Chương 1202: Bước chân lan rộng
Thị trường điện ảnh Bắc Mỹ, sau hơn ba mươi năm phát triển, dần dần tìm ra những quy luật cụ thể; các chiến lược phân phối cũng ngày càng trở nên chuyên nghiệp hơn. Nhờ vào việc rút kinh nghiệm từ những sai lầm, cuối cùng họ đã xây dựng nên một hệ thống hoạt động hiệu quả. Chính vì vậy, các chiến lược phân phối cho các bộ phim trong các dịp lễ hay mùa hè đều có những quy tắc cụ thể để tuân theo.
Tương tự, việc phát hành các bản chiếu đặc biệt cũng vậy.
Tuy nhiên, do thị trường điện ảnh nghệ thuật có sự phân khúc phức tạp và khó khăn hơn nhiều, các chiến lược phát hành loại phim này vẫn đang trong giai đoạn thử nghiệm và tiếp tục được nghiên cứu.
Trước khi “Đại bàng” xuất hiện, bốn bộ phim có doanh thu cao nhất trong giai đoạn phát hành đặc biệt là:
“Madam Bovary”, “Cabaret”, “Edward Scissorhands”, “Mallrats”.
Ba bộ phim đầu tiên áp dụng chiến lược tương tự: được phát hành tại một số rạp trong vòng một hoặc hai tuần để đánh giá phản ứng của khán giả, sau đó mới được trình chiếu rộng rãi tại nhiều rạp khác.
Sự khác biệt chỉ nằm ở phạm vi phát hành: “Madam Bovary” được phát hành tại khoảng 700 rạp; “Cabaret” tự tin hơn, với hơn 2000 rạp; còn “Edward Scissorhands” nằm ở mức trung bình, khoảng 1000 rạp.
Tuy nhiên, kết quả cuối cùng của cả ba bộ phim đều không khác biệt nhiều; tổng doanh thu tích lũy tại Bắc Mỹ đều vào khoảng 50 triệu đô la Mỹ.
“Edward Scissorhands” sau này trở thành một tác phẩm klasik nhờ vào việc được phát hành dưới dạng DVD và được lan truyền qua miệng người ta; “Cabaret” thành công nhờ vào sức hút của Nicole Kidman và đã thu về 120 triệu đô la Mỹ tại thị trường quốc tế; còn “Madam Bovary” dù nhận được nhiều đề cử Oscar nhưng vẫn gặp nhiều tranh cãi và không thu hút được nhiều sự chú ý, cuối cùng chỉ còn lại bài hát “Don’t Cry for Me Argentina” được lan truyền rộng rãi.
Bộ phim “Mallrats” năm 2002 có một chút khác biệt: nó được phát hành đặc biệt tại một số rạp trong suốt một tháng, với hy vọng rằng doanh thu tại các rạp trong giai đoạn này sẽ trở thành tiền đề cho sự lan truyền tích cực về bộ phim, và cuối cùng được trình chiếu rộng rãi tại 1200 rạp vào tuần thứ năm.
Thật đáng tiếc, kết quả lại không như mong đợi; bộ phim do Paul Thomas Anderson đạo diễn và Adam Sandler thủ vai chính này đã giành giải Đạo diễn xuất sắc tại Liên hoan phim Cannes năm đó, nhưng tổng doanh thu tại Bắc Mỹ chỉ đạt 17 triệu đô la Mỹ.
Có thể nói rằng, vào năm 2003, công tác phân phối điện ảnh nghệ thuật đã đạt được nhiều tiến bộ, nhưng Hollywood vẫn đang trong giai đoạn thử nghiệm.
Nguyên nhân chính là bởi v
Vì vậy, những liên hoan phim có ảnh hưởng sâu rộng trên toàn thế giới chủ yếu vẫn nằm ở châu Âu.
Tất nhiên, khi các công ty phát hành tổ chức việc thử nghiệm và khám phá thị trường cho các bộ phim nghệ thuật, họ vẫn cần tiếp tục trải qua nhiều lần thất bại, bởi vì nền tảng thị trường vẫn còn rất yếu.
Có một số bộ phim, trong giai đoạn chiếu thử, đã thể hiện rất tốt, nhận được nhiều lời khen ngợi và thành tích tại các rạp chiếu đơn lẻ cũng rất ấn tượng; tuy nhiên, sau khi được mở rộng phạm vi chiếu rộng rãi hơn, chúng lại thất bại thảm hại.
Cũng có những tác phẩm, trong giai đoạn chiếu thử, đã gây ra nhiều kỳ vọng; các công ty phát hành đã bỏ ra rất nhiều công sức và kiên nhẫn để quảng bá chúng, nhưng cuối cùng, thành tích của những bộ phim này lại không mấy nổi bật.
Những bộ phim như “Madame Béron”, “Cabaret” hay “Edward Scissorhands” dù đã thu về doanh thu khổng lồ và các hãng phim cũng đã kiếm được lợi nhuận, nhưng so với những thể loại phim khác, chúng hoàn toàn không thể sánh kịp và không thể cạnh tranh được với những con số doanh thu tại các rạp chiếu đơn lẻ.
Điều này cũng có thể coi là một sự “thất vọng”.
Bây giờ, đến lượt “Elephant” rồi.
