếp nhăn giữa hai lông mày, cổ có những vết sẹo cũ, đôi mắt đen như than…
“Bos.” Giang An nói.
Giọng nói không cao cũng không thấp, không chứa bất kỳ cảm xúc nào. Giống như đang báo cáo công việc một cách bình thường; giống như đang nói “Báo cáo hôm nay tôi đã để trên bàn anh rồi”; giống như đang nói “Cuộc họp lúc ba giờ chiều đã bị hủy.”
Nhưng trong giọng nói đó có điều gì đó… Không phải là sự ấm áp hay cảm xúc, mà là một thứ sâu sắc và cơ bản hơn – giống như tiếng rung ổn định, liên tục phát ra từ một thiết bị chính xác khi đang hoạt động.
Đó là sự trung thành.
Không phải loại trung thành được nói ra miệng hay ghi trong các báo cáo chỉ để lay động người khác. Đó là một thứ trung thành yên lặng, im lặng hơn, và chẳng bao giờ cần phải được nói ra.
Đó là sự trung thành biết rằng bạn sẽ đi vào cõi chết, vì vậy họ đã sẵn sàng đợi bạn ngay tại cửa của thần chết, chuẩn bị giành bạn trở lại từ tay hắn.
“Sao anh lại đến đây?” Lâm Tuệ hỏi.
Giọng nói của anh ta cũng rất bình tĩnh. Nhưng trong đôi mắt anh ta có điều gì đó đang lấp lánh… Không phải là nước mắt – Lâm Tuệ sẽ không bao giờ khóc trước mặt ai, ngay cả trước mặt Giang An cũng vậy.
Đó là một phản ứng sinh lý rất tinh tế, khó có thể nhận ra được – giống như đồng tử trong một khoảnh khắc nào đó sẽ giãn ra rồi lại co lại.
Đó là phản ứng của cơ thể trước khi não bộ kịp phản ứng, khi bạn nhìn thấy một người mà bạn nghĩ rằng sẽ không bao giờ xuất hiện, lại xuất hiện đúng vào lúc bạn cần họ nhất.
“Anh không trở về đúng hạn.” Giang An nói.
Anh ta dừng lại một chút.
“Hạn chót bốn mươi tám giờ đã đến. Anh không trở về, vì vậy tôi mới đến đây.”
Giọng nói của anh ta vẫn không thay đổi. Nhưng trong lời nói của anh ta có điều gì đó… Bốn mươi tám giờ.
Đó là điều mà Lâm Tuệ đã nói trước khi lên đường: “Nếu sau bốn mươi tám giờ mà tôi không trở về, anh hãy lái xe trở về Lagos. Hãy quên hết mọi thứ ở đây… Không ai từng đến đây, không ai biết đến thành phố này.”
Giang An không quên. Anh ta không lái xe trở về Lagos. Anh ta đã đến đây.
Lâm Tuệ nhìn anh ta. Trong đôi mắt đen như than của anh ta, có điều gì đó đang từ từ, khó khăn mà sáng lên.
Thompson cũng nhìn Giang An.
Trong đôi mắt màu xanh nhạt của anh ta, có điều gì đó đang thay đổi… Không phải là nỗi sợ hãi – một nhân viên tình báo cấp cao của CIA sẽ không bao giờ thể hiện nỗi sợ hãi trước mặt ai.
Không phải là sự tức giận —— cơn giận dữ của anh ta đã bị Lâm Tuệ tiêu hao hết rồi.
Đó là một loại cảnh giác tinh tế và khó nhận ra hơn. Giống như một con linh dương đang ăn cỏ trên đồng cỏ, bỗng nhiên nghe thấy có điều gì đó đang di chuyển trong bụi cỏ.
Nó không biết đó là cái gì. Nó không biết nó ở đâu. Nó không biết nó lớn như thế nào. Nhưng nó biết —— có điều gì đó không ổn.
Bàn tay phải của anh ta từ từ được giơ lên.
Không phải để lấy súng —— anh ta không có súng. Mà là để lấy chiếc túi ở phía trong áo vest. Ở đó có điện thoại di động của anh ta. Có máy bộ đàm của anh ta. Đó là những công cụ duy nhất giúp anh ta liên lạc với bên ngoài.
Ngón tay anh ta chạm vào lớp lót áo vest, chạm vào miệng túi, chạm vào mép chiếc điện thoại.
Anh ta không lấy nó ra. Anh ta chỉ muốn xác nhận rằng nó vẫn còn ở đó. Xác nhận rằng anh ta vẫn còn kết nối với thế giới bên ngoài. Xác nhận rằng anh ta vẫn chưa cô đơn.
Tương An không nhìn anh ta. Tương An nhìn Lâm Tuệ.
Ánh mắt anh ta dừng lại trên khuôn mặt của Lâm Tuệ vài giây, từ trái sang phải, từ trên xuống dưới. Anh ta đang kiểm tra xem Lâm Tuệ có bị thương không. Đang nhìn vào đôi mắt của Lâm Tuệ.
