Chương 1076: Bài xã luận
Mọi người đều không hiểu ý nghĩa của “báo tuần”, bởi vì Đại Đường không có đơn vị thời gian là “tuần”. Tuy nhiên, theo thông tin từ bên trong Kinh Triệu Phủ, Quan lại kinh châu Phòng Tuấn đã phát hành tờ báo này mỗi bảy ngày một lần.
Mất đi năm trăm quán, một tháng sẽ là hai ngàn quán, còn một năm thì là hai mươi lăm ngàn quán…
Nhưng con số này dù lớn đối với người bình thường, so với việc kinh doanh hàng triệu, hàng tỷ quán của Phòng Tuấn thì thật sự không tương xứng chút nào. Mọi người chỉ biết thầm trách: Thật là giàu có đến mức có thể làm những điều tùy tiện!
Tùy tiện ư?
Phòng Tuấn không nghĩ vậy.
Bởi vì điều này còn xa mới đạt được quy mô mà ông ấy mong đợi cho “Báo Tuần Chính Quan”. Ngay từ trước Tết, những bộ chữ in đã được vận chuyển đến tất cả các thành phố nơi có hoạt động kinh doanh của Phòng Gia thuộc Đại Đường. Sau đó, mỗi thành phố đều thành lập một tờ báo để phân phối “Báo Tuần Chính Quan” khắp nơi.
Ban đầu, ông ấy dự định sẽ đưa số lượng phát hành của “Báo Tuần Chính Quan” lên tới một trăm nghìn bản trên toàn quốc!
Theo ước tính của người dân Trường An, Phòng Tuấn sẽ phải mất từ hai đến ba trăm nghìn quán mỗi năm…
Thực tế, điều này hoàn toàn không thể xảy ra.
Giá thành của giấy tre không hề đắt đỏ như người ta vẫn nghĩ; mọi người cũng chưa nhận thức được sự tiện lợi và chi phí thấp của kỹ thuật in chữ. Thực tế, chi phí sản xuất mỗi bản “Báo Tuần Chính Quan” chỉ khoảng năm văn tiền mà thôi. Phòng Tuấn hoàn toàn có cách để biến nó thành công cụ mạnh mẽ để kiểm soát dư luận, đồng thời cũng trở thành phương tiện kiếm tiền hiệu quả…
Tất nhiên, so với những bài viết của Khổng Ấn Đạt, ai cũng không còn quan tâm đến chuyện tiền bạc nữa.
Đây là một thời đại thiếu đi sự ghen tị về kiến thức, cũng là một thời đại mà việc truyền bá thông tin diễn ra rất chậm. Việc đọc sách chủ yếu dựa vào việc sao chép; một cuốn sách được các học giả lớn giải thích sẽ dễ dàng trở thành báu vật truyền thống của một gia đình, và chỉ những người thừa kế hợp pháp mới được phép đọc...
Các học giả Nho giáo đua nhau nghiên cứu, và điều này đã dẫn đến một hiện tượng đáng ngạc nhiên: Giá giấy ở Lạc Dương tăng vọt!
Sau một buổi sáng đầy sự thắc mắc và không hiểu biết, khi mọi người phát hiện ra những bài viết của Khổng Ấn Đạt, “Báo Tuần Chính Quan” nhanh chóng trở nên hot hit. Tất cả những tờ báo có thể thu thập được đều bị mọi người, kể cả những sinh viên xuất thân từ gia đình nghèo khó, săn mua hết sạch.
Những người không có báo chí thậm chí còn dám mặt dày đến nhà bạn bè và người thân để mượn báo và ghi chép nội dung...
Câu “Dân là gốc rễ của quốc gia; khi gốc rễ vững chắc, quốc gia mới yên bình” xuất phát từ “Thượng Thư – Bài ca Ngũ tử”. Đây là bài viết do năm người cháu trai của Đại Vũ viết ra trong lúc họ bị lưu đày, trong đó họ nhớ lại những lời dạy của tổ tiên và bày tỏ sự oán giận của mình. Dòng đầu tiên của bài viết này đã nói rằng: “Tổ tiên đã dạy chúng ta rằng: Dân chúng có thể được gần gũi, nhưng không được coi thường hay thiếu tôn trọng. Dân chúng là gốc rễ của quốc gia; khi gốc rễ vững chắc, quốc gia mới yên bình.”
Ý nghĩa của câu này là tổ tiên đã dạy chúng ta rằng: Nhân dân có thể được đối xử thân thiện, nhưng không được khinh thường hay thiếu tôn trọng. Nhân dân chính là nền tảng của quốc gia; khi nhân dân sống yên bình, vương triều mới vững chắc và thế giới mới được hòa bình.