“Elephant” có thể được so sánh với “Love Struck”; cả hai đều do các đạo diễn bản địa Bắc Mỹ thực hiện, cả hai đều có nam diễn viên chính rất được yêu thích, cả hai đều giành được giải thưởng tại Liên hoan Phim Cannes, cả hai đều mang lại những bất ngờ trong giai đoạn chiếu thử, và cả hai đều thu hút sự chú ý trong mùa trao giải mặc dù ban đầu không ai kỳ vọng vào chúng.
Tuy nhiên, “Love Struck” chỉ thu về doanh thu 17 triệu đô la tại Bắc Mỹ, 7 triệu đô la tại các thị trường quốc tế, và tổng doanh thu toàn cầu là 24 triệu đô la. Điều này thật sự đáng thất vọng.
Dĩ nhiên, “Love Struck” vẫn rất được người hâm mộ yêu thích và đã đạt được thành công đáng kể trên thị trường DVD; nhưng với khoản đầu tư 25 triệu đô la, sự tham gia của đạo diễn Paul Thomas Anderson và việc giành giải Đạo diễn xuất sắc tại Cannes, cuối cùng bộ phim vẫn không thể đạt được lợi nhuận về mặt doanh thu, cũng không thu hút được nhiều sự chú ý trong mùa trao giải… Sự thất vọng là điều không thể tránh khỏi.
Vậy còn “Elephant” thì sao? Khi không ai kỳ vọng vào nó, doanh thu tại các rạp chiếu đơn lẻ của “Elephant” lại tăng vọt một cách chóng mặt, khiến cả Hollywood phải bất ngờ và nâng cao kỳ vọng về nó một cách đáng kể.
Đương nhiên, mọi người đều tò mò về xu hướng doanh thu tiếp theo của bộ phim này.
Mặc dù cả Hollywood đều biết rằng việc các bộ phim
Trong một thời gian ngắn, Hollywood trở nên sôi động từ trong ra ngoài; không chỉ các bộ phim như “Chúa tể những chiếc nhẫn 3” hay “Hiệu ứng rồng bướm”, ngay cả các bộ phim dành cho mùa trao giải cũng không còn thu hút được nhiều sự chú ý nữa.
Đúng vào lúc này, năm 2003 kết thúc và bước vào năm 2004, mùa đông bắt đầu, và thị trường điện ảnh Bắc Mỹ rơi vào giai đoạn trầm lặng và ít người quan tâm nhất trong năm. Thay vì tập trung vào những tác phẩm đã quá quen thuộc, có lẽ chúng ta nên chờ đợi những bất ngờ từ bộ phim “Elephant” để xem liệu thị trường Bắc Mỹ còn ẩn chứa những điều gì nữa.
Tuy nhiên, HBO – trung tâm của cơn bão này – lại tỏ ra cực kỳ bình tĩnh, thậm chí là quá bình tĩnh. Thái độ ung dung và điềm đạm của họ tạo nên sự tương phản rõ rệt so với không khí sôi động và hỗn loạn của Hollywood, khiến người ta không biết nên cười hay nên buồn.
Với kinh nghiệm dày dặn, HBO không hề hoang mang hay phấn khích quá mức. Dù doanh thu từ việc công chiếu độc quyền của “Elephant” đã thiết lập một kỷ lục mới, họ vẫn giữ được sự bình tĩnh.
Thứ nhất, chi phí sản xuất của “Elephant” chỉ khoảng ba triệu đô la Mỹ; vì vậy, dù xảy ra điều gì đi nữa, HBO vẫn có thể kiếm lợi nhuận, nên không cần phải vội vàng.
Thứ hai, doanh thu của các bộ phim nghệ thuật thường như vậy: càng kỳ vọng cao thì càng thất vọng lớn. Mặc dù hiện tại “Elephant” dường như đã chiếm được mọi lợi thế, nhưng dù về phong cách hay thể loại, bao gồm cả những khán giả mong muốn An Sơn trở thành linh hồn của bộ phim, có lẽ họ cũng khó có thể chiếm được lòng khán giả.
Hơn nữa, chủ đề nhạy cảm của bộ phim cũng định mệnh khiến nó gặp phải nhiều ý kiến trái chiều và tranh cãi; việc mở rộng phạm vi chiếu rạp cũng khó tránh khỏi tình huống này.
Vì vậy, việc lập kế hoạch vẫn là cần thiết, nhưng điều quan trọng là phải giữ được sự bình tĩnh và lý trí. Thay vì vội vàng đưa bộ phim ra gặp công chúng ngay lập tức, tốt hơn hết là để dư luận phát triển tự nhiên và chuẩn bị tâm lý cho khán giả trước.
Chiến lược của HBO là thu hút những khán giả thực sự quan tâm đến bộ phim, nhằm tránh những khán giả bình thường có kỳ vọng quá cao nhưng sau khi thất vọng lại trở nên phàn nàn và gây ra thêm nhiều tranh cãi. Họ không tham lam, không theo đuổi mục tiêu doanh thu cao, mà chỉ tập trung vào nhóm khán giả mục tiêu của mình.
Nếu không, kết quả doanh thu cuối cùng của “Elephant” sẽ cho thấy điều gì đó không mấy tích cực.
Giữa không khí ăn mừng và ồn ào, HBO luôn giữ được
Chưa có truyện phù hợp.