Đang tìm kiếm ánh sáng đó —— ánh sáng mà chỉ những người đã ở chiến trường suốt mười sáu năm mới có thể có, ánh sáng hiện lên khi họ nhìn thấy lối thoát trong cảnh nguy cấp, ánh sáng yếu ớt, gần như không thể nghe thấy được, nhưng mãi mãi không bao giờ tắt đi.
Anh ta đã nhìn thấy nó.
Anh ta giơ chiếc máy tính trong tay lên.
Đó là một động tác chậm rãi, bình tĩnh, giống như việc giơ một ly rượu lên để chúc mừng ai đó ở xa. Nhưng các ngón tay anh ta siết chặt vào phần dưới của chiếc máy tính, các đốt ngón trắng bệch, các mạch máu màu xanh nhạt nổi rõ trên mu bàn tay. Đó không phải là sự căng thẳng, mà là một nguồn năng lượng lớn lao đã bị kìm nén quá lâu và cuối cùng cũng sắp được giải phóng.
Anh ta lật chiếc máy tính úp màn hình lên trên, giơ nó cao ngang ngực.
Màn hình sáng lên.
Tất cả mọi người đều cùng lúc nhìn về phía màn hình đó.
Không gian trong hành lang trở nên yên tĩnh.
Đó không phải là sự yên tĩnh trước cơn bão, loại yên tĩnh đến mức gần như không thể chịu đựng nổi. Đó là một sự yên tĩnh sâu thẳm hơn, nặng nề hơn, giống như trong một căn phòng đã bị hút hết oxy.
Tất cả những ngọn lửa đều tắt đi cùng một lúc. Tất cả những âm thanh đều biến mất cùng một lúc.
Tất cả các hành động đều dừng lại cùng một lúc.
Hơi thở của mười lăm người đều bị nín lại trong khoảnh khắc đó. Ngón tay của ba tay súng bắn tỉa đều rời khỏi cò súng vào cùng một thời điểm. Bàn tay phải của Thompson cũng được rút ra từ túi áo vest, nhưng trống không; ông chẳng lấy ra bất cứ thứ gì cả.
Bởi vì họ đã nhìn thấy hình ảnh trên màn hình.
Không phải là ảnh chụp. Không phải là bản đồ. Không phải là văn bản. Mà là hình ảnh giám sát thực time. Hình ảnh giám sát thực time từ máy bay không người lái.
Ở trung tâm của hình ảnh là một vùng sa mạc. Một vùng sa mạc màu vàng, bằng phẳng, với những gợn sóng do gió cát tạo thành. Những gợn sóng này kéo dài theo hướng đông bắc xuống tây nam – đó là dấu vết để lại bởi luồng gió đông bắc của sa mạc Sahara sau hàng triệu năm thời gian.
Giữa những gợn sóng đó, có những đường nét sâu hơn, tối đen hơn, như thể ai đó đã dùng dao khắc chúng lên đó – đó là dấu vết của bánh xe. Đó là những dấu vết mà họ đã để lại vài giờ trước, từ phía nam đi qua những thung lũng giữa các đụn cát, hướng tới căn cứ này.
Ở giữa sa mạc, có một nhóm công trình hình elip không đều. Những mái nhà làm bằng thép gấp phản chiếu ánh sáng trắng chói lọi dưới ánh nắng mặt trời; những bức tường bằng khung thép trong bóng tối của mái nhà trở thành những đường thẳng đen.
Lưới sắt bao quanh nhóm công trình tạo nên những ô vuông màu xám; bên trong những ô vuông đó, có thể thấy cỏ khô và túi nhựa được gió cuốn đến.
Phía bắc có hai tháp cao, được xây dựng bằng gỗ; bóng của chúng đổ xuống mặt cát, tạo thành hai đường thẳng đen dài, giống như những ngón tay. Ở đỉnh của hai tháp, có thể nhìn thấy đường viền của súng máy và đầu đèn soi sáng. Những người đứng trên đỉnh tháp – hai lính canh – chỉ là những điểm nhỏ mờ ảo, màu xám trắng, giống như hạt gạo trong hình ảnh.
Đây chính là căn cứ mà họ đang đứng. Căn cứ được nhìn từ trên không. Được nhìn từ độ cao tám nghìn hai trăm mét.
Ở góc dưới bên phải của hình ảnh, có một dòng số màu trắng. Những con số đó rất nhỏ, nhưng rất rõ ràng trên nền đen. Độ cao – tám nghìn hai trăm mét. Tốc độ – bốn trăm hai mươi km/giờ. Hướng đi – một trăm tám mươi bảy độ. Những con số đó đang chuyển động từ từ; mỗi lần chúng chuyển động, đồng nghĩa với việc máy bay không người lái đang di chuyển, đang “thở”, đang “sống”.
Ở góc dưới bên trái của hình ảnh, có một mục tiêu được đánh dấu bằng một dấu chấm thập màu trắng, với những đường thẳng mảnh mai chéo nhau và một
Chưa có truyện phù hợp.