Mặc dù những lời dạy này có thể không hoàn toàn là lời của Đại Vũ, mà có thể chỉ là những lời được các học giả dân gian sáng tác ra và đưa vào miệng các vị hiền triết để truyền bá, nhưng chúng thực sự phản ánh tư tưởng về dân chủ sớm nhất của Trung Hoa cổ đại.
Kong Yingda đã trình bày chi tiết ý nghĩa và ảnh hưởng của câu “Dân là gốc rễ của quốc gia; khi gốc rễ vững chắc, quốc gia mới yên bình” trong các bài viết của mình.
Trong thời kỳ Tam đại Xuân Thương Chu, tư tưởng về dân chủ này nằm dưới ảnh hưởng của luận điểm “thiên mệnh”, thuộc loại “thiên mệnh tuân theo ý muốn của dân chúng”. Các nhà cai trị cho rằng quyền lực vua là do thiên mệnh ban tặng, nhưng thiên mệnh lại tuân theo ý muốn của dân chúng; nếu các nhà cai trị không quan tâm đến sức mạnh của nhân dân, không thực hiện chính sách công bằng và đạo đức, thì thiên mệnh sẽ chuyển sang người cai trị mới theo ý muốn của dân chúng.
Chẳng hạn, ba bài viết trong “Thượng Thư” là “Bài ca Ngũ tử”, “Lời thề của Thang” và “Lời thề của Thái” đã thể hiện tư tưởng về dân chủ của Đại Vũ, Thang Thượng và Chu Vũ.
Thang Thượng đã nói trong “Lời thề của Thang” khi truy đấu chống lại tội ác của Hạ Kiệt: “Hạ có quá nhiều tội lỗi; thiên mệnh sẽ trừng phạt họ. Bây giờ các ngươi có đông đảo người dân; các ngươi nói rằng: ‘Vua chúng ta không quan tâm đến dân chúng, bỏ qua công việc canh tác của họ, mà lại chiếm đoạt đất đai của Hạ.’ Tôi chỉ nghe thấy các ngươi nói rằng nhà Hạ có tội lỗi; tôi sợ hãi trước Thiên đế, nên không dám không hành động đúng đắn.” Chu Vũ đã nói trong “Lời thề của Thái” khi truy đấu chống lại Thương
Ngay cả những người dân chỉ biết vài chữ cũng vỗ tay hoan nghênh.
Học giả lớn thời bấy giờ là Khổng Ấn Đạt đang phát biểu thay cho tất cả mọi người trên thế giới này; làm sao có thể không được hoan nghênh chứ?
Trong chốc lát, ảnh hưởng của “Tin tức Châu tuần Thiên Quan” đã tăng lên đáng kể.
Các nhà quan sát trong giới Gia môn phái khi suy ngẫm về ý nghĩa sâu xa và những thông điệp ẩn sau bài “bình luận xã hội” này, cũng đồng thời để mắt đến những động thái của Phòng Tuấn. Tuy nhiên, điều khiến họ ngạc nhiên là Phòng Tuấn dường như đã tập trung toàn bộ sức lực vào việc xuất bản “Tin tức Châu tuần Thiên Quan”, và hoàn toàn không quan tâm đến vụ án của gia tộc Nguyên Thị…
Chàng trai này rốt cuộc đang muốn làm gì vậy?
Phải chăng anh ta thực sự đã e ngại trước sức mạnh của gia tộc Nguyên Thị và quyết định từ bỏ mọi hành động?
Hay là dù phải đánh mất tất cả, anh ta vẫn muốn tạo ra một điểm khác biệt, để thu hút sự chú ý và nhận được tiếng vỗ tay?
Nhưng dù mọi người đoán đoán thế nào, Phòng Tuấn vẫn không hề có bất kỳ động thái nào cả…
Một tuần sau, số báo thứ hai của “Tin tức Châu tuần Thiên Quan” đã được phát hành đúng hạn.
Lần này, điểm trọng tâm của bài báo không cần phải được nhấn mạnh; những người mua báo đều ngay lập tức nhìn vào phần “bình luận xã hội” ở trang chính.
Lần này, người viết bài không phải là Khổng Ấn Đạt, nhưng danh tiếng của ông ta thì không hề kém cạnh!
Đó là học giả đương đại, Tiến sĩ Đại học Thái Học – Giá Công Diện!
Ông ta có nguồn gốc từ huyện Vĩnh Niên, tỉnh Đường Châu. Là một học giả Nho giáo, chuyên gia về Kinh điển, đồng thời cũng là nhà nghiên cứu về “Tam Lễ”, ông am hiểu sâu rộng cả cổ kim, tài năng xuất chúng, và đã viết nên “Chú giải Ý nghĩa của Luật Chu” gồm 50 quyển và “Chú giải Ý nghĩa của Nghi lễ” gồm 40 quyển; tên tuổi của ông đã lan truyền khắp nơi!
Giá Công Diện rất am hiểu về “Tam Lễ”; không chỉ “Chú giải Ý nghĩa của Luật Chu” mà còn chọn lựa bản chú giải của Trịnh Huynh gồm 12 quyển, tổng hợp các quan điểm của nhiều học giả khác nhau, mở rộng thành “Chú giải Ý nghĩa” gồm 50 quyển, theo mô hình của “Chú giải Chính nghĩa Ngũ Kinh”. “Chú giải Ý nghĩa của Nghi lễ” cũng do ông biên soạn, dựa trên các bản chú giải của Hoàng Khánh thời Bắc Tề và Lý Mạnh Quyên thời Tống, để xác định bản hiện hành, theo chú giải của Trịnh Huynh.
Nếu chỉ xét về số lượng tác phẩm
Bài viết nói rằng, trong suốt hơn hai ngàn năm thời đại chế độ quân chủ tuyệt đối từ thời đại Khổng Tử, Mạnh Tử cho đến sau thời nhà Tần, nhà Hán, mặc dù luận điểm “quyền lực của vua là do trời ban” vẫn còn ảnh hưởng, nhưng trong mối quan hệ giữa vua và dân, giữa các công dân với nhau, vai trò quan trọng của sức mạnh nhân dân đã được nhấn mạnh rõ ràng.
Khổng Tử đã đưa ra những quan điểm như “Người có lòng nhân là con người”, “Người có lòng nhân yêu thương mọi người”, “Việc cai trị phụ thuộc vào con người”, “Cai trị bằng đạo đức”, “Nếu dân không tin tưởng thì không thể tồn tại”, “Tu dưỡng bản thân để yêu thương dân chúng”, v.v., từ đó đặt nền móng cho truyền thống tư tưởng coi dân làm gốc rễ của Nho giáo. Mạnh Tử tiếp tục đề xuất những quan điểm như “Dân là quý nhất, quốc gia đứng thứ hai, vua thì ít quan trọng hơn” và “Ai được sự ủng hộ của dân thì mới xứng đáng làm hoàng đế”, từ đó hình thành truyền thống tư tưởng nhân ái “dân quý vua tiện” trong các thời đại sau này.
Mạnh Tử ngợi khen cuộc cách mạng của Thang Vũ, cho rằng việc Thang Vũ giết hại Khe và Châu là hành động “trừng phạt một kẻ xấu”. Đồng Trung Thư đã đưa ra quan điểm “Khi có đạo thì đánh bại kẻ không có đạo; đó chính là lý lẽ thiên nhiên”, qua đó chứng minh tính cách mạng của truyền thống tư tưởng coi dân làm gốc rễ của Nho giáo – đó là sự hợp lý khi những kẻ mất đạo đức bị nhân dân lật đổ, dẫn đến sự thay đổi triều đại.
Bài viết này được viết một cách rất chuẩn xác, sắc bén và sâu sắc, từng câu từng chữ đều mang ý nghĩa sâu sắc. Nhiều người đã bắt đầu suy ngẫm về nội dung của nó…
Từ “Dân là gốc rễ của quốc gia; khi gốc rễ vững chắc thì quốc gia mới yên bình” chuyển sang “Đức độ là nền tảng của chính sách tốt; chính sách phải nhằm nuôi dưỡng dân chúng”, có vẻ như có sự thay đổi gượng ép, nhưng thực tế cả hai đều dựa trên một nguyên tắc chung – coi dân làm gốc rễ!
Đại Đường đã tiến hành hàng loạt chiến dịch chinh phục khắp nơi, và mặc dù họ có những chiến thắng vang dội, nhưng những tổn thương còn sót lại từ cuối thời nhà Sui vẫn chưa được khắc phục, và nhiều năm chiến tranh liên miên đã gây ra thêm nhiều tổn hại mới; dân số đã không còn theo kịp tốc độ phát triển của đất nước nữa.
Hai bài bình luận trên tờ “Chính Quan Chu Báo” đã phản ánh đúng tình hình xã hội hiện tại, và ngay lập tức nhận được sự đồng cảm từ các nhân sĩ có hiểu biết. Trong một thời gian ngắn, tư tưởng “coi dân làm gốc rễ” đã
Chưa có truyện phù hợp.